1/35
A collection of vocabulary flashcards based on the lecture notes for review.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
楽しい
たのしい vui
薬
くすり thuốc
藥品
やくひん dược phẩm
葉
は lá
葉っぱ
はっぱ lá cây
言葉
ことば từ vựng, ngôn ngữ
橋
はし cây cầu
向こう
むこう phía bên kia, phía đối diện
島
しま đảo
港
みなと cảng
空港
くうこう sân bay
生活
せいかつ cuộc sống
活動
かつどう hoạt động
お湯
おゆ nước nóng
昔
むかし quá khứ
涼しい
すずしい mát mẻ
結婚します
けっこんします kết hôn
赤い
あかい đỏ
赤道
せきどう xích đạo
変わります
かわります biến đổi (tự động từ)
大変
たいへん vất vả, khó khăn
変えます
かえます biến đổi (tha động từ)
押します
おします nhấn, ấn, đè
受付
うけつけ quầy lễ tân
屋上
おくじょう sân thượng, mái nhà
近所
きんじょ hàng xóm
夜行バス
やこうバス xe buýt chạy đêm
所
ところ nơi, địa điểm
機会
きかい cơ hội
熱い
あつい nóng
熱
ねつ sốt
正しい
ただしい chính xác
正式
せいしき sự chính thức
改正
かいせい cải chính - sự sửa chữa, thay đổi
入力します
にゅうりょくします nhập, điền thông tin
付けます
つけます đính kèm