HSK 6 bài 25

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

96 Terms

1
New cards

弓箭

cung tên

2
New cards

战旗

cờ chiến tranh

3
New cards

二胡

đàn nhị

4
New cards

cái đỉnh, nồi

5
New cards

琵琶

đàn tỳ bà

6
New cards

战士

chiến sĩ, chiến binh

7
New cards

观战

quan sát viên, khán giả

8
New cards

开战

khai chiến, tuyên chiến

9
New cards

收听

nghe đài, nghe ( phát thanh )

10
New cards

意向

ý định, dự định

11
New cards

失意

thất vọng, thất ý

12
New cards

服气

chịu thua, chịu phục

13
New cards

军队

quân đội

14
New cards

武器

vũ khí

15
New cards

当务之急

việc khẩn cấp trước mắt

16
New cards

承办

đảm nhận, đảm trách

17
New cards

委托

ủy thác, nhờ

18
New cards

即将

gần, sắp

19
New cards

紧迫

cấp bách, khẩn cấp

20
New cards

公务

việc công, việc nước

21
New cards

款待

chiêu đãi

22
New cards

叮嘱

dặn dò, dặn đi dặn lại

23
New cards

算数

giữ lời

24
New cards

逼迫

ép buộc

25
New cards

下属

cấp dưới

26
New cards

充足

đầy đủ

27
New cards

吩咐

căn dặn, sai bảo

28
New cards

拖延

kéo dài, trì hoãn

29
New cards

期限

kỳ hạn, thời hạn cuối cùng

30
New cards

活该

đáng đời

31
New cards

探听

thám thính, dò hỏi, dò xét

32
New cards

汇报

báo cáo

33
New cards

探望

thăm, thăm viếng

34
New cards

寒暄

hàn huyên, chào hỏi

35
New cards

为难

gây khó khăn, làm khó dễ

36
New cards

侧面

mặt bên, mặt hông

37
New cards

严密

kín, chặt chẽ

38
New cards

保密

giữ bí mật

39
New cards

机密

việc cơ mật

40
New cards

走漏

để lộ, tiết lộ

41
New cards

沉思

trầm tư, lặng im suy nghĩ

42
New cards

私自

một mình, tự mình

43
New cards

妥当

thỏa đáng, ổn thỏa

44
New cards

占领

chiếm đóng, chiếm giữ

45
New cards

封锁

phong tỏa, bao vây, chặn

46
New cards

驻扎

đóng quân, đóng

47
New cards

指定

chỉ định, ổn định

48
New cards

响亮

vang dội, vang rền

49
New cards

khoang ( thuyền, máy bay )

50
New cards

嘱咐

dặn dò, căn dặn

51
New cards

茫茫

mênh mông, mù mịt

52
New cards

一齐

đồng thời, đồng loạt

53
New cards

方位

hướng, phía

54
New cards

高涨

tăng cao, lên cao

55
New cards

调动

điều động, huy động

56
New cards

凌晨

rạng sáng

57
New cards

笼罩

bao phủ, che phủ

58
New cards

启程

khởi hành, lên đường

59
New cards

大致

đại khái, khoảng chừng

60
New cards

圆满

hoàn hảo, tốt đẹp

61
New cards

叹气

thở dài

62
New cards

天才

thiên tài

63
New cards

高明

cao siêu, tài trí

64
New cards

周瑜

Chu Du

65
New cards

东吴

đông ngô

66
New cards

设宴

mở tiệc

67
New cards

鲁肃

lỗ túc

68
New cards

遮挡

che kín

69
New cards

trói, bó, gói

70
New cards

良久

rất lâu

71
New cards

绳索

dây thừng to, dây chão

72
New cards

齐声

đồng thanh

73
New cards

高喊

hô to

74
New cards

声响

âm hưởng, tiếng vang

75
New cards

心神不定

tâm trạng bất ổn

76
New cards

雨点

hạt mưa rơi

77
New cards

上当

bị lừa

78
New cards

逼近

áp sát, lại gần, tiếp cận

79
New cards

酒菜

đồ nhắm, đồ nhậu

80
New cards

授予

trao tặng ( huân chương..)

81
New cards

解体

giải thể, sự tan rã

82
New cards

交涉

can thiệp, thương lượng

83
New cards

牵涉

dính dáng, dính líu

84
New cards

抵制

ngăn chặn, kháng cự

85
New cards

抗拒

kháng cự

86
New cards

限定

giới định, giới hạn

87
New cards

便条

giấy nhớ, ghi chú

88
New cards

协议

thỏa thuận

89
New cards

坚实

kiên cố

90
New cards

攻克

bứt phá, chinh phục, khắc phục

91
New cards

打击

đả kích, tiến công

92
New cards

华侨

hoa kiều

93
New cards

寄居

sống nhờ, sống

94
New cards

尖锐

sắc bén, sắc nhọn

95
New cards

顶部

ngon, đỉnh

96
New cards

补救

khắc phục, sửa chữa