1/112
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
超市
siêu thị
商店
cửa hàng
踢足球
đá bóng
眼睛
mắt
旅游
du lịch
觉得
cảm thấy
为什么
tại sao
运动
vận động
生病
ốm
跑步
chạy
出院
xuất viện
米
mét
忙
bận
时间
thời gian
手表
đồng hồ đeo tay
送
giao,tặng
粉色
màu hồng
快乐
vui vẻ
丈夫
chồng
妻子
vợ
你
好
叫
什么
名字
míngzi
我
wǒ
的
de
呢
ne
姓
xìng
是
shì
中国
zhōngguó
人
rén
越南
yuènán
手机
shǒuji
学生
xuésheng
不
bù
工作
gōngzuò
职员
zhíyuán
多
dūo
大
dā
岁
suì
有
yǒu
爸爸
bàba
妈妈
māma
和
hé
做
zuò
这
zhè
书
shū
汉语
hànyǔ
谁
shéi
朋友
péngyou
桌子
zhuōzi
上
shang
本
běn
在
zài
哪儿
nǎr
那
nà
个
ge
包
bāo
里
lǐ
谢谢
xièxie
不客气
búkèqi
会
huì
说
shuō
一点儿
yīdiǎnr
汉字
hánzi
菜
cài
也
yě
读
dú
没关系
méiguānxi
还
hái
真
zhēn
厉害
líhai
好吃
hǎochi
怎么
zěnme
写
xiě
对不起
duìbuqǐ
只
zhǐ
今天
jīntiān
几
jǐ
月
yuè
星期
xīngqī
明天
míngtiān
我们
wǒmen
生日
shēngrì
了
le
去
qù
玩儿
wánr
吧
ba
要
yào
上班
shàngbān
公司
gōngsī
事
shì
女儿
nǚer
现在
xiànzài
点(钟)
diǎn(zhōng)
中午
zhōngwǔ
吃
chī
饭
fàn
半
bàn