Home
Explore
Exams
Login
Get started
Home
83 읽
83 읽
0.0
(0)
Rate it
Studied by 0 people
0.0
(0)
Rate it
Call with Kai
Learn
Practice Test
Spaced Repetition
Match
Flashcards
Knowt Play
Card Sorting
1/133
There's no tags or description
Looks like no tags are added yet.
Study Analytics
All Modes
Learn
Practice Test
Matching
Spaced Repetition
Call with Kai
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
No study sessions yet.
134 Terms
View all (134)
Star these 134
1
New cards
숨소리
tiếng thở
2
New cards
꾸미다
trang trí
3
New cards
꾸미기
việc trang trí (danh hóa)
4
New cards
-나름이다
tùy thuộc vào…, còn tùy vào…
5
New cards
달려 있다
phụ thuộc vào
6
New cards
정성
sự tận tâm, lòng thành
7
New cards
-을 담다
chứa đựng, gửi gắm
8
New cards
인사
lời chào
9
New cards
승강장
sân ga (platform)
10
New cards
무리하게
một cách gượng ép, liều, cố quá
11
New cards
최초
đầu tiên
12
New cards
심사하다
chấm, đánh giá
13
New cards
표현해 내다
thể hiện (một cách xuất sắc)
14
New cards
평을 받았다
nhận được nhận xét
15
New cards
119 상황실
phòng tình huống 119
16
New cards
기상청
Cục khí tượng
17
New cards
-내로
trong khoảng thời gian…
18
New cards
구석
góc
19
New cards
시간 단위
đơn vị thời gian
20
New cards
필름형 스피커
loa dạng film (loa mỏng giống tấm phim)
21
New cards
액자
khung ảnh
22
New cards
천장
trần nhà
23
New cards
커튼
rèm cửa
24
New cards
단독
đơn độc, riêng lẻ
25
New cards
분리하다
tách
26
New cards
영역
khu vực, phạm vi
27
New cards
정체성
bản sắc
28
New cards
상징색
màu biểu tượng
29
New cards
상징하다
tượng trưng
30
New cards
문양
hoa văn, họa tiết
31
New cards
불빛
ánh sáng
32
New cards
비치다
chiếu
33
New cards
비추다
chiếu/phản chiếu sang đâu
34
New cards
주요
chủ yếu / quan trọng = 주로
35
New cards
문화재
di sản văn hóa
36
New cards
~도록 하다
làm cho… (= 게 하다, 게 되다)
37
New cards
텃새
chim định cư (không di cư)
38
New cards
장거리
đường dài
39
New cards
휩쓸리다
bị cuốn theo, bị cuộn đi
40
New cards
추측하다
suy đoán
41
New cards
드물다
hiếm
42
New cards
사례
trường hợp
43
New cards
언급하다
nhắc đến / đề cập
44
New cards
사라지다
biến mất
45
New cards
마케팅 전략
chiến lược marketing
46
New cards
비록
dù, mặc dù, dù cho
47
New cards
끔찍하다
khủng khiếp
48
New cards
빠른 시일 내에
trong thời gian sớm nhất
49
New cards
이와 더불어
thêm vào đó, ngoài ra
50
New cards
예산을 확보하다
đảm bảo ngân sách
51
New cards
등 떠밀었다
bị thúc ép, bị đẩy (từ phía sau)
52
New cards
눈을 맞추다
nhìn vào mắt nhau, giao tiếp ánh mắt, đối diện
53
New cards
마치다
hoàn thành
54
New cards
창고
nhà kho
55
New cards
선반
kệ
56
New cards
서랍
ngăn kéo
57
New cards
툭
bịch 1 cái (âm thanh rơi xuống)
58
New cards
별 생각 없이
không nghĩ ngợi gì, vô thức
59
New cards
펼치다
mở ra (sách/vở)
60
New cards
왈칵
bất chợt, tuôn mạnh
61
New cards
두근거리다
đập thình thịch, hồi hộp
62
New cards
누렇게 변하다
ngả vàng
63
New cards
빼곡히
chi chít, kín đặc
64
New cards
국숫집
quán mì
65
New cards
감격스럽다
xúc động mạnh
66
New cards
진실
sự thật
67
New cards
추가하다
thêm vào
68
New cards
인기 요소
yếu tố hấp dẫn, yếu tố được yêu thích
69
New cards
기습
bất ngờ, đột kích
70
New cards
엉금엉금
bò chậm, di chuyển lề mề
71
New cards
폭우
mưa lớn
72
New cards
정체
tắc nghẽn
73
New cards
잇따르다
xảy ra liên tiếp
74
New cards
쏟아지다
đổ xuống (mưa xối)
75
New cards
혼잡하다
đông đúc, hỗn loạn
76
New cards
온라인 거래
giao dịch online
77
New cards
사기
lừa đảo
78
New cards
수립하다
lập ra, xây dựng (chính sách) = 마련하다
79
New cards
급증
tăng mạnh, tăng đột biến
80
New cards
업체
công ty/cửa hàng
81
New cards
해외로 진출하다
mở rộng ra nước ngoài
82
New cards
현지인
người dân địa phương
83
New cards
현지에서
tại địa phương
84
New cards
판매 상품
sản phẩm bán ra
85
New cards
취향
thị hiếu, sở thích
86
New cards
빠뜨리다
bỏ sót, ko đầy đủ
87
New cards
기호
sở thích, khẩu vị
88
New cards
기회
cơ hội
89
New cards
감추다
che giấu
90
New cards
숨기다 – giấu, che giấu, giữ kín
91
New cards
재현하다
tái hiện, phục dựng
92
New cards
고대 이집트
Ai Cập cổ đại
93
New cards
피라미드
kim tự tháp
94
New cards
거대한 바위
tảng đá khổng lồ
95
New cards
운반하다
vận chuyển = 이동 = 움직
96
New cards
단단해지다
trở nên cứng chắc
97
New cards
벽화
tranh tường
98
New cards
뿌리다
rải nước, đổ nước
99
New cards
묘사하다
mô tả
100
New cards
배치하다
bố trí, sắp xếp = 정리하다
Load more