1/21
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
배 고프다
đói bụng
기쁘다
hân hoan, hạnh phúc, vui vẻ
술프다
buồn rầu
자동차
xe hơi
자선거
xe đạp
무겁다
nặng
가볍다
nhẹ
장미꽃
hoa hồng
여러가지
cái này cái kia
구경하다
đi tham quan
값이
giá cả
냉장고
tủ lạnh
안
ở trong
디자인
thiết kế
색깔
màu sắc
받다
nhận
소설책
sách tiểu thuyết
키가
chiều cao
과자
bánh quy, snacks
문구점
stationary shop
생선
cá
전자상가
tiệm bán đồ điện tử