Idioms

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

22 Terms

1
New cards

Leave sb to one’s own devices

Để ai đó tự xoay sở

2
New cards

Blot one’s copybook

Phá hỏng reputations của ai

3
New cards

Burn the candle at both ends

Lm việc thâu đêm suốt sáng

4
New cards

A bone of contention

Nguyên nhân gây tranh cãi

5
New cards

A bitter pill to swallon

Khó cs thể approval

6
New cards

Square the circle

Cố gắng lm điều không thể

7
New cards

Go off half cooked

Hành động thiếu suy nghĩ

8
New cards

On the tip of one’s tonge

Cố gắng nhớ ra điều j

9
New cards

To make do

Xoay sở

10
New cards

Pull one’s leg

Trêu ngươi ai

11
New cards

A hot potato

Vấn đề nhức nhối

12
New cards

In hot water

Trong trường hợp khó khăn

13
New cards

In the red

Mắc nợ

14
New cards

Miss the boat

Bỏ lỡ cơ hội

15
New cards

Do a protection

Làm dự án về vđề j

16
New cards

Lay claim to

Tuyên bố chủ quyền vs ai

17
New cards

Take a nap

Nghỉ trưa , chợp mắt

18
New cards

Taking a toll on

Causing damage to : gây hại cho

19
New cards

Keeping track of

Theo dõi , dấu vết

20
New cards

Take advantage of

Make use of

21
New cards

Making room for

Nhường chỗ cho

22
New cards

Pay tribute toV

Ckhai , thừa nhận thể hiện sự tôn trọng