1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
solar system
hệ mặt trời
outer space
không gian vũ trụ
liquid
chất lỏng
landscape
địa hình
water bodies
vùng nước
flora and fauna
hệ động thực vật
crucial
thiết yếu
continent
lục địa
habitat
môi trường sống (của động/thực vật)
homelessness
tình trạng vô gia cư
environment
môi trường
destroy
phá hủy
destruction
sự phá hủy
destructive
có tính huỷ diệt, tàn phá
pollute
gây ô nhiễm
pollution
sự ô nhiễm
polluted
bị ô nhiễm
threaten
đe dọa
threatening
nguy hiểm, đáng báo động
threat
mối đe dọa
living things
sinh vật sống
food chain
chuỗi thức ăn
nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
grassland
đồng cỏ
the Arctic / Antarctic
vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)
polar region
vùng cực
global warming
sự nóng lên toàn cầu
climate change
biến đổi khí hậu
protect
bảo vệ
protection
sự bảo vệ
natural world
môi trường tự nhiên
natural resources
tài nguyên thiên nhiên
cut down
chặt hạ, đốn
bamboo
rừng tre
Moon surface
bề mặt Mặt Trăng
ecosystem
hệ sinh thái
ecological
thuộc hệ sinh thái
balance
cân bằng sinh thái
gorgeous
tuyệt đẹp
gigantic
khổng lồ
best-known
nổi tiếng nhất
coastline
đường bờ biển
make a contribution
đóng góp
vital to sb / for sth
thiết yếu, rất quan trọng với ai
Mediterranean Sea
biển Địa Trung Hải
fresh water
nước ngọt
surface
bề mặt
significance
tầm quan trọng
significant
quan trọng, có ý nghĩa
beaver
con hải ly
dung
phân động vật
play a part / role in
đóng vai trò
adjust
điều chỉnh
appreciate
đánh giá cao
raise awareness
nâng cao nhận thức của người dân
fertilizer
phân bón
rely on
dựa vào