Thẻ ghi nhớ: unit10 | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

57 Terms

1
New cards

solar system

hệ mặt trời

2
New cards

outer space

không gian vũ trụ

3
New cards

liquid

chất lỏng

4
New cards

landscape

địa hình

5
New cards

water bodies

vùng nước

6
New cards

flora and fauna

hệ động thực vật

7
New cards

crucial

thiết yếu

8
New cards

continent

lục địa

9
New cards

habitat

môi trường sống (của động/thực vật)

10
New cards

homelessness

tình trạng vô gia cư

11
New cards

environment

môi trường

12
New cards

destroy

phá hủy

13
New cards

destruction

sự phá hủy

14
New cards

destructive

có tính huỷ diệt, tàn phá

15
New cards

pollute

gây ô nhiễm

16
New cards

pollution

sự ô nhiễm

17
New cards

polluted

bị ô nhiễm

18
New cards

threaten

đe dọa

19
New cards

threatening

nguy hiểm, đáng báo động

20
New cards

threat

mối đe dọa

21
New cards

living things

sinh vật sống

22
New cards

food chain

chuỗi thức ăn

23
New cards

nature reserve

khu bảo tồn thiên nhiên

24
New cards

grassland

đồng cỏ

25
New cards

the Arctic / Antarctic

vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)

26
New cards

polar region

vùng cực

27
New cards

global warming

sự nóng lên toàn cầu

28
New cards

climate change

biến đổi khí hậu

29
New cards

protect

bảo vệ

30
New cards

protection

sự bảo vệ

31
New cards

natural world

môi trường tự nhiên

32
New cards

natural resources

tài nguyên thiên nhiên

33
New cards

cut down

chặt hạ, đốn

34
New cards

bamboo

rừng tre

35
New cards

Moon surface

bề mặt Mặt Trăng

36
New cards

ecosystem

hệ sinh thái

37
New cards

ecological

thuộc hệ sinh thái

38
New cards

balance

cân bằng sinh thái

39
New cards

gorgeous

tuyệt đẹp

40
New cards

gigantic

khổng lồ

41
New cards

best-known

nổi tiếng nhất

42
New cards

coastline

đường bờ biển

43
New cards

make a contribution

đóng góp

44
New cards

vital to sb / for sth

thiết yếu, rất quan trọng với ai

45
New cards

Mediterranean Sea

biển Địa Trung Hải

46
New cards

fresh water

nước ngọt

47
New cards

surface

bề mặt

48
New cards

significance

tầm quan trọng

49
New cards

significant

quan trọng, có ý nghĩa

50
New cards

beaver

con hải ly

51
New cards

dung

phân động vật

52
New cards

play a part / role in

đóng vai trò

53
New cards

adjust

điều chỉnh

54
New cards

appreciate

đánh giá cao

55
New cards

raise awareness

nâng cao nhận thức của người dân

56
New cards

fertilizer

phân bón

57
New cards

rely on

dựa vào