VOCAB LISTENING CAM 18 TEST 2

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/63

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

64 Terms

1
New cards

portion (n)

  • phần ăn, khẩu phần thức ăn'

  • Cách phát âm: /ˈpɔːrʃn/

  • "I only ate a small portion of the cake." (Tôi chỉ ăn một phần nhỏ bánh.)

2
New cards

procedure (n)

  • quy trình, thủ tục

  • Cách phát âm: /prəˈsiːdʒər/

  • "The company has a strict procedure for handling customer complaints." (Công ty một quy trình nghiêm ngặt để xử các khiếu nại của khách hàng.)

  • standard procedure: quy trình tiêu chuẩn

  • medical procedure: thủ thuật y tế

3
New cards

senior (adj)

  • người lớn tuổi/ cấp cao/ thâm niên

  • Cách phát âm: /ˈsiːnjər/

  • She is a senior manager in the marketing department." (Cô ấy là một quản cấp cao trong bộ phận tiếp thị.)

  • The senior citizens' club meets every Tuesday." (Câu lạc bộ dành cho người lớn tuổi họp vào mỗi thứ Ba.)

  • senior citizen: công dân cao tuổi

4
New cards

stock (n)

  • hàng trong kho, nguồn cung cấp

  • Cách phát âm: /stɒk/

  • "We need to check our stock levels before ordering more." (Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng tồn kho trước khi đặt thêm.)

  • in stock: còn hàng

  • out of stock: hết hàng

5
New cards

vacancy (n)

  • vị trí tuyển dụng, chỗ trống

  • Cách phát âm: /ˈveɪkənsi/

  • "There is a vacancy for a software engineer at our company." (Có một vị trí tuyển dụng kỹ phần mềm tại công ty chúng tôi.)

  • "The hotel has several vacancies this weekend." (Khách sạn một vài phòng trống vào cuối tuần này.)

  • full vacancy: đầy chỗ (không còn chỗ trống)

6
New cards

dynamic (Adj)

  • năng động, sôi

  • Cách phát âm: /daɪˈnæmɪk/

  • "She is a dynamic leader with a lot of energy." (Cô ấy một nhà lãnh đạo năng động với rất nhiều năng lượng.)

  • dynamic personality: tính cách năng động

  • dynamic pricing: định giá động

7
New cards

have an eye for detail

  • có con mắt tinh tế, chú ý đến từng chi tiết nhỏ

  • "An editor must have an eye for detail to catch all the errors." (Một biên tập viên phải khả năng chú ý đến từng chi tiết để bắt lỗi.)

8
New cards

sous (adj)

  • phó, dưới ( thường dùng trong ẩm thực hoặc quân đội)

  • Cách phát âm: /suː/

  • "Sous chef" (Phó bếp)

9
New cards

get the hang of

  • nắm bắt, hiểu dc cách làm sau 1 tgian thực hành

  • "It took me a while to get the hang of using this new software." (Tôi mất một lúc để nắm bắt cách sử dụng phần mềm mới này.)

10
New cards

clinic (n)

  • phòng khám

  • Cách phát âm: /ˈklɪnɪk/

  • "The clinic offers free health check-ups for children." (Phòng khám cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe miễn phí cho trẻ em.)

11
New cards

brief (adj)

  • ngắn gọn, vắn tắt

  • Cách phát âm: /briːf/

  • "We had a brief meeting to discuss the main points." (Chúng tôi đã có một cuộc họp ngắn gọn để thảo luận các điểm chính.)

  • in brief: tóm lại

  • brief case: cặp tài liệu

12
New cards

criterion (n)

  • tiêu chí

  • cách phát âm: /kraɪˈtɪə.ri.ən/

  • "What is the main criterion for selecting the best candidate?" (Đâu là tiêu chí chính để chọn ứng viên tốt nhất?)

  • selection criteria: tiêu chí lựa chọn

  • evaluation criteria: tiêu chí đánh giá

  • meet the criteria: đáp ứng các tiêu chí

13
New cards

provision (n)

  • sự cung cấp, nguồn cung

  • Cách phát âm: /prəˈvɪʒən/

  • "The provision of clean water is essential for public health." (Việc cung cấp nước sạch là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)

14
New cards

boundary (n)

  • ranh giới

  • Cách phát âm: /ˈbaʊndəri/

  • "It's important to set clear boundaries in any relationship." (Điều quan trọng là phải thiết lập ranh giới rõ ràng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

15
New cards

branch off (v)

  • nhánh rẽ, tách ra khỏi

  • Cách phát âm: /brɑːntʃ ɒf/

  • "The road branches off to the left after the bridge." (Con đường rẽ nhánh sang trái sau cây cầu.)

16
New cards

a row of sth

  • 1 dãy j đó

  • "There is a row of shops along the street." (Có một dãy cửa hàng dọc theo con phố.)

  • in a row: liên tiếp (ví dụ: "three days in a row" - ba ngày liên tiếp)

17
New cards

curve (v)

  • uốn cong, cong lại

  • Cách phát âm: /kɜːrv/

  • "The path curves around the lake." (Con đường uốn cong quanh hồ.)

18
New cards

commute (v)

  • đi lại (thường là quãng đường dài từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học và ngược lại).

  • Cách phát âm: /kəˈmjuːt/

  • "His daily commute takes over an hour." (Chuyến đi lại hàng ngày của anh ấy mất hơn một giờ.)

  • commuter: người đi làm hàng ngày

19
New cards

adjoin (v)

  • nối liền, tiếp giáp

  • Cách phát âm: /ədˈdʒɔɪn/

  • "The restaurant adjoins the hotel." (Nhà hàng tiếp giáp với khách sạn.)

  • adjoining rooms: các phòng liền kề

20
New cards

astonish (v)

  • làm kinh ngạc, ngạc nhiên

  • Cách phát âm: /əˈstɒnɪʃ/

  • "The magician's tricks astonished the audience." (Những màn ảo thuật của người làm xiếc đã làm kinh ngạc khán giả.)

  • astonishing (adj) đáng kinh ngạc

21
New cards

unprecedented (adj)

  • chưa từng xảy ra trc đây

  • Cách phát âm: /ʌnˈpresɪdentɪd/

  • The country is facing an unprecedented economic crisis." (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế chưa từng .)

22
New cards

snowbound (adj)

  • Bị mắc kẹt vì tuyết rơi dày đặc, không thể di chuyển.

  • Cách phát âm: /ˈsnəʊbaʊnd/

  • We were snowbound at home for three days." (Chúng tôi bị mắc kẹt trong tuyết nhà suốt ba ngày.)

23
New cards

mortality (adj)

  • tỷ lệ tử vong

  • Cách phát âm: /mɔːrˈtæləti/

  • The mortality rate from the disease has decreased significantly." (Tỷ lệ tử vong do căn bệnh này đã giảm đáng kể.)

  • mortality rate (tỷ lệ tử vong)

24
New cards

presumably (adv)

  • có lẽ, hầu như chắc chắn

  • Cách phát âm: /prɪˈzjuːməbli/

  • "Presumably, he's late because of the traffic." ( lẽ anh ấy đến muộn vì tắc đường.)

25
New cards

famine (n)

  • nạn đói

  • Cách phát âm: /ˈfæmɪn/

  • The region is suffering from a severe famine." (Khu vực này đang phải chịu đựng một nạn đói nghiêm trọng.)

26
New cards

plague (n)

  • bệnh dịch hạch, tai họa

  • Cách phát âm: /pleɪɡ/

  • "Mosquitoes are a plague in the summer." (Muỗi một tai họa vào mùa hè.)

27
New cards

bizarre (adj)

  • kì lạ, kì quặc

  • phát âm: /bɪˈzɑːr/

  • "He wore a bizarre costume to the party." (Anh ấy đã mặc một bộ trang phục kỳ lạ đến bữa tiệc.

28
New cards

fallout (n)

  • phóng xạ, hậu quả

  • Cách phát âm: /ˈfɔːlaʊt/

  • "The fallout from the scandal affected the company's reputation." (Hậu quả của vụ bối đã ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.)

29
New cards

ash (n)

  • tro tàn

  • Cách phát âm: /æʃ/

  • "The volcano erupted, covering the town in ash." (Núi lửa phun trào, phủ tro bụi lên thị trấn.)

  • volcanic ash (tro núi lửa)

30
New cards

drift (v)

  • trôi dạt, lệch hướng

  • "The boat began to drift out to sea." (Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt ra biển.

31
New cards

swiftly (adv)

  • nhanh chóng, mau lẹ

  • Cách phát âm: /ˈswɪftli/

  • "The situation was resolved swiftly." (Tình hình đã được giải quyết nhanh chóng.)

32
New cards

be credited with (cụm động từ)

  • dc công nhận vì

  • She is credited with discovering the cure for the disease." (Cô ấy được công nhận vì đã khám phá ra phương thuốc chữa bệnh.)

33
New cards

apparently (adv)

  • dường như, hình như

  • Cách phát âm: /əˈpærəntli

  • Apparently, they decided to cancel the event." (Hình như họ đã quyết định hủy bỏ sự kiện.)

34
New cards

beat sb to sth (cụm động từ)

  • Đến trước ai đó để giành được cái đó; làm đó trước người khác.

  • I wanted to buy the book, but someone beat me to it." (Tôi muốn mua cuốn sách, nhưng có người đã mua trước tôi.)

35
New cards

asthma (n)

  • bệnh hen suyễn

  • Cách phát âm: /ˈæsmə/

36
New cards

fog (n)

  • sương mù

  • "The flight was delayed due to thick fog." (Chuyến bay bị hoãn do sương dày đặc.)

  • dense fog : sương mù dày đặc

37
New cards

sulphur-smelling (adj)

  • có mùi lưu huỳnh

  • "The air near the volcano had a sulphur-smelling odor." (Không khí gần núi lửa có mùi lưu huỳnh.)

38
New cards

observation (n)

  • sự quan sát, lời nhận

  • Cách phát âm: /ˌɒbzərˈveɪʃn/

  • "Careful observation is key to scientific discovery." (Sự quan sát cẩn thận chìa khóa cho khám phá khoa học.)

  • make an observation: đưa ra lời nhận xét

39
New cards

contradiction (n)

  • sự mâu thuẫn, trái ngược

  • Cách phát âm: /ˌkɒntrəˈdɪkʃn/

  • "There is a contradiction between his words and his actions." (Có một sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy.)

  • contradiction in terms (mâu thuẫn trong cách diễn đạt)

40
New cards

sew (v)

  • may

  • sewed (pii) đc

  • The buttons were carefully sewed onto the coat." (Các nút áo đã được may cẩn thận lên áo khoác.)

41
New cards

sewed pocket

  • túi đc may vào 1 phần của quần áo

  • The dress had sewed pockets hidden in the seams." (Chiếc váy có những túi được may giấu trong đường may.)

42
New cards

garment (n)

  • quần áo, y phục

  • Cách phát âm: /ˈɡɑːrmənt/

  • "This garment is made of silk." (Món quần áo này được làm từ lụa.)

43
New cards

pickpocket (n,v)

  • (n) kẻ móc túi

  • (v) móc túi

  • "Be careful of pickpockets in crowded areas." (Hãy cẩn thận với kẻ móc túi những nơi đông người.)

44
New cards

string (n)

  • sợi dây, dây buộc

  • "She tied the package with a string." (Cô ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây.)

45
New cards

waist (n)

  • eo

  • wear a belt around the waist (thắt lưng quanh eo)

46
New cards

petticoat (n)

  • váy lót, váy con bên

  • Cách phát âm: /ˈpetɪkəʊt/

  • "The historical costume included a full petticoat." (Bộ trang phục lịch sử bao gồm một chiếc váy lót phồng.)

47
New cards

pouches (n)

  • túi nhỏ, túi đựng ( thường túi nhỏ dây rút hoặc túi dán).

  • Cách phát âm: /ˈpaʊtʃɪz/ (số nhiều)

  • "She kept her coins in small leather pouches." (Cô ấy giữ tiền xu của mình trong những chiếc túi nhỏ bằng da.)

48
New cards

briefcase (n)

  • cặp tài

  • Cách phát âm: /ˈbriːfkeɪs/

  • "He carried his laptop in a briefcase." (Anh ấy mang máy tính xách tay trong chiếc cặp tài liệu.)

49
New cards

knee-length

  • dài đến đầu

  • Cách phát âm: /ˈniːleŋθ/

  • She wore a knee-length skirt." (Cô ấy mặc một chiếc váy dài đến đầu gối.

50
New cards

breeches (n)

  • Quần chẽn, quần culottes (loại quần ngắn, rộng, thường dùng trong trang phục lịch sử hoặc thể thao).

  • Cách phát âm: /ˈbriːtʃɪz/

  • The rider wore traditional breeches." (Người cưỡi ngựa mặc quần chẽn truyền thống.)

51
New cards

waistcoat (n)

  • áo ghi lê

  • Cách phát âm: /ˈweɪstkəʊt/

  • He wore a waistcoat over his shirt." (Anh ấy mặc một chiếc áo ghi bên ngoài áo sơ mi.)

52
New cards

sewn into

  • dc may vào bên trong

  • "The money was sewn into the lining of the coat." (Số tiền đã được may vào lớp lót của chiếc áo khoác.)

53
New cards

profession (n)

  • nghề nghiệp, ngành nghề (đặc biệt là nghề đòi hỏi trình độ học vấn cao).

  • Cách phát âm: /prəˈfeʃn/

  • Teaching is a rewarding profession." (Giảng dạy là một nghề nghiệp đáng quý.)

  • medical profession (ngành y)

54
New cards

possession (n)

  • sự sở hữu, vật sở hữu

  • Cách phát âm: /pəˈzeʃn/

  • "These are my personal possessions." (Đây những vật sở hữu nhân của tôi.)

  • in possession of (đang sở hữu)

55
New cards

vulnerable (adj)

  • dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công

  • Cách phát âm: /ˈvʌlnərəbl/

  • "Children are vulnerable to online dangers." (Trẻ em dễ bị tổn thương trước các mối nguy hiểm trên mạng.)

56
New cards

fabric (n)

  • vải, chất liệu vải

  • Cách phát âm: /ˈfæbrɪk/

  • This dress is made from a soft cotton fabric." (Chiếc váy này được làm từ chất liệu vải cotton mềm mại.)

  • synthetic fabric (vải tổng hợp)

57
New cards

linen (n)

  • vải lanh ( chăn ga, khăn trải bàn,..)

  • Cách phát âm: /ˈlɪnɪn/

  • "Tablecloths and napkins are often made of linen." (Khăn trải bàn và khăn ăn thường được làm từ vải lanh.)

58
New cards

deLicate (adj)

  • mỏng manh, tinh xảo, dễ vỡ

  • Cách phát âm: /ˈdelɪkət/

  • "This is a delicate piece of lace." (Đây là một mảnh ren tinh xảo.)

59
New cards

embroidery (n)

  • đồ thêu, nghệ thuật thêu

  • Cách phát âm: /emˈbrɔɪdəri/

  • "The blouse had beautiful embroidery on the sleeves." (Áo kiểu có hoa văn thêu đẹp mắt trên tay áo.)

60
New cards

fold (n)

  • nếp gấp, gấp lại

  • Cách phát âm: /fəʊld/

  • "Make a fold in the paper." (Hãy gấp tờ giấy lại.)

  • "Please fold the laundry." (Xin hãy gấp quần áo giặt.)

61
New cards

tie-on pocket

  • Túi buộc (loại túi có dây để buộc vào eo hoặc quanh hông, thường dùng trong trang phục lịch sử).

  • She wore a tie-on pocket with her skirt." (Cô ấy đeo một chiếc túi buộc với chiếc váy của mình.)

62
New cards

bulky (adj)

  • cồng kềnh, to lớn, chiếm nhiều k gian

  • Cách phát âm: /ˈbʌlki/

  • The bulky luggage was difficult to carry." (Hành lý cồng kềnh rất khó mang.)

63
New cards

detract (v)

  • làm giảm giá trị, làm lu mờ

  • Cách phát âm: /dɪˈtræktɪd/

  • "The small detracted from the overall beauty of the painting." (Sự thiếu sót nhỏ làm giảm giá trị vẻ đẹp tổng thể của bức tranh.)

64
New cards

inevitably

  • 1 cách k thể tránh khỏi, tất yếu

  • Cách phát âm: /ɪnˈevɪtəbli/

  • "If you don't study, you will inevitably fail the exam." (Nếu bạn không học, bạn tất yếu sẽ trượt kỳ thi.)