1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
portion (n)
phần ăn, khẩu phần thức ăn'
Cách phát âm: /ˈpɔːrʃn/
"I only ate a small portion of the cake." (Tôi chỉ ăn một phần nhỏ bánh.)
procedure (n)
quy trình, thủ tục
Cách phát âm: /prəˈsiːdʒər/
"The company has a strict procedure for handling customer complaints." (Công ty có một quy trình nghiêm ngặt để xử lý các khiếu nại của khách hàng.)
standard procedure: quy trình tiêu chuẩn
medical procedure: thủ thuật y tế
senior (adj)
người lớn tuổi/ cấp cao/ thâm niên
Cách phát âm: /ˈsiːnjər/
She is a senior manager in the marketing department." (Cô ấy là một quản lý cấp cao trong bộ phận tiếp thị.)
The senior citizens' club meets every Tuesday." (Câu lạc bộ dành cho người lớn tuổi họp vào mỗi thứ Ba.)
senior citizen: công dân cao tuổi
stock (n)
hàng trong kho, nguồn cung cấp
Cách phát âm: /stɒk/
"We need to check our stock levels before ordering more." (Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng tồn kho trước khi đặt thêm.)
in stock: còn hàng
out of stock: hết hàng
vacancy (n)
vị trí tuyển dụng, chỗ trống
Cách phát âm: /ˈveɪkənsi/
"There is a vacancy for a software engineer at our company." (Có một vị trí tuyển dụng kỹ sư phần mềm tại công ty chúng tôi.)
"The hotel has several vacancies this weekend." (Khách sạn có một vài phòng trống vào cuối tuần này.)
full vacancy: đầy chỗ (không còn chỗ trống)
dynamic (Adj)
năng động, sôi
Cách phát âm: /daɪˈnæmɪk/
"She is a dynamic leader with a lot of energy." (Cô ấy là một nhà lãnh đạo năng động với rất nhiều năng lượng.)
dynamic personality: tính cách năng động
dynamic pricing: định giá động
have an eye for detail
có con mắt tinh tế, chú ý đến từng chi tiết nhỏ
"An editor must have an eye for detail to catch all the errors." (Một biên tập viên phải có khả năng chú ý đến từng chi tiết để bắt lỗi.)
sous (adj)
phó, dưới ( thường dùng trong ẩm thực hoặc quân đội)
Cách phát âm: /suː/
"Sous chef" (Phó bếp)
get the hang of
nắm bắt, hiểu dc cách làm sau 1 tgian thực hành
"It took me a while to get the hang of using this new software." (Tôi mất một lúc để nắm bắt cách sử dụng phần mềm mới này.)
clinic (n)
phòng khám
Cách phát âm: /ˈklɪnɪk/
"The clinic offers free health check-ups for children." (Phòng khám cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe miễn phí cho trẻ em.)
brief (adj)
ngắn gọn, vắn tắt
Cách phát âm: /briːf/
"We had a brief meeting to discuss the main points." (Chúng tôi đã có một cuộc họp ngắn gọn để thảo luận các điểm chính.)
in brief: tóm lại
brief case: cặp tài liệu
criterion (n)
tiêu chí
cách phát âm: /kraɪˈtɪə.ri.ən/
"What is the main criterion for selecting the best candidate?" (Đâu là tiêu chí chính để chọn ứng viên tốt nhất?)
selection criteria: tiêu chí lựa chọn
evaluation criteria: tiêu chí đánh giá
meet the criteria: đáp ứng các tiêu chí
provision (n)
sự cung cấp, nguồn cung
Cách phát âm: /prəˈvɪʒən/
"The provision of clean water is essential for public health." (Việc cung cấp nước sạch là cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
boundary (n)
ranh giới
Cách phát âm: /ˈbaʊndəri/
"It's important to set clear boundaries in any relationship." (Điều quan trọng là phải thiết lập ranh giới rõ ràng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
branch off (v)
nhánh rẽ, tách ra khỏi
Cách phát âm: /brɑːntʃ ɒf/
"The road branches off to the left after the bridge." (Con đường rẽ nhánh sang trái sau cây cầu.)
a row of sth
1 dãy j đó
"There is a row of shops along the street." (Có một dãy cửa hàng dọc theo con phố.)
in a row: liên tiếp (ví dụ: "three days in a row" - ba ngày liên tiếp)
curve (v)
uốn cong, cong lại
Cách phát âm: /kɜːrv/
"The path curves around the lake." (Con đường uốn cong quanh hồ.)
commute (v)
đi lại (thường là quãng đường dài từ nhà đến nơi làm việc hoặc trường học và ngược lại).
Cách phát âm: /kəˈmjuːt/
"His daily commute takes over an hour." (Chuyến đi lại hàng ngày của anh ấy mất hơn một giờ.)
commuter: người đi làm hàng ngày
adjoin (v)
nối liền, tiếp giáp
Cách phát âm: /ədˈdʒɔɪn/
"The restaurant adjoins the hotel." (Nhà hàng tiếp giáp với khách sạn.)
adjoining rooms: các phòng liền kề
astonish (v)
làm kinh ngạc, ngạc nhiên
Cách phát âm: /əˈstɒnɪʃ/
"The magician's tricks astonished the audience." (Những màn ảo thuật của người làm xiếc đã làm kinh ngạc khán giả.)
astonishing (adj) đáng kinh ngạc
unprecedented (adj)
chưa từng xảy ra trc đây
Cách phát âm: /ʌnˈpresɪdentɪd/
The country is facing an unprecedented economic crisis." (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế chưa từng có.)
snowbound (adj)
Bị mắc kẹt vì tuyết rơi dày đặc, không thể di chuyển.
Cách phát âm: /ˈsnəʊbaʊnd/
We were snowbound at home for three days." (Chúng tôi bị mắc kẹt trong tuyết ở nhà suốt ba ngày.)
mortality (adj)
tỷ lệ tử vong
Cách phát âm: /mɔːrˈtæləti/
The mortality rate from the disease has decreased significantly." (Tỷ lệ tử vong do căn bệnh này đã giảm đáng kể.)
mortality rate (tỷ lệ tử vong)
presumably (adv)
có lẽ, hầu như chắc chắn
Cách phát âm: /prɪˈzjuːməbli/
"Presumably, he's late because of the traffic." (Có lẽ anh ấy đến muộn vì tắc đường.)
famine (n)
nạn đói
Cách phát âm: /ˈfæmɪn/
The region is suffering from a severe famine." (Khu vực này đang phải chịu đựng một nạn đói nghiêm trọng.)
plague (n)
bệnh dịch hạch, tai họa
Cách phát âm: /pleɪɡ/
"Mosquitoes are a plague in the summer." (Muỗi là một tai họa vào mùa hè.)
bizarre (adj)
kì lạ, kì quặc
phát âm: /bɪˈzɑːr/
"He wore a bizarre costume to the party." (Anh ấy đã mặc một bộ trang phục kỳ lạ đến bữa tiệc.
fallout (n)
phóng xạ, hậu quả
Cách phát âm: /ˈfɔːlaʊt/
"The fallout from the scandal affected the company's reputation." (Hậu quả của vụ bê bối đã ảnh hưởng đến danh tiếng của công ty.)
ash (n)
tro tàn
Cách phát âm: /æʃ/
"The volcano erupted, covering the town in ash." (Núi lửa phun trào, phủ tro bụi lên thị trấn.)
volcanic ash (tro núi lửa)
drift (v)
trôi dạt, lệch hướng
"The boat began to drift out to sea." (Chiếc thuyền bắt đầu trôi dạt ra biển.
swiftly (adv)
nhanh chóng, mau lẹ
Cách phát âm: /ˈswɪftli/
"The situation was resolved swiftly." (Tình hình đã được giải quyết nhanh chóng.)
be credited with (cụm động từ)
dc công nhận vì
She is credited with discovering the cure for the disease." (Cô ấy được công nhận vì đã khám phá ra phương thuốc chữa bệnh.)
apparently (adv)
dường như, hình như
Cách phát âm: /əˈpærəntli
Apparently, they decided to cancel the event." (Hình như họ đã quyết định hủy bỏ sự kiện.)
beat sb to sth (cụm động từ)
Đến trước ai đó để giành được cái gì đó; làm gì đó trước người khác.
I wanted to buy the book, but someone beat me to it." (Tôi muốn mua cuốn sách, nhưng có người đã mua trước tôi.)
asthma (n)
bệnh hen suyễn
Cách phát âm: /ˈæsmə/
fog (n)
sương mù
"The flight was delayed due to thick fog." (Chuyến bay bị hoãn do sương mù dày đặc.)
dense fog : sương mù dày đặc
sulphur-smelling (adj)
có mùi lưu huỳnh
"The air near the volcano had a sulphur-smelling odor." (Không khí gần núi lửa có mùi lưu huỳnh.)
observation (n)
sự quan sát, lời nhận
Cách phát âm: /ˌɒbzərˈveɪʃn/
"Careful observation is key to scientific discovery." (Sự quan sát cẩn thận là chìa khóa cho khám phá khoa học.)
make an observation: đưa ra lời nhận xét
contradiction (n)
sự mâu thuẫn, trái ngược
Cách phát âm: /ˌkɒntrəˈdɪkʃn/
"There is a contradiction between his words and his actions." (Có một sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy.)
contradiction in terms (mâu thuẫn trong cách diễn đạt)
sew (v)
may
sewed (pii) đc
The buttons were carefully sewed onto the coat." (Các nút áo đã được may cẩn thận lên áo khoác.)
sewed pocket
túi đc may vào 1 phần của quần áo
The dress had sewed pockets hidden in the seams." (Chiếc váy có những túi được may giấu trong đường may.)
garment (n)
quần áo, y phục
Cách phát âm: /ˈɡɑːrmənt/
"This garment is made of silk." (Món quần áo này được làm từ lụa.)
pickpocket (n,v)
(n) kẻ móc túi
(v) móc túi
"Be careful of pickpockets in crowded areas." (Hãy cẩn thận với kẻ móc túi ở những nơi đông người.)
string (n)
sợi dây, dây buộc
"She tied the package with a string." (Cô ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây.)
waist (n)
eo
wear a belt around the waist (thắt lưng quanh eo)
petticoat (n)
váy lót, váy con bên
Cách phát âm: /ˈpetɪkəʊt/
"The historical costume included a full petticoat." (Bộ trang phục lịch sử bao gồm một chiếc váy lót phồng.)
pouches (n)
túi nhỏ, túi đựng ( thường là túi nhỏ có dây rút hoặc túi dán).
Cách phát âm: /ˈpaʊtʃɪz/ (số nhiều)
"She kept her coins in small leather pouches." (Cô ấy giữ tiền xu của mình trong những chiếc túi nhỏ bằng da.)
briefcase (n)
cặp tài
Cách phát âm: /ˈbriːfkeɪs/
"He carried his laptop in a briefcase." (Anh ấy mang máy tính xách tay trong chiếc cặp tài liệu.)
knee-length
dài đến đầu
Cách phát âm: /ˈniːleŋθ/
She wore a knee-length skirt." (Cô ấy mặc một chiếc váy dài đến đầu gối.
breeches (n)
Quần chẽn, quần culottes (loại quần ngắn, rộng, thường dùng trong trang phục lịch sử hoặc thể thao).
Cách phát âm: /ˈbriːtʃɪz/
The rider wore traditional breeches." (Người cưỡi ngựa mặc quần chẽn truyền thống.)
waistcoat (n)
áo ghi lê
Cách phát âm: /ˈweɪstkəʊt/
He wore a waistcoat over his shirt." (Anh ấy mặc một chiếc áo ghi lê bên ngoài áo sơ mi.)
sewn into
dc may vào bên trong
"The money was sewn into the lining of the coat." (Số tiền đã được may vào lớp lót của chiếc áo khoác.)
profession (n)
nghề nghiệp, ngành nghề (đặc biệt là nghề đòi hỏi trình độ học vấn cao).
Cách phát âm: /prəˈfeʃn/
Teaching is a rewarding profession." (Giảng dạy là một nghề nghiệp đáng quý.)
medical profession (ngành y)
possession (n)
sự sở hữu, vật sở hữu
Cách phát âm: /pəˈzeʃn/
"These are my personal possessions." (Đây là những vật sở hữu cá nhân của tôi.)
in possession of (đang sở hữu)
vulnerable (adj)
dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Cách phát âm: /ˈvʌlnərəbl/
"Children are vulnerable to online dangers." (Trẻ em dễ bị tổn thương trước các mối nguy hiểm trên mạng.)
fabric (n)
vải, chất liệu vải
Cách phát âm: /ˈfæbrɪk/
This dress is made from a soft cotton fabric." (Chiếc váy này được làm từ chất liệu vải cotton mềm mại.)
synthetic fabric (vải tổng hợp)
linen (n)
vải lanh ( chăn ga, khăn trải bàn,..)
Cách phát âm: /ˈlɪnɪn/
"Tablecloths and napkins are often made of linen." (Khăn trải bàn và khăn ăn thường được làm từ vải lanh.)
deLicate (adj)
mỏng manh, tinh xảo, dễ vỡ
Cách phát âm: /ˈdelɪkət/
"This is a delicate piece of lace." (Đây là một mảnh ren tinh xảo.)
embroidery (n)
đồ thêu, nghệ thuật thêu
Cách phát âm: /emˈbrɔɪdəri/
"The blouse had beautiful embroidery on the sleeves." (Áo kiểu có hoa văn thêu đẹp mắt trên tay áo.)
fold (n)
nếp gấp, gấp lại
Cách phát âm: /fəʊld/
"Make a fold in the paper." (Hãy gấp tờ giấy lại.)
"Please fold the laundry." (Xin hãy gấp quần áo giặt.)
tie-on pocket
Túi buộc (loại túi có dây để buộc vào eo hoặc quanh hông, thường dùng trong trang phục lịch sử).
She wore a tie-on pocket with her skirt." (Cô ấy đeo một chiếc túi buộc với chiếc váy của mình.)
bulky (adj)
cồng kềnh, to lớn, chiếm nhiều k gian
Cách phát âm: /ˈbʌlki/
The bulky luggage was difficult to carry." (Hành lý cồng kềnh rất khó mang.)
detract (v)
làm giảm giá trị, làm lu mờ
Cách phát âm: /dɪˈtræktɪd/
"The small detracted from the overall beauty of the painting." (Sự thiếu sót nhỏ làm giảm giá trị vẻ đẹp tổng thể của bức tranh.)
inevitably
1 cách k thể tránh khỏi, tất yếu
Cách phát âm: /ɪnˈevɪtəbli/
"If you don't study, you will inevitably fail the exam." (Nếu bạn không học, bạn tất yếu sẽ trượt kỳ thi.)