1/94
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Murder (ˈmɜː.dər)
Giết người - hành vi cố ý tước đoạt mạng sống người khác. (The police are investigating a murder - Cảnh sát đang điều tra vụ giết người.)

Massacre (ˈmæs.ə.kər)
Thảm sát - giết nhiều người cùng lúc. (It was called the village massacre - Nó được gọi là vụ thảm sát ngôi làng.)

Killer (ˈkɪl.ər)
Kẻ giết người - người gây ra cái chết cho ai đó có thể cố ý hoặc ko cố ý gây ra. Từ nói chung chung hoặc là từ có nghĩa bóng.
Smoking is a silent killer - Hút thuốc là kẻ giết người thầm lặng.
That movie was a killer - Bộ phim đó cực kỳ hay
(The killer fled the scene - Kẻ giết người đã bỏ trốn khỏi hiện trường.)

Murderer (ˈmɜː.dər.ər)
Kẻ sát nhân - giết người có chủ đích, cố ý phạm tội giết rất nghiêm trọng.
(The murderer was sentenced to life in príon - Kẻ sát nhân bị kết án tù chung thân )

Victim (ˈvɪk.tɪm)
Nạn nhân - người bị hại hoặc bị giết. (The victim was found in the forest - Nạn nhân được tìm thấy trong rừng.)

Corpse (kɔːps)
Thi thể - xác người chết. (The corpse was discovered at dawn - Thi thể được phát hiện lúc bình minh.)

Dead body (ded ˈbɒd.i)
Xác chết - cơ thể người đã mất. (They found a dead body in the river - Họ tìm thấy xác chết dưới sông.)

Blood (blʌd)
Máu - chất lỏng trong cơ thể chảy ra khi bị thương. (There was blood all over the floor - Máu vương khắp sàn.)

Bloodstain (ˈblʌd.steɪn)
Vết máu - dấu vết máu còn lại. (The detective found a bloodstain on the knife - Thám tử thấy vết máu trên con dao.)

Blood pool (blʌd puːl)
Vũng máu - máu đọng lại thành vũng. (The victim lay in a pool of blood - Nạn nhân nằm trong vũng máu.)

Weapon (ˈwep.ən)
Vũ khí - công cụ dùng để tấn công hoặc giết người. (The murder weapon was a knife - Hung khí là một con dao.)

Murder weapon (ˈmɜː.dər ˈwep.ən)
Hung khí giết người - vũ khí được dùng trong án mạng. (The police found the murder weapon nearby - Cảnh sát tìm thấy hung khí gần đó.)

Evidence (ˈev.ɪ.dəns)
Bằng chứng - vật hoặc thông tin chứng minh điều gì. (They collected all the evidence from the scene - Họ thu thập tất cả bằng chứng từ hiện trường.)

Exhibit (ɪɡˈzɪb.ɪt)
Vật chứng - đồ vật được dùng làm bằng chứng trong vụ án. (The gun was presented as Exhibit A - Khẩu súng được đưa ra làm vật chứng A.)
Clue (kluː)
Manh mối - chi tiết giúp phá án. (The fingerprint was an important clue - Dấu vân tay là manh mối quan trọng.)
Trace (treɪs)
Dấu vết - vết tích nhỏ còn sót lại. (There was no trace of the suspect - Không có dấu vết của nghi phạm.)
Crime scene (kraɪm siːn)
Hiện trường vụ án - nơi tội ác xảy ra. (The police sealed off the crime scene - Cảnh sát phong tỏa hiện trường vụ án.)

Investigation (ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən)
Cuộc điều tra - quá trình tìm hiểu sự thật. (The investigation took several weeks - Cuộc điều tra kéo dài vài tuần.)

Detective (dɪˈtek.tɪv)
Thám tử - người điều tra tội phạm. (The detective examined the crime scene - Thám tử xem xét hiện trường.)

Forensic expert (fəˈren.zɪk ˈek.spɜːt)
Chuyên gia pháp y - người phân tích bằng chứng khoa học. (The forensic expert analyzed the blood sample - Chuyên gia pháp y phân tích mẫu máu.)

Autopsy (ˈɔː.tɒp.si)
Khám nghiệm tử thi - kiểm tra thi thể để xác định nguyên nhân chết. (The autopsy revealed the cause of death - Khám nghiệm tử thi tiết lộ nguyên nhân cái chết.)

Fingerprint (ˈfɪŋ.ɡə.prɪnt)
Dấu vân tay - đặc điểm nhận dạng của mỗi người. (They found the suspect's fingerprint on the glass - Họ tìm thấy dấu vân tay nghi phạm trên ly.)
DNA sample (ˌdiː.enˈeɪ ˈsɑːm.pəl)
Mẫu ADN - vật chứng sinh học để nhận dạng. (A DNA sample confirmed his identity - Mẫu ADN xác nhận danh tính anh ta.)

Suspect (ˈsʌs.pekt)
Nghi phạm - người bị nghi có liên quan đến tội ác. (The police arrested the main suspect - Cảnh sát bắt nghi phạm chính.)
Witness (ˈwɪt.nəs)
Nhân chứng - người chứng kiến vụ việc. (A witness saw the killer running away - Một nhân chứng thấy kẻ giết người chạy trốn.)
Interrogation (ɪnˌter.əˈɡeɪ.ʃən)
Thẩm vấn - hỏi cung nghi phạm. (The suspect broke down during the interrogation - Nghi phạm gục ngã trong buổi thẩm vấn.)

Confession (kənˈfeʃ.ən)
Lời thú tội - lời khai nhận tội. (He made a full confession - Anh ta thú nhận toàn bộ tội lỗi.)

Alibi (ˈæl.ɪ.baɪ)
Chứng cớ ngoại phạm - chứng minh không có mặt tại hiện trường. (He had a solid alibi - Anh ta có bằng chứng ngoại phạm vững chắc.)
Motive (ˈməʊ.tɪv)
Động cơ gây án - lý do khiến phạm tội. (Jealousy was the motive for the murder - Ghen tuông là động cơ của vụ giết người.)
Homicide (ˈhɒm.ɪ.saɪd)
Tội giết người - hành vi cố ý hoặc vô ý gây chết người. (He was charged with homicide - Anh ta bị buộc tội giết người.)
Manslaughter (ˈmænˌslɔː.tər)
Giết người do vô ý - không có chủ đích. (She was found guilty of manslaughter - Cô ấy bị kết tội giết người do vô ý.)
Serial killer (ˈsɪə.ri.əl ˈkɪl.ər)
Sát nhân hàng loạt - người giết nhiều nạn nhân theo chu kỳ. (A serial killer was active in the city - Một sát nhân hàng loạt đang hoành hành trong thành phố.)
Crime scene tape (kraɪm siːn teɪp)
Dây niêm phong hiện trường - băng vàng của cảnh sát. (They put up crime scene tape around the area - Họ giăng dây niêm phong quanh khu vực.)

Crime scene investigator (kraɪm siːn ɪnˈves.tɪ.ɡeɪ.tər)
Điều tra viên hiện trường - người thu thập chứng cứ. (The investigator took photos of the evidence - Điều tra viên chụp ảnh bằng chứng.)
Gunshot wound (ˈɡʌn.ʃɒt wuːnd)
Vết thương do súng - vết thương do đạn gây ra. (The victim had a gunshot wound to the chest - Nạn nhân bị thương do đạn ở ngực.)
Knife wound (naɪf wuːnd)
Vết đâm dao - vết thương do dao gây ra. (He suffered several knife wounds - Anh ta bị nhiều vết đâm dao.)
Bullet (ˈbʊl.ɪt)
Viên đạn - đầu kim loại bắn ra từ súng. (The bullet was found in the wall - Viên đạn được tìm thấy trong tường.)
Bullet casing (ˈbʊl.ɪt ˈkeɪ.sɪŋ)
Vỏ đạn - phần còn lại sau khi bắn. (Detectives collected bullet casings - Thám tử thu thập vỏ đạn.)
Gun (ɡʌn)
Súng - vũ khí bắn đạn. (The suspect carried a gun - Nghi phạm mang theo súng.)

Knife (naɪf)
Dao - hung khí sắc bén. (The knife was covered in blood - Con dao dính đầy máu.)
Bat (bæt)
Gậy - vật cứng dùng để tấn công. (He attacked him with a bat - Hắn tấn công anh ta bằng gậy.)
Security camera (sɪˈkjʊə.rɪ.ti ˈkæm.rə)
Camera an ninh - ghi lại hiện trường. (The security camera recorded the suspect - Camera an ninh ghi lại nghi phạm.)
Police officer (pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər)
Cảnh sát - người thực thi pháp luật. (A police officer guarded the scene - Một cảnh sát canh giữ hiện trường.)
Criminal (ˈkrɪm.ɪ.nəl)
Tội phạm - người phạm tội. (The criminal was arrested - Tội phạm đã bị bắt.)
Arrest (əˈrest)
Bắt giữ - hành động cảnh sát bắt người phạm tội. (The suspect was arrested last night - Nghi phạm bị bắt tối qua.)
Handcuffs (ˈhænd.kʌfs)
Còng tay - dụng cụ trói tay phạm nhân. (The officer put handcuffs on the suspect - Cảnh sát còng tay nghi phạm.)

Prison (ˈprɪz.ən)
Nhà tù - nơi giam giữ tội phạm. (He was sent to prison for life - Anh ta bị tù chung thân.)
Crime report (kraɪm rɪˈpɔːt)
Báo cáo vụ án - tài liệu tường thuật lại vụ việc. (The police wrote a crime report - Cảnh sát lập báo cáo vụ án.)
Crime (kraɪm)
Tội ác - hành vi vi phạm pháp luật. (Crime rates have increased this year - Tỷ lệ tội phạm tăng trong năm nay.)
Criminal case (ˈkrɪm.ɪ.nəl keɪs)
Vụ án hình sự - vụ liên quan đến hành vi phạm tội. (It's a serious criminal case - Đây là vụ án hình sự nghiêm trọng.)
Case file (keɪs faɪl)
Hồ sơ vụ án - tài liệu điều tra tội phạm. (The detective reviewed the case file - Thám tử xem lại hồ sơ vụ án.)
Evidence bag (ˈev.ɪ.dəns bæɡ)
Túi đựng bằng chứng - túi niêm phong vật chứng. (The bullet was sealed in an evidence bag - Viên đạn được niêm phong trong túi bằng chứng.)
Witness statement (ˈwɪt.nəs ˈsteɪt.mənt)
Lời khai nhân chứng - bản tường trình của người chứng kiến. (The police took a witness statement - Cảnh sát lấy lời khai nhân chứng.)
Testimony (ˈtes.tɪ.mə.ni)
Lời khai - phát biểu chính thức trước tòa. (Her testimony helped solve the case - Lời khai của cô ấy giúp phá vụ án.)
Interrogate (ɪnˈter.ə.ɡeɪt)
Thẩm vấn - hỏi cung nghi phạm. (The police interrogated the suspect for hours - Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm hàng giờ.)
Crime lab (kraɪm læb)
Phòng thí nghiệm tội phạm - nơi phân tích bằng chứng. (Samples were sent to the crime lab - Mẫu vật được gửi đến phòng thí nghiệm tội phạm.)
Forensics (fəˈren.zɪks)
Khoa pháp y - ngành khoa học điều tra tội phạm. (Forensics can identify the killer - Pháp y có thể xác định kẻ giết người.)
Crime analyst (kraɪm ˈæn.ə.lɪst)
Nhà phân tích tội phạm - người thống kê và phân tích hành vi tội phạm. (The crime analyst studied the patterns - Nhà phân tích nghiên cứu mô hình tội phạm.)
Scene reconstruction (siːn ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən)
Dựng lại hiện trường - mô phỏng lại vụ án. (They used 3D models for scene reconstruction - Họ dùng mô hình 3D để dựng lại hiện trường.)
CCTV footage (ˌsiː.siː.tiːˈviː ˈfʊt.ɪdʒ)
Cảnh quay camera - đoạn video giám sát. (CCTV footage showed the suspect - Cảnh quay camera cho thấy nghi phạm.)
Cold case (kəʊld keɪs)
Vụ án bị đình trệ - vụ chưa được giải quyết. (They reopened a 10-year-old cold case - Họ mở lại vụ án 10 năm trước.)
Detective squad (dɪˈtek.tɪv skwɒd)
Đội thám tử - nhóm chuyên điều tra tội phạm. (The detective squad arrived at the scene - Đội thám tử có mặt tại hiện trường.)
Crime boss (kraɪm bɒs)
Ông trùm tội phạm - người cầm đầu băng nhóm. (The crime boss was arrested overseas - Ông trùm tội phạm bị bắt ở nước ngoài.)
Gang (ɡæŋ)
Băng nhóm - nhóm tội phạm hoạt động chung. (The gang planned the robbery - Băng nhóm lên kế hoạch cướp.)
Fugitive (ˈfjuː.dʒə.tɪv)
Kẻ bỏ trốn - người chạy trốn khỏi cảnh sát. (The fugitive was caught at the border - Kẻ bỏ trốn bị bắt ở biên giới.)
Manhunt (ˈmæn.hʌnt)
Cuộc truy lùng - chiến dịch tìm kiếm tội phạm. (A manhunt was launched for the killer - Cuộc truy lùng sát nhân được triển khai.)
Wanted poster (ˈwɒn.tɪd ˈpəʊ.stər)
Áp phích truy nã - thông báo tìm tội phạm. (His photo was on a wanted poster - Hình của hắn có trên áp phích truy nã.)
Escape (ɪˈskeɪp)
Trốn thoát - rời khỏi nơi giam giữ. (The prisoner tried to escape - Tù nhân cố gắng trốn thoát.)
Getaway car (ˈɡet.ə.weɪ kɑːr)
Xe tẩu thoát - xe nghi phạm dùng để chạy trốn. (The suspect fled in a getaway car - Nghi phạm bỏ trốn bằng xe tẩu thoát.)
Pursuit (pəˈsjuːt)
Cuộc truy đuổi - hành động đuổi theo. (The police were in hot pursuit - Cảnh sát đang ráo riết truy đuổi.)
Chase (tʃeɪs)
Rượt đuổi - hành động đuổi bắt nghi phạm. (They chased the robber through the streets - Họ rượt tên cướp qua các con phố.)
Arrest warrant (əˈrest ˈwɒr.ənt)
Lệnh bắt giữ - giấy phép của tòa để bắt người. (The police had an arrest warrant - Cảnh sát có lệnh bắt giữ.)
Prosecutor (ˈprɒs.ɪ.kjuː.tər)
Công tố viên - người buộc tội trong tòa án. (The prosecutor presented strong evidence - Công tố viên đưa ra bằng chứng mạnh mẽ.)

Defense lawyer (dɪˈfens ˈlɔɪ.ər)
Luật sư bào chữa - người bảo vệ bị cáo. (The defense lawyer argued for innocence - Luật sư bào chữa cho sự vô tội.)
Judge (dʒʌdʒ)
Thẩm phán - người điều hành phiên tòa. (The judge announced the verdict - Thẩm phán tuyên án.)
Jury (ˈdʒʊə.ri)
Bồi thẩm đoàn - nhóm người xét xử trong tòa. (The jury found him guilty - Bồi thẩm đoàn kết luận anh ta có tội.)
Courtroom (ˈkɔːt.ruːm)
Phòng xử án - nơi diễn ra phiên tòa. (Everyone stood when the judge entered the courtroom - Mọi người đứng lên khi thẩm phán bước vào phòng xử.)
Trial (ˈtraɪ.əl)
Phiên tòa - quá trình xét xử. (The murder trial lasted two months - Phiên tòa giết người kéo dài hai tháng.)
Verdict (ˈvɜː.dɪkt)
Phán quyết - quyết định cuối của tòa. (The verdict was "guilty" - Phán quyết là "có tội".)
Sentence (ˈsen.təns)
Bản án - hình phạt được tuyên. (He received a life sentence - Anh ta bị tuyên án tù chung thân.)
Guilty (ˈɡɪl.ti)
Có tội - phạm tội theo luật. (He pleaded guilty to the charges - Anh ta nhận tội.)
Innocent (ˈɪn.ə.sənt)
Vô tội - không phạm tội. (She was proven innocent - Cô ấy được chứng minh vô tội.)
Prison cell (ˈprɪz.ən sel)
Buồng giam - phòng nhỏ trong nhà tù. (He spent the night in a prison cell - Anh ta qua đêm trong buồng giam.)
Jail (dʒeɪl)
Nhà giam - nơi tạm giam phạm nhân. (He was taken to jail - Anh ta bị đưa vào nhà giam.)
Execution (ˌek.sɪˈkjuː.ʃən)
Hành hình - xử tử người bị kết án tử hình. (The execution took place at dawn - Việc hành hình diễn ra lúc bình minh.)
Death penalty (deθ ˈpen.əl.ti)
Án tử hình - hình phạt cao nhất. (He was sentenced to death penalty - Anh ta bị kết án tử hình.)
Life imprisonment (laɪf ɪmˈprɪz.ən.mənt)
Tù chung thân - ở tù suốt đời. (She got life imprisonment for murder - Cô ta bị tù chung thân vì tội giết người.)
Criminal record (ˈkrɪm.ɪ.nəl ˈrek.ɔːd)
Hồ sơ tiền án - lịch sử phạm tội của ai đó. (He has a long criminal record - Anh ta có tiền án dài.)
Interrogation room (ɪnˌter.əˈɡeɪ.ʃən ruːm)
Phòng thẩm vấn - nơi cảnh sát hỏi cung. (They took him to the interrogation room - Họ đưa anh ta vào phòng thẩm vấn.)
Lie detector (ˈlaɪ dɪˌtek.tər)
Máy phát hiện nói dối - dùng để kiểm tra lời khai. (He failed the lie detector test - Anh ta không qua được máy phát hiện nói dối.)
Surveillance (səˈveɪ.ləns)
Giám sát - theo dõi hoạt động nghi phạm. (The suspect was under surveillance - Nghi phạm bị giám sát.)
Mugshot (ˈmʌɡ.ʃɒt)
Ảnh chụp tội phạm - ảnh chụp sau khi bị bắt. (His mugshot was released to the media - Ảnh chụp tội phạm của anh ta được công bố.)
Criminal investigation (ˈkrɪm.ɪ.nəl ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən)
Cuộc điều tra tội phạm - toàn bộ quá trình phá án. (A criminal investigation is ongoing - Cuộc điều tra tội phạm vẫn đang diễn ra.)
Crime prevention (kraɪm prɪˈven.ʃən)
Phòng chống tội phạm - biện pháp ngăn ngừa tội ác. (Crime prevention is a community effort - Phòng chống tội phạm là nỗ lực của cộng đồng.)
Criminal psychology (ˈkrɪm.ɪ.nəl saɪˈkɒ.lə.dʒi)
Tâm lý học tội phạm - nghiên cứu tâm lý của kẻ phạm tội. (She studies criminal psychology - Cô ấy học tâm lý học tội phạm.)