Massacre or Murder Scene

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/94

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:00 AM on 3/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

95 Terms

1
New cards

Murder (ˈmɜː.dər)

Giết người - hành vi cố ý tước đoạt mạng sống người khác. (The police are investigating a murder - Cảnh sát đang điều tra vụ giết người.)

<p>Giết người - hành vi cố ý tước đoạt mạng sống người khác. (The police are investigating a murder - Cảnh sát đang điều tra vụ giết người.)</p>
2
New cards

Massacre (ˈmæs.ə.kər)

Thảm sát - giết nhiều người cùng lúc. (It was called the village massacre - Nó được gọi là vụ thảm sát ngôi làng.)

<p>Thảm sát - giết nhiều người cùng lúc. (It was called the village massacre - Nó được gọi là vụ thảm sát ngôi làng.)</p>
3
New cards

Killer (ˈkɪl.ər)

Kẻ giết người - người gây ra cái chết cho ai đó có thể cố ý hoặc ko cố ý gây ra. Từ nói chung chung hoặc là từ có nghĩa bóng.

Smoking is a silent killer - Hút thuốc là kẻ giết người thầm lặng.

That movie was a killer - Bộ phim đó cực kỳ hay

(The killer fled the scene - Kẻ giết người đã bỏ trốn khỏi hiện trường.)

<p>Kẻ giết người - người gây ra cái chết cho ai đó có thể cố ý hoặc ko cố ý gây ra. Từ nói chung chung hoặc là từ có nghĩa bóng.</p><p>Smoking is a silent killer - Hút thuốc là kẻ giết người thầm lặng.</p><p>That movie was a killer - Bộ phim đó cực kỳ hay</p><p>(The killer fled the scene - Kẻ giết người đã bỏ trốn khỏi hiện trường.)</p>
4
New cards

Murderer (ˈmɜː.dər.ər)

Kẻ sát nhân - giết người có chủ đích, cố ý phạm tội giết rất nghiêm trọng.

(The murderer was sentenced to life in príon - Kẻ sát nhân bị kết án tù chung thân )

<p>Kẻ sát nhân - giết người có chủ đích, cố ý phạm tội giết rất nghiêm trọng.</p><p>(The murderer was sentenced to life in príon - Kẻ sát nhân bị kết án tù chung thân )</p>
5
New cards

Victim (ˈvɪk.tɪm)

Nạn nhân - người bị hại hoặc bị giết. (The victim was found in the forest - Nạn nhân được tìm thấy trong rừng.)

<p>Nạn nhân - người bị hại hoặc bị giết. (The victim was found in the forest - Nạn nhân được tìm thấy trong rừng.)</p>
6
New cards

Corpse (kɔːps)

Thi thể - xác người chết. (The corpse was discovered at dawn - Thi thể được phát hiện lúc bình minh.)

<p>Thi thể - xác người chết. (The corpse was discovered at dawn - Thi thể được phát hiện lúc bình minh.)</p>
7
New cards

Dead body (ded ˈbɒd.i)

Xác chết - cơ thể người đã mất. (They found a dead body in the river - Họ tìm thấy xác chết dưới sông.)

<p>Xác chết - cơ thể người đã mất. (They found a dead body in the river - Họ tìm thấy xác chết dưới sông.)</p>
8
New cards

Blood (blʌd)

Máu - chất lỏng trong cơ thể chảy ra khi bị thương. (There was blood all over the floor - Máu vương khắp sàn.)

<p>Máu - chất lỏng trong cơ thể chảy ra khi bị thương. (There was blood all over the floor - Máu vương khắp sàn.)</p>
9
New cards

Bloodstain (ˈblʌd.steɪn)

Vết máu - dấu vết máu còn lại. (The detective found a bloodstain on the knife - Thám tử thấy vết máu trên con dao.)

<p>Vết máu - dấu vết máu còn lại. (The detective found a bloodstain on the knife - Thám tử thấy vết máu trên con dao.)</p>
10
New cards

Blood pool (blʌd puːl)

Vũng máu - máu đọng lại thành vũng. (The victim lay in a pool of blood - Nạn nhân nằm trong vũng máu.)

<p>Vũng máu - máu đọng lại thành vũng. (The victim lay in a pool of blood - Nạn nhân nằm trong vũng máu.)</p>
11
New cards

Weapon (ˈwep.ən)

Vũ khí - công cụ dùng để tấn công hoặc giết người. (The murder weapon was a knife - Hung khí là một con dao.)

<p>Vũ khí - công cụ dùng để tấn công hoặc giết người. (The murder weapon was a knife - Hung khí là một con dao.)</p>
12
New cards

Murder weapon (ˈmɜː.dər ˈwep.ən)

Hung khí giết người - vũ khí được dùng trong án mạng. (The police found the murder weapon nearby - Cảnh sát tìm thấy hung khí gần đó.)

<p>Hung khí giết người - vũ khí được dùng trong án mạng. (The police found the murder weapon nearby - Cảnh sát tìm thấy hung khí gần đó.)</p>
13
New cards

Evidence (ˈev.ɪ.dəns)

Bằng chứng - vật hoặc thông tin chứng minh điều gì. (They collected all the evidence from the scene - Họ thu thập tất cả bằng chứng từ hiện trường.)

<p>Bằng chứng - vật hoặc thông tin chứng minh điều gì. (They collected all the evidence from the scene - Họ thu thập tất cả bằng chứng từ hiện trường.)</p>
14
New cards

Exhibit (ɪɡˈzɪb.ɪt)

Vật chứng - đồ vật được dùng làm bằng chứng trong vụ án. (The gun was presented as Exhibit A - Khẩu súng được đưa ra làm vật chứng A.)

15
New cards

Clue (kluː)

Manh mối - chi tiết giúp phá án. (The fingerprint was an important clue - Dấu vân tay là manh mối quan trọng.)

16
New cards

Trace (treɪs)

Dấu vết - vết tích nhỏ còn sót lại. (There was no trace of the suspect - Không có dấu vết của nghi phạm.)

17
New cards

Crime scene (kraɪm siːn)

Hiện trường vụ án - nơi tội ác xảy ra. (The police sealed off the crime scene - Cảnh sát phong tỏa hiện trường vụ án.)

<p>Hiện trường vụ án - nơi tội ác xảy ra. (The police sealed off the crime scene - Cảnh sát phong tỏa hiện trường vụ án.)</p>
18
New cards

Investigation (ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən)

Cuộc điều tra - quá trình tìm hiểu sự thật. (The investigation took several weeks - Cuộc điều tra kéo dài vài tuần.)

<p>Cuộc điều tra - quá trình tìm hiểu sự thật. (The investigation took several weeks - Cuộc điều tra kéo dài vài tuần.)</p>
19
New cards

Detective (dɪˈtek.tɪv)

Thám tử - người điều tra tội phạm. (The detective examined the crime scene - Thám tử xem xét hiện trường.)

<p>Thám tử - người điều tra tội phạm. (The detective examined the crime scene - Thám tử xem xét hiện trường.)</p>
20
New cards

Forensic expert (fəˈren.zɪk ˈek.spɜːt)

Chuyên gia pháp y - người phân tích bằng chứng khoa học. (The forensic expert analyzed the blood sample - Chuyên gia pháp y phân tích mẫu máu.)

<p>Chuyên gia pháp y - người phân tích bằng chứng khoa học. (The forensic expert analyzed the blood sample - Chuyên gia pháp y phân tích mẫu máu.)</p>
21
New cards

Autopsy (ˈɔː.tɒp.si)

Khám nghiệm tử thi - kiểm tra thi thể để xác định nguyên nhân chết. (The autopsy revealed the cause of death - Khám nghiệm tử thi tiết lộ nguyên nhân cái chết.)

<p>Khám nghiệm tử thi - kiểm tra thi thể để xác định nguyên nhân chết. (The autopsy revealed the cause of death - Khám nghiệm tử thi tiết lộ nguyên nhân cái chết.)</p>
22
New cards

Fingerprint (ˈfɪŋ.ɡə.prɪnt)

Dấu vân tay - đặc điểm nhận dạng của mỗi người. (They found the suspect's fingerprint on the glass - Họ tìm thấy dấu vân tay nghi phạm trên ly.)

23
New cards

DNA sample (ˌdiː.enˈeɪ ˈsɑːm.pəl)

Mẫu ADN - vật chứng sinh học để nhận dạng. (A DNA sample confirmed his identity - Mẫu ADN xác nhận danh tính anh ta.)

<p>Mẫu ADN - vật chứng sinh học để nhận dạng. (A DNA sample confirmed his identity - Mẫu ADN xác nhận danh tính anh ta.)</p>
24
New cards

Suspect (ˈsʌs.pekt)

Nghi phạm - người bị nghi có liên quan đến tội ác. (The police arrested the main suspect - Cảnh sát bắt nghi phạm chính.)

25
New cards

Witness (ˈwɪt.nəs)

Nhân chứng - người chứng kiến vụ việc. (A witness saw the killer running away - Một nhân chứng thấy kẻ giết người chạy trốn.)

26
New cards

Interrogation (ɪnˌter.əˈɡeɪ.ʃən)

Thẩm vấn - hỏi cung nghi phạm. (The suspect broke down during the interrogation - Nghi phạm gục ngã trong buổi thẩm vấn.)

<p>Thẩm vấn - hỏi cung nghi phạm. (The suspect broke down during the interrogation - Nghi phạm gục ngã trong buổi thẩm vấn.)</p>
27
New cards

Confession (kənˈfeʃ.ən)

Lời thú tội - lời khai nhận tội. (He made a full confession - Anh ta thú nhận toàn bộ tội lỗi.)

<p>Lời thú tội - lời khai nhận tội. (He made a full confession - Anh ta thú nhận toàn bộ tội lỗi.)</p>
28
New cards

Alibi (ˈæl.ɪ.baɪ)

Chứng cớ ngoại phạm - chứng minh không có mặt tại hiện trường. (He had a solid alibi - Anh ta có bằng chứng ngoại phạm vững chắc.)

29
New cards

Motive (ˈməʊ.tɪv)

Động cơ gây án - lý do khiến phạm tội. (Jealousy was the motive for the murder - Ghen tuông là động cơ của vụ giết người.)

30
New cards

Homicide (ˈhɒm.ɪ.saɪd)

Tội giết người - hành vi cố ý hoặc vô ý gây chết người. (He was charged with homicide - Anh ta bị buộc tội giết người.)

31
New cards

Manslaughter (ˈmænˌslɔː.tər)

Giết người do vô ý - không có chủ đích. (She was found guilty of manslaughter - Cô ấy bị kết tội giết người do vô ý.)

32
New cards

Serial killer (ˈsɪə.ri.əl ˈkɪl.ər)

Sát nhân hàng loạt - người giết nhiều nạn nhân theo chu kỳ. (A serial killer was active in the city - Một sát nhân hàng loạt đang hoành hành trong thành phố.)

33
New cards

Crime scene tape (kraɪm siːn teɪp)

Dây niêm phong hiện trường - băng vàng của cảnh sát. (They put up crime scene tape around the area - Họ giăng dây niêm phong quanh khu vực.)

<p>Dây niêm phong hiện trường - băng vàng của cảnh sát. (They put up crime scene tape around the area - Họ giăng dây niêm phong quanh khu vực.)</p>
34
New cards

Crime scene investigator (kraɪm siːn ɪnˈves.tɪ.ɡeɪ.tər)

Điều tra viên hiện trường - người thu thập chứng cứ. (The investigator took photos of the evidence - Điều tra viên chụp ảnh bằng chứng.)

35
New cards

Gunshot wound (ˈɡʌn.ʃɒt wuːnd)

Vết thương do súng - vết thương do đạn gây ra. (The victim had a gunshot wound to the chest - Nạn nhân bị thương do đạn ở ngực.)

36
New cards

Knife wound (naɪf wuːnd)

Vết đâm dao - vết thương do dao gây ra. (He suffered several knife wounds - Anh ta bị nhiều vết đâm dao.)

37
New cards

Bullet (ˈbʊl.ɪt)

Viên đạn - đầu kim loại bắn ra từ súng. (The bullet was found in the wall - Viên đạn được tìm thấy trong tường.)

38
New cards

Bullet casing (ˈbʊl.ɪt ˈkeɪ.sɪŋ)

Vỏ đạn - phần còn lại sau khi bắn. (Detectives collected bullet casings - Thám tử thu thập vỏ đạn.)

39
New cards

Gun (ɡʌn)

Súng - vũ khí bắn đạn. (The suspect carried a gun - Nghi phạm mang theo súng.)

<p>Súng - vũ khí bắn đạn. (The suspect carried a gun - Nghi phạm mang theo súng.)</p>
40
New cards

Knife (naɪf)

Dao - hung khí sắc bén. (The knife was covered in blood - Con dao dính đầy máu.)

41
New cards

Bat (bæt)

Gậy - vật cứng dùng để tấn công. (He attacked him with a bat - Hắn tấn công anh ta bằng gậy.)

42
New cards

Security camera (sɪˈkjʊə.rɪ.ti ˈkæm.rə)

Camera an ninh - ghi lại hiện trường. (The security camera recorded the suspect - Camera an ninh ghi lại nghi phạm.)

43
New cards

Police officer (pəˈliːs ˈɒf.ɪ.sər)

Cảnh sát - người thực thi pháp luật. (A police officer guarded the scene - Một cảnh sát canh giữ hiện trường.)

44
New cards

Criminal (ˈkrɪm.ɪ.nəl)

Tội phạm - người phạm tội. (The criminal was arrested - Tội phạm đã bị bắt.)

45
New cards

Arrest (əˈrest)

Bắt giữ - hành động cảnh sát bắt người phạm tội. (The suspect was arrested last night - Nghi phạm bị bắt tối qua.)

46
New cards

Handcuffs (ˈhænd.kʌfs)

Còng tay - dụng cụ trói tay phạm nhân. (The officer put handcuffs on the suspect - Cảnh sát còng tay nghi phạm.)

<p>Còng tay - dụng cụ trói tay phạm nhân. (The officer put handcuffs on the suspect - Cảnh sát còng tay nghi phạm.)</p>
47
New cards

Prison (ˈprɪz.ən)

Nhà tù - nơi giam giữ tội phạm. (He was sent to prison for life - Anh ta bị tù chung thân.)

48
New cards

Crime report (kraɪm rɪˈpɔːt)

Báo cáo vụ án - tài liệu tường thuật lại vụ việc. (The police wrote a crime report - Cảnh sát lập báo cáo vụ án.)

49
New cards

Crime (kraɪm)

Tội ác - hành vi vi phạm pháp luật. (Crime rates have increased this year - Tỷ lệ tội phạm tăng trong năm nay.)

50
New cards

Criminal case (ˈkrɪm.ɪ.nəl keɪs)

Vụ án hình sự - vụ liên quan đến hành vi phạm tội. (It's a serious criminal case - Đây là vụ án hình sự nghiêm trọng.)

51
New cards

Case file (keɪs faɪl)

Hồ sơ vụ án - tài liệu điều tra tội phạm. (The detective reviewed the case file - Thám tử xem lại hồ sơ vụ án.)

52
New cards

Evidence bag (ˈev.ɪ.dəns bæɡ)

Túi đựng bằng chứng - túi niêm phong vật chứng. (The bullet was sealed in an evidence bag - Viên đạn được niêm phong trong túi bằng chứng.)

53
New cards

Witness statement (ˈwɪt.nəs ˈsteɪt.mənt)

Lời khai nhân chứng - bản tường trình của người chứng kiến. (The police took a witness statement - Cảnh sát lấy lời khai nhân chứng.)

54
New cards

Testimony (ˈtes.tɪ.mə.ni)

Lời khai - phát biểu chính thức trước tòa. (Her testimony helped solve the case - Lời khai của cô ấy giúp phá vụ án.)

55
New cards

Interrogate (ɪnˈter.ə.ɡeɪt)

Thẩm vấn - hỏi cung nghi phạm. (The police interrogated the suspect for hours - Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm hàng giờ.)

56
New cards

Crime lab (kraɪm læb)

Phòng thí nghiệm tội phạm - nơi phân tích bằng chứng. (Samples were sent to the crime lab - Mẫu vật được gửi đến phòng thí nghiệm tội phạm.)

57
New cards

Forensics (fəˈren.zɪks)

Khoa pháp y - ngành khoa học điều tra tội phạm. (Forensics can identify the killer - Pháp y có thể xác định kẻ giết người.)

58
New cards

Crime analyst (kraɪm ˈæn.ə.lɪst)

Nhà phân tích tội phạm - người thống kê và phân tích hành vi tội phạm. (The crime analyst studied the patterns - Nhà phân tích nghiên cứu mô hình tội phạm.)

59
New cards

Scene reconstruction (siːn ˌriː.kənˈstrʌk.ʃən)

Dựng lại hiện trường - mô phỏng lại vụ án. (They used 3D models for scene reconstruction - Họ dùng mô hình 3D để dựng lại hiện trường.)

60
New cards

CCTV footage (ˌsiː.siː.tiːˈviː ˈfʊt.ɪdʒ)

Cảnh quay camera - đoạn video giám sát. (CCTV footage showed the suspect - Cảnh quay camera cho thấy nghi phạm.)

61
New cards

Cold case (kəʊld keɪs)

Vụ án bị đình trệ - vụ chưa được giải quyết. (They reopened a 10-year-old cold case - Họ mở lại vụ án 10 năm trước.)

62
New cards

Detective squad (dɪˈtek.tɪv skwɒd)

Đội thám tử - nhóm chuyên điều tra tội phạm. (The detective squad arrived at the scene - Đội thám tử có mặt tại hiện trường.)

63
New cards

Crime boss (kraɪm bɒs)

Ông trùm tội phạm - người cầm đầu băng nhóm. (The crime boss was arrested overseas - Ông trùm tội phạm bị bắt ở nước ngoài.)

64
New cards

Gang (ɡæŋ)

Băng nhóm - nhóm tội phạm hoạt động chung. (The gang planned the robbery - Băng nhóm lên kế hoạch cướp.)

65
New cards

Fugitive (ˈfjuː.dʒə.tɪv)

Kẻ bỏ trốn - người chạy trốn khỏi cảnh sát. (The fugitive was caught at the border - Kẻ bỏ trốn bị bắt ở biên giới.)

66
New cards

Manhunt (ˈmæn.hʌnt)

Cuộc truy lùng - chiến dịch tìm kiếm tội phạm. (A manhunt was launched for the killer - Cuộc truy lùng sát nhân được triển khai.)

67
New cards

Wanted poster (ˈwɒn.tɪd ˈpəʊ.stər)

Áp phích truy nã - thông báo tìm tội phạm. (His photo was on a wanted poster - Hình của hắn có trên áp phích truy nã.)

68
New cards

Escape (ɪˈskeɪp)

Trốn thoát - rời khỏi nơi giam giữ. (The prisoner tried to escape - Tù nhân cố gắng trốn thoát.)

69
New cards

Getaway car (ˈɡet.ə.weɪ kɑːr)

Xe tẩu thoát - xe nghi phạm dùng để chạy trốn. (The suspect fled in a getaway car - Nghi phạm bỏ trốn bằng xe tẩu thoát.)

70
New cards

Pursuit (pəˈsjuːt)

Cuộc truy đuổi - hành động đuổi theo. (The police were in hot pursuit - Cảnh sát đang ráo riết truy đuổi.)

71
New cards

Chase (tʃeɪs)

Rượt đuổi - hành động đuổi bắt nghi phạm. (They chased the robber through the streets - Họ rượt tên cướp qua các con phố.)

72
New cards

Arrest warrant (əˈrest ˈwɒr.ənt)

Lệnh bắt giữ - giấy phép của tòa để bắt người. (The police had an arrest warrant - Cảnh sát có lệnh bắt giữ.)

73
New cards

Prosecutor (ˈprɒs.ɪ.kjuː.tər)

Công tố viên - người buộc tội trong tòa án. (The prosecutor presented strong evidence - Công tố viên đưa ra bằng chứng mạnh mẽ.)

<p>Công tố viên - người buộc tội trong tòa án. (The prosecutor presented strong evidence - Công tố viên đưa ra bằng chứng mạnh mẽ.)</p>
74
New cards

Defense lawyer (dɪˈfens ˈlɔɪ.ər)

Luật sư bào chữa - người bảo vệ bị cáo. (The defense lawyer argued for innocence - Luật sư bào chữa cho sự vô tội.)

75
New cards

Judge (dʒʌdʒ)

Thẩm phán - người điều hành phiên tòa. (The judge announced the verdict - Thẩm phán tuyên án.)

76
New cards

Jury (ˈdʒʊə.ri)

Bồi thẩm đoàn - nhóm người xét xử trong tòa. (The jury found him guilty - Bồi thẩm đoàn kết luận anh ta có tội.)

77
New cards

Courtroom (ˈkɔːt.ruːm)

Phòng xử án - nơi diễn ra phiên tòa. (Everyone stood when the judge entered the courtroom - Mọi người đứng lên khi thẩm phán bước vào phòng xử.)

78
New cards

Trial (ˈtraɪ.əl)

Phiên tòa - quá trình xét xử. (The murder trial lasted two months - Phiên tòa giết người kéo dài hai tháng.)

79
New cards

Verdict (ˈvɜː.dɪkt)

Phán quyết - quyết định cuối của tòa. (The verdict was "guilty" - Phán quyết là "có tội".)

80
New cards

Sentence (ˈsen.təns)

Bản án - hình phạt được tuyên. (He received a life sentence - Anh ta bị tuyên án tù chung thân.)

81
New cards

Guilty (ˈɡɪl.ti)

Có tội - phạm tội theo luật. (He pleaded guilty to the charges - Anh ta nhận tội.)

82
New cards

Innocent (ˈɪn.ə.sənt)

Vô tội - không phạm tội. (She was proven innocent - Cô ấy được chứng minh vô tội.)

83
New cards

Prison cell (ˈprɪz.ən sel)

Buồng giam - phòng nhỏ trong nhà tù. (He spent the night in a prison cell - Anh ta qua đêm trong buồng giam.)

84
New cards

Jail (dʒeɪl)

Nhà giam - nơi tạm giam phạm nhân. (He was taken to jail - Anh ta bị đưa vào nhà giam.)

85
New cards

Execution (ˌek.sɪˈkjuː.ʃən)

Hành hình - xử tử người bị kết án tử hình. (The execution took place at dawn - Việc hành hình diễn ra lúc bình minh.)

86
New cards

Death penalty (deθ ˈpen.əl.ti)

Án tử hình - hình phạt cao nhất. (He was sentenced to death penalty - Anh ta bị kết án tử hình.)

87
New cards

Life imprisonment (laɪf ɪmˈprɪz.ən.mənt)

Tù chung thân - ở tù suốt đời. (She got life imprisonment for murder - Cô ta bị tù chung thân vì tội giết người.)

88
New cards

Criminal record (ˈkrɪm.ɪ.nəl ˈrek.ɔːd)

Hồ sơ tiền án - lịch sử phạm tội của ai đó. (He has a long criminal record - Anh ta có tiền án dài.)

89
New cards

Interrogation room (ɪnˌter.əˈɡeɪ.ʃən ruːm)

Phòng thẩm vấn - nơi cảnh sát hỏi cung. (They took him to the interrogation room - Họ đưa anh ta vào phòng thẩm vấn.)

90
New cards

Lie detector (ˈlaɪ dɪˌtek.tər)

Máy phát hiện nói dối - dùng để kiểm tra lời khai. (He failed the lie detector test - Anh ta không qua được máy phát hiện nói dối.)

91
New cards

Surveillance (səˈveɪ.ləns)

Giám sát - theo dõi hoạt động nghi phạm. (The suspect was under surveillance - Nghi phạm bị giám sát.)

92
New cards

Mugshot (ˈmʌɡ.ʃɒt)

Ảnh chụp tội phạm - ảnh chụp sau khi bị bắt. (His mugshot was released to the media - Ảnh chụp tội phạm của anh ta được công bố.)

93
New cards

Criminal investigation (ˈkrɪm.ɪ.nəl ɪnˌves.tɪˈɡeɪ.ʃən)

Cuộc điều tra tội phạm - toàn bộ quá trình phá án. (A criminal investigation is ongoing - Cuộc điều tra tội phạm vẫn đang diễn ra.)

94
New cards

Crime prevention (kraɪm prɪˈven.ʃən)

Phòng chống tội phạm - biện pháp ngăn ngừa tội ác. (Crime prevention is a community effort - Phòng chống tội phạm là nỗ lực của cộng đồng.)

95
New cards

Criminal psychology (ˈkrɪm.ɪ.nəl saɪˈkɒ.lə.dʒi)

Tâm lý học tội phạm - nghiên cứu tâm lý của kẻ phạm tội. (She studies criminal psychology - Cô ấy học tâm lý học tội phạm.)

Explore top flashcards

flashcards
BIOL 1209 Final Exam
61
Updated 1054d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 2H Unit 1 2025
62
Updated 199d ago
0.0(0)
flashcards
Sensation and Perception
97
Updated 1153d ago
0.0(0)
flashcards
Geography Flashcard - Sem 2
55
Updated 485d ago
0.0(0)
flashcards
Cations & Anions
62
Updated 210d ago
0.0(0)
flashcards
AP English III - Vocabulary #1
20
Updated 423d ago
0.0(0)
flashcards
BIOL 1209 Final Exam
61
Updated 1054d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 2H Unit 1 2025
62
Updated 199d ago
0.0(0)
flashcards
Sensation and Perception
97
Updated 1153d ago
0.0(0)
flashcards
Geography Flashcard - Sem 2
55
Updated 485d ago
0.0(0)
flashcards
Cations & Anions
62
Updated 210d ago
0.0(0)
flashcards
AP English III - Vocabulary #1
20
Updated 423d ago
0.0(0)