1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Gnangnan
sappy, corny, wimpy (ủy mị, sướt mướt, ngờ nghệch)
Supplier de
to beg someone to do something (văn nài, cầu xin ai làm gì)
another one (lại thêm một cái nữa)
a pet name (tên thân mật, tên gọi ở nhà)
the nickname (biệt danh)
affectionate (thân mật, trìu mến)
embarrassing (gây lúng túng, đáng xấu hổ)
homebody (người thích ở nhà)
to pinch (véo, kẹp)
to get angry / to make someone angry (làm ai đó giận / giận dữ)
to wrinkle / to get offended (làm nhăn / mếch lòng)
to manage to / to reach (xoay xở để làm gì / đến được nơi nào)
to film / to turn (quay phim / xoay, rẽ)
to enjoy a meal / to be delighted (ăn ngon miệng / vô cùng thích thú)