U1-2 (grade 7)

call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Funny learning

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

42 Terms

1
<p>Belong to</p>

Belong to

thuộc về

2
<p>benefit</p>

benefit

lợi ích

3
<p>bug</p>

bug

con bọ

4
<p>cardboard</p>

cardboard

bìa các tông

5
<p>doll =&gt; dollhouse</p>

doll => dollhouse

búp bê => nhà búp bê

6
<p>garden (n) =&gt; gardening (v)</p>

garden (n) => gardening (v)

khu vườn (n) => làm vườn (n)

7
<p>glue</p>

glue

keo dán

8
<p>horse =&gt; horse riding  (n)</p>

horse => horse riding (n)

con ngựa => cưỡi ngựa (n)

9
<p>insect</p>

insect

côn trùng

10
<p>jogging</p>

jogging

đi/ chạy bộ thư giãn

11
<p>maturity</p>

maturity

sự trưởng thành

12
<p>patient (a)</p>

patient (a)

kiên nhẫn

13
<p>popular</p>

popular

nổi tiếng, được yêu thích

14
<p>responsibility (n) =&gt; be responsible for sth (a)</p>

responsibility (n) => be responsible for sth (a)

sự chịu trách nhiệm => chịu trách nhiệm cho

15
<p>set (v) =&gt; sunset</p>

set (v) => sunset

(mặt trời) lặn

16
<p>stress</p>

stress

sự căng thẳng

17
<p>take on (phr verb)</p>

take on (phr verb)

nhận thêm, chấp nhận

18
<p>unusual</p>

unusual

khác thường

19
<p>valuable</p>

valuable

quý giá, có giá

20
<p>yoga</p>

yoga

yoga

21
<p>acne</p>

acne

mụn trứng cá

22
<p>affect (v)</p>

affect (v)

tác động, ảnh hưởng đến

23
<p>avoid (v)</p>

avoid (v)

tránh

24
<p>chapped (a)</p>

chapped (a)

bị nứt nẻ (trên da)

25
<p>dim (a)</p>

dim (a)

lờ mờ, không đủ sáng

26
<p>disease</p>

disease

bệnh

27
<p>eye drops</p>

eye drops

thuốc nhỏ mắt

28
<p>fat (n) =&gt; (adj)</p>

fat (n) => (adj)

mỡ => béo

29
<p>fit (a)</p>

fit (a)

gọn gàng, cân đối

30
<p>health (n) =&gt; healthy (a)</p>

health (n) => healthy (a)

sức khỏe => khỏe mạnh (a)

31
<p>indoors (adv)</p>

indoors (adv)

trong nhà

32
<p>outdoor</p>

outdoor

ngoài trời

33
<p>lip balm</p>

lip balm

kem dưỡng nẻ môi

34
<p>pimple</p>

pimple

mụn

35
<p>pop (v)</p>

pop (v)

nặn mụn, nhảy lên (xuất hiện bất thình lình)

<p>nặn mụn, nhảy lên (xuất hiện bất thình lình)</p>
36
<p>protein</p>

protein

chất đạm

37
<p>condition</p>

condition

điều kiện

38
<p>skin condition</p>

skin condition

tình trạng da

39
<p>soybean</p>

soybean

đậu nành

40
<p>sunburn</p>

sunburn

sự cháy nắng

41
<p>tofu</p>

tofu

đậu phụ

42
<p>virus</p>

virus

(con) vi rút

Explore top flashcards