1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Extremely
Cực kì
Achieve
Đạt được
Career
Nghề nghiệp
Course of
Trong vòng
Impressive
Ấn tượng
Craft
Kĩ năng
Prolific
Năng suất cao
Pursue
Theo đuổi
Motivate
Thúc đẩy
Journey
Hành trình
Research
Nghiên cứu
Colleague
Đồng nghiệp
Uniqueness (n)
Sự độc đáo
Unique (adj)
Độc đáo
Talent (n)
Tài năng
Talented (adj)
Có tài
Determination (n)
Sự quyết tâm
Determined (adj)
Quyết tâm
Passion (n)
Đam mê
Passionate (adj)
Đầy đam mê
Kind
Tử tế
Modesty (n)
Sự khiêm tốn
Modest (adj)
Khiêm tốn (m)
Inspiration (n)
Nguồn cảm hứng
Inspirational (adj)
Truyền cảm hứng
Charisma (n)
Sức hấp dẫn
Charismatic (adj)
Có sức hấp dẫn
Influence (n)
Sức ảnh hưởng
Influential
Có tầm ảnh hưởng
Charitable
Từ thiện
Humility
Khiêm tốn (h)
Adventurous
Mạo hiểm
Generous
Hào phóng
Ambitious
Đầy tham vọng
Stubborn
Bướng bỉnh
Easy-going
Dễ tính
Careful
Cẩn thận
Optimistic
Lạc quan
Opinion
Quan điểm
Catchy
Dễ nhớ
Relatable
Dễ đồng cảm
Advice
Khuyên bảo
Struggle
Đấu tranh
Trouble
Rắc rối
Ability
Khả năng
Refer
Tham khảo
Inseparable
Không thể tách rời
Insufferable
Không thể chịu đựng được
Inevitable
Không thể tránh khỏi
Indifferent
Vô tư