1/89
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
academic year /ˌækəˈdemɪk jɪə(r)/
năm học (n)
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/
chỗ ở (n)
accuse sb of ( doing ) sth /əˈkjuːz/
cáo buộc ai về việc (v)
advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/
quảng cáo (n)
anonymous /əˈnɒnɪməs/
vô danh, ẩn danh (adj)
(the) armed forces/ /ðiː ˌɑːmd ˈfɔːsɪz/
lực lượng vũ trang (n)
available /əˈveɪləbl/
có sẵn (adj)
avid /ˈævɪd/ = very enthusiastic
rất nhiệt tình (adj)
biologist /baɪˈɒlədʒɪst/
nhà nghiên cứu sinh học (n)
campaigner /kæmˈpeɪnə(r)/
người tham gia cuộc vận động (n)
coach /kəʊtʃ/
huấn luyện viên (n)
computer coding /kəmˈpjuːtə(r) ˈkəʊdɪŋ/
việc tạo mã lập trình máy tính (n)
ecologist /iˈkɒlədʒɪst/
nhà sinh thái học (n)
ecology /iˈkɒlədʒi/
sinh thái học (n)
employment /ɪmˈplɔɪmənt/
tình trạng có việc làm (n)
enroll /ɪnˈrəʊl/
ghi danh, đăng ký học (v)
entertainer /ˌentəˈteɪnə(r)/
người làm trò tiêu khiển (n)
enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/
sự hăng hái, sự nhiệt tình (n)
entrepreneur /ˌɒntrəprəˈnɜː(r)/
người khởi nghiệp, chủ doanh nghiệp (n)
fee /fiː/
lệ phí, học phí (n)
flexibility /ˌfleksəˈbɪləti/
tính linh hoạt (n)
float /fləʊt/
nổi (trên mặt nước) (v)
furious /ˈfjʊəriəs/
giận dữ (adj)
glacier /ˈɡlæsɪə(r)/
băng hà (n)
high-flyer /ˈhaɪ flaɪə(r)/
người có quyết tâm vươn lên (n)
idealism /aɪˈdɪəlɪzəm/
chủ nghĩa lý tưởng (n)
idealistic /aɪˌdɪəˈlɪstɪk/
lý tưởng (adj)
impact /ˈɪmpækt/
ảnh hưởng (n)
influential /ˌɪnfluˈenʃl/
có nhiều ảnh hưởng (adj)
insane /ɪnˈseɪn/
rất ngu ngốc, điên cuồng (adj)
inspire /ɪnˈspaɪə(r)/
tạo truyền cảm hứng (v)
inspiring /ɪnˈspaɪərɪŋ/
truyền cảm hứng (adj)
issue /ˈɪʃuː/
vấn đề (n)
lack /læk/
thiếu (v)
long-term /ˌlɒŋ ˈtɜːm/
dài hạn, lâu dài (adj)
maintain /meɪnˈteɪn/
duy trì (v)
maintenance /ˈmeɪntənəns/
sự duy trì, sự bảo trì (n)
marine /məˈriːn/
thuộc về biển (adj)
melt /melt/
làm tan chảy (v)
mentally ill /ˈmentəli ɪl/
bị rối loạn tâm thần (adj)
odd /ɒd/
kỳ lạ (adj)
in opposition to sth /ˌɒpəˈzɪʃn/
sự chống đối, sự phản đối (n)
optimism /ˈɒptɪmɪzəm/
sự lạc quan (n)
paramedic /ˌpærəˈmedɪk/
nhân viên y tế cộng đồng (n)
parliament /ˈpɑːləmənt/
quốc hội (n)
pessimism /ˈpesɪmɪzəm/
sự bi quan (n)
pesticide /ˈpestɪsaɪd/
thuốc trừ sâu (n)
prompt /prɒmpt/ = to cause
gây ra (v)
psychiatric /ˌsaɪkiˈætrɪk/
thuộc về bệnh tâm thần (adj)
punctuality /ˌpʌŋktʃuˈæləti/
sự đúng giờ (n)
realism /ˈrɪəlɪzəm/
chủ nghĩa hiện thực (n)
realistic /ˌrɪəˈlɪstɪk/
thực tế, hiện thực (adj)
release /rɪˈliːs/
phóng thích, thả (v)
senior /ˈsiːnɪə(r)/
cấp cao (adj)
seriousness /ˈsɪərɪəsnəs/
sự nghiêm túc (n)
sociable /ˈsəʊʃəbl/ = gregarious
hòa đồng (adj)
sociability /ˌsəʊʃəˈbɪləti/
tính hòa đồng (n)
spark /spɑːk/
làm bùng nổ, làm phát sinh (v)
stubbornness /ˈstʌbənnəs/
tính bướng bỉnh, ngoan cố (n)
sympathetic (to/towards) /ˌsɪmpəˈθetɪk/
thông cảm (adj)
sympathy (for/with sth) /ˈsɪmpəθi/
sự thông cảm (n)
thoughtful /ˈθɔːtfl/ = considerate,
tốt bụng; biết suy nghĩ (adj)
treat /triːt/
điều trị, đối xử (v)
treatment /ˈtriːtmənt/
sự điều trị (n)
undercover
hoạt động chìm (adj)
zoology /zuːˈɒlədʒi/
ngành động vật học (n)
widespread | /ˈwaɪdspred/ |
lan rộng, phổ biến (adj)
be good at communicating
giỏi giao tiếp
bring about positive changes
mang lại những thay đổi tích cực
die of breast cancer
chết vì ung thư vú
depict the countryside and landscapes
miêu tả miền quê và phong cảnh
give one’s performance with great devotion
biểu diễn hết mình
have a good sense of humor
có khiếu hài hước
have good organizational skills
có kỹ năng tổ chức tốt
have lots of / no common sense
có nhiều / không có khả năng suy nghĩ hợp lý
have physical courage
có sự can đảm về thể chất
lack self-confidence
thiếu tự tin (v)
a lack of confidence
sự thiếu tự tin (n)
show lots of initiative
thể hiện nhiều sáng kiến
a disability support worker
nhân viên hỗ trợ người khuyết tật
mention some new design techniques
đề cập đến một số kỹ thuật thiết kế mới
ambition /æmˈbɪʃn/
tham vọng (n)
maturity /məˈtʃʊərəti/
sự trưởng thành (n)
modesty /ˈmɒdəsti/
sự khiêm tốn (n)
initiative /ɪˈnɪʃətɪv/
óc sáng tạo, thế chủ động
devotion /dɪˈvəʊʃn/
sự cống hiến (n)
determined /dɪˈtɜːmɪnd/
quyết tâm (adj)
irrelevant /ɪˈreləvənt/
không liên quan
undeniable /ˌʌndɪˈnaɪəbl/
không thể phủ nhận (adj)
vocational /vəʊˈkeɪʃənl/
thuộc đào tạo nghề (adj)