color-chocolate-ice cream

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

31 Terms

1
New cards

shade

sắc thái

2
New cards

pastel color

màu pastel

3
New cards

neutral palette

bản màu trung tính

4
New cards

vivid color

màu sắc sống động

5
New cards

flamboyant color

màu sắc rực rỡ

6
New cards

color of choice

màu sắc yêu thích

7
New cards

personal preference

sở thích cá nhân

8
New cards

symbolize= represent

tượng trưng, đại diện

9
New cards

attention-grabbing

thu hút sự chú ý

10
New cards

stand out

nổi bật

11
New cards

gorgeous

lộng lẫy

12
New cards

bright

sáng

13
New cards

brighten up

làm bừng sáng

14
New cards

go perfectly with

phù hợp

15
New cards

vendor((n)

người bán hàng

16
New cards

ice cream parlor

tiệm kem

17
New cards

regular(n)

khách hàng quen

18
New cards

regular treat

món ăn vặt thường xuyên

19
New cards

flavor

hương vị

20
New cards

cone

ốc quế

21
New cards

scoop

viên kem

22
New cards

creamy(adj)

kem

23
New cards

sell like hot cakes

bán chạy

24
New cards

dirt cheap

rẻ bèo

25
New cards

give it a try

thử đi

26
New cards

within walking distance from

trong khoảng có thể đi bộ

27
New cards

scorching summer day

ngày nóng như thiêu đốt

28
New cards

grow out of st

lớn nên không còn thích cái gì nữa

29
New cards

tooth decay

sâu răng

30
New cards

contain too much calories

chứa quá nhiều calo

31
New cards

satisfy my carving for

thỏa mãn cơn thèm