1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
shade
sắc thái
pastel color
màu pastel
neutral palette
bản màu trung tính
vivid color
màu sắc sống động
flamboyant color
màu sắc rực rỡ
color of choice
màu sắc yêu thích
personal preference
sở thích cá nhân
symbolize= represent
tượng trưng, đại diện
attention-grabbing
thu hút sự chú ý
stand out
nổi bật
gorgeous
lộng lẫy
bright
sáng
brighten up
làm bừng sáng
go perfectly with
phù hợp
vendor((n)
người bán hàng
ice cream parlor
tiệm kem
regular(n)
khách hàng quen
regular treat
món ăn vặt thường xuyên
flavor
hương vị
cone
ốc quế
scoop
viên kem
creamy(adj)
kem
sell like hot cakes
bán chạy
dirt cheap
rẻ bèo
give it a try
thử đi
within walking distance from
trong khoảng có thể đi bộ
scorching summer day
ngày nóng như thiêu đốt
grow out of st
lớn nên không còn thích cái gì nữa
tooth decay
sâu răng
contain too much calories
chứa quá nhiều calo
satisfy my carving for
thỏa mãn cơn thèm