careers

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

57 Terms

1
New cards

abstract

trừu tượng

2
New cards

adaptable

có thể thích nghi

3
New cards

argumentative

thích tranh cãi, hay lý sự

4
New cards

analytical

có óc phân tích

5
New cards

anatomy

giải phẫu học

6
New cards

bad-mannered

không lịch sự, thô lỗ

7
New cards

charge

trách nhiệm

8
New cards

conscientious

tận tâm, chu đáo

9
New cards

critical

hay phê phán, nghiêm trọng

10
New cards

compassionate

đồng cảm, thấu hiểu

11
New cards

desperate

tuyệt vọng, rất nghiêm trọng

12
New cards

detail-oriented

chú ý chi tiết, rất kỹ lưỡng

13
New cards

diligent

siêng năng, chăm chỉ

14
New cards

ecstatic

ngây ngất, vô cùng vui mừng

15
New cards

empathetic

thấu hiểu, đồng cảm

16
New cards

firsthand

tự trải nghiệm

17
New cards

geologist

nhà địa chất

18
New cards

gregarious

thích giao du

19
New cards

hilarious

rất vui nhộn

20
New cards

hologram

hình ảnh ba chiều

21
New cards

HR

bộ phận nhân sự

22
New cards

HR manager

trưởng phòng nhân sự

23
New cards

idealism

chủ nghĩa lý tưởng

24
New cards

inspiring

truyền cảm hứng

25
New cards

inflexible

không linh hoạt

26
New cards

innovative

đổi mới, sáng tạo

27
New cards

justified

hợp lý, chính đáng

28
New cards

journalist

nhà báo

29
New cards

light-hearted

vui vẻ, thoải mái

30
New cards

manifest

thể hiện, biểu lộ

31
New cards

nasty

tệ hại, khó chịu

32
New cards

obstacle

trở ngại

33
New cards

outrage

gây sốc, làm phẫn nộ

34
New cards

outraged

bị sốc, cực kỳ tức giận

35
New cards

objective

khách quan

36
New cards

observant

tinh ý, giỏi quan sát

37
New cards

outspoken

thẳng thắn, bộc trực

38
New cards

open-minded

cởi mở, sẵn sàng tiếp thu

39
New cards

panel interview

phỏng vấn hội đồng

40
New cards

passionate

đam mê, nhiệt huyết

41
New cards

perk

phúc lợi, đặc quyền

42
New cards

persuasive

có sức thuyết phục

43
New cards

politician

chính trị gia

44
New cards

psychologist

nhà tâm lý học

45
New cards

quick-witted

nhanh trí, thông minh

46
New cards

recruit

tuyển dụng

47
New cards

recruitment

sự tuyển dụng

48
New cards

resourceful

tháo vát, giỏi xoay xở

49
New cards

reserved

kín đáo, dè dặt

50
New cards

semi-skilled

bán chuyên

51
New cards

shortlist

danh sách rút gọn

52
New cards

single-minded

chuyên tâm, tập trung cao

53
New cards

specify

xác định rõ, nêu cụ thể

54
New cards

spontaneous

tự phát, ngẫu hứng

55
New cards

thick-skinned

trơ lì, mặt dày

56
New cards

vacancy

chỗ trống, vị trí cần tuyển

57
New cards

well-behaved

cư xử tốt, lễ phép