1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Deep-sea mining
(N) Khai thác dưới đáy biển sâu.
Metal and mineral resources
(N) Nguồn tài nguyên kim loại và khoáng sản.
Untapped potential
(N) Tiềm năng chưa được khai phá.
Terrestrial mining
(N) Khai thác trên đất liền (đồng nghĩa với land mining).
Excavate
(V) Đào, khai quật.
Deplete
(V) Làm cạn kiệt (ví dụ: depleting land resources).
Diversify the supply
(V) Đa dạng hóa nguồn cung.
Antibiotic-resistant superbugs
Siêu vi khuẩn kháng kháng sinh.
Breakthrough
Bước đột phá.
Bioactive potential
Tiềm năng sinh học (khả năng tạo ra các chất có tác dụng lên sinh vật sống).
Hydrothermal vents
Các lỗ thông nhiệt dưới đáy biển (nơi nước nóng phun ra từ lòng đất).
Ramification
Hệ lụy, hậu quả (thường là xấu và khó lường).
Disturb seafloor environments
Làm xáo trộn môi trường đáy biển.
Sediment plumes
Các cột bụi/trầm tích (sinh ra khi máy móc đào bới dưới nước).
Grave threat
Mối đe dọa nghiêm trọng.
Fragile ecosystem
Hệ sinh thái dễ bị tổn thương/mong manh.
Weigh up the pros and cons
Cân nhắc ưu và nhược điểm.
In sustainability terms
Xét về khía cạnh bền vững.
A rush to exploit...
Sự đổ xô đi khai thác...
Off-limits
(Adj) Khu vực cấm, không được phép xâm phạm.
The global regulatory framework
Khung pháp lý/quy định toàn cầu.
ore
quặng
soar
tăng rất nhanh
urge
(V) thúc giục
marginalisation, disregard
sự gạt bỏ, bỏ qua, không quan tâm
indigenous people
người bản địa