Thẻ ghi nhớ: Deap-sea mining (P2_T4_C19) | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/25

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

26 Terms

1
New cards

Deep-sea mining

(N) Khai thác dưới đáy biển sâu.

2
New cards

Metal and mineral resources

(N) Nguồn tài nguyên kim loại và khoáng sản.

3
New cards

Untapped potential

(N) Tiềm năng chưa được khai phá.

4
New cards

Terrestrial mining

(N) Khai thác trên đất liền (đồng nghĩa với land mining).

5
New cards

Excavate

(V) Đào, khai quật.

6
New cards

Deplete

(V) Làm cạn kiệt (ví dụ: depleting land resources).

7
New cards

Diversify the supply

(V) Đa dạng hóa nguồn cung.

8
New cards

Antibiotic-resistant superbugs

Siêu vi khuẩn kháng kháng sinh.

9
New cards

Breakthrough

Bước đột phá.

10
New cards

Bioactive potential

Tiềm năng sinh học (khả năng tạo ra các chất có tác dụng lên sinh vật sống).

11
New cards

Hydrothermal vents

Các lỗ thông nhiệt dưới đáy biển (nơi nước nóng phun ra từ lòng đất).

12
New cards

Ramification

Hệ lụy, hậu quả (thường là xấu và khó lường).

13
New cards

Disturb seafloor environments

Làm xáo trộn môi trường đáy biển.

14
New cards

Sediment plumes

Các cột bụi/trầm tích (sinh ra khi máy móc đào bới dưới nước).

15
New cards

Grave threat

Mối đe dọa nghiêm trọng.

16
New cards

Fragile ecosystem

Hệ sinh thái dễ bị tổn thương/mong manh.

17
New cards

Weigh up the pros and cons

Cân nhắc ưu và nhược điểm.

18
New cards

In sustainability terms

Xét về khía cạnh bền vững.

19
New cards

A rush to exploit...

Sự đổ xô đi khai thác...

20
New cards

Off-limits

(Adj) Khu vực cấm, không được phép xâm phạm.

21
New cards

The global regulatory framework

Khung pháp lý/quy định toàn cầu.

22
New cards

ore

quặng

23
New cards

soar

tăng rất nhanh

24
New cards

urge

(V) thúc giục

25
New cards

marginalisation, disregard

sự gạt bỏ, bỏ qua, không quan tâm

26
New cards

indigenous people

người bản địa