J News 31+32

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:05 PM on 9/22/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

offensive

(adj)

nghĩa: xúc phạm, gây khó chịu; tấn công (trong ngữ cảnh quân sự/thể thao).

📌 Collocations: offensive remark, deeply offensive, take offensive (bóng đá), launch an offensive.

Ex: His comments were deeply offensive to many people.

→ Lời bình luận của anh ta gây xúc phạm sâu sắc đến nhiều người.

2
New cards

allegedly

(adv) nghĩa: bị cho là, được cho là (dùng khi thông tin chưa được xác thực).

Ex: The politician allegedly accepted bribes. → Chính trị gia này bị cho là đã nhận hối lộ.

3
New cards

making rounds

(idiom)

nghĩa: lan truyền (tin tức, video, ảnh); đi thăm (bác sĩ, y tá).

Ex: The funny video is making rounds on social media.

→ Video hài hước đang lan truyền trên mạng xã hội.

4
New cards

sparking rumours

(phrase)

nghĩa: làm dấy lên tin đồn.

Ex: His sudden absence sparked rumours about his resignation.

→ Việc anh ấy đột ngột vắng mặt đã làm dấy lên tin đồn về việc từ chức

5
New cards

track record

(n)

nghĩa: thành tích, quá trình hoạt động trong quá khứ.

📌 Collocations: good/poor track record, track record of success.

Ex: She has a strong track record in project management.

→ Cô ấy có thành tích nổi bật trong quản lý dự án.

6
New cards

has fuelled something

(phrase)

nghĩa: làm tăng thêm, làm bùng phát (tin đồn, tranh cãi, căng thẳng).

Ex: The report has fuelled concerns about rising inflation.

7
New cards

dynamics

(n)

nghĩa: sự tương tác, mối quan hệ tác động qua lại; động lực học.

📌 Collocations: family dynamics, power dynamics, group dynamics.

Ex: The power dynamics in the company shifted after the merger.

→ Quan hệ quyền lực trong công ty đã thay đổi sau khi sáp nhập

8
New cards

colossal

(adj)

nghĩa: khổng lồ, cực kỳ lớn.

📌 Collocations: colossal mistake, colossal statue, colossal loss.

Ex: Building the bridge was a colossal engineering achievement.

→ Xây dựng cây cầu này là một thành tựu kỹ thuật khổng lồ.

9
New cards

evolved to

(phrase)

nghĩa: phát triển, tiến hóa thành.

Ex: The small startup has evolved to a multinational corporation.

→ Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.

10
New cards

kick off

(phrasal verb)

nghĩa: bắt đầu (sự kiện, trận đấu, chiến dịch).

Ex: The festival will kick off with a fireworks display.

→ Lễ hội sẽ bắt đầu bằng màn bắn pháo hoa.

Explore top flashcards