1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
offensive
(adj)
nghĩa: xúc phạm, gây khó chịu; tấn công (trong ngữ cảnh quân sự/thể thao).
📌 Collocations: offensive remark, deeply offensive, take offensive (bóng đá), launch an offensive.
Ex: His comments were deeply offensive to many people.
→ Lời bình luận của anh ta gây xúc phạm sâu sắc đến nhiều người.
allegedly
(adv) nghĩa: bị cho là, được cho là (dùng khi thông tin chưa được xác thực).
Ex: The politician allegedly accepted bribes. → Chính trị gia này bị cho là đã nhận hối lộ.
making rounds
(idiom)
nghĩa: lan truyền (tin tức, video, ảnh); đi thăm (bác sĩ, y tá).
Ex: The funny video is making rounds on social media.
→ Video hài hước đang lan truyền trên mạng xã hội.
sparking rumours
(phrase)
nghĩa: làm dấy lên tin đồn.
Ex: His sudden absence sparked rumours about his resignation.
→ Việc anh ấy đột ngột vắng mặt đã làm dấy lên tin đồn về việc từ chức
track record
(n)
nghĩa: thành tích, quá trình hoạt động trong quá khứ.
📌 Collocations: good/poor track record, track record of success.
Ex: She has a strong track record in project management.
→ Cô ấy có thành tích nổi bật trong quản lý dự án.
has fuelled something
(phrase)
nghĩa: làm tăng thêm, làm bùng phát (tin đồn, tranh cãi, căng thẳng).
Ex: The report has fuelled concerns about rising inflation.
dynamics
(n)
nghĩa: sự tương tác, mối quan hệ tác động qua lại; động lực học.
📌 Collocations: family dynamics, power dynamics, group dynamics.
Ex: The power dynamics in the company shifted after the merger.
→ Quan hệ quyền lực trong công ty đã thay đổi sau khi sáp nhập
colossal
(adj)
nghĩa: khổng lồ, cực kỳ lớn.
📌 Collocations: colossal mistake, colossal statue, colossal loss.
Ex: Building the bridge was a colossal engineering achievement.
→ Xây dựng cây cầu này là một thành tựu kỹ thuật khổng lồ.
evolved to
(phrase)
nghĩa: phát triển, tiến hóa thành.
Ex: The small startup has evolved to a multinational corporation.
→ Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.
kick off
(phrasal verb)
nghĩa: bắt đầu (sự kiện, trận đấu, chiến dịch).
Ex: The festival will kick off with a fireworks display.
→ Lễ hội sẽ bắt đầu bằng màn bắn pháo hoa.