How did ancient civilizations make ice cream?

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

41 Terms

1
New cards

sneak

verb.
lén lút; giấu giếm

<p>verb.<br>lén lút; giấu giếm</p>
2
New cards

directive

(n)chỉ thị, hướng dẫn

<p>(n)chỉ thị, hướng dẫn</p>
3
New cards

devour

v. to eat greedily; consume; absorb; destroy.
(ăn tham lam, tiêu thụ, tiếp thu, tiêu huỷ)

<p>v. to eat greedily; consume; absorb; destroy.<br> (ăn tham lam, tiêu thụ, tiếp thu, tiêu huỷ)</p>
4
New cards

scoop

cái muỗng múc kem

<p>cái muỗng múc kem</p>
5
New cards

contest

tranh cãi, phản đối

6
New cards

rumored

a.theo lời đồn; đồn đại
It is __ that the pair will working together again soon
ngta don dai rang cap doi nay se lam viec lai voi nhau som thoi

<p>a.theo lời đồn; đồn đại<br>It is __ that the pair will working together again soon<br>ngta don dai rang cap doi nay se lam viec lai voi nhau som thoi</p>
7
New cards

foil

ngăn chặn, phá vỡ

8
New cards

grant

v., n. cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp

<p>v., n. cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp</p>
9
New cards

satiate

no, chán ngấy, thoả mãn

<p>no, chán ngấy, thoả mãn</p>
10
New cards

sweet tooth

thích ăn ngọt

<p>thích ăn ngọt</p>
11
New cards

craving

(n) sự thèm muốn

<p>(n) sự thèm muốn</p>
12
New cards

civilization

nền văn minh

13
New cards

elite

Nhóm người ưu tú, xuất sắc, giới thượng lưu

<p>Nhóm người ưu tú, xuất sắc, giới thượng lưu</p>
14
New cards

delicacy

đặc sản

<p>đặc sản</p>
15
New cards

mediterranean

Địa Trung Hải

16
New cards

nobility

giới quý tộc

17
New cards

trek

đi bộ đường dài

<p>đi bộ đường dài</p>
18
New cards

glacial

adj.
băng giá, lạnh buốt

<p>adj.<br>băng giá, lạnh buốt</p>
19
New cards

shallow

adj. nông, cạn

<p>adj. nông, cạn</p>
20
New cards

insulate

cách điện

<p>cách điện</p>
21
New cards

utilize

sử dụng, hấp thụ

22
New cards

radiate

(v) tỏa ra, xòe ra, phát ra

<p>(v) tỏa ra, xòe ra, phát ra</p>
23
New cards

dip

verb.
nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống

<p>verb.<br>nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống</p>
24
New cards

ambient temperature

Nhiệt độ môi trường

<p>Nhiệt độ môi trường</p>
25
New cards

persia

Nước Ba Tư

26
New cards

subsequently

rồi sau đó

27
New cards

pinecone

quả thông

<p>quả thông</p>
28
New cards

eggplant

cà tím

<p>cà tím</p>
29
New cards

dub

(v) đặt cho cái tên

30
New cards

set sail

ra khơi

<p>ra khơi</p>
31
New cards

laborious

cần cù, siêng năng, tốn công sức

<p>cần cù, siêng năng, tốn công sức</p>
32
New cards

equivalent

(adj) tương đương
eg: The food the airline serves in coach class is _____ to that served in first class.

<p>(adj) tương đương<br>eg: The food the airline serves in coach class is _____ to that served in first class.</p>
33
New cards

masses

đại chúng, công chúng

34
New cards

patent

cấp bằng sáng chế (v)

35
New cards

crank

cái quay tay của máy móc

<p>cái quay tay của máy móc</p>
36
New cards

beater

máy đánh trứng

<p>máy đánh trứng</p>
37
New cards

turmoil

sự hỗn loạn

<p>sự hỗn loạn</p>
38
New cards

brewery

nhà máy bia

<p>nhà máy bia</p>
39
New cards

pivot

Quay quanh trụ (V)

<p>Quay quanh trụ (V)</p>
40
New cards

a quart of

một lít

41
New cards

thaw

làm tan chảy

<p>làm tan chảy</p>