토픽 끝판왕 (제 1 회)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:40 AM on 8/19/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards
팔을 치다
Hất tay
2
New cards
싱싱하다
Tươi mới, tưới roi rói, sống động
3
New cards
촉촉한 수분 \~ 수분
Độ ẩm
4
New cards
신선하다
Tươi sống
5
New cards
누렇게 찌들다
Vết bẩn ố vàng
6
New cards
찌들다
Vết ố, vết dầu mỡ, vết cáu bẩn
7
New cards
깔끔하다
Tươm tấp, gọn gàng, sạch sẽ, khéo léo, mạch lạc
8
New cards
맡기다
Gửi đồ cho ai
9
New cards
목욕탕
Bồn tắm, phòng tắm
10
New cards
공중 목욕탕
Nhà tắm công cộng
11
New cards
조용한 대화
Nói chuyện khẽ
12
New cards
진동 = 핸드폰 진동
rung = Điện thoại để chế độ rung
13
New cards
누렇다
Vàng
14
New cards
노약자
Người già yếu
15
New cards
양보 (n)
Nhường (nhượng bộ)
16
New cards
지하철 예절
Nguyên tắc ứng xử tàu điện ngầm
17
New cards
수강
Thụ giảng, nghe giảng
18
New cards
수강 신청
Đăng ký môn học, đăng ký khóa học
19
New cards
납부하다
Nộp, đóng
20
New cards
수강료
Học phí
21
New cards
전액
Toàn bộ số tiền
22
New cards
돌려주다
Hoàn phí, trả lại, thối tiền
23
New cards
경과
```
~과정 ~ quá trình, trải qua, sự trôi qua
```
24
New cards
교환 >< 환불
Hoán đổi, trao đổi >< hoàn tiền
25
New cards
해당 (n)
Tương ứng
26
New cards
재학생
Sinh viên đang theo học tại trường
27
New cards
휴학생
Sinh viên bảo lưu
28
New cards
집결
Tập kết
29
New cards
헬스
Gym
30
New cards
에어로빅
Aerobic, thể dục nhịp điệu
31
New cards
도립공원
Công viên cấp tỉnh
32
New cards
경연대회
Cuộc thi so tài
33
New cards
눈썰매
Ván trượt tuyết
34
New cards
눈 조각
Đắp tượng tuyết
35
New cards
눈꽃등산 대회
Lễ hội leo núi tuyết
36
New cards
진행되다
Được thực hiện, được tiến hành
37
New cards
장갑

→ 장갑을 끼다
Bao tay

Đeo bao tay
38
New cards
문자 전송
gửi tin nhắn
39
New cards
횟수
số lần, tần suất
40
New cards
심리적 부담감
áp lực tâm lí
41
New cards
ít hơn
42
New cards
피해를 주다
gây thiệt hại
43
New cards
안토시아닌
anthocianin (một trong những chất chống oxy hóa)
44
New cards
성분
thành phần
45
New cards
먹을거리다
thức ăn, cái để ăn
46
New cards
라는 말이 있다
có câu nói là
47
New cards
농사

→ 농사를 짓다
làm việc đồng áng

làm nông
48
New cards
그런가 하면 요즘에는
và rồi ngày nay
49
New cards
누르다 (v)

누르다 (a)
kìm nén, ấn, đè

vàng chóe
50
New cards
가져가다
mang theo, mang đi, lấy đi
51
New cards
그렇다고 해서
vì nói như vậy mà
52
New cards
피해 >< 피하다
thiệt hại >< tránh né
53
New cards
양념

* 시다 - 신맛
* 맵다 - 매운맛
* 짜다 - 짠맛
* 달다 - 단맛
* 쓰다 - 쓴맛
* 싱겁다
* 진하다
* 감칠다

→ 간을 하다
gia vị

* chua - vị chua
* cay - vị cay
* mặn - vị mặn
* ngọt - vị ngọt
* đắng - vị đắng
* nhạt
* đậm đà

→ chỉ việc nêm nếm gia vị
54
New cards
베다 >< 배다 >< 배
cắn >< thấm, ngấm, ướt đẫm/ mang thai >< tàu thuyền/ bụng/ quả lê/ gấp nhiều lần
55
New cards
* 착
* 혀
* 달라붙다

→ 혀에 착 달라붙는 맛이다
* nhẹ
* lưỡi
* bám vào, dính chặt

→ vị chạm dính vào đầu lưỡi
56
New cards
새우
con tôm
57
New cards
젓갈
hải sản lên men ướp mặn
58
New cards
인터넷 공간의 개인 정보 삭제
xóa thông tin cá nhân trên không gian trực tuyến
59
New cards
성장과 분배 - 소득 불평등
phát triển và phân bổ - bất bình đẳng thu nhập
60
New cards
동질성
tính đồng nhất
61
New cards
사회적 갈등
mâu thuẫn xã hội
62
New cards
사회 통합
đồng nhất xã hội
63
New cards
쥐 죽은 듯 조용하다
im lặng như tờ
64
New cards
이루어지다 (v)
được hình thành
65
New cards
들어차다 (v)
làm đầy - đông nghẹt - chật ních
66
New cards
공기가 들어차 있다
không khí len lỏi vào
67
New cards
부딪히다 (v)
va chạm
68
New cards
소리에너지
nặng lượng âm thanh
69
New cards
열에너지
năng lượng nhiệt
70
New cards
결정
tinh thể
71
New cards
육각형
hình lục giác
72
New cards
입자
phân tử
73
New cards
병에 걸리게 하다
gây nhiễm bệnh
74
New cards
세균
vi khuẩn
75
New cards
손에 쥐다
cầm trên tay
76
New cards
컴퓨터 키보드
bàn phím máy tính
77
New cards
묻다
vấy - bám - hỏi
78
New cards
역효과
hiệu ứng ngược
79
New cards
둔하다
đần ngốc nghếch - kém nhạy bén
80
New cards
메탄
khí metan
81
New cards
바꾸다 >< 바뀌다
 someone "changes" something >< something “is changed”
82
New cards
노르웨이
nước nauy
83
New cards
자연 >< 자원
tự nhiên >< tài nguyên
84
New cards
남아프리카공화국
cộng hòa nam phi
85
New cards
가정 >< 감정 = 가족
(hộ) gia đình
86
New cards
썩다

→ 쓰레기가 썩다
phân hủy

rác phân hủy
87
New cards
환경오염
ô nhiễm môi trường
88
New cards
방지하다
 đề phòng - phòng ngừa
89
New cards
재활용하다
 tái sử dụng - tái chế
90
New cards
부담 없다
thoải mái
91
New cards
자리 잡다
chỗ đứng nhất định
92
New cards
\- 에 맞다
phù hợp với cái này
93
New cards
목소리가 높아지고 있다
nhiều ý kiến nổi lên rằng
94
New cards
손이 모자라게 = 손이 부족하게
thiếu tay
95
New cards
눈살을 찌푸리게
cau mày không vừa ý
96
New cards
부담 없다
thoải mái
97
New cards
운영하다 >< 운명
vận hành >< định mệnh
98
New cards
친숙하다
gần gũi
99
New cards
마련되다 >< 마련
được chuẩn bị >< hiển nhiên
100
New cards
간혹
thi thoảng