1/40
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
procrastination
sự trì hoãn
delay
trì hoãn
urgent
khẩn cấp
berate
mắng mỏ, trách móc
linked to
có liên quan đến
contrary to
trái với
mood management
quản lý cảm xúc
self-worth
giá trị bản thân
anxious
lo lắng
chronically
mang tính mãn tính
emotionally loaded
nặng cảm xúc
self-esteem
lòng tự trọng
perfectionist
người cầu toàn
evaluate
đánh giá
rewarding
mang lại phần thưởng
condition (v)
tạo thói quen
temporary
tạm thời
guilt
cảm giác tội lỗi
reinforce
củng cố
productivity
năng suất
negatively impact
ảnh hưởng tiêu cực
misconduct
hành vi sai trái
plagiarism
đạo văn
fraudulent
gian dối
extension
gia hạn
employment stability
sự ổn định việc làm
correlate with
có tương quan với
well-being
sức khỏe tinh thần
depression
trầm cảm
anxiety
lo âu
digestive
thuộc tiêu hóa
coping strategy
chiến lược đối phó
prone to
dễ mắc phải
vicious cycle
vòng luẩn quẩn
evidence-based
dựa trên bằng chứng
distraction
sự xao nhãng
compassion
sự cảm thông
overly critical
quá khắt khe
take the edge off
làm dịu bớt
get back on track
quay lại đúng hướng
Đang học (14)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!