UNIT 11. ELECTRONIC DEVICES

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/117

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

118 Terms

1
New cards

3D printer (n)

máy in 3D

2
New cards

application (n)

việc áp dụng, ứng dụng

3
New cards

aluminium (n)

nhôm

4
New cards

camcorder (n)

máy ghi hình xách tay

5
New cards

cooper (n)

đồng

6
New cards

e-reader (n)

máy đọc sách điện tử

7
New cards

leaflet (n)

= brochure: tờ rơi (quảng cáo)

8
New cards

plastic (n)

nhựa

9
New cards

portable (adj)

dễ xách tay

10
New cards

robotic vacuum cleaner (n)

robot hút bụi tự động

11
New cards

rubber (n)

(1) cục tẩy
(2) cao su

12
New cards

responsive (adj)

đáp ứng, phản ứng lại

13
New cards

self-portrait (n)

ảnh chân dung tự chụp

14
New cards

smartwatch (n)

đồng hồ thông minh

15
New cards

steel (n)

thép

16
New cards

stylish (adj)

hợp thời trang, phong cách

17
New cards

suck (v)

hút

18
New cards

touchscreen (n)

màn hình cảm ứng

19
New cards

virtual (adj)

ảo

20
New cards

vision (n)

tầm nhìn, thị lực

21
New cards

window shade (n)

rèm cửa sổ, mành cửa sổ

22
New cards

wireless (adj)

không dây, vô tuyến

23
New cards

lightweight (adj)

nhẹ cân

24
New cards

case (n)

hộp

25
New cards

virtual keyboard

bàn phím ảo

26
New cards

wireless hardware

phần cứng không dây

27
New cards

diagram (n)

biểu đồ

28
New cards

aircraft (n)

máy bay

29
New cards

interact (v)

tương tác

30
New cards

reddish-brown (adj)

màu nâu đỏ

31
New cards

pipe (n)

ống dẫn

32
New cards

conduct (v)

quản lí, chỉ đạo, dẫn

33
New cards

tyre (n)

lốp, vỏ (xe)

34
New cards

boot (n)

giày, ống

35
New cards

steel (n)

thép

36
New cards

cardboard (n)

bìa cứng

37
New cards

webinar (n)

hội thảo trực tuyến

38
New cards

assitant (n)

quản lí

39
New cards

assemble (v)

lắp ráp (kỹ thuật)

40
New cards

flexibility (n)

sự linh hoạt

41
New cards

real-time (n)

thời hạn

42
New cards

cooperate with

hợp tác với

43
New cards

posture (n)

tư thế

44
New cards

collaborate (v)

cộng tác

45
New cards

problem-solving

hành động tìm cách giải quyết vấn đề

46
New cards

critical (adj)

chỉ trích

47
New cards

decrease (v)

giảm

48
New cards

invest (v)

đầu tư

49
New cards

fingertip (n)

đầu mút ngón tay

50
New cards

window shade (n)

rèm cửa

51
New cards

roller (n)

con lăn

52
New cards

fix onto

sửa

53
New cards

pull down (phr.v)

kéo xuống

54
New cards

disturb (v)

làm nhiễu loạn

55
New cards

track (v)

theo dõi, đi tìm, truy nã

56
New cards

heart rate

nhịp tim

57
New cards

sleep pattern

mô hình giấc ngủ

58
New cards

monitor (v)

giám sát

59
New cards

durable (adj)

bền, lâu bền

60
New cards

mold into (phr.v)

khuôn vào

61
New cards

changeable (adj)

dễ thay đổi

62
New cards

rechargeable (adj)

có thể nạp lại

63
New cards

transferable (adj)

có thể dời chuyển

64
New cards

stove (v)

bếp, lò

65
New cards

computerised (adj)

máy tính hóa

66
New cards

cybernetic (adj)

điều khiển học

67
New cards

stimulated (adj)

kích thích, khuyến khích

68
New cards

dim lighting

ánh sáng mờ

69
New cards

spot (n)

nơi, đốm

70
New cards

even (adj)

đồng đều

71
New cards

radiant (adj)

sáng chói, rực rỡ

72
New cards

self-image (adj)

hình ảnh bản thân

73
New cards

self-expression (adj)

tự thể hiện

74
New cards

self-timer (adj)

tự định

75
New cards

capability (n)

khả năng, năng lực

76
New cards

cable (n)

dây cáp

77
New cards

optician (n)

chuyên gia nhãn khoa

78
New cards

against (v)

phản đối

79
New cards

hammer (n)

búa chiến

80
New cards

unsure (adj)

không biết chính xác, thiếu tự tin

81
New cards

square root

(toán học) căn bậc hai

82
New cards

facial recognition

nhận diện khuôn mặt

83
New cards

committed (adj)

tận tâm, tận tụy

84
New cards

stick with (phr.v)

tiếp tục với cái gì đó

85
New cards

intergrated into (phr.v)

tích hợp với cái gì

86
New cards

high-resolution (n)

độ phân giải cao

87
New cards

artificial intelligence

trí tuệ nhân tạo

88
New cards

advanced (adj)

nâng cao, tiên tiến

89
New cards

foldable (adj)

có thể gập được

90
New cards

sophisticated (adj)

tinh vi

91
New cards

admit (v)

thừa nhận

92
New cards

accept (v)

chấp nhận

93
New cards

streaming (adj)

phát trực tiếp

94
New cards

broadcasting (adj)

phát sóng

95
New cards

faceless (n)

không có cá tính

96
New cards

frustrated (adj)

chán nản

97
New cards

utilsed (adj)

được sử dụng

98
New cards

navigation (n)

điều hướng

99
New cards

ultra-light (adj)

siêu nhẹ

100
New cards

hand-held (adj)

nhẹ, có thể cầm tay được