1/117
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
3D printer (n)
máy in 3D
application (n)
việc áp dụng, ứng dụng
aluminium (n)
nhôm
camcorder (n)
máy ghi hình xách tay
cooper (n)
đồng
e-reader (n)
máy đọc sách điện tử
leaflet (n)
= brochure: tờ rơi (quảng cáo)
plastic (n)
nhựa
portable (adj)
dễ xách tay
robotic vacuum cleaner (n)
robot hút bụi tự động
rubber (n)
(1) cục tẩy
(2) cao su
responsive (adj)
đáp ứng, phản ứng lại
self-portrait (n)
ảnh chân dung tự chụp
smartwatch (n)
đồng hồ thông minh
steel (n)
thép
stylish (adj)
hợp thời trang, phong cách
suck (v)
hút
touchscreen (n)
màn hình cảm ứng
virtual (adj)
ảo
vision (n)
tầm nhìn, thị lực
window shade (n)
rèm cửa sổ, mành cửa sổ
wireless (adj)
không dây, vô tuyến
lightweight (adj)
nhẹ cân
case (n)
hộp
virtual keyboard
bàn phím ảo
wireless hardware
phần cứng không dây
diagram (n)
biểu đồ
aircraft (n)
máy bay
interact (v)
tương tác
reddish-brown (adj)
màu nâu đỏ
pipe (n)
ống dẫn
conduct (v)
quản lí, chỉ đạo, dẫn
tyre (n)
lốp, vỏ (xe)
boot (n)
giày, ống
steel (n)
thép
cardboard (n)
bìa cứng
webinar (n)
hội thảo trực tuyến
assitant (n)
quản lí
assemble (v)
lắp ráp (kỹ thuật)
flexibility (n)
sự linh hoạt
real-time (n)
thời hạn
cooperate with
hợp tác với
posture (n)
tư thế
collaborate (v)
cộng tác
problem-solving
hành động tìm cách giải quyết vấn đề
critical (adj)
chỉ trích
decrease (v)
giảm
invest (v)
đầu tư
fingertip (n)
đầu mút ngón tay
window shade (n)
rèm cửa
roller (n)
con lăn
fix onto
sửa
pull down (phr.v)
kéo xuống
disturb (v)
làm nhiễu loạn
track (v)
theo dõi, đi tìm, truy nã
heart rate
nhịp tim
sleep pattern
mô hình giấc ngủ
monitor (v)
giám sát
durable (adj)
bền, lâu bền
mold into (phr.v)
khuôn vào
changeable (adj)
dễ thay đổi
rechargeable (adj)
có thể nạp lại
transferable (adj)
có thể dời chuyển
stove (v)
bếp, lò
computerised (adj)
máy tính hóa
cybernetic (adj)
điều khiển học
stimulated (adj)
kích thích, khuyến khích
dim lighting
ánh sáng mờ
spot (n)
nơi, đốm
even (adj)
đồng đều
radiant (adj)
sáng chói, rực rỡ
self-image (adj)
hình ảnh bản thân
self-expression (adj)
tự thể hiện
self-timer (adj)
tự định
capability (n)
khả năng, năng lực
cable (n)
dây cáp
optician (n)
chuyên gia nhãn khoa
against (v)
phản đối
hammer (n)
búa chiến
unsure (adj)
không biết chính xác, thiếu tự tin
square root
(toán học) căn bậc hai
facial recognition
nhận diện khuôn mặt
committed (adj)
tận tâm, tận tụy
stick with (phr.v)
tiếp tục với cái gì đó
intergrated into (phr.v)
tích hợp với cái gì
high-resolution (n)
độ phân giải cao
artificial intelligence
trí tuệ nhân tạo
advanced (adj)
nâng cao, tiên tiến
foldable (adj)
có thể gập được
sophisticated (adj)
tinh vi
admit (v)
thừa nhận
accept (v)
chấp nhận
streaming (adj)
phát trực tiếp
broadcasting (adj)
phát sóng
faceless (n)
không có cá tính
frustrated (adj)
chán nản
utilsed (adj)
được sử dụng
navigation (n)
điều hướng
ultra-light (adj)
siêu nhẹ
hand-held (adj)
nhẹ, có thể cầm tay được