Tổng ôn từ vựng 1 : NGHĨA CỦA TỪ

0.0(0)
studied byStudied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

Last updated 2:50 PM on 10/15/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

Promoter

(n) người tổ chức, người tài trợ, người sáng lập, người tham gia sáng lập, người khởi sướng

2
New cards

Producer

(n) nhà sáng lập

3
New cards

Retailer

(n) người / thương nhân bán lẻ, nhà bán lẻ

4
New cards

Advertiser

(n) người quảng cáo

5
New cards

Productive

(adj) năng suất

6
New cards

Productivity

(n) năng suất, hiệu quả

7
New cards

Direct

(adj) trực tiếp

8
New cards

Directly

(adv) một cách trực tiếp

9
New cards

Customer

(n) khách hàng

10
New cards

Tin

(n) hộp, lon

11
New cards

Slice

(n) miếng, lát

12
New cards

Bar

(n) thanh, thỏi, then

13
New cards

Call for

(Phr V) Yêu cầu, đòi hỏi

14
New cards

Bunch

(n) nải, búi, chùm, bó, cụm, buồng

15
New cards

Can

(n) bình (dầu,xăng), lon (bia), đồ hộp

<p><strong><em>(n)</em></strong> bình (dầu,xăng), lon (bia), đồ hộp</p>
16
New cards

Stick

(n) cái gậy, que củi, cán, thỏi

17
New cards

Roast chicken

(np) thịt gà nướng

<p><strong><em>(np)</em></strong> thịt gà nướng </p>
18
New cards

eel soup

(np) súp lươn

<p><strong><em>(np)</em></strong> súp lươn </p>
19
New cards

Be known for sth

nổi tiếng về / vs cái j

20
New cards

Savory

(n) rau húng

(adj) thơm ngon

21
New cards

Broth

(n) nước dùng

22
New cards

Accomplish

(v) hoàn thành, làm xong

23
New cards

Manage

(v) xoay sở, quản lí, điều khiển

24
New cards

Realistic

(adj) thực tế

25
New cards

Without + Ving

Mà không làm j

26
New cards

Overwhelmed

(adj) quá tải

27
New cards

Set a goal

Đặt mục tiêu

28
New cards

Help (sb) + to V/ V ( bare)

Giúp sb lmj

29
New cards

Manage to do sth

cố gắng xoay sở lmj

30
New cards

Distraction

(n) sự sao nhãng, sự phân tâm

31
New cards

Distract sb from sth/ doing sth

Làm sb sao nhãng,phân tâm khỏi cái gì làm j

32
New cards

Obstacle

(n) chướng ngại vật, sự cản trở, sự trở ngại

33
New cards

Omission

(n) sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi

34
New cards

Stay focused

Tập trung

35
New cards

Focus on sth

Tập trung vào cái j

36
New cards

Avoid sth/ doing sth

Tránh cái j / lm cái j

37
New cards

Attitude

(n) thái độ

38
New cards

Mood

(n) tâm trạng

39
New cards

Nutritious

(adj) bổ dưỡng

40
New cards

Feeling

(n) cảm giác, cảm tưởng

41
New cards

Mind

(n) tâm trí, trí tuệ, trí óc

42
New cards

Ensure

(v) đảm bảo

43
New cards

Attitude to / toward(s) sb/ sth

Thái độ với ai/ cj

44
New cards

Habit

(n) thói quen

45
New cards

Custom

(n) phong tục, tục lệ

46
New cards

Promote

(v) thăng chức, thăng cấp, đề bạt, đẩy mạnh, quảng bá

47
New cards

Disaster

(n) thảm họa, tai họa

48
New cards

Damage

(n) sự thiệt hại, sự hư hại

49
New cards

Trouble

(n) Sự khó khăn, sự rắc rối, sự làm phiền

50
New cards

Risk

(n) rủi ro, nguy cơ, sự nguy hiểm

51
New cards

Well-being

(n) sự khỏe mạnh, tình trạng khỏe mạnh

52
New cards

Overall

(n) toàn thể, toàn diện, toàn bộ

53
New cards

Operation

(n) sự hoạt động, quá trình hoạt động, ca mổ

54
New cards

Function

(n) chức năng

55
New cards

Treatment

(n) sự điều trị, sự chữa trị

56
New cards

Process

(n) quá trình, quy trình

57
New cards

Treatment for sth

Sự / phương pháp điều trị cho bệnh j

58
New cards

Physical therapy

(np) vật lí trị liệu

59
New cards

Injure

(v) Làm tổn thương, làm hại

60
New cards

Injury

(n) chấn thương

61
New cards

Regain

(v) lấy lại, thu hồi,chiếm lại

62
New cards

Mobility

(n) khả năng vận động

63
New cards

Ritual

(n) nghi thức, lễ nghi

64
New cards

Practice

(n) thông lệ, thực tiễn, sự tập luyện

65
New cards
66
New cards
67
New cards
68
New cards
69
New cards
70
New cards
71
New cards
72
New cards
73
New cards
74
New cards

Explore top flashcards