1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
archaeological (adj)
thuộc khảo cổ học
inhabitant (n – inhabitant of)
cư dân
seafaring (adj)
đi biển
carve into (phr.v)
khắc vào
sea voyage (n)
chuyến hải trình
fleet of (n phr)
hạm đội
exotic cargo (n)
hàng hóa quý hiếm
bear / bearing (v)
mang, chở
navigate (v)
điều hướng
high-crested (adj)
sóng cao
fictitious (adj)
hư cấu
desolate (adj)
hoang vu
stretch (n – stretch of)
dải, vùng
considerable (adj)
đáng kể
dried-up (adj)
cạn nước
lagoon (n)
đầm phá
cliff (n)
vách đá
harbour (n)
cảng
sheltered (adj)
được che chắn
depicted (v – depict)
miêu tả
hemispherical (adj)
hình bán cầu
shattered (adj)
vỡ vụn
jar (n)
cái chum
cedar planks (n)
ván gỗ tuyết tùng
inscribed with (adj/phr)
khắc chữ
reinforced (adj)
gia cố
timber (n)
gỗ xây dựng
anchor (n)
mỏ neo
remnant (n)
tàn tích
shipworm (n)
hà đục gỗ
ramp (n)
đường dốc
coiled (adj)
cuộn tròn
stacked (adj)
xếp chồng
accumulated (v)
tích tụ
crumbled (adj)
vỡ vụn
conch (n)
vỏ ốc
altar (n)
bàn thờ
inscription (n)
văn khắc
assembling (v – assemble)
lắp ráp
legible (adj)
đọc được
majesty (n)
bệ hạ
expedition (n)
cuộc thám hiểm
vessel (n)
tàu thuyền
docked in (phr.v)
cập bến
hull (n)
thân tàu
disassembled (adj)
tháo rời
incense (n)
hương liệu
resin (n)
nhựa thơm
route (n)
tuyến đường
hostile (adj)
thù địch
exotic (adj)
ngoại lai
geopolitically (adv)
về địa chính trị
sealed up (phr.v)
niêm phong
await (v)
chờ đợi