1/71
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
悪い
わるい
急ぐ
いそぐ
急行
きゅうこう
去年
きょねん
紙
かみ giấy CHỈ
手紙
てがみ thư THỦ CHỈ
間に合う
まにあう kịp giờ GIAN HỢP
都合
つごう thuận tiện ĐÔ HỢP
試合
しあい trận đấu THÍ HỢP
速い
はやい nhanh TỐC
直す
なおす sửa TRỰC
直接
ちょくせつ trực tiếp TRỰC TIẾP
お湯
おゆ nước nóng THANG
探す
さがす tìm kiếm THAM
平日
へいじつ ngày thường BÌNH NHẬT
お寺
おてら chùa TỰ
勝つ
かつ thắng THẮNG
負ける
まける thua PHỤ
お願いする
おねがいする nhờ vả NGUYỆN
座る
すわる ngồi TỌA
眠い
ねむい buồn ngủ MIÊN
狭い
せまい chật hẹp HIỆP
甘い
あまい ngọt CAM
辛い
からい cay TÂN
卵
たまご trứng NOÃN
拾う
ひろう nhặt THẬP
鳥
とり chim ĐIỂU
通う
かよう đi học/đi làm thường xuyên THÔNG
味
あじ vị VỊ
意味
いみ ý nghĩa Ý VỊ
運動会
うんどうかい hội thể thao VẬN ĐỘNG HỘI
運転
うんてん lái xe VẬN CHUYỂN
力
ちから sức mạnh LỰC
色
いろ màu sắc SẮC
家具
かぐ đồ nội thất GIA CỤ
取る
とる lấy THỦ
荷物
にもつ hành lý HÀ VẬT
簡単
かんたん đơn giản GIẢN ĐƠN
覚える
おぼえる ghi nhớ GIÁC
忙しい
いそがしい bận MANG
給料
きゅうりょう lương CẤP LIÊU
実
み quả; thực chất THỰC
涼しい
すずしい mát
将来
しょうらい tương lai
夢
ゆめ giấc mơ
疲れる
つかれる mệt mỏi
痛い
いたい đau
彼
かれ anh ấy
彼女
かのじょ cô ấy
地図
ちず bản đồ
走る
はしる chạy
集める
あつめる thu thập
研究
けんきゅう nghiên cứu
曜日
ようび ngày trong tuần
重い
おもい nặng
池
いけ ao/đầm
電池
でんち pin
形
かたち hình dạng
人形
にんぎょう búp bê
横
よこ bên cạnh
橋
はし cầu
決める
きめる quyết định
非常時
ひじょうじ thời điểm khẩn cấp
忘れる
わすれる quên
置く
おく để lại
授業
じゅぎょう tiết học
技術
ぎじゅつ kỹ thuật
資料
しりょう tài liệu
書類
しょるい giấy tờ
復習
ふくしゅう ôn tập
植える
うえる trồng
机
つくえ bàn