u`

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/105

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

1

Last updated 8:15 AM on 1/29/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

106 Terms

1
New cards
Aboriginal
a. nguyên sơ, nguyên thủy
2
New cards
Ancestor
n. tổ tiên
3
New cards
Anniversary
n. lễ kỉ niệm, ngày lễ
4
New cards
Ceremony
n. nghi thức, nghi lễ
5
New cards
Celebration
n. sự tổ chức
6
New cards
Bicentenary
n. lễ kỉ niệm cứ 200 năm tổ chức 1 lần
7
New cards
Assimilation
n. sự đồng hóa
8
New cards
Bravery
n. sự dũng cảm
9
New cards
Bridegroom
n. chú rể
10
New cards
Conflict
n. sự xung đột
11
New cards
Contract
n. hợp đồng
12
New cards
Contractual
a. thuộc hợp đồng
13
New cards
Conversely
adv. ngược lại
14
New cards
Coordinator
n. người phối hợp
15
New cards
Currency
n. tiền tệ
16
New cards
Custom
n. phong tục
17
New cards
Deliberately
adv. một cách có chủ ý, có toan tính
18
New cards
Denounce
v. tố cáo, vạch mặt
19
New cards
Depravity
n. sự trụy lạc, sự sa đọa
20
New cards
Dismiss
v. sa thải
21
New cards
Dismissal
n.sự sa thải
22
New cards
Dismissive
a. gạt bỏ, xem thường/thô bạo, tùy tiện
23
New cards
Diversity
n. sự đa dạng
24
New cards
Diverse
a. đa dạng
25
New cards
Diversify
v. đa dạng hóa
26
New cards
Diversification
n. sự đa dạng hóa
27
New cards
Extremely
adv. cực kì
28
New cards
Completely
adv. hoàn toàn
29
New cards
Tremendously
adv. khủng khiếp, ghê gớm, dữ dội
30
New cards
Dramatically
adv. đột ngột
31
New cards
Fate
n. vận mệnh, định mệnh
32
New cards
Federation
n. liên đoàn
33
New cards
Folktale
n. truyện dân gian
34
New cards
Heritage
n. di sản
35
New cards
Hilarious
a. vui nhộn
36
New cards
Homophone
n. từ đồng âm
37
New cards
Incense
n. hương
38
New cards
Identify
v. nhận diện, nhận dạng
39
New cards
Identification
n. sự đồng nhất hóa
40
New cards
Identical
a. giống nhau
41
New cards
Identity
tính đồng nhất, đặc tính
42
New cards
Indigenous
a. bản xứ, bản địa
43
New cards
Integration
n. sự hội nhập
44
New cards
Isolation
n. sự cô lập, sự cách li
45
New cards
Majority
n. đa số
46
New cards
Minority
n. thiểu số
47
New cards
Marriage
n. sự kết hôn, hôn nhân
48
New cards
Marital
a. thuộc hôn nhân
49
New cards
Marriageable
a. có thể, đủ tư cách kết hôn
50
New cards
Married
a. đã kết hôn, thuộc vợ chồng
51
New cards
Misinterpret
v. hiểu sai/giải thích sai
52
New cards
Mystery
n. sự bí ẩn, sự huyền bí
53
New cards
No-go
n. tình trạng bế tắc
54
New cards
Pamper
n. nuông chiều, cưng chiều
55
New cards
Patriotism
n. chủ nghĩa yêu nước
56
New cards
Perception
n. sự nhận thức
57
New cards
Perceive
v, nhận thấy, nhận thức
58
New cards
Prestige
n. thanh thế, uy thế
59
New cards
Prevalence
n. sự phổ biến, sự thịnh hành
60
New cards
Privilege
n.đặc quyền, đặc ân
61
New cards
Racism
n.chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
62
New cards
Racial
a. thuộc chủng tộc
63
New cards
Religion
n. tôn giáo
64
New cards
Religious
a. thuộc về tôn giáo
65
New cards
Restrain
v. kiềm chế
66
New cards
Revival
n. sự hồi phục, sự phục sinh
67
New cards
Solidarity
n. sự đoàn kết
68
New cards
Superstition
n. sự mê tín dị đoan
69
New cards
Superstitious
a. mê tín dị đoan
70
New cards
Symbol
n. biểu tượng
71
New cards
Symbolize
v. biểu tượng hóa
72
New cards
Symbolism
n. chủ nghĩa tượng trưng
73
New cards
Symbolic
a. tượng trưng, biểu trưng
74
New cards
Synthesis
n. sự tổng hợp
75
New cards
Unhygienic
a. không hợp vệ sinh
76
New cards
Well-established
a. đứng vững, tồn tại lâu bền
77
New cards
Well-advised
a. khôn ngoan
78
New cards
Well-built
a. lực lưỡng, cường tráng
79
New cards
Well-balanced
a. đúng mực, điều độ
80
New cards
Against the law
phạm luật
81
New cards
Within the law
đúng luật
82
New cards
Above the law
đứng trên/ngoài luật
83
New cards
By law
theo luật
84
New cards
Lay down the law
diễu võ giương oai
85
New cards
Approve/disapprove of
đồng tình/phản đối
86
New cards
At the right time \= as regular as clockwork\= on the dot \= on time
đúng giờ
87
New cards
Beard the lion in one's den
chạm trán ai đó
88
New cards
Close to the bone
xúc phạm
89
New cards
Come into play \= bring ST into play
có tác dụng, có hiệu quả, linh nghiệm
90
New cards
Down to the wire
vào phút cuối
91
New cards
For fear of ST/doing ST
vì sợ cái gì/làm gì
92
New cards
Get rid of
\= remove : loại bỏ
93
New cards
Face up to
đối mặt với
94
New cards
Get over
vượt qua
95
New cards
Wipe out
xóa sổ
96
New cards
Let go of
\= give up : từ bỏ
97
New cards
Loss and grief
\= sadness : buồn rầu
98
New cards
Make a decision on ST
quyết định cái gì
99
New cards
Object to/have objection to
phản đối
100
New cards
On the flip side \= on the other hand
mặt khác