1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
渡す「わたす」
Đưa, trao
帰って来る「かえってくる」
Trở về
バスが出る
(Xe bus) rời khỏi bến
届く「とどく」
Nhận (hàng hóa, bưu kiện)
宅配便「たくはいびん」
Dịch vụ chuyển phát tận nhà
げんいん
Nguyên nhân
結果「けっか」
Kết quả
半年「はんとし」
Nửa năm
ちょうど
Vừa đúng, đúng
たった今
Vừa mới, lúc nãy (~さっき)
ガスレンジ
Bếp gas
ぐあい
Tình trạng (chưa rõ)
もうしわけありません
Xin lỗi (1 cách trang trọng)
どちらさまでしょうか
Ai đấy ạ (Dùng trang trọng)
お待たせしました
Xin lỗi vì bắt bạn phải chờ
留守「るす」
Sự vắng nhà
向かう「むかう」
Đi đến (nhấn mạnh quá trình đi)
ベルがなる
Chuông reo, rung
ついている
May mắn
あわてる
Vội vàng, luống cuống