みんなの日本語ー第46

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 1/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

渡す「わたす」

Đưa, trao

2
New cards

帰って来る「かえってくる」

Trở về

3
New cards

バスが出る

(Xe bus) rời khỏi bến

4
New cards

届く「とどく」

Nhận (hàng hóa, bưu kiện)

5
New cards

宅配便「たくはいびん」

Dịch vụ chuyển phát tận nhà

6
New cards

げんいん

Nguyên nhân

7
New cards

結果「けっか」

Kết quả

8
New cards

半年「はんとし」

Nửa năm

9
New cards

ちょうど

Vừa đúng, đúng

10
New cards

たった今

Vừa mới, lúc nãy (~さっき)

11
New cards

ガスレンジ

Bếp gas

12
New cards

ぐあい

Tình trạng (chưa rõ)

13
New cards

もうしわけありません

Xin lỗi (1 cách trang trọng)

14
New cards

どちらさまでしょうか

Ai đấy ạ (Dùng trang trọng)

15
New cards

お待たせしました

Xin lỗi vì bắt bạn phải chờ

16
New cards

留守「るす」

Sự vắng nhà

17
New cards

向かう「むかう」

Đi đến (nhấn mạnh quá trình đi)

18
New cards

ベルがなる

Chuông reo, rung

19
New cards

ついている

May mắn

20
New cards

あわてる

Vội vàng, luống cuống