UNIT1 - CORPORATION EVENTS

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

31 Terms

1
New cards

corporate event (n)

/ˈkɔːpərət ɪˈvent/

Sự kiện do doanh nghiệp tổ chức

2
New cards

company milestone event (n)

/ˈkʌmpəni ˈmaɪlstəʊn ɪˈvent/

= company foundation anniversary

Sự kiện kỷ niệm thành lập công ty

3
New cards

company foundation anniversary (n)

/ˈkʌmpəni faʊnˈdeɪʃn ænɪˈvɜːsəri/

= company milestone event

Sự kiện kỷ niệm thành lập công ty

4
New cards

team building event (n)

/tiːmˈbɪldɪŋ ɪˈvent/

Hoạt động xây dựng đội nhóm

5
New cards

product launch (n)

/ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/

Sự kiện ra mắt sản phẩm

6
New cards

business dinner (n)

/ˈbɪznəs ˈdɪnə(r)/

Buổi tiếp đãi

7
New cards

board meeting (n)

/bɔːd ˈmiːtɪŋ/

Họp hội đồng quản trị

8
New cards

shareholder meeting (n)

/ˈʃeəhəʊldə(r) ˈmiːtɪŋ/

Họp hội đồng cổ đông

9
New cards

event planner (n)

/ɪˈvent ˈplænə(r)/

Công ty tổ chức sự kiện

10
New cards

event management company (n)

/ɪˈvent ˈmænɪdʒmənt kʌmpəni/

Công ty tổ chức sự kiện

11
New cards

host (v)

/həʊst/

chủ trì

12
New cards

demo (v)

/ˈdeməʊ/

trình bày giới thiệu (sản phẩm)

13
New cards

Organize (v)

/ˈɔːɡənaɪz/

tổ chức

14
New cards

Networking

/ˈnetwɜːkɪŋ/

Sự tạo dựng mối quan hệ

15
New cards

convey (v)

/kənˈveɪ/

Truyền tải (thông tin)

16
New cards

get across (v)

/ɡet əˈkrɒs/

Truyền tải (thông tin)

17
New cards

attention (n)

/əˈtenʃn/

Sự chú ý

18
New cards

engagement (n)

/ɪnˈɡeɪdʒmənt/

Sự tập trung, chú ý

19
New cards

participant (n)

/pɑːˈtɪsɪpənt/

người tham dự

20
New cards

participate (in) (v)

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/

Tham gia

21
New cards

seminar (Business English) (n)

/ˈsemɪnɑː(r)/

Hội thảo chuyên đề

22
New cards

conference (n)

/ˈkɒnfərəns/

hội nghị

23
New cards

Workshop (n)

/ˈwɜːkʃɒp/

hội thảo

24
New cards

session (n)

ˈseʃn

Phiên (trong một hội thảo)

25
New cards

outsource (v)

/ˈaʊtsɔːs/

Sử dụng nguồn lực, nhân sự bên ngoài để thực hiện một công việc hoặc công đoạn sản xuất của công ty

26
New cards

in-house (adv)

/ˌɪn ˈhaʊs/

Được thực hiện bởi nguồn lực, nhân sự nội bộ của công ty

27
New cards

Set up (v)

/ˈset up/

sắp xếp

28
New cards

set-up (n)

/ˈset ʌp/

Sự sắp đặt

29
New cards

seating arrangement (n)

/ˈsiːtɪŋ əˈreɪndʒmənt/

Sắp xếp chỗ ngồi

30
New cards

show of hands

/ʃəʊ əv hændz/

Sự biểu quyết

31
New cards

keynote (n)

/ˈkiːnəʊt/

Đặc biệt