1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
corporate event (n)
/ˈkɔːpərət ɪˈvent/
Sự kiện do doanh nghiệp tổ chức
company milestone event (n)
/ˈkʌmpəni ˈmaɪlstəʊn ɪˈvent/
= company foundation anniversary
Sự kiện kỷ niệm thành lập công ty
company foundation anniversary (n)
/ˈkʌmpəni faʊnˈdeɪʃn ænɪˈvɜːsəri/
= company milestone event
Sự kiện kỷ niệm thành lập công ty
team building event (n)
/tiːmˈbɪldɪŋ ɪˈvent/
Hoạt động xây dựng đội nhóm
product launch (n)
/ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/
Sự kiện ra mắt sản phẩm
business dinner (n)
/ˈbɪznəs ˈdɪnə(r)/
Buổi tiếp đãi
board meeting (n)
/bɔːd ˈmiːtɪŋ/
Họp hội đồng quản trị
shareholder meeting (n)
/ˈʃeəhəʊldə(r) ˈmiːtɪŋ/
Họp hội đồng cổ đông
event planner (n)
/ɪˈvent ˈplænə(r)/
Công ty tổ chức sự kiện
event management company (n)
/ɪˈvent ˈmænɪdʒmənt kʌmpəni/
Công ty tổ chức sự kiện
host (v)
/həʊst/
chủ trì
demo (v)
/ˈdeməʊ/
trình bày giới thiệu (sản phẩm)
Organize (v)
/ˈɔːɡənaɪz/
tổ chức
Networking
/ˈnetwɜːkɪŋ/
Sự tạo dựng mối quan hệ
convey (v)
/kənˈveɪ/
Truyền tải (thông tin)
get across (v)
/ɡet əˈkrɒs/
Truyền tải (thông tin)
attention (n)
/əˈtenʃn/
Sự chú ý
engagement (n)
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
Sự tập trung, chú ý
participant (n)
/pɑːˈtɪsɪpənt/
người tham dự
participate (in) (v)
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
Tham gia
seminar (Business English) (n)
/ˈsemɪnɑː(r)/
Hội thảo chuyên đề
conference (n)
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị
Workshop (n)
/ˈwɜːkʃɒp/
hội thảo
session (n)
ˈseʃn
Phiên (trong một hội thảo)
outsource (v)
/ˈaʊtsɔːs/
Sử dụng nguồn lực, nhân sự bên ngoài để thực hiện một công việc hoặc công đoạn sản xuất của công ty
in-house (adv)
/ˌɪn ˈhaʊs/
Được thực hiện bởi nguồn lực, nhân sự nội bộ của công ty
Set up (v)
/ˈset up/
sắp xếp
set-up (n)
/ˈset ʌp/
Sự sắp đặt
seating arrangement (n)
/ˈsiːtɪŋ əˈreɪndʒmənt/
Sắp xếp chỗ ngồi
show of hands
/ʃəʊ əv hændz/
Sự biểu quyết
keynote (n)
/ˈkiːnəʊt/
Đặc biệt