1/102
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
cosmonaunt
nhà du hành vũ trụ (n)
domestic violence
bạo lực gia đình (n)
equal
bằng nhau (adj)
equality
sự bình đẳng (n)
eyesight
thị lực, tầm nhìn (n)
kindergarten
trường mẫu giáo (n)
officer
sĩ quan (n)
police officer
sĩ quan cảnh sát (n)
operation
cuộc phẫu thuật (n)
parachute
nhảy dù (v)
parachutist
người nhảy dù (n)
patient
bệnh nhân , người nhận sự chăm sóc sức khỏe (n)
airline pilot
phi công dân dụng (n)
shop assistant
nhân viên , người bán hàng (n)
soviet
liên xô , thuộc liên xô (n, adj)
surgeon
bác sĩ phẫu thuật (n)
educated
được giáo dục, có học thức (adj)
uneducated
được học ít , thất học (adj)
victim
nạn nhân (n)
adorable
đáng yêu (adj)
hateful
đáng ghét (adj)
fitness
sự thích hợp, sự khỏe mạnh (n)
treat
đối xử (v)
gender equality
bình đẳng giới (n)
secretary
thư kí (n)
individual
cá nhân (n)
involve
liên quan, tham gia vào (+in) (v)
engineer
kĩ sư (n)
passion
niềm đam mê (n)
airline
hãng hàng không (n)
air force
không quân (n)
inequality
sự bất bình đẳng (n)
spiritual
thuộc về tâm linh (adj)
employment
nơi làm việc (n)
competitor
đối thủ (n)
colleagues
đồng nghiệp (n)
salary
lương (n)
statistic
thống kê (n)
representative
tiêu biểu (adj)
cockpit
buồn lái (n)
toughest position
vị trí khó khăn nhất
remarkable
đáng chú ý (adj)
graduate
tốt nghiệp (v)
attack
tấn công (v)
access
sự tiếp cận, tiếp cận (n/v)
female
nữ giới, thuộc giới nữ (n/adj)
gender
giới tính (n)
income
thu nhập (n)
male
nam giới, thuộc nam giới (n/adj)
pressure
áp lực (n)
right
quyền (n)
force
ép buộc (v)
determine
quyết định (v)
influence
ảnh hưởng (v)
intend
có ý đinh (v)
promote
thúc đẩy (v)
require
yêu cầu (v)
tend
có khuynh hướng (v)
caring
chu đáo (adj)
experienced
có kinh nghiệm (adj)
flexible
linh hoạt (adj)
gentle
dịu dàng (adj)
violent
bạo lực (adj)
high-paying
thu nhập cao (adj)
low-paying
thu nhập thấp (adj)
medical
thuộc về y học (adj)
mental
tâm thần, thuộc tinh thần (adj)
physical
thuộc thể chất (adj)
skillful
lành nghề, khéo léo (adj)
unskilled
không có kĩ năng (adj)
talented
có tài (adj)
neglectful
thờ ơ (adj)
professional
chuyên nghiệp (adj)
amateur
nghiệp dư (adj)
unwanted
không mong muốn (adj)
career choice
sự lựa chọn nghề nghiệp (n)
child marriage
tảo hôn (n)
fighter pilot
phi công lái máy bay chiến đấu (n)
gender role
vai trò giới (n)
health risk
mối nguy hại cho sức khỏe (n)
job opportunity
cơ hội việc làm (n)
medical school
trường y (n)
persuasion skill
kĩ năng thuyết phục (n)
physical strength
sức mạnh thể chất (n)
working schedule
lịch trình làm việc (n)
deal with
đối phó, giải quyết (vphr)
fight for
chiến đấu, đấu tranh cho (vphr)
focus on
tập trung (vphr)
give back to
đóng góp lại cho (vphr)
be kept home
bị giữ ở nhà (vphr)
do/perform operations
thực hiện ca phẫu thuật (vphr)
draw interest
thu hút sự quan tâm
get married
kết hôn
lift the ban
gỡ bỏ lệnh cấm
marry young
kết hôn sớm
receive awards
nhận giải thưởng
travel into space
du hành không gian
establish
thành lập (v)
establishment
sự thành lập (n)
equally
bình đẳng, bằng nhau (adv)