N2 - Unit 5 - A0502 - kanji

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/186

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:10 AM on 3/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

187 Terms

1
New cards

忙(いそがーしい、ぼう)

忙しい

忙しがる

いそがしい (tính từ - i)

1: Bận, có nhiều việc phải làm

vd: 今日は仕事 忙しい。→ Hôm nay tôi bận công việc.

2: Cuộc sống bận rộn

忙しがる(いそがしがる)— (tự động từ) tỏ ra bận

vd: 彼は 忙しがっている。→ Anh ấy tỏ ra bận rộn.

2
New cards

多忙

たぼう(danh từ, tính từ-na) Rất bận (trang trọng) → Dùng trong công việc, văn viết

→ Nó nhấn mạnh tình trạng bận rộn kéo dài hoặc một giai đoạn cực kỳ cao điểm.

→ Đối tượng: Thường dùng để nói về người khác (đặc biệt là cấp trên, khách hàng) để thể hiện sự tôn trọng.

vd: 彼は 多忙 です。→ Anh ấy rất bận.

多忙な 社長→ Giám đốc bận rộn

3
New cards

お忙しいところすみません

おいそがしいところすみません Xin lỗi vì làm phiền khi bạn đang bận

→ Dùng trong công việc

vd: お忙しいところすみませんが、確認してください。
→ Xin lỗi vì làm phiền khi bạn đang bận, hãy kiểm tra giúp tôi.

4
New cards

繁忙期

>< 最盛期

閑散期

はんぼうき (danh từ) Mùa bận rộn nhất → Ví dụ: mùa Tết, mùa du lịch

vd: 年末 は 繁忙期 です。→ Cuối năm là mùa bận rộn.

>< 最盛期(さいせいき)thời kỳ đỉnh cao, cực thịnh → nhấn mạnh: mức độ phát triển / thành công đạt đỉnh đỉnh cao về phát triển

閑散期(かんさんき) → mùa vắng

5
New cards

競(きそーう、せーる、きょう、けい)

競争 / 競争する

競う

きょうそう (danh từ, tự động từ) cạnh tranh, Thi đua

→ mang tính chất hệ thống, chính thức và thường dùng để chỉ sự cạnh tranh trong một môi trường cụ thể (kinh doanh, thể thao, học tập).

→ Sắc thái: Thường nói về việc nhiều đối tượng cùng hướng về một mục tiêu, một phần thưởng hoặc thị phần. Nó mang tính chất "cuộc đua" rõ rệt.

vd: 市場 で 他社 と 競争する。→ Cạnh tranh với các công ty khác trên thị trường.

競う(きそう)(tự động từ) Ganh đua / So tài

→ mang sắc thái nhấn mạnh vào hành động so kè, phô diễn năng lực hoặc kỹ năng giữa các bên.

→ Sắc thái: Thường dùng khi các bên đối đầu trực tiếp để xem ai giỏi hơn, nhanh hơn hoặc mạnh hơn. Nó mang tính chất "so tài" cá nhân hoặc nhóm một cách trực diện.

vd: 互いに 競う。→ Ganh đua với nhau

料理 の 腕 を 競う。→ So tài tay nghề nấu nướng (xem ai nấu ngon hơn).

6
New cards

ライバル

rival (danh từ) đối thủ

7
New cards

競る

せる (tự động từ)

1: so kè sát nút (Về khoảng cách/tỷ số)

→ được dùng khi hai bên đang ở thế cân bằng, bám đuổi nhau sát sao. Bạn sẽ thấy từ này xuất hiện cực kỳ nhiều trong thể thao.

vd: いい試合 で 競っている。→ Trận đấu đang rất sát sao

2: Đấu giá (Sắc thái đặc biệt nhất)

vd: オークション で 絵画 (かいが)を 競る。→ Đấu giá để tranh giành bức tranh trong buổi đấu giá.

3: Tranh giành quyền lợi hoặc vị trí

→ Nó diễn tả hành động cố gắng vượt qua đối thủ để chiếm lấy một cái gì đó có hạn.

vd: レギュラー の 座 (ざ)を 競る。→ Tranh giành suất đá chính (trong đội bóng).

8
New cards

競技

きょうぎ (danh từ) môn thi đấu thể thao

vd: 水泳 競技môn bơi

競技 を行う→ tiến hành thi đấu

9
New cards

競馬

けいば (danh từ) đua ngựa

10
New cards

年末

年始

年度末

年度内

年度

来年度

年内

ねんまつ cuối năm

年始(ねんし)(danh từ) đầu năm

年度末(ねんどまつ)(danh từ) → cuối năm tài chính (tháng 3 ở Nhật)

年度内(ねんどない)(danh từ) Trong năm tài chính

年度(ねんど)(danh từ) năm tài chính / năm học

来年度(らいねんど)(danh từ) năm tài chính tới / năm học tới

年内(ねんない)(danh từ) trong năm dương lịch hiện tại

11
New cards

養(やしなーう、よう)

栄養

栄養素

栄養不足

えいよう (danh từ)

1: dinh dưỡng

2: nuôi dưỡng (cho cây, cơ thể)

vd: 植物に 栄養 を与える。→ cung cấp dinh dưỡng cho cây

栄養素(えいようそ) chất dinh dưỡng

栄養不足(えいようぶそく) thiếu dinh dưỡng

12
New cards

栄える

栄え

栄やす

栄えさせる

さかえる (tự động từ)

(1) Phồn thịnh, hưng thịnh (Thành phố, đất nước, cửa hàng phát triển)

vd: この町は商業で栄えている。→ Thị trấn này phồn thịnh nhờ thương mại.

古代文明が栄えた。→ Nền văn minh cổ đại từng hưng thịnh.

(2) Đông đúc, nhộn nhịp (về khu phố, khu thương mại)

vd: この商店街は 栄えている。→ Khu phố buôn bán này rất phát triển.

(3) Gia tộc, dòng họ hưng thịnh

vd: 子孫 が 栄える こと を 願う。→ Mong con cháu hưng thịnh.

栄え(さかえ) (danh từ) sự phồn vinh

栄やす(さかやす)(tha động từ) làm cho phát triển

→ Trong tiếng Nhật hiện đại hầu như không dùng 栄やす như một động từ độc lập thông dụng.

栄えさせる(さかえさせる)(Tha động từ (dạng sai khiến của 栄える)) Làm cho hưng thịnh, làm cho phát triển.

vd: 国 を 栄えさせる。→ Làm cho đất nước hưng thịnh.

13
New cards

養う

働いて家族を養う

やしなう (tha động từ)

1: nuôi sống, Nuôi nấng, cấp dưỡng. (gia đình) → Cung cấp tiền, thức ăn

vd: 家族 を 養う。→ nuôi gia đình

2: bồi dưỡng, phát triển, Trau dồi (khả năng, tư duy, thói quen)

→ dùng cho việc hình thành và phát triển năng lực hoặc phẩm chất thông qua quá trình tích lũy lâu dài.

vd: 能力 を 養う。→ phát triển năng lực

読書 を 通して 読解力 を 養う。→ Trau dồi năng lực đọc hiểu thông qua việc đọc sách.

3: Bồi bổ, dưỡng (sức) (sức khỏe, tinh thần)

vd: 体力 を 養う。→ bồi dưỡng thể lực

働いて家族を養う (はたらいてかぞくをやしなう) Làm việc để nuôi gia đình

14
New cards

休養 / 休養する

きゅうよう (danh từ, tự động từ) Nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe

vd: 休養 を 取る。→ nghỉ ngơi

15
New cards

養殖

栽培

ようしょく (danh từ, tha động từ) Nuôi trồng thủy sản

栽培(さいばい) trồng cây

16
New cards

養育 / 養育する

よういく (danh từ, tha động từ) Nuôi dưỡng và giáo dục, nuôi dạy (trẻ em)

vd: 子供 を 養育する。→ Nuôi dạy con cái (bao gồm cả việc cho ăn học và dạy dỗ đạo đức).

>< 育てる (そだてる) Làm cho lớn lên, phát triển (từ dùng hàng ngày). → Trẻ em, cây cối, thú cưng >< 養育する Chỉ trẻ em

17
New cards

養成する

ようせいする (tha động từ) Đào tạo, bồi dưỡng → đào tạo chuyên môn

Nuôi dưỡng để một đối tượng nào đó "trở thành" người có năng lực, có ích hoặc đạt được một tiêu chuẩn cụ thể.

→ dùng trong môi trường chuyên nghiệp (trường học, quân đội, công ty, tổ chức). Nó nhấn mạnh vào việc huấn luyện bài bản để tạo ra nguồn nhân lực.

vd: プロのプログラマー を 養成する。→ Đào tạo các lập trình viên chuyên nghiệp.

18
New cards

兼(かーねる、けん)

兼ねる

〜を兼ねて

Vます~兼ねる

>< Vます+ がたい

かねる (tha động từ)

1: kiêm, đồng thời giữ nhiều vai trò

vd: 社長は 営業部長 を 兼ねている。→ Giám đốc kiêm luôn trưởng phòng kinh doanh.

2: Vừa … vừa … (một thứ có hai mục đích)

→ Dùng khi một hành động hay một vật phục vụ hai mục đích cùng lúc.

〜を兼ねて → Tiện thể / đồng thời
vd: 散歩 を 兼ねて 買い物に行く。→ Đi mua sắm tiện thể đi dạo.

運動 を 兼ねて 会社まで歩く。→ Đi bộ đến công ty vừa để tập thể dục.

3: Vます~兼ねる → khó làm ~, không tiện ~, Khó mà…, khó có thể…

→ diễn tả việc một người muốn làm hoặc hiểu tình huống, nhưng vì một lý do khách quan, đạo đức, hoặc trách nhiệm nào đó mà không thể thực hiện được.

→ dùng để từ chối lịch sự. Bạn hiểu yêu cầu, có thể bạn cũng muốn giúp, nhưng vì quy định công ty, vì trách nhiệm hoặc vì hoàn cảnh thực tế mà bạn không thể làm được.

vd: 個人 情報 は お教えし かねます。→ Tôi không thể tiết lộ thông tin cá nhân. (Vì quy định bảo mật).

その質問 には 答え かねる。→ Tôi khó có thể trả lời câu hỏi đó.

今 は 判断し かねる。→ Hiện giờ tôi khó đưa ra phán đoán.

分かり かねます → Tôi không rõ/Tôi khó lòng nắm bắt được việc này → Thay cho: 分かりません (Nghe hơi thiếu chuyên nghiệp).

>< Vます (bỏ ます) + がたい không thể làm / rất khó chấp nhận / khó tưởng tượng

→ nhấn mạnh khó về mặt tinh thần / logic → không chỉ “khó” → mà gần như: không thể về mặt tâm lý / đạo đức / logic → Về mặt tâm lý/cảm xúc, tôi thấy việc này quá khó để làm/tin

19
New cards

兼業 / 兼業する

けんぎょう (danh từ, tha động từ) làm nhiều nghề, làm nghề phụ, kiêm nghề

→ Nhấn mạnh vào việc bạn có một công việc chính và một công việc phụ để kiếm thêm thu nhập hoặc theo đuổi đam mê.

vd: 彼は農業 を 兼業している。→ Anh ấy làm nghề nông kiêm nghề khác.

20
New cards

兼任 / 兼任する

けんにん (danh từ, tha động từ) kiêm nhiệm chức vụ

→ một người đảm nhận hai hoặc nhiều chức vụ/vai trò trong cùng một tổ chức hoặc hệ thống.

vd: 彼は部長 を 兼任している。→ Anh ấy kiêm nhiệm trưởng phòng.

21
New cards

兼用 / 兼用する

男女兼用

けんよう (danh từ, tha động từ) dùng chung cho nhiều mục đích

vd: 仕事 旅行 を兼用する カバン → Cái túi dùng chung cho công việc và du lịch

男女兼用(だんじょけんよう)(danh từ) dùng chung cho nam và nữ (unisex)

vd: 男女兼用 の服 → Quần áo unisex

22
New cards

農家

のうか (danh từ)

(1) nông dân

(2) nhà làm nông

23
New cards

就(つーく、つーける、しゅう、じゅ)

就職 / 就職する

就職活動

しゅうしょく (danh từ, tự động từ)

1: tìm được việc làm

vd: 息子 は 日本 で 就職すること を 希望している。→ Con trai tôi hy vọng sẽ tìm được việc làm (định cư làm việc) tại Nhật Bản.

2: vào làm việc tại một công ty/tổ chức

→ thường là sinh viên mới tốt nghiệp bắt đầu bước chân vào thị trường lao động chính thức

vd: 大学 を 卒業して, IT企業 に 就職する。→ Tốt nghiệp đại học và vào làm việc tại một công ty IT.

就職活動(しゅうしょくかつどう)(danh từ) hoạt động tìm việc

24
New cards

就く

N に 就く

就ける

弁護士を就ける

就く(つく)(tự động từ)

N に 就く

1: đảm nhận chức vụ, nhận chức

vd: 社長 に 就く→ nhậm chức giám đốc

2: Bắt đầu làm, bắt đầu công việc

→ Bắt đầu làm một nghề hoặc công việc chính thức.

vd: 教師の職 に 就いた。→ Đã bắt đầu làm nghề giáo viên.

仕事 に 就く。→ Đi làm, bắt đầu làm việc.

3: Theo học, theo (nghề, con đường…)

→ Đi theo một con đường nghề nghiệp hoặc học tập nào đó.

vd: 医者の道 に 就く。→ Theo con đường làm bác sĩ.

就ける(つける)(tha động từ) bổ nhiệm, cho ai đảm nhận chức vụ

vd: 彼を部長 に 就けた。→ Bổ nhiệm anh ấy làm trưởng phòng.

弁護士を就ける chỉ định, thuê luật sư cho ai

25
New cards

就任 / 就任する

しゅうにん (tự động từ) Nhậm chức / đảm nhiệm chức vụ

26
New cards

就業 / 就業する

>< 終業する

しゅうぎょう (danh từ)

1: việc làm, sự làm việc, sự làm nghề

Chỉ trạng thái đang làm việc với tư cách người lao động.

vd: 彼は 銀行 で 就業しています。→ Anh ấy đang làm việc tại ngân hàng.

2: sự bắt đầu làm việc (dùng trong hành chính, công ty)

vd: 就業 時間 は8時です。→ Giờ bắt đầu làm việc là 8 giờ.

就業する(しゅうぎょうする)(tự động từ) làm việc, bắt đầu làm việc

→ bắt đầu ca làm việc của mình tại cơ quan hoặc xưởng sản xuất.

vd: 午前 9時 に 就業する。→ Bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng.

>< 就業(しゅうぎょう)→ nhấn mạnh trạng thái làm việc (trong giờ làm việc, trong quy định) >< 就職(しゅうしょく)xin được việc, có việc làm → nhấn mạnh việc xin được việc

>< 終業する(しゅうぎょうする)(tự động từ) Kết thúc công việc / tan ca / kết thúc giờ làm việc (của công ty, trường học, tổ chức, v.v.)

vd: 会社 は 午後 5時 に 終業する。→ Công ty kết thúc giờ làm việc lúc 5 giờ chiều。

27
New cards

就業規則を守る

しゅうぎょうきそくをまもる tuân thủ nội quy làm việc

就業規則(しゅうぎょうきそく) nội quy làm việc, quy định lao động

28
New cards

弁護士

弁護する

弁護人

検察官

べんごし (danh từ) luật sư

弁護する(べんごする)(tha động từ) bào chữa, biện hộ

弁護人(べんごにん) (danh từ) người bào chữa

検察官(けんさつかん) (danh từ) công tố viên

29
New cards

成就 / 成就する

じょうじゅ (danh từ, tự động từ) sự thành tựu, sự đạt được (ước mơ, mục tiêu lớn) , đạt được, trở thành hiện thực → Mang sắc thái trang trọng, văn viết.

1: Ước nguyện, hy vọng trở thành hiện thực

vd: 夢 が 成就した。→ Ước mơ đã thành hiện thực.

2: Tình yêu đôi lứa (Kết thúc có hậu)

→ chỉ việc hai người yêu nhau cuối cùng cũng đến được với nhau.

が 成就した。→ Tình yêu đơm hoa kết trái (hai người chính thức thành đôi).

3: Hoàn thành một công việc, kế hoạch lớn

→ Dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng để nói về việc hoàn tất một dự án hay sự nghiệp quan trọng.

vd: 計画 が 成就する。→ Kế hoạch đã được hoàn tất tốt đẹp.

>< 成功(せいこう)thành công nói chung >< 成就(じょうじゅ)trang trọng → thường dùng cho: ước mơ, tình yêu, nguyện vọng

30
New cards

従(したがーう、したがーえる、じゅう、しょう、じゅ)

従う

に従って

N + に従って

N + に従い(trang trọng hơn)

従える

部下を従える

従って

従いまして

したがう (tự động từ)

①: tuân theo, làm theo (mệnh lệnh, quy tắc, chỉ thị…)

→ Làm hành động phù hợp với chỉ thị, luật lệ, quy tắc hoặc ý kiến của người khác.

vd: ルール に 従う。→ Tuân theo quy tắc

②: đi theo, đi cùng (trang trọng)

→ Đi theo ai đó với tư cách tùy tùng hoặc người đi theo.

vd: 先生 に 従う。→ Đi theo giáo viên

に従って(したがって)

1: Theo, tuân theo (quy tắc, chỉ dẫn, mệnh lệnh)

Dùng khi làm gì theo quy định, hướng dẫn, ý kiến, luật lệ…

N + に従って

N + に従い(trang trọng hơn)

vd: 規則 に従って 行動してください。→ Hãy hành động theo quy tắc.

2: Theo… (sự thay đổi cùng với cái gì đó)

Dùng khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi theo = “cùng với…”, “càng.. thì càng…”, “theo…”

vd: 年を取る に従って 体力が落ちる。→ Càng lớn tuổi thì thể lực càng giảm.

時間が経つ に従って 痛みが弱くなった。→ Theo thời gian, cơn đau giảm đi.

3: Theo… (căn cứ vào)

Dùng khi làm gì dựa theo dữ liệu, tiêu chuẩn

vd: 売上 に従って 給料が決まる。→ Lương được quyết định theo doanh số.

→ So sánh với によって (rất dễ nhầm) → によって tùy theo (mang tính phụ thuộc)

従える(したがえる)(tha động từ) bắt đi theo, dẫn theo, có thuộc hạ

Mang sắc thái người ở vị trí cao điều khiển người khác.

vd: 彼は多くの部下 を 従えている。→ Anh ta có nhiều cấp dưới.

王は兵士 を 従えている。→ Nhà vua có binh lính theo hầu.

部下を従える(ぶかをしたがえる)có cấp dưới theo hầu

従って (したがって) (liên từ) Vì vậy, do đó (logic, trang trọng)

vd: 雨です。したがって 行きません。→ Trời mưa, vì vậy không đi.

従いまして (したがいまして)(liên từ) Do đó, vì vậy (rất lịch sự)

→ dùng trong: công ty, bài phát biểu

vd: したがいまして、中止します。→ Vì vậy, chúng tôi hủy.

31
New cards

従事する

じゅうじする (tự động từ) làm việc trong lĩnh vực nào đó, tham gia vào công việc (Trang trọng.)

vd: 彼は研究 に 従事している。→ Anh ấy làm công việc nghiên cứu.

医療 に 従事する。→ làm trong ngành y tế

32
New cards

従順

>< 素直な

じゅうじゅん (danh từ, tính từ-na)

1. Ngoan ngoãn, phục tùng, vâng lời

→ Chỉ người hoặc động vật nghe lời, làm theo mệnh lệnh hoặc ý muốn của người khác, không chống đối.

vd: 彼 は とても 従順な 部下だ。→ Anh ấy là một cấp dưới rất ngoan ngoãn và phục tùng.

この犬 は とても 従順 だ。→ Con chó này rất ngoan và biết nghe lời.

2. Thuận theo, phục tùng quyền lực hoặc quy tắc

→ Chỉ thái độ tuân theo một cách ngoan ngoãn đối với quyền lực, luật lệ hoặc mệnh lệnh.

vd: 彼女 は 上司に 従順な 態度を取った。→ Cô ấy có thái độ phục tùng cấp trên.

従順な 兵士。→ Người lính phục tùng mệnh lệnh.

>< 素直な(すなおな): ngoan ngoãn nhưng mang nghĩa tự nhiên và chân thành >< 従順な: nhấn mạnh phục tùng mệnh lệnh

33
New cards

主従

主従関係

しゅじゅう (danh từ) chủ và người hầu, chủ và thuộc hạ

主従関係(しゅじゅうかんけい)quan hệ chủ tớ, quan hệ cấp trên cấp dưới

34
New cards

従容

しょうよう (danh từ, tính từ-na) bình tĩnh, ung dung (Trang trọng, văn viết.) = 冷静(れいせい) (danh từ, tính từ-na) bình tĩnh → thông thường >< 従容 → rất trang trọng

Cụm từ hay gặp: 従容として - một cách ung dung/thản nhiên.

vd: 彼 は 死 に際して、従容として 運命 を 受け入れた。→ Khi đối mặt với cái chết, anh ta đã ung dung chấp nhận số phận.

混乱 の 中 で、彼女 だけ は 従容とした 態度 を 崩(くず)さなかった。→ Giữa lúc hỗn loạn, chỉ có cô ấy là vẫn giữ được thái độ điềm tĩnh (ung dung).

35
New cards

従五位

じゅごい (danh từ) tước vị cấp 5 (hệ thống cấp bậc quý tộc Nhật Bản cổ) → Dùng trong hệ thống quý tộc.

36
New cards

応(こたーえる、おう)

応じる / 応える / 応え

応じる(おうじる) (tự động từ)

① Đáp lại, đáp ứng (yêu cầu, lời mời, mong muốn)

Hành động để đáp lại yêu cầu hoặc mong muốn của người khác.
vd: 市民 の 要望 応じる。→ Đáp ứng yêu cầu của người dân.
彼はインタビュー 応じた。→ Anh ấy nhận lời trả lời phỏng vấn.

② Phù hợp / tùy theo (điều kiện, tình huống)

→ Làm gì đó tùy theo tình huống hoặc mức độ.
vd: 必要 応じて 対応する。→ Sẽ xử lý tùy theo nhu cầu.
状況 応じて 判断する。→ Phán đoán tùy theo tình hình.

③ Trả lời, phản hồi (lời gọi, tín hiệu)

Phản ứng lại một tín hiệu hoặc lời gọi.
vd: 呼びかけ に 応じる 人 が 少ない。→ Ít người đáp lại lời kêu gọi.

応える(こたえる)(tự động từ)

① Đáp lại kỳ vọng, mong đợi, tình cảm

Thực hiện điều gì đó để không phụ sự mong đợi hoặc tình cảm của người khác.
vd: 彼 は ファン の 期待 応えた。→ Anh ấy đã đáp lại kỳ vọng của người hâm mộ.
努力して両親 の 期待 に 応えたい。→ Tôi muốn cố gắng để đáp lại kỳ vọng của cha mẹ.

② Đáp lại lời kêu gọi, yêu cầu, sự ủng hộ

Phản ứng tích cực trước lời kêu gọi hoặc yêu cầu.
vd: 国民の声 応える 政治 が 必要だ。→ Cần một nền chính trị đáp lại tiếng nói của người dân.

彼 は 観客 の 声援 応えた。→ Anh ấy đáp lại sự cổ vũ của khán giả.

③ Có hiệu quả, có tác dụng (đối với cơ thể)

→ Dùng khi một kích thích hoặc tác động gây ảnh hưởng mạnh đến cơ thể.
vd: この薬は胃 応える。→ Thuốc này ảnh hưởng mạnh đến dạ dày.
その仕事は体 応えた。→ Công việc đó làm cơ thể rất mệt.

応え(こたえ)(danh từ) sự đáp lại, phản ứng
vd: 努力に対する 応え があった。→ Có sự đáp lại cho nỗ lực.

37
New cards

王様

国王

女王

王位

王朝

王室

おう (danh từ)

1: vua, quốc vương

2: người giỏi nhất, đứng đầu trong lĩnh vực nào đó

vd: 彼は 野球 の 王 だ。→ Anh ấy là vua bóng chày.

3: quân Vua trong cờ vua

王様(おうさま) (danh từ) đức vua (cách nói tôn kính, thân mật)

国王(こくおう) (danh từ) quốc vương → vua của một quốc gia cụ thể

女王(じょおう) (danh từ) nữ hoàng

王位 (おうい) (Danh từ) Ngôi vua, vương vị

vd: 王位 を 継ぐ。→ Kế thừa ngôi vua.。

王朝(おうちょう)(danh từ) Triều đại của một dòng vua cai trị một quốc gia trong một thời gian dài

vd: その国 は 長い 王朝 の 歴史 を 持つ。→ Quốc gia đó có lịch sử triều đại lâu dài.

王室(おうしつ)→ hoàng gia, gia đình vua.

38
New cards

兵士

軍人

兵隊

新兵

へいし (danh từ) binh sĩ, người lính

軍人(ぐんじん) (danh từ) quân nhân

兵隊(へいたい) (danh từ) lính (cách nói thông thường)

新兵(しんぺい)(danh từ) Tân binh, lính mới nhập ngũ, Người mới tham gia vào một tổ chức hoặc lĩnh vực (nghĩa mở rộng)

39
New cards

素直

素直さ

すなおな (tính từ-na)

1: ngoan ngoãn, nghe lời

→ Chỉ người dễ tiếp thu và nghe lời người khác.
→ 彼は 素直な 子供だ。→ Nó là một đứa trẻ ngoan.

2: Thành thật, bộc lộ cảm xúc tự nhiên

→ Chỉ việc thẳng thắn bộc lộ cảm xúc mà không cố giấu hoặc chống lại.

素直 に 謝った。→ Tôi đã thành thật xin lỗi.

3: dễ tiếp thu, không cố chấp

→ Chỉ người không bướng bỉnh, có thể chấp nhận ý kiến hoặc lời khuyên của người khác một cách tự nhiên.

vd: 彼はアドバイスを 素直に 受け入れた。→ Anh ấy thẳng thắn tiếp nhận lời khuyên.

4: Tự nhiên, không gượng ép

→ Dùng cho cách thể hiện Thẳng, trơn tru (về hình dạng hoặc diễn đạt)

Chỉ đường nét, chuyển động hoặc cách diễn đạt không bị gượng ép, tự nhiên và mượt mà.

vd: 素直な 線 で 絵を描く。→ Vẽ tranh bằng những đường nét thẳng, tự nhiên.

彼の 文章 は 素直 で 読みやすい。→ Văn của anh ấy tự nhiên và dễ đọc.

素直さ(すなおさ)(danh từ)

1: sự ngoan ngoãn, dễ tiếp nhận

vd: 子供 の 素直さ は大切だ。→ Sự ngoan ngoãn của trẻ em rất quan trọng.

2: sự chân thành, thẳng thắn

vd: 彼女 の 素直さ に 感動した。→ Tôi cảm động trước sự chân thành của cô ấy.

>< 従順(じゅうじゅん) (danh từ, tính từ-na) ngoan ngoãn, biết nghe lời → phục tùng >< 素直 → ngoan, thật thà, tích cực

40
New cards

応対する

>< 接客

来客に応対する

おうたいする (tự động từ) tiếp đối, tiếp khách

vd: 客 に 応対する。→ tiếp khách

電話 に 応対する。→ nghe điện thoại

>< 接客(せっきゃく)tiếp khách với tư cách nhân viên phục vụ trong ngành dịch vụ >< 応対する(おうたいする) – ứng đối, tiếp chuyện, xử lý với người khác → tiếp chuyện, ứng xử, xử lý với người khác (nghĩa rộng hơn 接客)

来客に応対する(らいきゃくにおうたいする)tiếp khách đến

41
New cards

対応する

に対応する

たいおうする (TỰ ĐỘNG TỪ)

に/ と 対応する

→ Ứng phó / xử lý / phản ứng phù hợp

→ Nhấn mạnh sự phản ứng hoặc phục vụ phù hợp với yêu cầu / đối tượng

vd: 問題 に 対応する。→ Đối phó / xử lý vấn đề.

お客様の要望 (ようぼう)に丁寧に対応します。→ Chúng tôi sẽ xử lý yêu cầu của khách một cách cẩn thận.

42
New cards

取材 / 取材する

取材の対応

しゅざい (danh từ, tha động từ) phỏng vấn, thu thập thông tin (báo chí)

vd: 新聞記者 が 取材する。→ Nhà báo phỏng vấn.

取材 を 受ける。→ được phỏng vấn

取材の対応(しゅざいのたいおう)xử lý / đối ứng việc phỏng vấn

43
New cards

応用 / 応用する

応用問題

応用力

おうよう (danh từ, tự động từ)

1: ứng dụng (kiến thức, kỹ thuật vào thực tế)

Dùng khi đem lý thuyết đã học áp dụng vào tình huống thực tế.

vd: この技術 医療 に 応用する。→ Ứng dụng kỹ thuật này vào y tế.

習ったこと を 応用する。→ Ứng dụng điều đã học.

2: vận dụng linh hoạt

vd: 基本 を 応用する。→ Vận dụng kiến thức cơ bản.

応用問題(おうようもんだい)(danh từ) bài toán ứng dụng, bài tập vận dụng

応用力(おうようりょく)Khả năng áp dụng

44
New cards

反応 / 反応する

反応が鈍い

はんのう(danh từ, tự động từ)

1: phản ứng (cơ thể, tâm lý)

vd: 体 が 反応する。→ Cơ thể phản ứng.

2: phản ứng cảm xúc

vd: 彼は 強く 反応した。→ Anh ấy phản ứng mạnh.

3: phản ứng hóa học

vd: 化学 反応 が 起こる。→ Phản ứng hóa học xảy ra.

反応が鈍い(はんのうがにぶい)phản ứng chậm

45
New cards

臨機応変

りんきおうへん (danh từ, trạng từ) tùy cơ ứng biến, ứng biến linh hoạt theo tình huống

vd: 臨機応変 に 対応する。→ xử lý linh hoạt

彼 は 臨機応変な 対応 が できる 人 だ。→ Anh ấy là người có thể tùy cơ ứng biến (xử lý linh hoạt) mọi tình huống.

46
New cards

臨機

りんき (danh từ) tình huống, thời điểm quan trọng

47
New cards

応変

おうへん (danh từ) thay đổi cho phù hợp

48
New cards

訪(おとずーれる、たずーねる、ほう)

訪ねる

>< 尋ねる

たずねる (tha động từ) đi thăm ai đó / đến thăm nơi nào đó

→ Trọng tâm: hành động đi đến

vd: 友達の家 を 訪ねる。→ thăm nhà bạn

京都 を 訪ねる→ thăm Kyoto

>< 尋ねる (たずねる) hỏi, đặt câu hỏi, hỏi thông tin → Trọng tâm: hành động hỏi

vd: 先生 に 尋ねる hỏi thầy

を 尋ねる hỏi đường

49
New cards

訪れる

訪れ

訪れる(おとずれる)(tha động từ) đến thăm, viếng thăm

→ Đi đến một nơi hoặc một người nào đó để thăm.

→ Sắc thái: hơi văn viết, trang trọng hơn 訪ねる (たずねる)

vd: 彼は京都 を 訪れた。→ Anh ấy đến thăm Kyoto.

私は先生 の 家 を 訪れた。→ Tôi đến thăm nhà thầy.

訪れる(おとずれる)(tự động từ)

1: đến, xảy đến (thời điểm / tình huống)

Một thời điểm, sự kiện hoặc trạng thái đến.

→ Chủ ngữ thường là: 春, チャンス, 危機, 静けさ, 眠り

vd: 春 が 訪れた。→ Mùa xuân đã đến.

チャンス が 訪れる。→ Cơ hội đến.

静かな夜 が 訪れた。→ Một đêm yên tĩnh đã đến.

2: một cảm xúc / trạng thái xuất hiện

→ Một trạng thái tâm lý hoặc hiện tượng xuất hiện.

vd: 眠りが訪れる。→ Cơn buồn ngủ đến.

平和が訪れる。→ Hòa bình đến.

訪れ(おとずれ)(danh từ) sự đến, sự xuất hiện

→ Dùng cho mùa, cơ hội, sự thay đổi.
vd: 新しい時代 の 訪れ。→ Sự đến của thời đại mới.

50
New cards

訪問する

ほうもんする (tha động từ) thăm, viếng (trang trọng)

51
New cards

他社

自社

当社

たしゃ (danh từ) công ty khác

自社(じしゃ) (danh từ) → công ty mình

当社(とうしゃ) (danh từ) → công ty chúng tôi

52
New cards

課 (か)

営業課

か (danh từ)

1: bài học

vd: 第1 bài 1

2: phòng, ban

vd: 人事 phòng/ ban nhân sự

営業課(えいぎょうか)(danh từ) phòng kinh doanh

53
New cards

課す

課される

かす (tha động từ)

1: giao (nhiệm vụ, bài tập, trách nhiệm)

vd: 先生は学生に宿題 を 課した。→ Giáo viên giao bài tập cho học sinh.

会社は彼に重要な 任務 を 課した。→ Công ty giao cho anh ấy nhiệm vụ quan trọng.

2: áp đặt (luật, thuế, nghĩa vụ, hình phạt)

vd: 政府は新しい 税 を 課した。→ Chính phủ áp thuế mới.

罰金 を 課す。→ phạt tiền

課される(かされる)(tự động từ (dạng bị động của 課す)) bị giao, bị áp đặt

vd: 罰金 が 課された。→ bị phạt tiền

責任 が 課される。→ bị giao trách nhiệm

54
New cards

課題

課題に取り組む

かだい (danh từ)

1: bài tập, bài tập về nhà

= 宿題(しゅくだい) (danh từ) → bài tập về nhà >< 課題→ bài tập hoặc vấn đề lớn

2: vấn đề cần giải quyết

vd: この問題 は 今後 の 課題です。→ Đây là vấn đề cần giải quyết trong tương lai.

課題に取り組む(かだいにとりくむ)nỗ lực giải quyết vấn đề

55
New cards

取り組む

~に 取り組む

取り組み

とりくむ (tự động từ) nỗ lực làm gì, tích cực giải quyết → tập trung giải quyết vấn đề cụ thể

~に 取り組む

1: Nghiêm túc đối mặt và nỗ lực giải quyết một vấn đề

vd: 環境問題 に 取り組んでいる。→ Đang nghiêm túc giải quyết vấn đề môi trường.

2: Hợp tác hoặc xử lý vấn đề chung (Chính sách/Xã hội)

→ chính phủ hoặc tổ chức đang tìm cách xử lý một khó khăn nào đó.

vd: 政府 と 企業 が 協力して 課題 に 取り組む。→ Chính phủ và doanh nghiệp hợp tác để giải quyết vấn đề.

3: (Nghĩa gốc) Vật lộn, khóa chặt vào nhau (sumo, đấu vật)

→ hai người lao vào nhau, nắm chặt để đấu.

vd: 力士 同士 が 土俵 で 取り組んだ。→ Hai võ sĩ sumo đã lao vào vật nhau trên sàn đấu.

取り組み(とりくみ)(Danh từ)

1: Nỗ lực, hoạt động đang tiến hành

2: Trận đấu (sumo)

56
New cards

課税 / 課税する

かぜい (danh từ, tự động từ) đánh thuế

vd: 酒 に 課税する。→ đánh thuế rượu

57
New cards

論(ろん)

議論 / 議論する

議論を続ける

>< 話し合う

ぎろん (danh từ, tự động từ) thảo luận, tranh luận

→ Trình bày lý lẽ, đưa ra các luận điểm để bảo vệ ý kiến của mình và xem xét ý kiến của người khác.

→ Mục đích: Tìm ra giải pháp đúng đắn nhất, phân định đúng/sai, hoặc đi đến một quyết định cuối cùng dựa trên lý lẽ.

→ Đặc điểm: Thường dùng trong các cuộc họp, diễn đàn, chính trị, hoặc khi hai bên có ý kiến trái chiều gay gắt.

議論を続ける(ぎろんをつづける)(tha động từ) tiếp tục thảo luận

>< 話し合う (はなしあう)Bàn bạc / Trao đổi

→ Các bên cùng nói chuyện với nhau để hiểu rõ cảm xúc, suy nghĩ hoặc để tìm ra tiếng nói chung.

→ Mục đích: Thấu hiểu lẫn nhau (mutual hiểu biết), hòa giải, hoặc cùng nhau giải quyết một vấn đề trong hòa bình.

Đặc điểm: Dùng trong gia đình, bạn bè, hoặc giữa các đồng nghiệp khi muốn tìm sự đồng thuận mà không cần quá căng thẳng về lý luận.

58
New cards

任務

にんむ (danh từ) nhiệm vụ quan trọng được giao

vd: 任務 を 果たす。→ hoàn thành nhiệm vụ

彼は 重要な 任務 を与えられた。→ Anh ấy được giao nhiệm vụ quan trọng

59
New cards

論点

論点をはっきりさせる

要点

視点

ろんてん (danh từ) luận điểm, điểm tranh luận chính

→ Điểm quan trọng trong tranh luận.

論点をはっきりさせる làm rõ luận điểm

要点(ようてん) (danh từ) Ý chính, điểm cốt lõi hoặc nội dung quan trọng nhất của vấn đề

視点(してん) (danh từ) góc nhìn

60
New cards

論理

論理的

理論

推論

ろんり (danh từ) logic, lý luận

vd: 論理 が 正しい。→ logic đúng

論理 を 理解する。→ hiểu logic

論理的(ろんりてき)(tính từ-na) mang tính logic

理論(りろん) (danh từ) lý thuyết

推論(すいろん) (danh từ) suy luận

61
New cards

合理的な

合理性

>< 不合理な

>< 非合理な

非合理的な

ごうりてき (tính từ-na)

1: Hợp lý, có lý

→ Chỉ cách suy nghĩ hoặc hành động dựa trên lý trí và logic.
vd: 合理的な 考え方。→ Cách suy nghĩ hợp lý.

2: Hiệu quả, tối ưu

→ Chỉ phương pháp không lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc công sức.
vd: 合理的な 方法を選ぶ。→ Chọn phương pháp hiệu quả.

合理性(ごうりせい)(danh từ) Tính hợp lý, tính logic

Chỉ mức độ hợp lý của một suy nghĩ, hệ thống hoặc hành động.
vd: この計画 には 合理性 がある。→ Kế hoạch này có tính hợp lý.

>< 不合理な(ふごうりな)(tính từ な) Không hợp lý, vô lý

→ Chỉ điều trái với logic hoặc công bằng.
vd: 不合理な ルール。→ Quy tắc vô lý.

>< 非合理な(ひごうりな)(tính từ な) Phi lý, không hợp lý

Chỉ hành động hoặc suy nghĩ không dựa trên logic. → Nhấn mạnh thiếu logic / thiếu lý lẽ.
vd: 非合理な 判断。→ Phán đoán phi lý.

非合理的な(ひごうりてきな)(tính từ な) không hợp lý, thiếu hiệu quả, không logic → nhấn mạnh thiếu tính hợp lý

vd: 非合理的な 判断 → quyết định không hợp lý

非合理的な やり方→ cách làm thiếu hiệu quả

>< 非合理 → không logic >< 不合理 → vô lý / không công bằng

62
New cards

論理的に説明する力が必要だ

ろんりてきに せつめいする ちから が ひつようだ cần khả năng giải thích logic

63
New cards

小論文

しょうろんぶん (danh từ) bài luận ngắn

64
New cards

論拠

>< 根拠

ろんきょ (danh từ) căn cứ lập luận, cơ sở lý luận

vd: 論拠 を 示す。→ đưa ra căn cứ

彼 の 主張 には 明確な 論拠 が ない。→ Sự khẳng định của anh ta không có luận cứ (căn cứ) rõ ràng.

>< 根拠(こんきょ) (danh từ) căn cứ chung

65
New cards

採(とーる、さい)

採る

採る(とる)(tha động từ)

1: lấy (mẫu, máu, dữ liệu)

Dùng trong y học, nghiên cứu.

vd: 血 を 採る。→ lấy máu

サンプル を 採る。→ lấy mẫu

2: chọn, áp dụng (phương pháp, hệ thống)

→ chọn một cách làm, một biện pháp

vd: 新しい方法 を 採る。→ áp dụng phương pháp mới

3: thu hoạch (ít dùng hơn 取る)

vd: 野菜 を 採る。→ thu hoạch rau

4: Tuyển dụng

→ Thường gặp trong 採用する (さいようする) hơn là đứng một mình.

vd: 新入社員 を 採る。→ Tuyển nhân viên mới.

5: chấp nhận (Ý kiến)

→ Dùng khi một đề án hoặc ý kiến được lựa chọn để thực hiện.

vd: 彼の 提案 を 採った。→ Chấp nhận đề xuất của anh ấy.

66
New cards

採用 / 採用する

さいよう (danh từ, tha động từ)

1: tuyển dụng → tuyển dụng chính thức

vd: 会社は彼 を 採用した。→ công ty tuyển dụng anh ấy

2: chấp nhận, thông qua (ý kiến, phương pháp)

→ ý tưởng, phương án hoặc công nghệ mới được lựa chọn để đưa vào sử dụng thực tế.

vd: 新しい案 を 採用する。→ thông qua phương án mới

67
New cards

採用試験

さいようしけん (danh từ) kỳ thi tuyển dụng

68
New cards

採決 / 採決する

さいけつ (danh từ, tha động từ) biểu quyết

→ Việc người điều hành (chủ tịch hội đồng, chủ tọa) yêu cầu các thành viên đưa ra quyết định cuối cùng (có thể bằng cách giơ tay, đứng lên, hoặc bỏ phiếu).

→ Đặc điểm: Nhấn mạnh vào việc tổng kết ý kiến để xem phương án đó có được thông qua hay không.

→ Ngữ cảnh: Dùng trong Quốc hội, các cuộc họp hội đồng quản trị, hoặc các buổi họp nghị sự trang trọng.

vd: 法案 を 採決する。→ biểu quyết dự luật

69
New cards

採集 / 採集する

昆虫採集

さいしゅう (danh từ, tha động từ) thu thập (mẫu, sinh vật)

vd: 植物 を 採集する。→ thu thập thực vật

昆虫採集(こんちゅうさいしゅう) (danh từ) bắt côn trùng, sưu tập côn trùng

70
New cards

募(つのーる、ぼ)

募集する

ぼしゅうする (tha động từ) tuyển, tuyển mộ, kêu gọi

→ tìm và kêu gọi người tham gia hoặc ứng tuyển

vd: 社員 を 募集する。→ tuyển nhân viên

意見 を 募集する。→ kêu gọi ý kiến

71
New cards

募る

参加希望者を募る

>< 奪う

つのる (tha động từ)

1: kêu gọi, chiêu mộ, vận động, tuyển, gom

Giống 募集する, nhưng trang trọng hơn, văn viết nhiều hơn

vd: 寄付 を 募る。→ kêu gọi quyên góp

参加者 を 募る。 → Kêu gọi người tham gia.

2: Cảm xúc tăng lên , dâng lên (cảm xúc, tình cảm, lo lắng, căng thẳng) → cảm xúc ngày càng dâng cao

vd: 不安 が 募る。→ sự lo lắng tăng lên

>< 奪う (うばう) Giật lấy, cướp đoạt

参加希望者を募る(さんかきぼうしゃをつのる)kêu gọi người muốn tham gia

72
New cards

応募する

応募者

おうぼする (tự động từ) ứng tuyển, ứng tuyển vào

vd: 会社 に 応募する。→ ứng tuyển công ty

試験 に 応募する。→ đăng ký thi

応募者(おうぼしゃ) (danh từ) người ứng tuyển

73
New cards

雇(やとーう、こ)

雇う

新しい人を雇う

アルバイトを雇う

雇う(やとう) (tha động từ) thuê, tuyển người làm việc

Chỉ việc người hoặc công ty thuê ai đó làm nhân viên và trả lương.

→ So với từ 採用する (さいようする)mang tính trang trọng, hành chính, thì 雇う nghe gần gũi và trực diện hơn. Nó nhấn mạnh vào việc trả lương/thù lao để thuê người làm việc cho mình.

vd: 会社は新しい社員 を 雇った。→ Công ty đã thuê nhân viên mới.

店で店員 を 雇っている。→ Cửa hàng đang thuê nhân viên.

新しい人を雇う(あたらしいひとをやとう)thuê người mới

アルバイトを雇う(あるばいとをやとう)thuê nhân viên làm thêm

74
New cards

雇用問題

こようもんだい (danh từ) vấn đề việc làm

75
New cards

雇用 / 雇用する

>< 雇う

>< 採用する

雇用契約

雇用保険

雇用機会

雇用形態

こよう (danh từ, tha động từ) việc thuê người, thuê mướn lao động, tuyển dụng → trang trọng

→ là thuật ngữ chuyên ngành dùng trong kinh tế, luật pháp và hành chính để chỉ việc thiết lập quan hệ lao động giữa người chủ (doanh nghiệp) và người làm thuê.

→ Nếu 雇う(やとう) nghe có vẻ cá nhân (như thuê người dọn vườn, thuê giúp việc), thì 雇用 gợi lên hình ảnh một tổ chức, công ty có hệ thống quản lý, hợp đồng và bảo hiểm rõ ràng.

>< 採用する (さいようする)tuyển dụng → sắc thái: Thủ tục → Nhấn mạnh vào việc lựa chọn (đậu phỏng vấn, duyệt hồ sơ). >< 雇用する→ sắc thái: Pháp lý → Nhấn mạnh vào mối quan hệ lao động và trách nhiệm của chủ sử dụng.

雇用契約 (こようけいやく) Hợp đồng lao động.

雇用保険 (こようほけん) Bảo hiểm thất nghiệp (Bảo hiểm lao động).

雇用機会 (こようきかい)Cơ hội việc làm.

雇用形態 (こようけいたい) Hình thức lao động (thời vụ, chính thức, phái cử...).

76
New cards

解雇する

>< 首にする

かいこする (tha động từ) sa thải

vd: 会社は 彼 を 解雇した。→ Công ty sa thải anh ấy.

>< 首にする(くびにする)(tha động từ) → đuổi việc (cách nói thông thường) >< 解雇する → trang trọng

77
New cards

日雇い

日雇い労働

ひやとい (danh từ) làm thuê theo ngày → trả tiền theo ngày

日雇い労働(ひやといろうどう) (danh từ) lao động làm thuê theo ngày

vd: 日雇い労働 を する。→ làm lao động ngày

78
New cards

適(てき)

適当

てきとう (tính từ-na, danh từ, trạng từ)

1: phù hợp, thích hợp (意味 tốt) → phù hợp với mục đích, điều kiện

vd: この箱 は本を入れる のに 適当です。→ Cái hộp này phù hợp để đựng sách.

2: vừa phải, vừa đủ

→ Không quá nhiều, không quá ít

vd: 適当に 塩を入れてください。→ Hãy cho lượng muối vừa phải.

3: qua loa, đại khái, không nghiêm túc (rất hay dùng)

→ Làm không cẩn thận, không suy nghĩ kỹ

vd: 適当に 答えた。→ Tôi trả lời đại.

適当に やってください。→ Làm đại đi cũng được

>< 適切(てきせつ)(tính từ-na) thích hợp (mang sắc thái chính xác, đúng đắn)→ trang trọng hơn.

79
New cards

適切

適切な指示を出す

てきせつ (tính từ-na) thích hợp, đúng đắn, phù hợp nhất

→ dựa trên tiêu chuẩn đúng

vd: 適切な 説明をする。→ Giải thích thích hợp.

適切な 判断です。→ Đó là phán đoán đúng đắn.

適切な指示を出す(てきせつな しじ を だす)đưa ra chỉ thị thích hợp

80
New cards

適応 / 適応する

環境に適応する

てきおうする (danh từ, tự động từ) thích nghi → thay đổi để phù hợp

vd: 新しい 環境 に 適応する。→ Thích nghi với môi trường mới.

環境に適応する(かんきょう に てきおうする)thích nghi với môi trường

81
New cards

適職

適職に就く

てきしょく (danh từ) nghề phù hợp

適職に就く(てきしょく に つく)làm công việc phù hợp

82
New cards

天職

てんしょく (danh từ) thiên chức, nghề sinh ra để làm

>< 適職 → nghề phù hợp >< 天職 → nghề lý tưởng nhất

83
New cards

適性

適性を調べる

てきせい (danh từ) năng khiếu, tố chất phù hợp

vd: 彼には教師 の 適性 がある。→ Anh ấy có tố chất làm giáo viên.

>< 才能(さいのう)(danh từ) tài năng >< 適性 → phù hợp với việc gì đó

適性を調べる(てきせい を しらべる)kiểm tra năng lực phù hợp

84
New cards

適齢期

てきれいき (danh từ) độ tuổi thích hợp (đặc biệt là độ tuổi kết hôn)

→ chỉ độ tuổi được coi là phù hợp nhất để làm việc gì đó, thường dùng cho kết hôn

vd: 彼女は 適齢期 です。→ Cô ấy đang ở độ tuổi kết hôn thích hợp.

娘は 適齢期 を 迎えた。→ Con gái tôi đã đến tuổi kết hôn.

85
New cards

適度な

適度

適度な運動

>< 適切な

>< 適当な

てきどな (tính từ-na) Mức độ vừa phải, không quá nhiều cũng không quá ít, hợp lý, thích hợp

→ Chỉ mức độ phù hợp về lượng hoặc cường độ, nằm ở mức trung bình hợp lý.

vd: 適度な 休憩が必要です。→ Cần nghỉ ngơi vừa phải.

適度な 緊張はいいことです。→ Căng thẳng vừa phải là tốt.

適度(てきど)(danh từ) mức độ phù hợp

適度な運動(てきどな うんどう)vận động vừa phải

>< 適切な(てきせつな)(tính từ な) Thích hợp, đúng đắn, phù hợp với tình huống

→ Chỉ cách làm, quyết định, hành động phù hợp với hoàn cảnh.

vd: 適切な 判断をする。→ Đưa ra phán đoán thích hợp.

問題 に対して 適切な 対応が必要だ。→ Cần có cách xử lý thích hợp đối với vấn đề.

>< 適当な(てきとうな)(tính từ な)

1: Phù hợp, thích hợp (giống 適切)

Nghĩa này thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

vd: 適当な サイズ の 箱 を 選ぶ。→ Chọn một cái hộp có kích thước phù hợp.

2: Đại khái, qua loa, làm cho xong

→ Đây là nghĩa rất thường dùng trong hội thoại.

vd: 彼 は いつも 適当な ことを言う。→ Anh ta lúc nào cũng nói bừa.

そんな 適当な 仕事では困る。→ Làm việc qua loa như vậy thì không được.

適度な → nói về mức độ

適切な → nói về cách làm đúng

適当なphù hợp (văn viết) / qua loa / đại khái (hội thoại)

86
New cards

般(はん)

一般的

一般

一般に

一般常識

一般論

一般社会

一般大衆

一般性

いっぱんてき (tính từ-na) mang tính chung, phổ biến

vd: これは 一般的な 考えです。→ Đây là suy nghĩ phổ biến.

一般的 に 日本人は真面目です。→ Nói chung người Nhật nghiêm túc.

一般(いっぱん)(danh từ)

①: chung, nói chung, tổng thể (không giới hạn)

vd: 一般 の人は知らない。→ Người bình thường thì không biết.

②: phổ biến, thông thường
vd: これは 一般 の考えです。→ Đây là suy nghĩ phổ biến.

③: không chuyên, không đặc biệt (đối lập với chuyên môn / đặc biệt)

vd: 一般席を予約しました。→ Tôi đã đặt ghế thường.

一般(いっぱん): chung, toàn thể >< 普通(ふつう): bình thường, không đặc biệt

一般に(いっぱんに)(Trạng từ) nói chung, nhìn chung

vd: 一般に 日本人は真面目です。→ Nói chung người Nhật nghiêm túc.

一般常識(いっぱんじょうしき)kiến thức thường thức, kiến thức phổ thông

一般論(いっぱんろん)lý luận chung, nói chung chung

一般社会(いっぱんしゃかい)xã hội nói chung

一般大衆(いっぱんたいしゅう)quần chúng nói chung

一般性(いっぱんせい)tính phổ biến, tính chung

87
New cards

一般人

>< 素人

いっぱんじん (danh từ) người bình thường, người dân thường

→ không phải chuyên gia

vd: 一般人 は入れません。→ Người bình thường không được vào.

>< 素人(しろうと)(danh từ) người không chuyên → người không có kỹ năng >< 一般人 → người dân thường

88
New cards

一般職

一般職を希望する

いっぱんしょく (danh từ) công việc phổ thông (trong công ty Nhật)

→ không phải vị trí quản lý

vd: 彼女は 一般職 です。→ Cô ấy làm vị trí phổ thông.

一般職を希望する(いっぱんしょく を きぼうする)mong muốn làm công việc phổ thông

89
New cards

全般

ぜんぱん (danh từ) toàn bộ, toàn thể, nói chung → phạm vi rộng

vd: 仕事 全般 を担当する。→ Phụ trách toàn bộ công việc.

生活 全般 を見直す。→ Xem lại toàn bộ cuộc sống.

90
New cards

素人

しろうと (danh từ) người không chuyên, người nghiệp dư

→ chỉ người không có kiến thức chuyên môn hoặc kinh nghiệm

vd: 私は 素人 です。→ Tôi là người không chuyên.

素人 には難しい。→ Với người không chuyên thì khó.

91
New cards

希望する

きぼうする (tha động từ) mong muốn, hy vọng (trang trọng)

→ dùng trong: đơn xin việc, đăng ký, hoàn cảnh trang trọng

vd: 大学進学 を 希望する。→ Mong muốn học đại học.

一般職 を 希望して います。→ Tôi mong muốn làm việc phổ thông.

92
New cards

望む

のぞむ (tha động từ)

1: mong muốn, , hy vọng, nguyện ước

→ tương đương với wish hoặc hope

vd: 成功 を 望む。→ Mong thành công.

平和 を 望む。→ Mong hòa bình.

2: Trông ra, nhìn ra (Vị trí địa lý)

→ mô tả một địa điểm (phòng, cửa sổ, tòa nhà) có tầm nhìn hướng về một cảnh quan nào đó.

vd: 海 を 望む 部屋 に 泊まりたい。→ Tôi muốn ở trong căn phòng trông ra (nhìn ra) biển.

3: đối mặt (Sự kiện quan trọng)

→ Dùng khi một người bước vào một tình huống, một kỳ thi hoặc một buổi lễ với tâm thế sẵn sàng.

vd: 試合 に 望む。→ Đối mặt với trận đấu.

→ dùng thông thường, hội thoại >< 希望する trang trọng, dùng trong hồ sơ

93
New cards

総(そう)

総合 / 総合する

総合的な

総合(そうごう)(danh từ)

1: Sự tổng hợp nhiều yếu tố lại thành một chỉnh thể

→ Chỉ hành động hoặc trạng thái kết hợp nhiều bộ phận, nhiều yếu tố khác nhau thành một hệ thống hoàn chỉnh.

vd: 意見 を 総合する 必要がある。→ Cần tổng hợp các ý kiến lại.

総合 の 結果 を発表する。→ Công bố kết quả tổng hợp.

2: Đánh giá toàn diện

vd: 総合 で 判断する。→ Đánh giá một cách tổng thể.

3: Toàn diện, bao quát nhiều lĩnh vực

vd: 総合 力が高い。→ Năng lực tổng hợp cao.

総合する (そうごうする) (tha động từ)

1: Tổng hợp lại

vd: 意見 を 総合する。→ Tổng hợp ý kiến.

情報 を 総合して判断する。→ Tổng hợp thông tin và phán đoán.

2: Xem xét toàn diện

vd: 情報 を 総合して 結論を出す。→ Tổng hợp (Xem xét toàn diện) thông tin rồi đưa ra kết luận.

= まとめる (tha động từ) gộp lại, xử lý chung, làm trong 1 lần, tổng hợp (thông thường) >< 総合する → trang trọng

総合的な(そうごうてきな)(tính từ -な) mang tính tổng hợp, mang tính toàn diện

94
New cards

総合職

そうごうしょく (danh từ) nhân viên tổng hợp

→ nhân viên có khả năng: thăng tiến, quản lý

>< 一般職(いっぱんしょく)(danh từ) nhân viên phổ thông → ít thăng tiến, hỗ trợ

95
New cards

総合病院

そうごうびょういん (danh từ) bệnh viện đa khoa

96
New cards

総称

そうしょう (danh từ) tên gọi chung

vd: これら を 総称して 動物という。→ Những cái này gọi chung là động vật.

97
New cards

総務部

>< 人事部

そうむぶ (danh từ) phòng tổng vụ (hành chính)

→ quản lý: giấy tờ, hành chính

vd: 総務部 で 働いている。→ Làm ở phòng hành chính.

>< 人事部(じんじぶ) (danh từ) phòng nhân sự >< 総務部 → hành chính chung

98
New cards

総力

そうりょく (danh từ) toàn bộ sức lực

vd: 総力 を 使う。→ Dùng toàn bộ sức lực.

>< 全力(ぜんりょく)(danh từ) toàn lực → sức lực cá nhân >< 総力 → sức lực tập thể

99
New cards

総力を上げて取り組む

N + を + あげて

そうりょく を あげて とりくむ dốc toàn lực để thực hiện

→ rất trang trọng

上げる(あげる)= nâng lên / huy động / dốc lên.

N + を + あげて = huy động toàn bộ N = với tất cả N

100
New cards

企(くわだーてる、き)

企業

有名企業

大企業

中小企業

きぎょう (danh từ) doanh nghiệp, công ty

= 会社(かいしゃ)– (danh từ) công ty → dùng phổ biến, trong hội thoại >< 企業 trang trọng, dùng trong kinh tế, mang tính học thuật

有名企業(ゆうめいきぎょう)(danh từ) doanh nghiệp nổi tiếng

大企業(だいきぎょう)(danh từ) doanh nghiệp lớn

中小企業(ちゅうしょうきぎょう) (danh từ) doanh nghiệp vừa và nhỏ

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
bio 2
44
Updated 1168d ago
0.0(0)
flashcards
Renaissance
30
Updated 47d ago
0.0(0)
flashcards
AP Lang 1st Day Quiz
24
Updated 284d ago
0.0(0)
flashcards
List A page 1
28
Updated 1230d ago
0.0(0)
flashcards
bio exam 3
186
Updated 1081d ago
0.0(0)
flashcards
bio 2
44
Updated 1168d ago
0.0(0)
flashcards
Renaissance
30
Updated 47d ago
0.0(0)
flashcards
AP Lang 1st Day Quiz
24
Updated 284d ago
0.0(0)
flashcards
List A page 1
28
Updated 1230d ago
0.0(0)
flashcards
bio exam 3
186
Updated 1081d ago
0.0(0)