1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
きた
kita - Phía bắc
みなみ
Phía nam
ひがし
Phía đông
にし
Phía tây
まんなか
man na ka - Chính giữa
くるま
kuruma - Ô tô
しんかんせん
Tàu cao tốc (Shinkansen)
でんしゃ
den sha
Tàu điện — electric train
ひこうき
hikōki - Máy bay
えき
Nhà ga
まち
Thành phố, thị trấn — city
じかん
~ Tiếng
じかんはん
~ Tiếng rưỡi
ふん
~ Phút
あるいて
a rư i tệ - Đi bộ
くらい
ku ra i - Khoảng
どのくらい
đô nô kư rai - Bao lâu