1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
ability
Khả năng(n)
Adolescent
Thanh thiếu niên
Behaviour
Hành vi, cách cư xử
Childhood
Tuổi ấu thơ
Concept
Khái niệm
Consequence
Hậu quả
Gesture
Cử chỉ, điệu bộ (n)
Growth
Sự phát triển tăng trưởng
Height
Chiều cao
Imagination
Trí tưởng tượng
Infancy
Tuổi ấu thơ ( trẻ sơ sinh)
Infant
Trẻ sơ sinh
Knowledge
Kiến thức
Maturity
Sự trưởng thành
Memory
Trí nhớ
Milestone
Cột mốc quan trọng
Mind
Tâm trí, trí óc
Peers
Bạn bè cùng trang lứa
Period
Giai đoạn , thời kì
Phase
Giai đoạn , thời kì
Rate
Tốc độ , tỉ lệ
Reminder
Lời/ vật nhắc nhở
Social skills
Kĩ năng xã hội
Skill
Kĩ năng
Stage
Giai đoạn, thời điểm (n)
Toddler
Trẻ mới biết đi
Transition
Sự chuyển động
Abstract
Trừu tượng (adj)
Cognitive
Thuộc về nhận thức
Clumsy
Vụng về
Fond
Thích, yêu thích
Fully-grown
Trưởng thành hoàn toàn
Immature
Non nớt, chưa trưởng thành
Independent
Độc lập
Irresponsible
Vô trách nhiệm
Mature
Trưởng thành (adj)
Patient
Kiên nhẫn
Rebellious
Nổi loạn
Significant
Quan trọng, đáng kể
Tolerant
Khoan dung, tha thứ
Acquire
Đạt được , giành được
Develop
Phát triển
Gesture
Ra hiệu (v)
Grow
Lớn lên, tăng trưởng
Imitate
Bắt chước
Look back
Hồi tưởng, nhìn lại
Master
Làm chủ, thông thạo
Mature
Trưởng thành (v)
Remember
Nhớ, ghi nhớ
Remind
Nhớ nhở, gợi nhớ
Reminisce
Hồi tưởng, nhớ lại kỉ niệm xưa
Throw a tantrum
Nổi cơm tam bành, ăn vạ
Visualize
Hình dung, mường tượng (v)
Typically
Điển hình, tiêu biểu
Beer in mind
Ghi nhớ, khắc cốt ghi tâm
Broaden the mind
Mở mang kiến thức
Have sth in mind
Có ý định, dự định
Have sth on your mind
Đang lo ngại, bận tâm
It slipped my mind
Quên mất
Keep an open mind
Sẵn sàng tiếp thu
My mind went black
Đầu óc trống rỗng
Put your mind at ease
Làm cho ai đó yên tâm