All (2030)
Flashcards (589)
flashcards
🔹 GIAI ĐOẠN 2 – PHẦN 1 ① TOPIC IELTS: EDUCATION & STUDY A2 → B1 | 1501–1750 A. Hệ thống giáo dục 1501. education – giáo dục 1502. educational – thuộc giáo dục 1503. system – hệ thống 1504. level – cấp độ 1505. primary school – tiểu học 1506. secondary school – trung học 1507. high school – cấp 3 1508. university – đại học 1509. college – cao đẳng 1510. campus – khuôn viên trường 1511. public school – trường công 1512. private school – trường tư 1513. boarding school – trường nội trú B. Học tập – quá trình 1514. study – học 1515. learning – việc học 1516. self-study – tự học 1517. revise – ôn tập 1518. review – xem lại 1519. prepare for – chuẩn bị cho 1520. concentrate – tập trung 1521. focus on – tập trung vào 1522. improve – cải thiện 1523. develop – phát triển 1524. progress – tiến bộ 1525. effort – nỗ lực 1526. goal – mục tiêu C. Môn học – nội dung 1527. subject – môn học 1528. course – khóa học 1529. major – chuyên ngành 1530. lesson – bài học 1531. topic – chủ đề 1532. skill – kỹ năng 1533. knowledge – kiến thức 1534. theory – lý thuyết 1535. practice – thực hành 1536. homework – bài tập về nhà 1537. assignment – bài tập lớn 1538. project – dự án D. Thi cử – đánh giá 1539. exam – kỳ thi 1540. test – bài kiểm tra 1541. assessment – đánh giá 1542. mark – điểm 1543. score – điểm số 1544. grade – xếp loại 1545. result – kết quả 1546. pass – đỗ 1547. fail – trượt 1548. achievement – thành tích 1549. certificate – chứng chỉ 1550. qualification – bằng cấp E. Giáo viên – học sinh 1551. teacher – giáo viên 1552. lecturer – giảng viên 1553. instructor – người hướng dẫn 1554. student – sinh viên 1555. pupil – học sinh 1556. classmate – bạn cùng lớp 1557. learner – người học 1558. graduate – sinh viên tốt nghiệp 1559. freshman – sinh viên năm nhất 1560. senior – sinh viên năm cuối F. Phương pháp học 1561. method – phương pháp 1562. approach – cách tiếp cận 1563. strategy – chiến lược 1564. technique – kỹ thuật 1565. online learning – học trực tuyến 1566. distance learning – học từ xa 1567. group work – làm việc nhóm 1568. discussion – thảo luận 1569. presentation – thuyết trình 1570. research – nghiên cứu G. Môi trường học 1571. classroom – lớp học 1572. library – thư viện 1573. laboratory – phòng thí nghiệm 1574. equipment – thiết bị 1575. facility – cơ sở vật chất 1576. resource – tài nguyên 1577. textbook – sách giáo khoa 1578. material – tài liệu 1579. schedule – thời khóa biểu 1580. timetable – lịch học H. Ý kiến – IELTS hay dùng 1581. opinion – ý kiến 1582. view – quan điểm 1583. idea – ý tưởng 1584. point of view – góc nhìn 1585. advantage – lợi ích 1586. disadvantage – bất lợi 1587. benefit – lợi ích 1588. drawback – hạn chế 1589. importance – tầm quan trọng 1590. influence – ảnh hưởng I. Cụm từ giáo dục (rất hay ra IELTS) 1591. get an education – được học hành 1592. receive education – nhận giáo dục 1593. gain knowledge – tiếp thu kiến thức 1594. develop skills – phát triển kỹ năng 1595. improve academic performance – cải thiện học tập 1596. take an exam – dự thi 1597. pass an exam – đỗ kỳ thi 1598. fail an exam – trượt kỳ thi 1599. achieve good results – đạt kết quả tốt 1600. prepare for the future – chuẩn bị cho tương lai J. Hoàn tất EDUCATION 1601. lifelong learning – học suốt đời 1602. academic success – thành công học tập 1603. school pressure – áp lực học đường 1604. study abroad – du học 1605. higher education – giáo dục bậc cao 1606. compulsory education – giáo dục bắt buộc 1607. equal access – tiếp cận bình đẳng 1608. educational opportunity – cơ hội học tập 1609. learning environment – môi trường học 1610. quality education – giáo dục chất lượng ② TOPIC IELTS: WORK & CAREER A2 → B1 | 1611–1860 ⸻ A. Công việc – khái niệm chung 1611. work – công việc 1612. job – nghề nghiệp 1613. career – sự nghiệp 1614. occupation – nghề 1615. employment – việc làm 1616. unemployment – thất nghiệp 1617. profession – nghề chuyên môn 1618. position – vị trí 1619. role – vai trò 1620. duty – nhiệm vụ B. Nơi làm việc 1621. workplace – nơi làm việc 1622. office – văn phòng 1623. factory – nhà máy 1624. company – công ty 1625. organization – tổ chức 1626. firm – hãng 1627. department – phòng ban 1628. branch – chi nhánh 1629. headquarters – trụ sở chính 1630. site – địa điểm C. Nhân sự – chức danh 1631. employee – nhân viên 1632. employer – người sử dụng lao động 1633. boss – sếp 1634. manager – quản lý 1635. supervisor – giám sát 1636. colleague – đồng nghiệp 1637. co-worker – đồng nghiệp 1638. staff – nhân viên 1639. worker – công nhân 1640. intern – thực tập sinh D. Tuyển dụng – xin việc 1641. apply for – nộp đơn xin 1642. application – đơn xin việc 1643. CV / resume – sơ yếu lý lịch 1644. interview – phỏng vấn 1645. candidate – ứng viên 1646. qualification – trình độ 1647. experience – kinh nghiệm 1648. skill – kỹ năng 1649. requirement – yêu cầu 1650. opportunity – cơ hội E. Thời gian – hình thức làm việc 1651. full-time – toàn thời gian 1652. part-time – bán thời gian 1653. overtime – làm thêm giờ 1654. shift – ca làm 1655. schedule – lịch làm 1656. flexible hours – giờ linh hoạt 1657. remote work – làm việc từ xa 1658. work from home – làm tại nhà 1659. temporary job – việc tạm thời 1660. permanent job – việc lâu dài F. Lương – phúc lợi 1661. salary – lương tháng 1662. wage – lương theo giờ 1663. income – thu nhập 1664. bonus – thưởng 1665. allowance – phụ cấp 1666. benefit – phúc lợi 1667. pension – lương hưu 1668. insurance – bảo hiểm 1669. tax – thuế 1670. pay rise – tăng lương G. Hoạt động công việc 1671. task – nhiệm vụ 1672. assignment – công việc được giao 1673. responsibility – trách nhiệm 1674. project – dự án 1675. deadline – hạn chót 1676. meeting – cuộc họp 1677. report – báo cáo 1678. presentation – thuyết trình 1679. teamwork – làm việc nhóm 1680. cooperation – hợp tác H. Kỹ năng làm việc (B1 rất hay dùng) 1681. communication skills – kỹ năng giao tiếp 1682. problem-solving skills – kỹ năng giải quyết vấn đề 1683. time management – quản lý thời gian 1684. leadership – khả năng lãnh đạo 1685. creativity – sự sáng tạo 1686. adaptability – khả năng thích nghi 1687. responsibility – tinh thần trách nhiệm 1688. independence – tính độc lập 1689. confidence – sự tự tin 1690. discipline – kỷ luật I. Phát triển sự nghiệp 1691. promotion – thăng chức 1692. training – đào tạo 1693. development – phát triển 1694. career path – lộ trình sự nghiệp 1695. job satisfaction – sự hài lòng công việc 1696. job security – sự ổn định việc làm 1697. work-life balance – cân bằng công việc–cuộc sống 1698. career change – chuyển nghề 1699. resign – nghỉ việc 1700. retire – nghỉ hưu J. Vấn đề công việc 1701. stress – căng thẳng 1702. pressure – áp lực 1703. workload – khối lượng công việc 1704. conflict – xung đột 1705. competition – cạnh tranh 1706. discrimination – phân biệt đối xử 1707. equal opportunity – cơ hội bình đẳng 1708. job loss – mất việc 1709. low pay – lương thấp 1710. long working hours – giờ làm dài K. Ý kiến – IELTS Task 2 hay gặp 1711. in my opinion – theo tôi 1712. from my perspective – theo quan điểm của tôi 1713. a major factor – yếu tố chính 1714. an important role – vai trò quan trọng 1715. play a role in – đóng vai trò trong 1716. lead to – dẫn đến 1717. result in – dẫn đến 1718. be responsible for – chịu trách nhiệm cho 1719. depend on – phụ thuộc vào 1720. contribute to – đóng góp vào L. Cụm từ công việc thông dụng 1721. get a job – có việc 1722. find a job – tìm việc 1723. lose a job – mất việc 1724. change jobs – đổi việc 1725. apply for a job – xin việc 1726. attend an interview – dự phỏng vấn 1727. gain experience – tích lũy kinh nghiệm 1728. improve skills – cải thiện kỹ năng 1729. earn a living – kiếm sống 1730. make a living – kiếm sống M. Hoàn tất WORK & CAREER 1731. career opportunities – cơ hội nghề nghiệp 1732. working conditions – điều kiện làm việc 1733. job market – thị trường lao động 1734. skilled workers – lao động có tay nghề 1735. unskilled workers – lao động phổ thông 1736. job demand – nhu cầu việc làm 1737. job supply – nguồn cung việc làm 1738. economic growth – tăng trưởng kinh tế 1739. labor force – lực lượng lao động 1740. employment rate – tỷ lệ việc làm 1741. workplace safety – an toàn lao động 1742. job training program – chương trình đào tạo nghề 1743. career prospects – triển vọng nghề nghiệp 1744. professional development – phát triển chuyên môn 1745. working environment – môi trường làm việc 1746. job performance – hiệu suất công việc 1747. take responsibility – chịu trách nhiệm 1748. work efficiently – làm việc hiệu quả 1749. achieve success – đạt thành công 1750. long-term career – sự nghiệp lâu dài ③ TOPIC IELTS: HEALTH & LIFESTYLE A2 → B1 | 1751–2000 ⸻ A. Sức khỏe chung 1751. health – sức khỏe 1752. healthy – khỏe mạnh 1753. unhealthy – không lành mạnh 1754. fitness – thể lực 1755. illness – bệnh tật 1756. disease – bệnh 1757. condition – tình trạng sức khỏe 1758. medical – thuộc y tế 1759. physical – thể chất 1760. mental – tinh thần B. Cơ thể – cảm giác 1761. pain – cơn đau 1762. headache – đau đầu 1763. stomachache – đau bụng 1764. fever – sốt 1765. cough – ho 1766. cold – cảm lạnh 1767. flu – cúm 1768. injury – chấn thương 1769. tired – mệt 1770. exhausted – kiệt sức C. Điều trị – y tế 1771. doctor – bác sĩ 1772. nurse – y tá 1773. patient – bệnh nhân 1774. hospital – bệnh viện 1775. clinic – phòng khám 1776. treatment – điều trị 1777. medicine – thuốc 1778. pill – viên thuốc 1779. prescription – đơn thuốc 1780. recovery – hồi phục D. Lối sống lành mạnh 1781. lifestyle – lối sống 1782. balance – cân bằng 1783. routine – thói quen 1784. habit – thói quen 1785. healthy diet – chế độ ăn lành mạnh 1786. nutrition – dinh dưỡng 1787. exercise – tập thể dục 1788. workout – buổi tập 1789. rest – nghỉ ngơi 1790. sleep – giấc ngủ E. Ăn uống 1791. meal – bữa ăn 1792. breakfast – bữa sáng 1793. lunch – bữa trưa 1794. dinner – bữa tối 1795. snack – đồ ăn vặt 1796. vegetable – rau 1797. fruit – trái cây 1798. protein – chất đạm 1799. sugar – đường 1800. fat – chất béo F. Hoạt động thể chất 1801. sport – thể thao 1802. activity – hoạt động 1803. run – chạy 1804. walk – đi bộ 1805. swim – bơi 1806. cycle – đạp xe 1807. gym – phòng tập 1808. yoga – yoga 1809. stretch – giãn cơ 1810. strength – sức mạnh G. Vấn đề sức khỏe hiện đại 1811. stress – căng thẳng 1812. pressure – áp lực 1813. anxiety – lo âu 1814. depression – trầm cảm 1815. obesity – béo phì 1816. addiction – nghiện 1817. smoking – hút thuốc 1818. alcohol – rượu 1819. junk food – đồ ăn nhanh 1820. lack of exercise – thiếu vận động H. Phòng ngừa 1821. prevent – phòng ngừa 1822. prevention – sự phòng tránh 1823. avoid – tránh 1824. protect – bảo vệ 1825. check-up – khám tổng quát 1826. vaccine – vắc-xin 1827. hygiene – vệ sinh 1828. wash hands – rửa tay 1829. safety – an toàn 1830. awareness – nhận thức I. Cụm từ IELTS quen thuộc 1831. stay healthy – giữ sức khỏe 1832. keep fit – giữ dáng 1833. be in good shape – thể trạng tốt 1834. suffer from – mắc (bệnh) 1835. recover from – hồi phục sau 1836. lead a healthy life – sống lành mạnh 1837. take care of – chăm sóc 1838. be good for – tốt cho 1839. be harmful to – có hại cho 1840. improve health – cải thiện sức khỏe J. Ý kiến – Task 2 1841. a healthy lifestyle – lối sống lành mạnh 1842. modern life – cuộc sống hiện đại 1843. a common problem – vấn đề phổ biến 1844. play an important role – đóng vai trò quan trọng 1845. have a positive effect – có tác động tích cực 1846. have a negative impact – có tác động tiêu cực 1847. raise awareness – nâng cao nhận thức 1848. take action – hành động 1849. deal with stress – đối phó căng thẳng 1850. improve quality of life – cải thiện chất lượng sống K. Hoàn tất HEALTH & LIFESTYLE 1851. physical health – sức khỏe thể chất 1852. mental health – sức khỏe tinh thần 1853. balanced diet – chế độ ăn cân bằng 1854. regular exercise – tập đều đặn 1855. healthy habits – thói quen tốt 1856. medical care – chăm sóc y tế 1857. long-term health – sức khỏe lâu dài 1858. daily routine – sinh hoạt hằng ngày 1859. personal well-being – hạnh phúc cá nhân 1860. live longer – sống lâu hơn ④ TOPIC IELTS: ENVIRONMENT A2 → B1 | 2001–2250 ⸻ A. Môi trường chung 2001. environment – môi trường 2002. nature – thiên nhiên 2003. natural – tự nhiên 2004. planet – hành tinh 2005. earth – Trái Đất 2006. climate – khí hậu 2007. weather – thời tiết 2008. ecosystem – hệ sinh thái 2009. resource – tài nguyên 2010. natural resources – tài nguyên thiên nhiên B. Ô nhiễm 2011. pollution – ô nhiễm 2012. air pollution – ô nhiễm không khí 2013. water pollution – ô nhiễm nước 2014. noise pollution – ô nhiễm tiếng ồn 2015. waste – rác thải 2016. litter – rác vứt bừa bãi 2017. garbage – rác 2018. plastic – nhựa 2019. chemical – hóa chất 2020. toxic – độc hại C. Biến đổi khí hậu 2021. climate change – biến đổi khí hậu 2022. global warming – nóng lên toàn cầu 2023. greenhouse effect – hiệu ứng nhà kính 2024. carbon dioxide – khí CO₂ 2025. emission – khí thải 2026. temperature – nhiệt độ 2027. rise – tăng lên 2028. extreme weather – thời tiết cực đoan 2029. drought – hạn hán 2030. flood – lũ lụt D. Bảo vệ môi trường 2031. protect – bảo vệ 2032. protection – sự bảo vệ 2033. conserve – bảo tồn 2034. conservation – sự bảo tồn 2035. preserve – gìn giữ 2036. reduce – giảm 2037. reuse – tái sử dụng 2038. recycle – tái chế 2039. waste management – quản lý rác 2040. environmental protection – bảo vệ môi trường E. Năng lượng 2041. energy – năng lượng 2042. power – điện 2043. electricity – điện năng 2044. fossil fuels – nhiên liệu hóa thạch 2045. coal – than đá 2046. oil – dầu mỏ 2047. gas – khí đốt 2048. renewable energy – năng lượng tái tạo 2049. solar energy – năng lượng mặt trời 2050. wind energy – năng lượng gió F. Thiên nhiên & động vật 2051. wildlife – động vật hoang dã 2052. animal – động vật 2053. plant – thực vật 2054. forest – rừng 2055. tree – cây 2056. ocean – đại dương 2057. river – sông 2058. mountain – núi 2059. species – loài 2060. endangered – có nguy cơ tuyệt chủng G. Vấn đề môi trường 2061. deforestation – phá rừng 2062. extinction – tuyệt chủng 2063. overpopulation – quá dân số 2064. urbanization – đô thị hóa 2065. industrialization – công nghiệp hóa 2066. overuse – lạm dụng 2067. shortage – thiếu hụt 2068. destruction – sự tàn phá 2069. environmental damage – thiệt hại môi trường 2070. loss of biodiversity – mất đa dạng sinh học H. Hành động cá nhân 2071. save energy – tiết kiệm năng lượng 2072. save water – tiết kiệm nước 2073. reduce waste – giảm rác 2074. use public transport – dùng phương tiện công cộng 2075. plant trees – trồng cây 2076. avoid plastic bags – tránh túi nhựa 2077. eco-friendly – thân thiện môi trường 2078. green lifestyle – lối sống xanh 2079. environmental awareness – ý thức môi trường 2080. take responsibility – chịu trách nhiệm I. Chính phủ & xã hội 2081. government – chính phủ 2082. policy – chính sách 2083. law – luật 2084. regulation – quy định 2085. organization – tổ chức 2086. campaign – chiến dịch 2087. public awareness – nhận thức cộng đồng 2088. international cooperation – hợp tác quốc tế 2089. environmental project – dự án môi trường 2090. sustainable development – phát triển bền vững J. Cụm từ dùng trong Writing 2091. protect the environment – bảo vệ môi trường 2092. cause serious problems – gây vấn đề nghiêm trọng 2093. have a bad effect on – ảnh hưởng xấu tới 2094. lead to – dẫn đến 2095. result in – dẫn đến 2096. be responsible for – chịu trách nhiệm 2097. play a key role – đóng vai trò then chốt 2098. find solutions – tìm giải pháp 2099. take immediate action – hành động ngay 2100. ensure a better future – đảm bảo tương lai tốt hơn K. Hoàn tất TOPIC ENVIRONMENT 2101. environmental issue – vấn đề môi trường 2102. serious threat – mối đe dọa nghiêm trọng 2103. long-term impact – tác động lâu dài 2104. sustainable future – tương lai bền vững 2105. balance between humans and nature – cân bằng con người & thiên nhiên 2106. protect natural habitats – bảo vệ môi trường sống tự nhiên 2107. reduce carbon emissions – giảm khí thải carbon 2108. green energy – năng lượng xanh 2109. environmental responsibility – trách nhiệm môi trường 2110. protect the planet – bảo vệ hành tinh ⑤ TOPIC IELTS: TECHNOLOGY & MEDIA A2 → B1 | 2251–2500 ⸻ A. Công nghệ chung 2251. technology – công nghệ 2252. technological – thuộc công nghệ 2253. device – thiết bị 2254. machine – máy móc 2255. equipment – thiết bị 2256. digital – kỹ thuật số 2257. modern – hiện đại 2258. innovation – đổi mới 2259. invention – phát minh 2260. development – sự phát triển B. Thiết bị cá nhân 2261. computer – máy tính 2262. laptop – máy tính xách tay 2263. smartphone – điện thoại thông minh 2264. tablet – máy tính bảng 2265. screen – màn hình 2266. keyboard – bàn phím 2267. mouse – chuột 2268. charger – bộ sạc 2269. battery – pin 2270. headphone – tai nghe C. Internet & mạng xã hội 2271. internet – internet 2272. website – trang web 2273. online – trực tuyến 2274. offline – ngoại tuyến 2275. social media – mạng xã hội 2276. platform – nền tảng 2277. application (app) – ứng dụng 2278. account – tài khoản 2279. password – mật khẩu 2280. data – dữ liệu D. Hoạt động công nghệ 2281. search – tìm kiếm 2282. download – tải xuống 2283. upload – tải lên 2284. install – cài đặt 2285. update – cập nhật 2286. connect – kết nối 2287. share – chia sẻ 2288. save – lưu 2289. delete – xóa 2290. store – lưu trữ E. Truyền thông 2291. media – truyền thông 2292. news – tin tức 2293. newspaper – báo 2294. magazine – tạp chí 2295. television – truyền hình 2296. radio – đài phát thanh 2297. channel – kênh 2298. program – chương trình 2299. advertisement – quảng cáo 2300. report – bản tin F. Lợi ích công nghệ 2301. convenience – sự tiện lợi 2302. efficiency – hiệu quả 2303. save time – tiết kiệm thời gian 2304. easy access – dễ tiếp cận 2305. communication – giao tiếp 2306. information – thông tin 2307. entertainment – giải trí 2308. improve productivity – tăng năng suất 2309. global connection – kết nối toàn cầu 2310. daily life – cuộc sống hằng ngày G. Mặt trái công nghệ 2311. addiction – nghiện 2312. screen time – thời gian dùng màn hình 2313. distraction – sự xao nhãng 2314. privacy – quyền riêng tư 2315. personal data – dữ liệu cá nhân 2316. cybercrime – tội phạm mạng 2317. fake news – tin giả 2318. misinformation – thông tin sai lệch 2319. security risk – rủi ro bảo mật 2320. lack of face-to-face interaction – thiếu giao tiếp trực tiếp H. Giáo dục & công nghệ 2321. online learning – học trực tuyến 2322. e-learning – học điện tử 2323. virtual class – lớp học ảo 2324. digital skills – kỹ năng số 2325. educational platform – nền tảng học tập 2326. distance learning – học từ xa 2327. online course – khóa học online 2328. video lesson – bài học video 2329. access knowledge – tiếp cận tri thức 2330. learning tool – công cụ học tập I. Cụm từ Writing – Speaking 2331. play an important role – đóng vai trò quan trọng 2332. have a strong influence on – ảnh hưởng mạnh tới 2333. make life easier – làm cuộc sống dễ hơn 2334. depend on technology – phụ thuộc công nghệ 2335. keep in touch – giữ liên lạc 2336. spread information – lan truyền thông tin 2337. change the way people live – thay đổi cách sống 2338. improve communication – cải thiện giao tiếp 2339. cause problems – gây vấn đề 2340. bring benefits – mang lại lợi ích J. Hoàn tất TECHNOLOGY & MEDIA 2341. modern technology – công nghệ hiện đại 2342. digital age – thời đại số 2343. technological advancement – tiến bộ công nghệ 2344. mass media – truyền thông đại chúng 2345. online communication – giao tiếp trực tuyến 2346. responsible use – sử dụng có trách nhiệm 2347. control screen time – kiểm soát thời gian màn hình 2348. protect privacy – bảo vệ quyền riêng tư 2349. reliable information – thông tin đáng tin 2350. technology in daily life – công nghệ trong đời sống ⑥ SYNONYMS & PARAPHRASE CORE A2 → B1 | 2501–3000 ⸻ A. Động từ thông dụng → synonym B1 2501. start → begin 2502. end → finish 2503. help → assist 2504. get → obtain 2505. make → create 2506. show → demonstrate 2507. use → utilize 2508. need → require 2509. give → provide 2510. keep → maintain B. Động từ học thuật nhẹ 2511. increase – tăng 2512. decrease – giảm 2513. improve – cải thiện 2514. reduce – giảm bớt 2515. develop – phát triển 2516. affect – ảnh hưởng 2517. support – ủng hộ 2518. allow – cho phép 2519. prevent – ngăn chặn 2520. encourage – khuyến khích C. Tính từ cơ bản → B1 2521. big → large 2522. small → tiny 2523. important → significant 2524. good → positive 2525. bad → negative 2526. easy → simple 2527. hard → difficult 2528. fast → rapid 2529. slow → gradual 2530. useful → beneficial D. Trạng từ thay thế 2531. very → extremely 2532. really → highly 2533. often → frequently 2534. usually → normally 2535. sometimes → occasionally 2536. clearly → obviously 2537. quickly → rapidly 2538. slowly → gradually 2539. almost → nearly 2540. maybe → possibly E. Danh từ học thuật nhẹ 2541. problem – vấn đề 2542. solution – giải pháp 2543. reason – lý do 2544. result – kết quả 2545. effect – tác động 2546. cause – nguyên nhân 2547. benefit – lợi ích 2548. disadvantage – bất lợi 2549. advantage – lợi thế 2550. factor – yếu tố F. Cụm paraphrase cực hay dùng 2551. a lot of → a large amount of 2552. many → numerous 2553. few → a small number of 2554. people → individuals 2555. children → young people 2556. old people → the elderly 2557. nowadays → these days 2558. in the future → in the long term 2559. more and more → an increasing number of 2560. less and less → a decreasing amount of G. Liên kết câu B1 2561. because → due to 2562. because of → owing to 2563. so → therefore 2564. but → however 2565. also → moreover 2566. and → in addition 2567. for example → for instance 2568. in my opinion → from my perspective 2569. first → firstly 2570. finally → eventually H. Writing Task 2 – cụm “ăn điểm” 2571. It is widely believed that – Người ta tin rằng 2572. There is no doubt that – Không nghi ngờ gì rằng 2573. It can be seen that – Có thể thấy rằng 2574. One possible reason is that – Một lý do có thể là 2575. This leads to – Điều này dẫn đến 2576. As a result – Do đó 2577. For this reason – Vì lý do này 2578. In conclusion – Kết luận 2579. To sum up – Tóm lại 2580. In my view – Theo quan điểm của tôi I. Speaking B1 – phản xạ nhanh 2581. I think that – Tôi nghĩ rằng 2582. In my opinion – Theo tôi 2583. From my point of view – Từ góc nhìn của tôi 2584. I agree with – Tôi đồng ý với 2585. I disagree with – Tôi không đồng ý với 2586. It depends on – Tùy thuộc vào 2587. For example – Ví dụ 2588. Such as – Chẳng hạn như 2589. In general – Nhìn chung 2590. In daily life – Trong đời sống hằng ngày J. Collocations B1 bắt buộc 2591. make a decision – đưa ra quyết định 2592. take responsibility – chịu trách nhiệm 2593. have an effect on – ảnh hưởng đến 2594. play an important role – đóng vai trò quan trọng 2595. pay attention to – chú ý đến 2596. take part in – tham gia 2597. deal with – xử lý 2598. lead to – dẫn đến 2599. depend on – phụ thuộc vào 2600. contribute to – đóng góp cho K. Hoàn tất GIAI ĐOẠN 2 2601. basic academic vocabulary 2602. topic-based vocabulary 2603. synonym awareness 2604. paraphrasing skills 2605. reading comprehension 2606. listening accuracy 2607. speaking fluency 2608. writing clarity 2609. B1 readiness 2610. solid foundation ⑦ SYNONYMS & PARAPHRASE THEO TOPIC (2611–2700) A. People / Society 2611. people → individuals – cá nhân 2612. people → the public – công chúng 2613. society – xã hội 2614. community – cộng đồng 2615. population – dân số 2616. citizen – công dân 2617. resident – cư dân 2618. youngster – người trẻ 2619. adult – người trưởng thành 2620. senior – người cao tuổi B. Education 2621. education – giáo dục 2622. schooling – việc đi học 2623. academic – học thuật 2624. subject – môn học 2625. curriculum – chương trình học 2626. lesson – bài học 2627. assignment – bài tập 2628. examination – kỳ thi 2629. qualification – bằng cấp 2630. knowledge – kiến thức C. Work / Career 2631. job – công việc 2632. occupation – nghề nghiệp 2633. career – sự nghiệp 2634. employee – nhân viên 2635. employer – chủ lao động 2636. colleague – đồng nghiệp 2637. workplace – nơi làm việc 2638. salary – lương 2639. income – thu nhập 2640. working conditions – điều kiện làm việc D. Health (paraphrase hay dùng) 2641. healthy – in good health – khỏe mạnh 2642. unhealthy – harmful to health – có hại sức khỏe 2643. illness – health problem – vấn đề sức khỏe 2644. disease – serious illness – bệnh nghiêm trọng 2645. treatment – medical care – điều trị 2646. recovery – return to health – hồi phục 2647. exercise – physical activity – vận động 2648. diet – eating habits – thói quen ăn uống 2649. stress – mental pressure – áp lực tinh thần 2650. lifestyle – way of life – lối sống E. Environment 2651. environment – natural surroundings – môi trường tự nhiên 2652. pollution – environmental damage – ô nhiễm 2653. protect – safeguard – bảo vệ 2654. destroy – damage badly – phá hủy 2655. waste – rubbish – rác 2656. recycle – reuse materials – tái chế 2657. climate – weather conditions – khí hậu 2658. global warming – rising temperatures – nóng lên toàn cầu 2659. energy – power source – năng lượng 2660. resources – natural materials – tài nguyên F. Technology 2661. technology – modern devices – công nghệ 2662. internet – online network – mạng internet 2663. social media – online platforms – mạng xã hội 2664. device – electronic equipment – thiết bị 2665. screen – display – màn hình 2666. information – data – thông tin 2667. communicate – keep in contact – giao tiếp 2668. download – save from internet – tải về 2669. addiction – strong dependence – nghiện 2670. privacy – personal information – quyền riêng tư G. Opinion & Argument 2671. opinion – personal view – quan điểm cá nhân 2672. idea – thought – ý tưởng 2673. agree – share the same view – đồng ý 2674. disagree – hold a different view – không đồng ý 2675. discuss – talk about – thảo luận 2676. explain – make clear – giải thích 2677. support – give reasons for – ủng hộ 2678. oppose – be against – phản đối 2679. point of view – perspective – góc nhìn 2680. conclusion – final opinion – kết luận H. Cause – Effect (B1 bắt buộc) 2681. cause – reason – nguyên nhân 2682. effect – result – kết quả 2683. lead to – cause – dẫn đến 2684. result in – cause – dẫn đến 2685. because of – due to – vì 2686. therefore – as a result – do đó 2687. so – for this reason – vì vậy 2688. consequence – outcome – hệ quả 2689. impact – influence – tác động 2690. affect – influence – ảnh hưởng I. Degree / Quantity 2691. many – a large number of – nhiều 2692. much – a large amount of – nhiều 2693. few – a small number of – ít 2694. little – a small amount of – ít 2695. more – a higher number – nhiều hơn 2696. less – a lower amount – ít hơn 2697. most – the majority – phần lớn 2698. some – a number of – một số 2699. almost all – nearly all – gần như tất cả 2700. none – no one / nothing – không ai / không gì ⑧ Collocations & Paraphrase / Speaking – Writing B1 (2701–3000) ⸻ A. Collocations cơ bản B1 (2701–2750) 2701. make a decision – đưa ra quyết định 2702. take responsibility – chịu trách nhiệm 2703. have an effect on – ảnh hưởng đến 2704. play an important role – đóng vai trò quan trọng 2705. pay attention to – chú ý đến 2706. take part in – tham gia 2707. deal with – xử lý 2708. lead to – dẫn đến 2709. depend on – phụ thuộc vào 2710. contribute to – đóng góp cho 2711. solve a problem – giải quyết vấn đề 2712. improve skills – cải thiện kỹ năng 2713. achieve goals – đạt mục tiêu 2714. face challenges – đối mặt thử thách 2715. overcome difficulties – vượt khó khăn 2716. gain experience – tích lũy kinh nghiệm 2717. provide support – cung cấp hỗ trợ 2718. raise awareness – nâng cao nhận thức 2719. protect the environment – bảo vệ môi trường 2720. conserve energy – tiết kiệm năng lượng 2721. earn money – kiếm tiền 2722. spend time – dành thời gian 2723. reduce stress – giảm căng thẳng 2724. maintain balance – duy trì cân bằng 2725. save money – tiết kiệm tiền 2726. create opportunities – tạo cơ hội 2727. exchange ideas – trao đổi ý tưởng 2728. make progress – tiến bộ 2729. have an impact – có tác động 2730. build relationships – xây dựng mối quan hệ 2731. achieve success – đạt thành công 2732. improve health – cải thiện sức khỏe 2733. enhance knowledge – nâng cao kiến thức 2734. improve quality of life – nâng cao chất lượng sống 2735. protect wildlife – bảo vệ động vật hoang dã 2736. reduce pollution – giảm ô nhiễm 2737. contribute positively – đóng góp tích cực 2738. provide opportunities – cung cấp cơ hội 2739. solve environmental issues – giải quyết vấn đề môi trường 2740. take action – hành động 2741. improve communication – cải thiện giao tiếp 2742. develop creativity – phát triển sáng tạo 2743. strengthen skills – củng cố kỹ năng 2744. gain confidence – tăng sự tự tin 2745. manage time – quản lý thời gian 2746. support learning – hỗ trợ việc học 2747. share knowledge – chia sẻ kiến thức 2748. achieve objectives – đạt mục tiêu 2749. protect natural resources – bảo vệ tài nguyên thiên nhiên 2750. reduce risks – giảm rủi ro ⸻ B. Paraphrase hữu ích Writing B1 (2751–2800) 2751. a lot of → a large number of / a great deal of – nhiều 2752. many → numerous – nhiều 2753. few → a small number of – ít 2754. people → individuals – con người 2755. children → young people – trẻ em 2756. old people → the elderly – người già 2757. nowadays → these days – ngày nay 2758. in the future → in the long term – trong tương lai 2759. more and more → an increasing number of – ngày càng nhiều 2760. less and less → a decreasing amount of – ngày càng ít 2761. is important → plays a vital role – quan trọng 2762. leads to → results in – dẫn đến 2763. causes → brings about – gây ra 2764. helps → contributes to – giúp 2765. improves → enhances – cải thiện 2766. affects → has an impact on – ảnh hưởng 2767. solves → addresses – giải quyết 2768. shows → demonstrates – chỉ ra 2769. suggests → recommends – đề xuất 2770. says → states – nói 2771. I think → In my opinion – tôi nghĩ 2772. I believe → It is believed that – tôi tin rằng 2773. I agree → I share the view that – tôi đồng ý 2774. I disagree → I do not agree – tôi không đồng ý 2775. it is good → it is beneficial – tốt 2776. it is bad → it is harmful – có hại 2777. it is necessary → it is essential – cần thiết 2778. it is possible → it is feasible – khả thi 2779. it is important → it is crucial – quan trọng 2780. it is interesting → it is fascinating – thú vị ⸻ C. Speaking phrases / functional language (2781–2850) 2781. In my opinion – theo tôi 2782. From my point of view – từ góc nhìn của tôi 2783. I think that – tôi nghĩ rằng 2784. I agree with – tôi đồng ý với 2785. I disagree with – tôi không đồng ý với 2786. It depends on – tùy thuộc vào 2787. For example – ví dụ 2788. Such as – chẳng hạn 2789. In general – nhìn chung 2790. In daily life – trong đời sống hàng ngày 2791. On the one hand – một mặt 2792. On the other hand – mặt khác 2793. Firstly / Secondly / Finally – thứ nhất / thứ hai / cuối cùng 2794. As a result – do đó 2795. Therefore – vì vậy 2796. In conclusion – kết luận 2797. To sum up – tóm lại 2798. For this reason – vì lý do này 2799. It can be seen that – có thể thấy rằng 2800. One possible reason is that – một lý do có thể là ⸻ D. Collocations nâng cao / Writing Task 2 (2801–2900) 2801. bring benefits – mang lại lợi ích 2802. cause problems – gây vấn đề 2803. improve quality of life – nâng cao chất lượng cuộc sống 2804. take responsibility – chịu trách nhiệm 2805. play an important role – đóng vai trò quan trọng 2806. raise awareness – nâng cao nhận thức 2807. contribute to society – đóng góp cho xã hội 2808. provide opportunities – cung cấp cơ hội 2809. overcome challenges – vượt qua thử thách 2810. deal with issues – xử lý vấn đề 2811. achieve goals – đạt mục tiêu 2812. maintain balance – duy trì cân bằng 2813. improve skills – cải thiện kỹ năng 2814. strengthen knowledge – củng cố kiến thức 2815. develop abilities – phát triển năng lực 2816. encourage participation – khuyến khích tham gia 2817. support learning – hỗ trợ việc học 2818. protect the environment – bảo vệ môi trường 2819. reduce pollution – giảm ô nhiễm 2820. save energy – tiết kiệm năng lượng 2821. take action – hành động 2822. build relationships – xây dựng mối quan hệ 2823. gain experience – tích lũy kinh nghiệm 2824. create opportunities – tạo cơ hội 2825. enhance communication – cải thiện giao tiếp 2826. manage time effectively – quản lý thời gian hiệu quả 2827. participate actively – tham gia tích cực 2828. exchange ideas – trao đổi ý tưởng 2829. achieve success – đạt thành công 2830. face difficulties – đối mặt khó khăn 2831. deal with stress – xử lý căng thẳng 2832. live a healthy life – sống lành mạnh 2833. develop creativity – phát triển sáng tạo 2834. gain confidence – tăng sự tự tin 2835. improve academic performance – cải thiện kết quả học tập 2836. support teamwork – hỗ trợ làm việc nhóm 2837. reduce risks – giảm rủi ro 2838. encourage innovation – khuyến khích sáng tạo 2839. enhance problem-solving – nâng cao khả năng giải quyết vấn đề 2840. maintain discipline – duy trì kỷ luật 2841. promote education – thúc đẩy giáo dục 2842. protect wildlife – bảo vệ động vật hoang dã 2843. address social issues – giải quyết vấn đề xã hội 2844. promote equality – thúc đẩy bình đẳng 2845. encourage participation – khuyến khích tham gia 2846. reduce inequalities – giảm bất bình đẳng 2847. support sustainable development – hỗ trợ phát triển bền vững 2848. improve public services – cải thiện dịch vụ công 2849. provide healthcare – cung cấp chăm sóc y tế 2850. strengthen communities – củng cố cộng đồng ⸻ E. Tổng hợp final B1 phrases (2851–3000) 2851. it is widely believed that – người ta tin rằng 2852. there is no doubt that – không nghi ngờ gì rằng 2853. it can be seen that – có thể thấy rằng 2854. one possible reason is that – một lý do có thể là 2855. this leads to – điều này dẫn đến 2856. as a result – do đó 2857. for this reason – vì lý do này 2858. in conclusion – kết luận 2859. to sum up – tóm lại 2860. in my view – theo quan điểm của tôi 2861. according to research – theo nghiên cứu 2862. recent studies show that – các nghiên cứu gần đây cho thấy 2863. it is important to note – quan trọng lưu ý rằng 2864. experts suggest that – các chuyên gia đề xuất rằng 2865. it has been proven that – đã được chứng minh rằng 2866. generally speaking – nhìn chung 2867. on average – trung bình 2868. in comparison – so sánh 2869. in contrast – ngược lại 2870. as mentioned above – như đã đề cập 2871. I strongly believe – tôi tin chắc rằng 2872. it is essential to – cần thiết phải 2873. it is crucial to – cực kỳ quan trọng để 2874. it is necessary to – cần phải 2875. one should – người ta nên 2876. people must – mọi người phải 2877. we need to – chúng ta cần 2878. we should – chúng ta nên 2879. it is recommended to – được khuyến nghị làm 2880. it is advisable to – hợp lý làm 2881. for instance – ví dụ 2882. such as – chẳng hạn 2883. particularly – đặc biệt 2884. especially – đặc biệt là 2885. in addition – thêm vào đó 2886. moreover – hơn nữa 2887. furthermore – hơn nữa 2888. however – tuy nhiên 2889. although – mặc dù 2890. despite – mặc dù 2891. due to – bởi vì 2892. because of – vì 2893. as a result – kết quả là 2894. therefore – vì vậy 2895. consequently – do đó 2896. thus – do đó 2897. in order to – để 2898. so that – để mà 2899. with the aim of – với mục tiêu 2900. in the long term – về lâu dài
4
Updated 3d ago
0.0(0)
flashcards
{title=Manual de Derechos Humanos y Garantías (Pablo Luis Manili), flashcards=[{term=Bloque de Constitucionalidad (según Pablo Luis Manili), definition=Conformado en Argentina a partir de la reforma de 1994 y del nuevo paradigma normativo previsto en el artículo 75, inciso 22 de la Constitución Nacional, conformándose un "bloque normativo homogéneo".}, {term=Control de Convencionalidad, definition=Doctrina establecida por la Corte Interamericana de Derechos Humanos a partir del año 2006, que se configura como un "deber" no sólo para todos los jueces nacionales, sino también para el legislador y autoridades administrativas, para ejercerlo dentro de la competencia de cada órgano y conforme a las regulaciones procesales correspondientes.}, {term=Diálogo Jurisprudencial, definition=Interacción del derecho y jurisprudencia nacional (especialmente constitucional) con el corpus iuris y jurisprudencia interamericana, provocada por el dinamismo entre ambos sistemas.}, {term=Bloque de Convencionalidad, definition=Nuevo referente que configura un "bloque de convencionalidad", con implicaciones y discusiones en sede constitucional para definir su contenido, contorno y aplicabilidad, con la finalidad de establecer un parámetro de aplicabilidad mínima para la defensa de los derechos humanos, donde participan todos los jueces del continente.}, {term=Derechos Humanos (en sentido subjetivo), definition=Atributos de la persona humana.}, {term=Derecho Procesal Constitucional, definition=El estudio sistematizado de los órganos competentes para el ejercicio del control de constitucionalidad y convencionalidad y de los procesos de garantía de los derechos humanos y de los derechos fundamentales.}, {term=Derechos Humanos (origen del término), definition=Surge de la frase "derechos del hombre" acuñada en la Revolución Francesa de 1789, distinguiéndolos de los derechos del ciudadano, con la idea de que el hombre tiene derechos por el solo hecho de ser tal, independientemente de su condición de ciudadano.}, {term=Derechos Humanos (según Pérez Luño), definition=Un conjunto de facultades e instituciones que, en cada momento histórico, concretan las exigencias de la dignidad, la libertad y la igualdad humanas, las cuales deben ser reconocidas positivamente por los ordenamientos jurídicos a nivel nacional e internacional.}, {term=Derechos Fundamentales (según Pérez Luño), definition=Aquellos derechos humanos garantizados por el ordenamiento jurídico positivo, en la mayor parte de los casos en su normativa constitucional, que se tratan siempre de derechos delimitados espacial y temporalmente y que responden a su carácter básico o fundamentador del sistema jurídico político del Estado de Derecho.}, {term=Libertades Públicas, definition=Derechos reconocidos en el sistema jurídico, eficaces y protegidos por los jueces, que expresan un espíritu y una moralidad apoyada por la fuerza del Derecho positivo.}, {term=Derechos Morales (según Austin), definition=Una porción del derecho positivo (positive law) o de la moral positiva, formada por normas humanas, legales o morales, que han existido en todos los tiempos y en todos los lugares, diseñadas a partir de la ley de Dios mostrada por el sentido moral o por la razón natural.}, {term=Derecho Subjetivo Moral (según Nino), definition=Se adscribe a alguien el derecho moral de acceder a una situación S cuando el individuo en cuestión pertenece a una clase C y se presupone que S implica normalmente para cada miembro de C un bien de tal importancia que debe facilitarse su acceso a S y es moralmente erróneo impedir tal acceso.}, {term=Exigencias Éticas (Derechos Humanos), definition=Derechos que los seres humanos tienen por el hecho de ser hombres y, por tanto, con un derecho igual a su reconocimiento, protección y garantía por parte del poder político y el Derecho, independientemente de cualquier contingencia histórica o cultural, característica física o intelectual, poder político o clase social.}, {term=Derechos Humanos (definición propia del autor), definition=La expresión "proyección normativa de la naturaleza humana" o "el ser humano como creación sagrada, revestida de juridicidad", que posee los caracteres de inherencia, necesariedad, inalienabilidad, imprescriptibilidad, oponibilidad erga omnes, universalidad e interdependencia.}, {term=Innatos o Inherentes (Caracteres de los DDHH), definition=Todo ser humano nace con derechos y la única intervención que le cabe al Estado es a efectos de reconocerlos, declararlos y protegerlos normativamente, pero no conferirlos u otorgarlos.}, {term=Necesarios (Caracteres de los DDHH), definition=Al no depender del hecho contingente de que el Estado los conceda o no, sino que derivan de la propia naturaleza humana, deben considerarse necesarios, en el sentido jurídico de 'necesariedad', es decir, que es ineludible su reconocimiento por parte del orden jurídico.}, {term=Inalienables (Caracteres de los DDHH), definition=Pertenecen al ser humano por su condición de tal, son inescindibles de su ser y no pueden transmitirse ni renunciarse.}, {term=Imprescriptibles (Caracteres de los DDHH), definition=Poseen esta característica porque no se pierden con el transcurso del tiempo, ni con el desuso, sea que el sujeto no lo ejerza por propia voluntad o por verse impedido de hacerlo.}, {term=Oponibles Erga Omnes (Caracteres de los DDHH), definition=Al no depender de concesión ni de pacto alguno que los otorgue, los derechos humanos pueden hacerse valer frente a cualquier otro sujeto de derecho, sean personas físicas o jurídicas particulares, personas de derecho público estatales y no estatales, funcionarios, etc.}, {term=Oponibilidad Erga Omnes Bifronte, definition=Fenómeno en el cual los individuos pueden hacer valer sus derechos ante cualquier Estado (no solo el de su nacionalidad), y cualquiera puede hacer valer los derechos humanos frente a los Estados.}, {term=Universales (Caracteres de los DDHH), definition=Indica que los derechos son de todos los seres humanos (faz personal) y que deben ser respetados de manera uniforme (faz material) por todos los Estados de cualquier sistema político, religión o costumbres sociales.}, {term=Universalidad Uniforme, definition=Implica que los derechos humanos deben regir para todo el mundo y del mismo modo.}, {term=Indivisibles e Interdependientes (Caracteres de los DDHH), definition=Implica la imposibilidad de jerarquizar los derechos humanos para preferir unos sobre otros, evitando de esta manera el fundamentalismo que sacrificaría unos derechos en aras de otros.}, {term=Derecho al Desarrollo, definition=Integra los llamados derechos de tercera generación y ha sido formulado como "derecho universal e inalienable y como parte integrante de los derechos humanos fundamentales".}, {term=Historia de los Derechos Humanos, definition=Es la historia de la humanidad misma, pues hablar de derechos del hombre es hablar del hombre en sí mismo y en su relación con los demás.}, {term=Ley de las Doce Tablas (Antiguo Roma), definition=Considerada el origen de un texto constitucional por asegurar la libertad, la propiedad y la protección de los derechos del ciudadano.}, {term=Curator Civitatis, definition=Instituido por el emperador Trajano (98-117 d. C.), a quien se encomendó la protección de los niños y de las clases más humildes contra las autoridades.}, {term=Defensor Plebis, definition=Creado por Valentiniano I (364-375) con la finalidad de simplificar la administración de justicia y acabar con los abusos de poder.}, {term=Fueros, definition=En castellano antiguo, "agujeros" o porciones del territorio donde el monarca carecía del poder que tenía en otros, representando el reconocimiento de determinados derechos.}, {term=Carta Magna Inglesa de 1215, definition=Documento impuesto por los barones y el clero al rey Juan Sin Tierra, que contiene el reconocimiento escrito de ciertos derechos esenciales para evitar abusos de poder, e introduce mecanismos de garantía y una forma embrionaria de división de poder y control al gobernante.}, {term=Declaración de Filadelfia de 1776, definition=Declaración de independencia redactada principalmente por Jefferson, que sintetiza las directrices y los principios rectores de que todos los hombres han sido creados iguales, tienen derechos inalienables (vida, libertad, búsqueda de la felicidad) y que los gobiernos se instituyen para garantizarlos.}, {term=Declaración de los Derechos del Hombre y del Ciudadano (Francia, 1789), definition=Documento que distingue entre el carácter de persona humana y ciudadano, afirmando que el hombre posee derechos por el solo hecho de haber nacido, independientemente de su condición de ciudadano de un país determinado.}, {term=Principio de Unidad del Derecho Público (según Mirkine Guetzevitch), definition=La adopción de la doctrina monista en la recepción del derecho internacional por el derecho interno, introduciendo en los textos constitucionales diversos temas de Derecho Internacional Público (DIP).}, {term=Constitucionalismo Clásico o Liberal (siglo XIX), definition=Período caracterizado por una ideología liberal individualista, democracia política, derechos civiles y políticos consagrados, un rol abstencionista y pasivo del Estado, resultando en un Estado de Derecho.}, {term=Derechos de Primera Generación, definition=Derechos propios del constitucionalismo clásico, incorporados en las Constituciones entre 1787 y principios del siglo XX, principalmente de carácter civil y político.}, {term=Cuestión Social, definition=Nuevo conflicto surgido en la sociedad entre las fuerzas del trabajo y del capital, como producto de los efectos de la Revolución Industrial, el maquinismo, las migraciones internas y la superpoblación de las ciudades.}, {term=Constitucionalismo Social (principios del siglo XX), definition=Período iniciado con la Constitución mexicana de 1917, basado en una ideología de solidaridad, democracia social, derechos económicos y sociales consagrados, un rol activo del Estado (Estado de Bienestar) y una política económica monetarista (Keynes), resultando en un Estado Social de Derecho.}, {term=Doctrina Social de la Iglesia, definition=Conjunto de enseñanzas y principios que la Iglesia católica ha desarrollado para abordar problemas sociales, llamando la atención sobre el conflicto entre el capital y el trabajo (ej. encíclicas Rerum Novarum y Quadragesimo Anno).}, {term=Nacimiento del DIDH (Derecho Internacional de los Derechos Humanos), definition=Ocurrió a partir de 1945, cuando la comunidad internacional comenzó a preocuparse por crear un sistema que sirviera de barrera y contención a los gobiernos despóticos que avasallaban las normas de derecho interno, tras observar la insuficiencia de los regímenes de protección nacionales.}, {term=DUDH (Declaración Universal de los Derechos Humanos de 1948), definition=Calificada por René Cassin como "un elemento del patrimonio común a todos los pueblos y a todas las generaciones", que consagró derechos humanos con alcance universal tras la creación de la ONU.}, {term=Derecho de la Carta (con DUDH), definition=Una interpretación auténtica de los términos de la Carta de la ONU, realizada por su máximo órgano deliberativo, que entiende la DUDH como una explicitación de sus normas, dándole fuerza normativa ya desde su sanción.}, {term=Genocidio (según Convención para la Prevención y Sanción del Delito de Genocidio), definition=Delito definido en la Convención adoptada un día antes de la DUDH, en la cual los Estados se comprometieron a adoptar medidas legislativas para establecer sanciones penales eficaces contra personas culpables de genocidio, llenando un vacío normativo encontrado en los juicios de Núremberg y Tokio.}, {term=Principios Reconocidos por las Naciones Civilizadas (según CIJ), definition=Son principios obligatorios para todos los Estados al margen incluso de todo vínculo convencional, como lo dictaminó la CIJ en su OC de mayo de 1951, sobre la Convención para la Prevención y Sanción del Delito de Genocidio.}, {term=CEDH (Convención Europea de Derechos Humanos de 1950), definition=Instrumento suscrito en Roma, que tiene como propósito "tomar las primeras medidas adecuadas para asegurar la garantía colectiva de alguno de los derechos enunciados en la Declaración Universal".}, {term=PIDCP (Pacto Internacional de Derechos Civiles y Políticos de 1966), definition=Uno de los Pactos adoptados bajo los auspicios de la ONU que, junto con el PIDESC, busca dar mayor precisión a los términos de la DUDH y codificar en tratados internacionales la mayoría de sus normas.}, {term=PIDESC (Pacto Internacional de Derechos Económicos, Sociales y Culturales de 1966), definition=Uno de los Pactos adoptados bajo los auspicios de la ONU que, junto con el PIDCP, busca dar mayor precisión a los términos de la DUDH y codificar en tratados internacionales la mayoría de sus normas.}, {term=Comité de Derechos Humanos (creado por PIDCP), definition=Órgano destinado a analizar los informes periódicos que cada Estado parte debe remitirle sobre la puesta en práctica del pacto, y a recibir comunicaciones interestatales por incumplimiento del mismo.}, {term=Personalidad Jurídica Internacional del Individuo, definition=Germen de reconocimiento que se manifiesta en el protocolo facultativo del PIDCP, al permitir a las personas la presentación de peticiones individuales por violaciones al pacto.}, {term=Mecanismos Extra-Convencionales de Protección de los Derechos Humanos, definition=Mecanismos instituidos por las resoluciones N° 1235 de 1967 y 1503 de 1970 del Consejo Económico y Social de la ONU, aplicables a Estados que no han ratificado los Pactos en casos de violación notoria y sistemática de derechos humanos.}, {term=PSJCR (Convención Americana sobre Derechos Humanos o Pacto de San José de Costa Rica de 1969), definition=Convención que codificó en un tratado la mayoría de los derechos contenidos en la declaración, y que creó la Corte Interamericana de Derechos Humanos.}, {term=Corte IDH (Corte Interamericana de Derechos Humanos), definition=Órgano creado por el PSJCR, que entró en funciones en 1979 con competencia consultiva y contenciosa, siendo la Comisión o los Estados los únicos habilitados para ocurrir ante ella en casos contenciosos.}, {term=Desaparición Forzada de Personas (según Corte IDH), definition=Concepto delineado por la Corte IDH en el caso "Velázquez Rodríguez" de 1988, que sirvió de impulso para que se adoptara la CIDFP en 1994.}, {term=Derechos de Tercera Generación, definition=Derechos que tuvieron su origen en el derecho internacional (no en las Constituciones de los Estados), incluyendo el derecho a la paz, al desarrollo y a la autodeterminación de los pueblos, y que se centran en el colectivo humano en lugar del individuo.}, {term=Constitucionalización del DIDH, definition=Tendencia en la cual las Constituciones de varios Estados otorgan una jerarquía privilegiada a los instrumentos internacionales de protección de derechos humanos, especialmente a partir de la década de 1970.}, {term=Estado de Bienestar, definition=Rol activo del Estado en el constitucionalismo social, donde no solo brinda prestaciones, sino que mitiga desigualdades, interviene en conflictos sociales, participa en la economía y neutraliza efectos disfuncionales del desarrollo económico no controlado.}, {term=Derechos de Segunda Generación, definition=Derechos que permiten al individuo colocarse en condiciones de igualdad frente al Estado con el objeto de reclamar a la autoridad el deber de protegerlos, principalmente derechos económicos, sociales y culturales.}, {term=DIDH (definición ampliada), definition=Rama del derecho internacional, con fuentes en tratados, costumbres y principios generales de derecho, que se ocupa de la promoción y protección de las libertades fundamentales de la persona y grupos humanos, mediante consagración normativa y órganos de control, y que se nutre y enriquece del derecho interno cuando este provee una protección más amplia.}, {term=Presunción de Auto-Ejecutividad (Principios del DIDH), definition=La aplicación inmediata de las normas contenidas en los tratados de derechos humanos en el derecho interno, sin necesidad de una ley interna que la reglamente, salvo normas ineludiblemente programáticas.}, {term=Subsidiariedad (Principios del DIDH), definition=Principio por el cual los sistemas internacionales de protección de derechos humanos funcionan de forma subsidiaria al sistema judicial de cada Estado, requiriendo el agotamiento previo de los recursos judiciales internos antes de acudir a los órganos internacionales.}, {term=Principio de No Intervención o No Injerencia, definition=Principio básico del derecho internacional general que establece que ningún Estado ni grupo de Estados puede inmiscuirse en los asuntos internos de otros Estados.}, {term=Progresividad (Principios del DIDH), definition=Tendencia manifiesta hacia la extensión de los derechos humanos de modo continuado e irreversible, tanto en número y contenido como en eficacia y vigor, refiriéndose al incremento permanente de la cantidad de derechos protegidos y alcance reconocido.}, {term=Provisión de un Estándar Mínimo de Protección (Principios del DIDH), definition=El DIDH establece pautas mínimas (cuantitativas y cualitativas) a las que los Estados se obligan para garantizar derechos a las personas sujetas a su jurisdicción, permitiendo reconocer más derechos o en mayor medida que los instrumentos internacionales.}, {term=Principio Pro Homine, definition=Principio según el cual el intérprete debe elegir la norma más benéfica para el sistema de derechos humanos, sin considerar si está contenida en un tratado, la constitución o la ley.}, {term=Irreversibilidad (Principios del DIDH), definition=La imposibilidad de desconocer la condición de un derecho como inherente a la persona humana una vez que el Estado lo ha reconocido en un instrumento internacional, obligando al Estado a seguir reconociendo ese derecho aun si denuncia el tratado.}, {term=Cláusula de Derechos Implícitos o No Enumerados, definition=Cláusula que hace referencia de manera expresa o implícita a la dignidad de la persona humana como fuente de derechos.}, {term=Convergencia con el Derecho Interno (Principios del DIDH), definition=Existe una permeabilidad especial y acentuada entre esta rama del derecho internacional y el derecho interno en general, complementándose, influyéndose y enriqueciéndose mutuamente, donde el derecho internacional se internaliza y el derecho interno se internacionaliza.}, {term=Costumbre (como fuente de DIP en DIDH), definition=Mecanismo de creación de DIP donde dos o más Estados se comportan de forma reiterada, constante, uniforme y prolongada de una determinada manera, con la conciencia de que hacerlo es jurídicamente necesario. La práctica es interna y se da respecto de personas bajo su jurisdicción.}, {term=Tratados, definition=Acuerdos de voluntades de dos o más sujetos de derecho internacional, destinados a regular sus derechos y obligaciones en ese ámbito.}, {term=Tratados-Ley, definition=Tipo de tratados que establecen normas generales que reglamentan las conductas futuras de las partes, en lugar de regir solamente sus relaciones mutuas.}, {term=Principio de Reciprocidad (en tratados de DDHH), definition=Principio que no se aplica a los tratados de derechos humanos, lo cual incide directamente sobre sus modos de terminación.}, {term=Reserva (a un tratado), definition=Manifestación unilateral que un Estado formula al momento de obligarse por un tratado, con el fin de modificar o excluir la aplicación de algunas de sus normas respecto de sí.}, {term=Principios Generales de Derecho (como fuente del DIP), definition=Normas que se reiteran de país en país en las legislaciones internas, constituyendo pilares de cada rama del derecho interno, y que al ser aplicadas por los Estados en su territorio se presume que también se aplicarán en sus relaciones internacionales, transformándose en normas jurídicas internacionales.}, {term=Ius Cogens, definition=Normas imperativas que no pueden dejarse de lado por la voluntad de las partes, imponiéndose a la comunidad internacional independientemente de su aceptación expresa o tácita, basándose en el principio de bien común (ej. buena fe, cumplimiento de obligaciones).}, {term=Declaraciones (de AG ONU o OEA), definition=Instrumentos que se adoptan por consenso en organismos internacionales, sin seguir los pasos típicos de los tratados y con la sola voluntad del Poder Ejecutivo, con distinto grado de obligatoriedad que los tratados.}, {term=Derecho de la Carta (ONU - sobre resoluciones AG), definition=Conjunto de normas generadas a partir de la Carta y en el seno de la organización, que son exigibles a los Estados miembros por su sola condición de tales.}, {term=Incorporación al Derecho Internacional Consuetudinario (DUDH), definition=Tendencia doctrinaria que fundamenta la obligatoriedad de la DUDH en que, a lo largo de los años, ha sido investida por la comunidad internacional de una autoridad tal que ningún miembro puede desatender los derechos que consagra.}, {term=Jurisprudencia (como fuente del DIDH), definition=Aunque en DIP es un método auxiliar, en DIDH su carácter se enriquece, ya que la labor de los órganos internacionales de promoción y protección ha sido fundamental en la formación y desarrollo de la materia.}, {term=Opiniones Consultivas (OC) de la Corte IDH, definition=Facultad de la Corte IDH, cuyo ejercicio le ha dado prestigio y trascendencia, transformándola en un foro de docencia al emitir pronunciamientos sobre temas fundamentales del sistema interamericano.}, {term=Constituciones Nacionales (como fuente de DDHH en Derecho Interno), definition=Protegen los derechos de dos modos: declarándolos y consagrando sus garantías; y organizando un sistema de división de poderes con frenos y contrapesos recíprocos.}, {term=Leyes Nacionales (como fuente de DDHH en Derecho Interno), definition=Desarrollan y operativizan los grandes trazos delineados por las Constituciones en la protección de derechos, reglamentando derechos y obligaciones y viabilizando el acceso a la justicia.}, {term=Derecho Internacional Humanitario (DIH), definition=Cuerpo de normas internacionales, de origen convencional o consuetudinario, aplicable en conflictos armados nacionales o internacionales, que limita el derecho de las partes en conflicto a elegir los métodos de guerra y protege a las personas y bienes afectados.}, {term=Nacimiento de los DDHH, definition=1945.}, {term=Nacimiento del DIH, definition=1864.}, {term=Régimen del DDHH, definition=Rige siempre.}, {term=Régimen del DIH, definition=Rige en estado de guerra o emergencia.}, {term=Aplicación del DDHH, definition=Subsidiaria.}, {term=Aplicación del DIH, definition=Directa.}, {term=Sujetos Protegidos por el DDHH, definition=Todos los seres humanos.}, {term=Sujetos Protegidos por el DIH, definition=Combatientes, heridos, prisioneros.}, {term=Sujetos Legitimados por el DDHH, definition=Las personas físicas.}, {term=Sujetos Legitimados por el DIH, definition=Los Estados.}, {term=Sujeto Pasivo del DDHH, definition=Estado.}, {term=Sujeto Pasivo del DIH, definition=Estados y beligerantes.}, {term=Responsable por violación del DDHH, definition=Estado.}, {term=Responsable por violación del DIH, definition=Estado y jerarcas.}, {term=Órganos del DDHH, definition=Permanentes.}, {term=Órganos del DIH, definition=Ad hoc.}, {term=Diplomacia Humanitaria, definition=La intermediación o asesoramiento que el Comité Internacional de la Cruz Roja brinda a las partes en un conflicto armado.}, {term=Derechos Fundamentales (vs. Derechos Humanos), definition=El término "derechos fundamentales" se reserva para los protegidos en las constituciones, mientras que "derechos humanos" se usa para los protegidos internacionalmente.}, {term=Dualismo (Teoría de recepción del Derecho Internacional), definition=Teoría según la cual el derecho internacional y el derecho interno son dos ramas desconectadas, y para aplicar una norma internacional en el ámbito interno, el Estado debe dictar una ley receptora o de transformación.}, {term=Monismo (Teoría de recepción del Derecho Internacional), definition=Teoría según la cual el derecho internacional es derecho en el mismo sentido que el derecho nacional, e impone sanciones. Sostiene que las normas de derecho internacional son directamente aplicables en el ámbito interno sin necesidad de recepción o incorporación.}, {term=Primacía del Derecho Internacional (Monismo), definition=Variante del monismo, defendida por Hans Kelsen, que sostiene que el derecho internacional se encuentra por encima del interno y le da a este su fuente de validez.}, {term=Principio: Un Estado no puede prevalerse de su derecho interno para incumplir una obligación internacional, definition=Principio según el cual "Un Estado no podrá invocar frente a otro Estado su propia constitución para sustraerse a las obligaciones que le imponen el derecho internacional o los tratados en vigor" (Art. 27 de la Convención de Viena sobre el Derecho de los Tratados).}, {term=Principio: El derecho interno es un simple hecho para el DIP, definition=Principio establecido por la Corte Permanente de Justicia Internacional, que sostiene que "para el derecho internacional y para la Corte que es el órgano de éste, las leyes nacionales son simples hechos, manifestaciones de la voluntad y de la actividad del Estado, al igual que las decisiones judiciales o las medidas administrativas".}, {term=Principio: El Estado que asume un compromiso internacional debe adecuar su legislación interna a este, definition=Una consecuencia directa de las normas internacionales, que establece que "un Estado que ha contraído válidamente obligaciones internacionales está obligado a introducir en su legislación las modificaciones que sean necesarias para asegurar la ejecución de los compromisos asumidos".}, {term=Principio de Primacía del Derecho Internacional, definition=Una abstracción que surge de las normas jurídicas fundamentales del derecho internacional, por la cual el derecho internacional prevalece sobre el derecho interno.}, {term=DIP con Jerarquía Supraconstitucional, definition=Un sistema, considerado un mito, donde el contenido de un tratado podría diferenciarse de ciertos contenidos de la Constitución, como se citaba en el Art. 63 de la Constitución holandesa de 1956 (modificado posteriormente).}, {term=DIP con Jerarquía Constitucional, definition=Sistema donde el Derecho Internacional Público (DIP) solo se observa con jerarquía constitucional respecto del Derecho Internacional de los Derechos Humanos (DIDH), y no de todo el DIP.}, {term=DIP con Jerarquía Supralegal, definition=El sistema utilizado por la inmensa mayoría de las Constituciones, donde los tratados se colocan expresamente por encima de las leyes pero por debajo de la Constitución (ej. Alemania, Italia, Francia, España).}, {term=DIP con Jerarquía Legal, definition=Sistema donde el derecho internacional tiene el mismo rango que las leyes nacionales, lo que en la práctica lo deja a merced de leyes posteriores que podrían derogar tratados anteriores, haciendo que el derecho internacional sea inferior a las leyes (ej. Estados Unidos, México).}, {term=DIDH como Pauta Interpretativa del Sistema de Derechos, definition=Mecanismo por el cual algunas Constituciones no asignan jerarquía o rigidez a las normas del DIDH, sino que únicamente se refieren a ellas como pautas para interpretar las normas constitucionales (ej. España, Perú).}, {term=Apertura Constitucional al Derecho Internacional y Europeo de los Derechos Humanos (España), definition=Concepto derivado del Art. 10.2 de la Constitución Española de 1978, donde las normas sobre derechos fundamentales y libertades se interpretan de conformidad con la DUDH y los tratados internacionales ratificados por España.}, {term=Estado Internacionalmente Limitado, definition=Concepto que implica la adecuación de la actuación de los intérpretes de la Constitución a los contenidos de los tratados internacionales de DDHH, que se convierten en pauta hermenéutica de la regulación de derechos y libertades.}, {term=Interpretación Conforme (o Interpretación Internacionalmente Adecuada), definition=Principio que se refiere a la sustancia de los derechos fundamentales contemplados en la Constitución, buscando que sea compatible con lo establecido en el instrumento internacional.}, {term=DIDH como Fuente Colateral de Derechos y Garantías, definition=Mecanismo por el cual varias Constituciones se refieren a los tratados y declaraciones de derechos humanos al enumerar las fuentes de derechos y garantías, pero sin reconocerles expresamente jerarquía alguna en el ámbito interno (ej. Portugal, Chile, Paraguay).}, {term=DIDH con Jerarquía Constitucional Limitada, Subordinada al Principio Pro Homine, definition=Sistema por el cual algunas Constituciones consagran la jerarquía constitucional de los tratados de derechos humanos de forma relativa, aplicándose las normas internacionales a la par de la Constitución siempre y cuando sean más favorables para la persona (ej. Venezuela, Ecuador, Bolivia).}, {term=Bloque de Constitucionalidad (Colombia), definition=Concepto que permite armonizar principios y mandatos aparentemente en contradicción de la Constitución con normas y principios que, sin aparecer formalmente en el articulado constitucional, son utilizados como parámetros del control de constitucionalidad de las leyes, por haber sido integrados normativamente por mandato constitucional.}, {term=Derecho de la Constitución (según Rodolfo Piza Escalante), definition=Criterio fundante del control de constitucionalidad en Costa Rica, que comprende normas, principios y valores consagrados por la Constitución formal, material o el DIDH, más allá de los preceptos textuales.}, {term=Bloque de Libertades Públicas, definition=Término utilizado para referirse al conjunto de libertades contenidas en la Constitución y en los instrumentos internacionales.}, {term=Art. 31 CN (Argentina), definition=Establece que la Constitución, las leyes de la Nación y los tratados con potencias extranjeras son la ley suprema de la Nación, y las autoridades provinciales están obligadas a conformarse a ellas.}, {term=Bloque Nacional (Argentina), definition=Conjunto de normas formado por la Constitución, los tratados y las leyes federales (incluidas las leyes comunes), que se ubica por encima de los ordenamientos jurídicos locales (provinciales, municipales y CABA) para mantener la unidad de los Estados federados.}, {term=Tratados como Fuente Autónoma de Derecho (Argentina), definition=No necesitan el dictado de una ley para incorporarse al derecho interno, ya que el Art. 31 de la CN cumple esa función de forma genérica y a priori para todos los tratados vigentes.}, {term=Art. 27 CN (Argentina), definition=Establece que el Gobierno Federal debe afianzar sus relaciones de paz y comercio con potencias extranjeras mediante tratados que estén en conformidad con los principios de derecho público establecidos en esta Constitución, los cuales comprenden los principios consagrados en los tratados de derechos humanos con jerarquía constitucional.}, {term=Art. 75, inc. 22 CN (Argentina, post-1994), definition=Disposición que establece que los tratados y concordatos tienen jerarquía superior a las leyes, y que ciertos instrumentos internacionales de derechos humanos tienen jerarquía constitucional, entendiéndose complementarios de los derechos y garantías ya reconocidos.}, {term=Derecho Internacional "No Convencional", definition=Aquellas normas que no surgen de tratados sino de la costumbre y los principios generales del Derecho Internacional Público.}, {term=Norma Operativa (DIP), definition=Norma contenida en un tratado que puede aplicarse a un caso concreto sin necesidad de una ley interna que la reglamente, a diferencia de las normas programáticas.}, {term=Ley Posterior Deroga a Anterior (Argentina, pre-1994 jurisprudencia), definition=Principio jurisprudencial de la CSJN (ej. caso "Martín y Cía. Ltda. SA" de 1963) según el cual los tratados y las leyes estaban en igualdad jerárquica, y las normas posteriores derogaban a las anteriores, lo que dejaba los tratados a merced de las leyes.}, {term=Teoría del Fruto del Árbol Malo (Argentina), definition=Doctrina jurisprudencial (ej. caso "Fiorentino" de 1984) que establece que si un procedimiento (como un allanamiento) es inválido, la prueba obtenida a través de él no puede utilizarse para condenar a un imputado, ya que el Estado no puede violar la Constitución para obtener pruebas.}, {term=Instrumentos Generales (con jerarquía constitucional en Argentina), definition=La DADDH, la DUDH, el PIDESC, el PIDCP, el Protocolo Facultativo del PIDCP y el PSJCR.}, {term=Tratados Específicos (con jerarquía constitucional en Argentina), definition=La Convención contra el Genocidio, la CEDR, la Convención contra la Tortura y Otros Tratos o Penas Crueles, Inhumanos o Degradantes (CT), la CDM y la CDN.}, {term=Derechos de Primera Generación, definition=Los derechos más elementales y primeros en ser protegidos (ej. entre 1787 y 1917), que se refieren a lo que el individuo es, considerándolo un ser aislado, y que generan una obligación de respeto y abstención por parte del Estado.}, {term=Estado Gendarme (Liberal-Burgués o Mínimo), definition=Concepto de Estado asociado al constitucionalismo clásico, que actúa como un simple guardián para que cada individuo pueda gozar de sus derechos, con un papel pasivo y abstencionista de las autoridades.}, {term=Derecho al Reconocimiento de la Personalidad Jurídica (PSJCR art. 3), definition=Derecho que abarca la prohibición de desaparición forzada de personas, al implicar el no reconocimiento del Estado de que la víctima está bajo su control, y el reconocimiento de la existencia e identidad de las personas.}, {term=Derecho a la Vida (PSJCR art. 4), definition=Derecho que debe ser respetado y protegido "a partir del momento de la concepción", y que genera la obligación positiva del Estado de tomar medidas apropiadas para protegerlo y prevenir ejecuciones arbitrarias.}, {term=Pena de Muerte (según PSJCR art. 4), definition=Sujeta a una "congelación", donde en países que no la han abolido solo podrá imponerse por delitos graves con sentencia firme y ley previa, no se extenderá su aplicación, y en Estados que la abolieron, no se restablecerá, ni se aplicará a menores de 18 o mayores de 70 años, o mujeres embarazadas.}, {term=Desaparición Forzada de Personas (CIDFP art. 2), definition=La privación de la libertad a una o más personas, cualquiera que fuere su forma, cometida por agentes del Estado o por grupos que actúen con su autorización, seguida de la falta de información o negativa a reconocer dicha privación, impidiendo el ejercicio de recursos legales y garantías procesales.}, {term=Crimen de Lesa Humanidad, definition=Calificación dada a la desaparición forzada en el preámbulo de la CIDFP, implicando la posibilidad de aplicación extraterritorial de la ley para delitos contra el derecho de gentes.}, {term=Principio de Irretroactividad de la Ley Penal más Benigna, definition=Principio que establece que si, con posterioridad a la comisión del delito, la ley dispone la imposición de una pena más leve, el delincuente se beneficiará de ello.}, {term=Derecho a la Integridad Personal (PSJCR art. 5), definition=Protege los aspectos físico, psíquico y moral de la persona. Incluye la prohibición de tortura y tratos crueles, la separación de procesados de condenados y menores de adultos en cárceles, y la finalidad de reforma y readaptación social de las penas privativas de libertad.}, {term=Tortura (según Corte IDH), definition=Actos "preparados y realizados deliberadamente contra la víctima para suprimir su resistencia psíquica y forzarla a auto-inculparse o a confesar determinadas conductas delictivas o para someterla a modalidades de castigos adicionales a la privación de la libertad en sí misma", que deben ser intencionales y causar severos sufrimientos.}, {term=Derecho a la Libertad Personal (PSJCR art. 7), definition=Protege los aspectos físico, psíquico y moral, estableciendo que nadie puede ser privado de libertad salvo por causas y condiciones fijadas por ley, derecho a ser informado de detención y cargos, ser llevado sin demora ante un juez, y abolición de prisión por deudas salvo alimentarias.}, {term=Libertad (según Corte IDH en PSJCR), definition=Concebida de manera amplia, abarcando no solo el aspecto ambulatorio, sino también el proyecto de vida que cada persona quiera elegir, su autodeterminación, autonomía y poder de decisión sobre sí mismo, sin interferencias del Estado.}, {term=Seguridad (derecho conexo a libertad), definition=El derecho a que la persona no sea perturbada en su libertad, en su vida y en sus decisiones, actuando como garantía para el ejercicio de la libertad.}, {term=Principio de Legalidad (PSJCR art. 9), definition=Establece que nadie puede ser condenado por acciones u omisiones que no fueran delictivas al momento de cometerse, ni imponerse pena más grave que la aplicable entonces, beneficiándose el delincuente si una ley posterior establece una pena más leve.}, {term=Derecho a la Intimidad y a la Privacidad (PSJCR art. 11), definition=Establece que nadie puede ser objeto de injerencias arbitrarias o abusivas en su vida privada, en la de su familia, en su domicilio o en su correspondencia, ni de ataques a su honra o reputación.}, {term=Inviolabilidad del Domicilio y Papeles Privados (CN art. 18), definition=Principio constitucional que establece que el domicilio, la correspondencia epistolar y los papeles privados son inviolables, y que una ley determinará en qué casos y con qué justificativos podrá procederse a su allanamiento y ocupación.}, {term=Libertad de Conciencia y de Religión (PSJCR art. 12), definition=Derecho a la libertad de conciencia y de religión, que implica la libertad de conservar o cambiar de creencias, y de profesar y divulgar la religión individual o colectivamente, en público o en privado, sujeta a limitaciones necesarias para proteger la seguridad, orden, salud o moral públicos o derechos de terceros.}, {term=Libertad de Pensamiento y de Expresión (PSJCR art. 13), definition=Derecho que comprende la libertad de buscar, recibir y difundir informaciones e ideas de toda índole, sin censura previa y sin restricción por vías o medios indirectos, estando solo sujeta a responsabilidades ulteriores fijadas por ley para proteger el respeto a los derechos o la reputación de otros, la seguridad nacional, el orden público o la salud/moral.}, {term=Medios de Comunicación (función social según Corte IDH), definition=Cumplen una función social, y no es admisible que constituyan monopolios públicos o privados para moldear la opinión pública según un solo punto de vista.}, {term=Derecho de Réplica, Rectificación o Respuesta (PSJCR art. 14), definition=Derecho de toda persona afectada por informaciones inexactas o agraviantes emitidas por medios de difusión, a efectuar, por el mismo órgano, su rectificación o respuesta "en las condiciones que establezca la ley".}, {term=Libertad de Asociación (PSJCR art. 16), definition=Consagra la libertad de asociación.}, {term=Derecho de Propiedad (PSJCR art. 21), definition=Establece el derecho al uso y goce de los bienes, subordinando dicho uso y goce al interés social. La privación de bienes solo es posible mediante indemnización justa, por razones de utilidad pública o interés social, y según formas establecidas por ley.}, {term=Derecho de Propiedad (CN art. 17), definition=Consagra la propiedad como inviolable, de la cual nadie puede ser privado sino en virtud de sentencia fundada en ley. La expropiación por causa de utilidad pública debe ser calificada por ley y previamente indemnizada.}, {term=Interés Social (límite a la propiedad en Argentina), definition=Concepto que, como límite al uso y goce de la propiedad, formaba parte del derecho constitucional argentino desde décadas antes de la ratificación del PSJCR, convalidando restricciones a la propiedad en función del bien común.}, {term=Derecho a la Igualdad y a la No Discriminación (Art. 55 ONU, PSJCR art. 1 y 24), definition=Norma imperativa, integrante del ius cogens internacional, que impone a los Estados la obligación de promover el respeto universal a los derechos humanos sin distinción alguna, y que todos son iguales ante la ley con derecho a igual protección.}, {term=Distinciones versus Discriminaciones (según Corte IDH), definition=No todo trato diferente es discriminatorio. Las distinciones son compatibles con el PSJCR cuando son razonables, proporcionales y objetivas, mientras que las discriminaciones son diferencias arbitrarias que lesionan los derechos humanos.}, {term=Igualdad Real de Oportunidades (Argentina, post-1994), definition=Evolución del derecho a la igualdad, donde el Estado debe adoptar medidas positivas para generar igualdad allí donde no la hay, superando la simple obligación de respeto y abstención. Consagrada en los Arts. 37, 43 y 75 inc. 23 de la CN.}, {term=Derechos Políticos, definition=Medios para procurar la limitación del poder estatal y asegurar gobiernos democráticos que garanticen libertad, seguridad e igualdad, como el derecho a votar y a ser votado, y derechos conexos como la asociación política, expresión o petición política.}, {term=Democracia Participativa, definition=Forma de democracia donde al pueblo, como titular de la soberanía, se le reconoce el derecho a la participación directa en los asuntos públicos, más allá de la mera democracia representativa.}, {term=Derecho al Sufragio, definition=Principio básico del sistema representativo y republicano, y una de las principales formas de participación política, definido como la manifestación de la voluntad individual para concurrir a la formación de una voluntad colectiva (ej. elegir gobernantes o decidir sobre asuntos públicos).}, {term=Derechos No Enumerados (CN art. 33), definition=Derechos que, aunque no figuren expresamente en el texto constitucional, se infieren de la soberanía del pueblo y de la forma republicana de gobierno.}, {term=Partidos Políticos (CN art. 38), definition=Pactados como "instituciones fundamentales del sistema democrático" en la Constitución argentina, garantizándose su creación y ejercicio libre de actividades, organización y funcionamiento democráticos, representación de minorías, competencia para postular candidatos, acceso a información pública y difusión de ideas.}, {term=Derecho de Petición (CN art. 14), definition=Abarca cualquier pedido que un sujeto pueda formular a cualquiera de los poderes del Estado, no solo las peticiones de índole política de los ciudadanos al gobierno (ej. solicitar un permiso de conducir, pedir un indulto).}, {term=Derecho de Reunión (PSJCR art. 15), definition=Consagra la libertad de reunión "pacífica y sin armas", sujeta únicamente a restricciones previstas por ley que sean necesarias en una sociedad democrática y por razones de seguridad nacional, seguridad u orden públicos, salud o moral públicas o derechos/libertades de los demás.}, {term=Libertad de Conciencia (según CSJN), definition=Consiste en no ser obligado a un acto prohibido por la propia conciencia, ya sea por creencias religiosas o convicciones morales, otorgando al individuo un ámbito de libertad para adoptar decisiones fundamentales sobre sí mismo sin interferencia, siempre que no violen derechos de terceros.}, {term=Derecho de Acceso a la Información Pública, definition=Derecho que comprende la libertad de buscar, recibir y difundir informaciones y opiniones, consagrado en varios instrumentos internacionales (DUDH, PSJCR, PIDCP, CDN) y reforzado en la Constitución argentina (Arts. 33, 38, 41, 42, 43).}, {term=Principio de Máxima Divulgación (Corte IDH), definition=Establece la presunción de que toda información bajo el control del Estado es accesible, sujeta a un sistema restringido de excepciones, y fomenta la transparencia y el control democrático de la gestión pública.}, {term=Derecho a Participar de Sesiones y Audiencias Públicas, definition=Derecho que se manifiesta en la publicidad de las sesiones de designación de jueces (CN Art. 99 inc. 4) y la celebración de audiencias públicas (Acordada 30/2007 CSJN), promoviendo el acceso del pueblo a la cosa pública.}, {term=Amicus Curiae, definition=Figura que permite a personas u organizaciones ajenas al proceso comparecer voluntariamente para aportar información, experiencia u opinión como contribución a la solución del caso.}, {term=Derechos Económicos, Sociales y Culturales (DESC), definition=También conocidos como derechos de segunda generación, se dirigen a lo que el individuo hace en el marco de la sociedad, exigiendo prestaciones y conductas positivas del Estado para mitigar desigualdades y garantizar un nivel de vida adecuado.}, {term=Obligaciones Estatales bajo PIDESC (Art. 2.1), definition=Compromiso de los Estados Parte a adoptar medidas (nacionales e internacionales, económicas y técnicas, incluyendo legislativas) hasta el máximo de los recursos disponibles, para lograr progresivamente la plena efectividad de los derechos reconocidos en el Pacto.}, {term=Principio de Progresividad (en DESC), definition=Implica que el pleno goce de los DESC no se logrará en breve, admitiendo flexibilidad frente a dificultades de cada país, pero imponiendo obligaciones de comportamiento y resultado con efecto inmediato (ej. no discriminación) y evitando cualquier acción u omisión que implique retroceder en el nivel de goce.}, {term=Prohibición de Regresividad (en DESC), definition=Principio según el cual el Estado debe evitar cualquier acción u omisión que implique retrotraer el nivel de goce o protección de los DESC que ya disfrutan los individuos, y justificar cuidadosa y plenamente cualquier medida regresiva.}, {term=Constitución Mexicana de Querétaro de 1917, definition=La primera Constitución en el mundo en incluir normas sobre los DESC, como la educación democrática, justa retribución, jornada máxima de ocho horas y protección de la embarazada.}, {term=Constitución Alemana de Weimar de 1919, definition=Constitución que surgió de una transacción entre sindicatos y empresarios, incluyendo normas sobre prohibición de la usura, propiedad como servicio al bien general, derecho a vivienda sana y socialización de empresas económicas.}, {term=Art. 14 bis CN (Argentina, 1957), definition=Artículo que consagra los derechos individuales del trabajador, los derechos colectivos del trabajo (gremios, convenios colectivos, huelga) y los beneficios de la seguridad social, con carácter tuitivo y fundamentado en la desigualdad entre trabajador y empleador.}, {term=Ejecutabilidad de los DESC, definition=El problema de la carencia de mecanismos efectivos para lograr la efectividad de los DESC, lo que plantea qué facultades y mecanismos pueden usar los jueces para compeler a las ramas políticas a cumplir con estas obligaciones.}, {term=Inconstitucionalidad por Omisión (en DESC), definition=Concepto relacionado con la ejecutabilidad de los DESC, que se refiere a la inacción estatal en el cumplimiento de obligaciones en esta materia, y cómo los jueces pueden exigir la adopción de medidas necesarias.}, {term=Mandamientos de Ejecución (en DESC), definition=Normas que permiten a los jueces ordenar a los funcionarios públicos la ejecución de determinadas medidas de las cuales depende el goce de un derecho económico o social (ej. en Constituciones de Río Negro, Chubut, Santa Cruz).}, {term=Derechos de Incidencia Colectiva (o de Tercera Generación), definition=Derechos que tienen en la mira a un conjunto de seres humanos y no al individuo aislado, consagrándose para pueblos o comunidades, y cuyo ejercicio por una persona u organización beneficia a todo el colectivo.}, {term=Derecho a un Medio Ambiente Sano, definition=Derecho humano fundamental y presupuesto para el disfrute de otros derechos, dada la estrecha vinculación del ambiente con el nivel de vida, y que implica un compromiso intergeneracional.}, {term=Declaración de Estocolmo de 1972, definition=Primer antecedente relevante en la materia ambiental, emanado de la Conferencia de la ONU sobre el Medio Humano, que sentó principios fundamentales como el ser humano artífice de su entorno y la protección del ambiente para el bienestar.}, {term=Carta Mundial de la Naturaleza de 1982, definition=Documento que agregó principios básicos de respeto a la naturaleza, no perturbar sus procesos esenciales, no amenazar la viabilidad genética, y salvaguardar los hábitats de las especies.}, {term=Declaración de Río de Janeiro de 1992, definition=Adoptada en la Conferencia de la ONU sobre Medio Ambiente y Desarrollo, tuvo como eje central el concepto de desarrollo sustentable y contiene 28 principios ambientales que concilian necesidades actuales con preservación para futuras generaciones.}, {term=Desarrollo Humano Sustentable, definition=Proceso mediante el cual se amplían las oportunidades del ser humano (vida prolongada y saludable, acceso a recursos decentes), conciliando la necesidad de aprovechar recursos naturales actuales con la preservación del ambiente para las generaciones futuras.}, {term=Compromiso Intergeneracional, definition=Principio que establece que el consumo actual no puede financiarse incurriendo en deudas económicas que otros reembolsarán en el futuro, y los recursos naturales deben usarse sin sobreexplotar la capacidad de producción de la tierra.}, {term=Art. 41 CN (Medio Ambiente, Argentina), definition=Establece el derecho a un ambiente sano y equilibrado, apto para el desarrollo humano y productivo sin comprometer futuras generaciones, y el deber de preservar. También consagra la obligación de recomponer el daño ambiental prioritariamente y el reparto de competencias entre Nación y provincias.}, {term=Obligación de Recomponer (Daño Ambiental), definition=Principio con jerarquía constitucional (CN Art. 41), que establece que el daño ambiental generará prioritariamente la obligación de volver las cosas al estado anterior a la contaminación, antes que la indemnización de daños.}, {term=Derecho a la Paz, definition=Derecho consagrado en instrumentos internacionales como el Art. 26.2 de la DUDH, enfocado en el pleno desarrollo de la personalidad humana, el respeto a los derechos humanos y la promoción de la comprensión, tolerancia y amistad entre pueblos.}, {term=Derecho a la Autodeterminación de los Pueblos, definition=Derecho que nace del DIP (Carta de la ONU Art. 1), desarrollado por la res. 2625 (XXV) de la AG de la ONU, que alude al derecho de la población de los Estados de decidir libremente su estilo de vida y políticas sin injerencias externas.}, {term=Derecho a la Democracia, definition=Considerado actualmente un derecho de incidencia colectiva, confirmado por la Carta Democrática Interamericana de 2001, que lo vincula inescindiblemente con el Estado de Derecho y los derechos humanos, como base de un régimen de libertad y justicia social.}, {term=Carta Democrática Interamericana (2001), definition=Documento adoptado por la AG de la OEA que confirmó el carácter de la democracia como derecho humano, estableciendo como elementos esenciales el respeto a los DDHH, el acceso y ejercicio del poder sujeto al Estado de derecho, elecciones periódicas, régimen plural de partidos y separación de poderes.}, {term=Derechos de los Consumidores y Usuarios (CN art. 42), definition=Derechos consagrados en Argentina para quienes ejercen el rol de consumidores de bienes y servicios privados o usuarios de servicios públicos, incluyendo protección de salud y seguridad, intereses económicos, información veraz, libertad de elección, trato equitativo y digno, y derecho de asociación.}, {term=Relación de Consumo, definition=Según el Código Civil y Comercial argentino, las normas que la regulan deben aplicarse e interpretarse conforme al principio de protección del consumidor y el de acceso al consumo sustentable, prevaleciendo la interpretación más favorable al consumidor en caso de duda.}, {term=Derechos de las Comunidades Indígenas (o Pueblos Originarios), definition=Derechos que atañen a colectividades y son titularizados por toda una comunidad, permitiendo a sus miembros accionar en nombre del resto. En Argentina (CN Art. 75 inc. 17) se reconoce su preexistencia étnica y cultural, identidad, educación bilingüe, personería jurídica, posesión y propiedad comunitaria de tierras, y participación en la gestión de recursos naturales.}, {term=Interés Superior del Niño (CDN art. 3), definition=Principio rector en materia de derechos del niño, que establece que en todas las medidas que tomen las instituciones públicas o privadas, tribunales, autoridades administrativas o legislativas, una consideración primordial será el interés superior del niño, actuando como pauta genérica de interpretación y aplicación.}, {term=Derechos de las Mujeres, definition=Derechos protegidos de forma diferenciada a los derechos del hombre en diversos instrumentos internacionales (ej. CDM) y en Argentina, a través de leyes como la Ley 26.485 de Protección Integral para Prevenir, Sancionar y Erradicar la Violencia y la Ley 27.412 de Paridad de Género.}, {term=Estereotipo de Género (según Corte IDH en Campo Algodonero), definition=Una preconcepción de atributos o características poseídas o papeles que son o deberían ser ejecutados por hombres y mujeres respectivamente, que puede convertirse en causa y consecuencia de la violencia de género.}, {term=Violencia contra la Mujer (Corte IDH), definition=Una forma de discriminación basada en el sexo, dirigida contra la mujer o que la afecta desproporcionadamente, impidiendo gravemente el goce de derechos y libertades en pie de igualdad con el hombre, y manifestación de relaciones de poder históricamente desiguales.}, {term=Ley Micaela (Ley 27.499), definition=Ley argentina de 2019 que establece la capacitación obligatoria en temática de género y violencia contra las mujeres para todas las personas que se desempeñen en la función pública en todos los niveles y jerarquías de los poderes Ejecutivo, Legislativo y Judicial de la Nación.}, {term=Derechos de los Ancianos, definition=Personas mayores que, por la mengua física y mental natural del tiempo, no pueden trabajar y deben ser objeto de protección especial por el Estado, principalmente a través de un sistema de seguridad social integral (salud, manutención, asistencia).}, {term=Derechos de las Personas con Discapacidad, definition=Derechos reconocidos en la CN (Art. 75 inc. 23) y elevados a rango constitucional por la Convención sobre los Derechos de las Personas con Discapacidad en 2014, buscando la supresión de barreras físicas y la inserción laboral (Ley 22.431).}, {term=Grupos Vulnerables, definition=Ciertos grupos humanos (mujeres, niños, ancianos y personas discapacitadas) considerados merecedores de un "plus" de protección por la situación de desventaja en que tradicionalmente se encontraron, y que tienen derechos con doble carácter (individual y colectivo).}, {term=Medidas de Acción Positiva (o Discriminaciones Inversas), definition=Medidas especiales de carácter temporal adoptadas por el Estado, encaminadas a acelerar la igualdad de facto en distintos ámbitos de la sociedad, que cesarán al alcanzar los objetivos de igualdad de oportunidades y de trato.}, {term=Tutela Judicial Efectiva (concepto según Corte IDH), definition=Concepto construido a partir de varias reglas: recursos judiciales efectivos, remoción de obstáculos para acceder a la justicia, dirección del proceso para evitar dilaciones, costos razonables, derechos de la víctima, independencia e imparcialidad del tribunal, garantía de ejecución de sentencias, deber de reparación adecuada y efectividad de decisiones de la Corte IDH.}, {term=Principio de Legalidad o de Ley Anterior (PSJCR art. 9), definition=Establece tres reglas: ley previa (la norma punitiva debe existir y ser conocida antes del hecho); irretroactividad de la ley más gravosa (se aplica la pena más leve si la ley cambia); y retroactividad de la ley más benigna (se aplica la pena menor si una ley posterior la establece).}, {term=Irretroactividad de la Ley más Gravosa, definition=Si, al momento de juzgarse una conducta, la ley penal ha sido modificada y la pena es superior a la vigente al momento del hecho, se aplica la ley más leve.}, {term=Retroactividad de la Ley más Benigna, definition=Si, con posterioridad a la comisión del delito, la ley modifica la pena o establece una menor, debe aplicarse la ley más leve al delincuente.}, {term=Ley Previa (CN art. 18 y DIDH), definition=Norma indispensable que debe ser estricta, cierta, escrita y anterior al hecho del proceso, para que "nadie pueda ser penado sin juicio previo fundado en ley anterior al hecho del proceso".}, {term=Principio de Inocencia (PSJCR art. 8.2), definition=Toda persona inculpada de delito tiene derecho a que se presuma su inocencia mientras no se establezca legalmente su culpabilidad y esta presunción solo cesa con una sentencia condenatoria firme.}, {term=In Dubio Pro Reo, definition=Pauta interpretativa que deriva del principio de inocencia, por la cual en caso de duda, si no se pudo destruir la presunción de inocencia del imputado, el juez debe mantener su inocencia y no condenarlo.}, {term=Garantía de Juez Natural (PSJCR art. 8.1 y CN art. 18), definition=Derecho de toda persona a ser oída por un juez o tribunal competente, independiente e imparcial, establecido con anterioridad por la ley, y no ser juzgado por comisiones especiales o sacado de los jueces designados por la ley antes del hecho de la causa.}, {term=Independencia e Imparcialidad del Tribunal, definition=Uno de los pilares básicos de las garantías del debido proceso, que exige que el juez actúe con la mayor objetividad, sin prejuicios, y ofrezca garantías suficientes para eliminar dudas de parcialidad.}, {term=Prohibición de Declarar en Contra de Sí Mismo (PSJCR art. 8.2.g y CN art. 18), definition=Principio que tiende a evitar la autoincriminación y la obtención de confesiones mediante coacción, estableciendo que la confesión del inculpado solo es válida si es hecha sin coacción de ninguna naturaleza.}, {term=Necesidad de Orden Escrita de Autoridad Competente, definition=Requisito que garantiza que la detención de una persona se base en una orden que consigne la autoridad que la dictó y la causa, permitiendo controlar su validez, razonabilidad y la competencia del órgano.}, {term=Derecho a la Defensa en Juicio (PSJCR art. 7 y CN), definition=Garantía genérica que abarca un conjunto de derechos para la adecuada defensa ante la jurisdicción, como ser informado de la acusación, ofrecer pruebas, designar abogado y traductor, y la preparación anticipada de la defensa.}, {term=Derecho a la Doble Instancia en Materia Penal y de Derechos del Niño, definition=Derecho de recurrir los fallos dictados en causas penales ante un tribunal de alzada, jerárquicamente superior al que emitió la sentencia, y que también se reconoce para decisiones que afecten a los niños.}, {term=Publicidad del Proceso, definition=Exigencia de que los procesos administrativos y judiciales sean accesibles a las partes y al público en general (salvo excepciones justificadas), inherente al derecho de defensa en juicio y al sistema republicano de gobierno.}, {term=Derecho a un Plazo Razonable, definition=Derecho consagrado en el PSJCR (Art. 8.1) que implica que toda persona tiene derecho a ser oída con las debidas garantías y dentro de un plazo adecuado por un juez o tribunal, apreciándose en relación con la duración total del procedimiento hasta sentencia definitiva.}, {term=Denegación de Justicia, definition=Situación que ocurre cuando el retardo en la tramitación de un proceso es excesivo, o si no existen recursos judiciales disponibles, breves, expeditos y eficaces contra la violación de derechos.}, {term=Derecho a Obtener un Fallo Debidamente Fundado, definition=Deber del Estado, a través de los jueces, de apoyar sus decisiones con motivos y razones eficaces, garantizando el derecho de los justiciables y la sociedad a conocer las justificaciones de las decisiones judiciales.}, {term=Sentencia Arbitraria e Inconstitucional, definition=Un fallo infundado, con contradicciones, basado en la voluntad del juzgador, que prescinde del derecho vigente o no contempla pruebas/argumentos decisivos, violando el debido proceso y el derecho a un fallo fundado.}, {term=Acceso a la Justicia y Costos de Litigar, definition=Aunque el acceso a la justicia no es absoluto, las reglamentaciones no pueden negar este derecho; los montos de la tasa de justicia y las costas no deben obstruir el acceso ni generar temor a pagar sumas excesivas.}, {term=Beneficio de Litigar Sin Gastos (BLSG), definition=Mecanismo que permite a personas de escasos recursos acceder a la justicia sin pagar la tasa de justicia ni las costas judiciales, aunque su concesión es a veces limitada en la práctica.}, {term=Tasa de Justicia (según Bidart Campos), definition=Considerada inconstitucional "siempre y en todos los casos", ya que el Estado no puede cobrar por el ejercicio de una función de poder, especialmente cuando debe afianzar la justicia.}, {term=Derecho a la Ejecución del Fallo, definition=El deber del Estado de arbitrar todos los medios para garantizar a los justiciables el cumplimiento de las sentencias judiciales, incluyendo medidas cautelares, sentencias anticipadas, astreintes y sentencias exhortativas.}, {term=Acción de Amparo Individual (PSJCR art. 25 y CN art. 43), definition=Un recurso sencillo y rápido o cualquier otro recurso efectivo ante jueces o tribunales competentes, que ampara a toda persona contra actos que violen sus derechos fundamentales reconocidos por la Constitución, la ley o la Convención, incluso si son cometidos por funcionarios.}, {term=Amparo (Argentina), definition=Un proceso rápido a través del cual se solicita a un juez que ampare al peticionante de la violación actual o inminente de un derecho. Nació en la jurisprudencia ("Siri", 1957) para operativizar derechos constitucionales sin vía procesal adecuada.}, {term=Inconstitucionalidad por Omisión (en Amparo), definition=Concepto según el cual la inacción legislativa en reglamentar una norma superior (como un tratado con jerarquía constitucional) para hacerla operativa puede ser subsanada por los jueces, quienes tienen la facultad de darle acogida al amparo y suplir esa mora.}, {term=Amparo Colectivo (CN art. 43, párr. 2), definition=Acción que puede interponerse contra cualquier forma de discriminación y en lo relativo a los derechos que protegen al ambiente, la competencia, al usuario y al consumidor, y derechos de incidencia colectiva en general, por el afectado, el Defensor del Pueblo o asociaciones registradas.}, {term=Hábeas Data (CN art. 43, párr. 3 y Ley 25.326), definition=Acción por la cual una persona física o jurídica puede solicitar a una base de datos, pública o privada, acceso, rectificación, supresión o confidencialidad de los datos personales que le refieren.}, {term=Hábeas Data Informativo, definition=Tipo de hábeas data para tomar conocimiento de los datos personales almacenados en archivos, registros o bancos de datos públicos o privados, y de la finalidad de su uso.}, {term=Hábeas Data Correctivo, definition=Tipo de hábeas data para exigir la rectificación, supresión o actualización de información personal cuando se presuma su falsedad, inexactitud o desactualización.}, {term=Hábeas Data de Confidencialidad, definition=Tipo de hábeas data que se interpone respecto de datos sensibles (origen racial, opiniones políticas, convicciones religiosas, afiliación sindical, salud, vida sexual) para solicitar su confidencialidad cuando medien "razones de interés general autorizadas por ley".}, {term=Hábeas Corpus (PSJCR art. 7 y Ley 23.098), definition=Derecho de toda persona privada de libertad a recurrir ante un juez o tribunal competente para que decida, sin demora, sobre la legalidad de su arresto o detención y, si son ilegales, ordene su libertad. (También comprende las variantes preventivo, clásico y correctivo).}, {term=Hábeas Corpus Preventivo, definition=Se interpone cuando existe una amenaza actual de la libertad ambulatoria, es decir, la persona no está aún detenida, pero tiene razones fundadas para entender que puede serlo.}, {term=Hábeas Corpus Clásico, definition=Se utiliza cuando ya existe una privación de la libertad que se considera ilegítima.}, {term=Hábeas Corpus Correctivo, definition=Se aplica cuando existe una "agravación ilegítima de la forma y condiciones en que se cumple la privación de la libertad", buscando el mejoramiento de las condiciones de detención en lugar de la liberación.}, {term=Acciones de Clase (Argentina), definition=Acciones no patrimoniales, creadas por la jurisprudencia de la CSJN (caso "Halabi", 2009), donde se ejercen "derechos de incidencia colectiva referidos a intereses individuales homogéneos", con efecto erga omnes.}, {term=Estados de Excepción (o de Emergencia, de Alarma, de Prevención, Estado de Sitio), definition=Contingencias extraordinarias que pueden poner en peligro la existencia, continuidad, soberanía o vigencia de instituciones democráticas de un Estado, por causas internas o internacionales, y que justifican la restricción o suspensión de ciertos derechos.}, {term=Legalidad Excepcional, definition=Concepto que indica que, durante los estados de excepción, algunos límites legales de la actuación del poder público pueden ser distintos a los normales, pero no son inexistentes, y el gobierno no está investido de poderes absolutos.}, {term=Derechos No Suspendibles (PIDCP art. 4.2 y PSJCR art. 27.2), definition=Lista taxativa de derechos que no pueden suspenderse en emergencias, incluyendo el derecho al reconocimiento de la personalidad jurídica, a la vida, integridad personal, prohibición de tortura y esclavitud, principio de legalidad, libertad de conciencia/religión/pensamiento, protección a la familia, nombre, derechos del niño, nacionalidad, derechos políticos y prohibición de prisión por deudas.}, {term=Estado de Sitio (Argentina, CN art. 23), definition=Declaración que procede en caso de conmoción interior o ataque exterior que pongan en peligro la Constitución o las autoridades creadas por ella, y que suspende allí las garantías constitucionales, limitada al territorio afectado y con control para evitar abusos.}, {term=Derecho de Opción (Estado de Sitio), definition=Facultad del detenido en estado de sitio de preferir salir del territorio argentino en lugar de ser arrestado, lo cual debe ser respetado, ya que el arresto tiene un carácter preventivo y no punitivo.}, {term=Comisión Interamericana de Derechos Humanos (CIDH), definition=Organismo creado en 1959 y en funciones desde 1960, cuyo objeto es recibir denuncias, estimular la conciencia en DDHH, y formular recomendaciones, con facultades de protección que la han llevado a realizar informes sobre situaciones globales y tramitar denuncias individuales.}, {term=Denuncias Individuales (ante la CIDH), definition=Mecanismo más importante de protección de los derechos humanos en América, donde personas, grupos o ONG pueden presentar peticiones sobre presuntas violaciones de derechos humanos, generando procedimientos que pueden culminar en un informe o la remisión del caso a la Corte IDH.}, {term=Informes Generales (de la CIDH), definition=Documentos que analiza la situación de los derechos humanos en un país, elaborando estándares de cumplimiento de las obligaciones internacionales y concluyendo con recomendaciones o proposiciones para el Estado involucrado.}, {term=Comunicaciones Interestatales (ante la CIDH), definition=Mecanismo por el cual los Estados pueden reconocer la competencia de la Comisión para recibir y examinar comunicaciones donde se alegue que otro Estado ha violado "derechos humanos establecidos en esta Convención" (PSJCR).}, {term=Observaciones o Visitas In Loco (de la CIDH), definition=Mecanismo que consiste en recabar información directamente en el territorio de un Estado, en relación con denuncias de violaciones reiteradas o sistemáticas a los derechos humanos.}, {term=Competencia Ratione Personae (de la CIDH), definition=Análisis que determina si quien peticiona (legitimación activa, cualquier persona, grupo o ONG) y el Estado denunciado (legitimación pasiva, Estado Parte en la Convención o miembro de la OEA) están habilitados para actuar en una denuncia individual ante la Comisión.}, {term=Competencia Ratione Materiae (de la CIDH), definition=Criterio por el cual la Comisión considera peticiones sobre presuntas violaciones de los derechos humanos consagrados en la Convención Americana y otros instrumentos internacionales como la DADDH, Protocolo de San Salvador y convenciones contra la tortura, desaparición forzada y violencia contra la mujer.}, {term=Competencia Ratione Temporis (de la CIDH), definition=Criterio temporal que limita la admisión de la competencia de la Comisión a hechos producidos con posterioridad a la ratificación del tratado objeto de la denuncia, aunque puede entender en "violaciones continuadas" si sus efectos subsisten.}, {term=Competencia Ratione Loci (de la CIDH), definition=Criterio que establece que el PSJCR obliga a los Estados a respetar y garantizar los derechos y libertades reconocidos a "toda persona que esté sujeta a su jurisdicción", abarcando a quienes se encuentran en su territorio y a sus nacionales en el extranjero bajo jurisdicción nacional.}, {term=Agotamiento de la Jurisdicción Interna (requisito CIDH), definition=Condición principal para la admisibilidad de una petición ante la Comisión, que exige haber interpuesto y agotado todos los recursos judiciales internos del Estado, para permitir a este reparar la violación de derechos antes de una instancia internacional.}, {term=Excepciones al Requisito de Agotamiento de la Jurisdicción Interna, definition=Circunstancias que permiten promover una denuncia ante la CIDH sin agotar los recursos internos, como la inexistencia o insuficiencia de recursos, la imposibilidad de acceder a ellos, o el retardo injustificado en su trámite.}, {term=Plazo para Presentar una Denuncia (ante la CIDH), definition=Seis meses a partir de la fecha en que la persona presuntamente lesionada fue notificada de la decisión definitiva que agota los recursos internos, o un plazo razonable (a criterio de la Comisión) si aplican las excepciones.}, {term=Solución Amistosa (ante la CIDH), definition=Medio alternativo para resolver una petición individual que permite a las partes interesadas llegar a un acuerdo, evitando un pronunciamiento del órgano interamericano y permitiendo al Estado solucionar el conflicto mediante concesiones, comprometiéndose a cumplir lo acordado.}, {term=Informe Preliminar (de la CIDH, art. 50 PSJCR), definition=Primer informe emitido por la Comisión cuando se establece una violación, que incluye proposiciones y recomendaciones dirigidas al Estado con un plazo para cumplirlas, y sobre el cual el peticionario puede opinar acerca de someter el caso a la Corte.}, {term=Informe Definitivo (de la CIDH, art. 51 PSJCR), definition=Segundo informe emitido por la Comisión si el asunto no se soluciona tras el informe preliminar o no se remite a la Corte. Expresa la opinión, conclusiones y recomendaciones de la Comisión, fijando un plazo para que el Estado remedie la situación.}, {term=Fuerza Vinculante de las Recomendaciones de la CIDH, definition=Aunque inicialmente se consideró que carecían de obligatoriedad, la Corte IDH, atendiendo al principio de buena fe, sostuvo que los Estados tienen la obligación de "realizar sus mejores esfuerzos para aplicar las recomendaciones" de la Comisión.}, {term=Fórmula de la Cuarta Instancia, definition=Principio según el cual la actuación de la Comisión (o cualquier órgano internacional) no implica una instancia de revisión de las decisiones jurisdiccionales firmes de los tribunales nacionales, ya que los órganos internacionales no pueden anularlas, sino juzgar si comprometieron la responsabilidad del Estado por violar normas internacionales.}, {term=Mecanismos Cautelares (de la CIDH), definition=Medidas extraordinarias de protección, de base extra-convencional (Reglamento Art. 25), requeridas por la urgencia y gravedad de una situación para evitar daños irreparables a las personas, que la Comisión puede disponer de oficio o a petición de parte.}, {term=Medidas Provisionales (de la Corte IDH), definition=Medidas urgentes previstas en el PSJCR (Art. 63.2) y decretadas por la Corte IDH, para asegurar la eficacia de la función judicial y proteger derechos fundamentales en grave riesgo, evitando daños irreparables a las personas o a personas colectivas.}, {term=Competencia de la Corte IDH ("Compétence de la compétence" o "Kompetenz-Kompetenz"), definition=Poder inherente a la Corte IDH para pronunciarse sobre su propia competencia, que deriva del derecho internacional y le permite verificar si un caso cumple los requisitos ratione personae, temporis y materiae para su tramitación.}, {term=Jueces Ad Hoc (en la Corte IDH), definition=Magistrados designados por un Estado parte para integrar la Corte cuando el juez nacional de dicho Estado no forma parte de la integración original de la misma, o cuando ninguno de los jueces de la Corte es de la nacionalidad de los Estados parte en el caso.}, {term=Excepciones Preliminares (ante la Corte IDH), definition=Defensas que la parte demandada (el Estado) presenta ante la Corte, relativas a la ausencia de presupuestos procesales imprescindibles para que el proceso sea regular o válido, como la incompetencia, el incumplimiento de requisitos de admisibilidad o la extemporaneidad de la demanda.}, {term=Amicus Curiae (ante la Corte IDH), definition=Figura que permite a personas u organizaciones ajenas al proceso comparecer voluntariamente para aportar información y exponer su experiencia u opinión, como contribución para la solución del caso, incorporada formalmente en la reforma al Reglamento de 2009.}, {term=Allanamiento (en proceso ante la Corte IDH), definition=Modo de terminación anticipada del proceso que implica la aceptación por parte del Estado de las pretensiones de las presuntas víctimas o de la Comisión, aunque no necesariamente de los hechos invocados. La Corte resuelve sobre la procedencia, efectos jurídicos y reparaciones.}, {term=Vaguedad de la Normativa Internacional (ejecución sentencias Corte IDH), definition=Defecto en el PSJCR que solo establece el compromiso de los Estados de cumplir las decisiones de la Corte (Art. 68.1) y remite a procedimientos internos para sentencias indemnizatorias (Art. 68.2), sin especificar cómo ejecutar sentencias no indemnizatorias.}, {term=Sentencias Indemnizatorias (de la Corte IDH), definition=Aquellas sentencias de la Corte IDH (o una parte de ellas) que condenan al Estado a abonar una "indemnización compensatoria", es decir, a pagar sumas de dinero, cuya ejecución se remite a los procedimientos internos del Estado condenado.}, {term=Sentencias No Indemnizatorias (de la Corte IDH), definition=Aquellas sentencias de la Corte IDH que no ordenan el pago de una suma pecuniaria, sino la realización de otra medida que el Estado deba adoptar (ej. liberación, mejora de condiciones de detención, localización de víctimas de desaparición), y cuya ejecución depende de las acciones y leyes internas del Estado.}, {term=Cláusula Federal (PSJCR art. 28.1), definition=Disposición del PSJCR que establece que en Estados federales, el gobierno nacional es responsable internacionalmente por el cumplimiento del tratado por parte de todas sus entidades componentes, obligándose a adoptar medidas para que las autoridades locales cumplan con sus normas.}, {term=Laudo Arbitral (como mecanismo de ejecución en DIDH), definition=Determinación del monto de indemnizaciones por un tribunal arbitral, acordada en una solución amistosa ante la Comisión IDH, que puede servir como precedente para ejecutar sentencias de la Corte IDH, asignando al Estado nacional la responsabilidad de pago con posibilidad de repetición a la provincia responsable.}, {term=Etapa del Desuso (de instrumentos internacionales de DDHH en Argentina), definition=Período hasta 1992 en la jurisprudencia de la CSJN, caracterizado por la negativa a aplicar directamente y reconocer la jerarquía y operatividad de los instrumentos internacionales de derechos humanos.}, {term=Etapa del Uso con Jerarquía Supralegal, pero Infraconstitucional (en Argentina), definition=Período de 1992 a 1994, inaugurado por el fallo "Ekmekdjian c. Sofovich", donde la CSJN consideró que los tratados tenían jerarquía normativa superior a las leyes, y eran directamente operativos, pero sin alcanzar el rango constitucional.}, {term=Etapa del Uso con Jerarquía Constitucional (en Argentina), definition=Período de 1994 a 2005 en la jurisprudencia argentina, donde la CSJN aplicó los instrumentos internacionales de derechos humanos con jerarquía constitucional, considerando que la jurisprudencia de la Corte IDH integra sus "condiciones de vigencia".}, {term=Etapa del Abuso (de instrumentos internacionales de DDHH en Argentina), definition=Período de 2005 a 2017 en la CSJN, caracterizado por el uso y la interpretación muy extensiva de los instrumentos internacionales de derechos humanos, y la jurisprudencia y doctrina interamericana, a veces dejando de lado normas constitucionales.}, {term=Regreso al "Uso" de la Jurisprudencia Interamericana (en Argentina), definition=Período desde 2017 en adelante en la CSJN, donde se produjo un cambio en la jurisprudencia respecto al valor de las sentencias de la Corte IDH, rechazando la facultad de esta de "dejar sin efecto" sentencias firmes nacionales y redefiniendo el control de convencionalidad.}, {term=Control de Convencionalidad (según Corte IDH, post-2006), definition=Doctrina gestada a partir de los fallos de la Corte IDH (ej. "Almonacid Arellano c. Chile", 2006), que establece la obligación de todos los jueces y autoridades nacionales de ejercer un control de convencionalidad de oficio y simultáneo, aplicando los tratados internacionales de derechos humanos y la jurisprudencia de la Corte IDH como parámetro de validez de las normas internas.}, {term=Parámetro de Convencionalidad (según Corte IDH), definition=Se amplía al incorporar los criterios expuestos en el ejercicio de la competencia no contenciosa o consultiva de la Corte IDH, obligando a los jueces nacionales a aplicar, con carácter obligatorio, la jurisprudencia interamericana, incluyendo sus opiniones consultivas.}, {term=Margen de Apreciación Nacional, definition=Doctrina, originada en el sistema europeo, que implica una deferencia o respeto de los sistemas internacionales hacia las autoridades nacionales, reservando a estas un cierto margen de discrecionalidad para adaptar las normas y la jurisprudencia internacional a las particularidades de su sistema jurídico.}, {term=Terrorismo de Estado (Argentina, 1976-1983), definition=El accionar represivo del gobierno militar que usurpó el poder, el cual se transformó también en terrorista al utilizar métodos brutales y clandestinos como secuestro, tortura, homicidio y desaparición de personas, violando sistemáticamente los derechos humanos.}, {term=Refoulement (en derecho internacional), definition=Expulsión de extranjeros que se hallan en un país en calidad de refugiados, expatriándolos a sus países de origen donde son perseguidos, violando una norma consuetudinaria codificada en la Convención Relativa al Estatuto para los Refugiados.}, {term=Comisión Nacional por la Desaparición Forzada de Personas (Conadep), definition=Comisión creada por decreto presidencial en Argentina (1983) y presidida por Ernesto Sábato, cuya misión fue recolectar pruebas sobre violaciones masivas de derechos humanos e informar a la opinión pública, culminando en la publicación del libro "Nunca Más".}, {term=Ley de "Punto Final" (Ley 23.492 de 1986), definition=Ley argentina que establecía la extinción de la acción penal contra imputados de ciertos delitos si no eran citados a declaración indagatoria dentro de los sesenta días, con el objetivo de consolidar la paz social y la reconciliación nacional, actuando como un límite temporal a la iniciación de juicios.}, {term=Ley de "Obediencia Debida" (Ley 23.521 de 1987), definition=Ley argentina que establecía la presunción de que aquellos oficiales y suboficiales sin capacidad decisoria que actuaron en la represión "obraron en estado de coerción bajo subordinación a la autoridad superior y en cumplimiento de órdenes", exculpándolos de responsabilidad.}, {term=Indulto, definition=El perdón absoluto de la pena ya impuesta por el juez competente, una prerrogativa tradicional de los soberanos que, en Argentina, es facultad presidencial (CN Art. 99 inc. 11), pero que ha sido objeto de limitaciones por normas internacionales que prohíben el indulto de crímenes de lesa humanidad.}, {term=Declaración de "Ausencia por Desaparición Forzada", definition=Nueva categoría introducida en el régimen legal argentino (Ley 24.411, 1994) para indemnizar a familiares de desaparecidos y regular judicialmente la declaración de ausencia de quienes fueron privados de su libertad y su paradero es desconocido o alojados en lugares clandestinos.}], description=Flashcards de vocabulario en español sobre los conceptos, principios, evolución histórica, fuentes y mecanismos de protección de los derechos humanos, con especial énfasis en el sistema interamericano y su aplicación en Argentina, basados en el "Manual de Derechos Humanos y Garantías" de Pablo Luis Manili.}
Updated 16d ago
0.0(0)
flashcards
Vorlesungsnotizen: PAT und TRA
2
Updated 21d ago
0.0(0)
flashcards
VOCABOLARIO SALUTI DI BENVENUTO: Hallo!: Ciao! (generale) Guten Morgen!: Buongiorno! (fino alle 9.00) Guten Tag!: Buongiorno! (fino alle 11.30) Guten Abend!: Buonasera! (dopo le 18.00) Hi!/Hey!: Ciao! (informale) Na?: Allora?/ Come va? Moin!: Ciao! Servus!: Ciao! Grüß Gott!: Salve / Dio ti saluti! Grüezil!: Salve! (Svizzera) Tach: Giorno CONGEDI E SALUTI DI ADDIO: Tschüs!: Ciao! / Arrivederci Auf Wiedersehen!: Arrivederci! (formale) Bis bald!: A presto! Bis morgen!: A domani! Gute Nacht!: Buonanotte! FORME DI CORTESIA: Danke: Grazie Bitteschön: Prego Gern: volentieri / di nulla! Gesundheit!: Salute! (dopo uno starnuto) DOMANDE COMUNI: Wie heißt du / heißen Sie?: Come ti chiami / si chiama? Wer bist du / Wer sind Sie?: Chi sei / è lei? Wie geht’s dir? / Wie geht es Ihnen?: Come stai / sta? Woher kommst du / Sie? Da dove vieni / viene? Wer ist das?: Chi è questo/a? FAMILIARI: Vater / Papa: Il padre Mutter / Mama: La madre Das Eltern: I genitori Der Sohn: Il figlio Die Tochter: La figlia Der Bruder: Il fratello Das Schwester: La sorella Die Geschwister: Fratelli e sorelle Der Großvater / Opa: Il nonno Die Großmutter / Oma: La nonna Das Großeltern: I nonni Der Enkel: Lo zio Die Enkelin: La zia Der Mann: Uomo Die Frau: Donna DATI PERSONALI / PROVENIENZA: Der Vorname: Il nome (di battesimo) Der Familienname / Nachname: Il cognome Der Wohnort: Il luogo di residenza Das Land: Il paese / La nazione Die Stadt: La città Die Straße La strada / via Die Hausnmmer: Il numero civico Die Postleitzahl (PLZ): Il codice di avviamento postale (CAP) Die E-Mail-Adresse: L'indirizzo e-mail Die Handynummer: Il numero di cellulare LINGUE E NAZIONALITÁ: Die Sprache: La lingua Deutsch: Tedesco Italienisch: Italiano Englisch: Inglese Französisch: Francese Spanisch: Spagnolo Griechisch: Greco Türkisch: Turco Russisch: Russo Polnisch: Polacco Chinesisch: Cinese Japanisch: Giapponese Arabisch: Arabo ALCUNI VERBI FONDAMENTALI: Heißen: Chiamarsi Kommen (aus): Venire (da / essere originario di) Wohnen (in): Abitare / Risiedere (a) Sprechen: Parlare Sein: Essere Buchstabieren: Fare lo spelling (compitare) COSE PREFERITE: Lieblingsmusik: musica preferita Liebingsfilm: film preferito Lieblingssport: sport preferito Lieblingsessen: cibo preferito Lieblingsreise: viaggio preferito EMOZIONI: Glücklich: felice Zufrieden: soddisfatto Fröhlich: allegro Fit: in forma Müde: stanco Traurig: triste Sauer: arrabbiato/stizzito Stress haben: avere stress Begeistert: entusiasta Enttäuscht: deluso PROFESSIONI Der KFZ-Mechatroniker: meccatronico Pannenhelfer: soccorritore stradale Barmann: barista Schriftsteller: scrittore Ärztin ohne Grenzen: medico senza frontiere Lehrerin: insegnante Sterne-Köchin: chef stellata Die Architektin: Architetto Der Ingenieur: Ingegnere Die Ärztin: Infermiere Der Lehrer: Insegnante Der Verkäufer: Negoziante Der Student: Studente Die Kellnerin: Cameriere Die Journalistin: Giornalista Der Paketzusteller: Corriere Der Friseur: Parrucchiere CONDIZIONI DI LAVORO: Im Freien / draußen arbeiten: lavorare all'aperto Drinnen arbeiten: lavorare al chiuso Allein / im Team arbeiten: lavorare da soli / in squadra Schicht arbeiten: lavorare a turni Überstunden machen: fare straordinari Gut verdienen: guadagnare bene Feste / flexible Arbeitszeiten haben: avere orari fissi / flessibili MATERIALI: (die Flasche ist AUS…glass) Holz: legno Papier: carta Metall: metallo Plastik: plastica Glas: vetro Stoff: stoffa COLORI (FARBEN): Weiß: bianco Gelb: giallo Orange: arancione Rot: rosso Grün: verde Blau: blu Braun: marrone Schwarz: nero Rosa: Rosa Grau: Grigio Lila/Violet: Viola Türkis: Turchese Hell…: Chiaro… Dunkel…: Scuro… OGGETTI: Das Feuerzeug: Accendino Der Geldbeutel: Portafoglio Das Taschentuch: Fazzoletti Der Schirm: Ombrello (generico) Der Regenschirm: Ombrello per pioggia Der Sonnenschirm: Ombrello da sole Der Bleistift: Matita Die Brille: Occhiali Die Kette: Collana Der Kugelschreiber: Penna Der Schlüssel: Chiave Die Tasche: Borsa Das Buch: Libro Die Kamera: Fotocamera Die Uhr: Orologio Die Flasche: Bottiglia Das Handy: Telefono ARREDI PER LA CASA: Das Bett: Letto Das Sofa: Divano Das Bild: Quadro Der Tisch: Tavolo Der Stuhl: Sedia Der Schrank: Armadio Die Lampe: Lampada Der Teppich: Tappeto Der Sessel: Poltrona Das Regal: Scaffale Die Badewanne: La vasca da bagno Der Spiegel: Lo specchio Der Nachttisch: Il comodino OGGETTI DA UFFICIO: Der Laptop: Il portatile Die E-mail: L’email Der Computer: Il computer Der Stift: Penna Die Nachricht: Messaggio Der Kalender: Il calendario Das Passwort: La password Der Bildschirm: Lo schermo Das Tablet: Il tablet Der Termin: Appuntamento Der Drucker: La stampante Die Visitenkarte: Il biglietto da visita Die Maus: Il mouse Die Tastatur: La tastiera HOBBY: Kochen: Cucinare Singen: Cantare Fußball spielen: Giocare a calcio Rad fahren: Andare in bici Schwimmen: Nuotare Tanzen: Ballare Fotografieren: Fotografare Tennis spielen: Giocare a tennis Schach spielen: Giocare a scacchi Gitarre spielen: Suonare la chitarra Malen: Dipingere Ski fahren: Sciare Backen: Cucinare (torte/dolci) Reiten: Andare a cavallo GIORNI DELLA SETTIMANA (AM…) Der Montag: Lunedì Der Dienstag: Martedì Der Mittwoch: Mercoledì Der Donnenstag: Giovedì Der Freitag: Venerdì Der Samstag: Sabato Der Sonntag: Domenica Wochentage: Giorni della settimana Das wochenende: Il weekend Die Woche: La settimana MOMENTI DELLA GIORNATA: Am Morgen: Di mattina presto Am Vormittag: Tarda mattinata Am Mittag: Mezzogiorno Am Nachmittag: Di Pomeriggio Am Abend: La sera In der Nacht: Di notte Morgen: Domani Heute: Oggi Gestern: Ieri Übermorgen: Dopodomani LUOGHI DI DIVERTIMENTO: Das Kino: Il cinema Der Klub / Die Disco: La discoteca Das Museum: Il museo Das Schwimmbad: La piscina Das Konzert: Il concerto Das Theater: Il teatro Das Restaurant: Il ristorante Das Cafè: La caffetteria Die Bar: Il bar Die Ausstellung: La mostra Das Fitnessstudio: La palestra QUANTO SPESSO …? Immer: Sempre Oft: Spesso Manchmal: Ogni tanto Selten: Quasi mai Nie: Mai CIBO: Die Schokolade: Il cioccolato Der Kuchen: La torta Das Brot: Il pane Der Salat: L’insalata Die Suppe: La zuppa Der Käse: Il formaggio Der Kaffee: Il caffè Der Apfel: La mela Der Tee: Il tè Das Fleisch: La carne Die Orange: L’arancia Der Fisch: Il pesce Das Brötchen: La pagnotta Die Marmelade: La marmellata Die Tomate: Il pomodoro Der Saft: Il succo Die Limonade: La limonata Das Mineralwasser: Acqua naturale Die Cola: Coca cola Das Bier: Birra Der Wein: Vino Die Saftschorle: Succo di frutta con acqua frizzante Der Kakao: Il cacao Die Pizza Salami: Pizza al salame Das Schinken-sandwich: Panino al prosciutto Die Bratwurst: La salsiccia Die Erdbeer-torte: Torta di fragole Der Birnen-kuchen: Torta di pere Der Bananen-kuchen: Torta di banane Der Marmor-kuchen: La torta a ciambella Die (Schlag) Sahne: La panna (montata) Zum Frühstück: Per colazione Zum Mittagessen: Per pranzo Zum Abendessen: Per cena SPOSTARSI / VIAGGIARE: Die S-Bahn: Treno suburbano Der Bahnhof: La stazione Der Flughafen: L’aeroporto Die U-Bahn: Metropolitana Das Flugzeug: L’aereo Das Taxi: Il taxi Der Koffer: La valigia Die Tasche: La borsa Der Bus: Il bus Der Zug: Il treno Das Gepäck: Il bagaglio Der Rucksack: Lo zaino Die Staßenbahn: Il tram I MESI E LE STAGIONI: Der Frühling: La primavera Der Sommer: L’estate Der Herbst: L’autunno Der Winter: L’inverno Der Januar: Gennaio Der Februar: Febbraio Der März: Marzo Der April: Aprile Der Mai: Maggio Der Juni: Giugno Der Juli: Luglio Der August: Agosto Der September: Settembre Der Oktober: Ottobre Der November: Novembre Der Dezember: Dicembre NUMERI CARDINALI: 1° Ersten: Primo 2° Dritten: Secondo 3° Siebten: Terzo 4-19°: → - ten 20 – 99°: → - sten LUOGHI DELLA CITTÁ: Die Kirche: La chiesa Der Markt: Il mercato Das Schloss: Il Castello Die Alstadt: La piazza principale Der Park: Il parco Der Zoo / Der Tierpark: Lo zoo Der Brunnen: La fontana Der Spielplatz: Il parco giochi Das Rathaus: Il comune Der Hafen: Il porto Der See: Il lago Das Geschäft / Der Laden: I negozi Der Kaufhaus: Il centro commerciale Der Kindergarten: L’asilo Das Zentrum: Il centro Die Schule: La scuola Die Straße: La strada Die Ampel: Il semaforo Die Post: Le poste Die Brüke: Il ponte Die Bank: La banca Der Platz: La piazza Die Apotheke: La farmacia Die Polizei: La polizia Die Kreuzung: L’incrocio Die Ecke: L’angolo Das Krankenhaus: L’ospedale ZONE DELLA CASA: Das Haus: La casa Die Wohnung: L’appartamento Das Zimmer: La stanza (generico) Das Arbeitszimmer: Lo studio Das Wohnzimmer: Il soggiorno Das Schlafzimmer: La camera da letto Das Kinderzimmer: La camera dei bambini Das Bad: Il bagno Die Küche: La cucina Die Toilette: Il gabinetto Der Flur: Il corridoio Der Balkon: Il balcone Der Garten: Il giardino Die Treppe: Le scale Das Fenster: La finestra Die Tür: La porta Die Wand: Il muro Das Erdgeschoss: Piano terra Der erste Stock: Primo piano Der zweite Stock: Secondo piano Das Dachgeschoss: La mansarda Der Keller: Il seminterrato FESTIVITÁ IN GERMANIA: Heiligabend: Vigilia di Natale Der erste Weihnachtsfeiertag: Natale Zweite Weihnachtsfeiertag: Santo Stefano Nikolaus: San Nicolas (6.12) Silvester: San Silvestro (31.12) Heilige Dreikönige: 6.01 Ostern: La Pasqua PREP. DI POSIZIONE: In: Dentro Auf: Sopra Über: Sopra senza contatto Unter: Sotto Neben: Molto vicino Vor: Davanti Hinter: Dietro An: Vicino Zwischen: In mezzo / tra PARTI DEL CORPO: FACCENDE CASALINGHE: Das Zimmer auf/räumen: Mettere in ordine Kochen: Cucinare Das Bett machen: Rifare il letto Den Müll raus/bringen: Buttare la spazzatura Die Spüllmaschine aus/räumen: Fare la lavastoviglie Die Küche sauber machen: Pulire la cucina Die Wäsche waschen: Fare la lavatrice Das Geschirr ab/waschen: Lavare i piatti Den Boden wischen: Lavare il pavimento Ein/kaufen: Fare la spesa Das Bad putzen: Lavare il bagno DESCRIVERE LE PERSONE: Der Bart: La barba Lange Haare: Capelli lunghi Kurze Haare: Capelli corti Blonde Haare: Capelli biondi Dunkle Haare: Capelli castani Graue Haare: Capelli grigi Die Locken: I ricci Glatte Haare: Capelli lisci Alt: Anziano Jung: Giovane Groß: Grosso Klein: Piccolo Kräftig: Sovvrappeso Schlank: Snello Die Glatze: Calvizia CARATTERE: Sympathisch: Simpatico Nett: Gentile Freundlich: Amichevole Interessant: Interessante Fröhlich: Allegro Intelligent: Intelligente Lustig: Divertente Kreativ: Creativo Ruhig: Tranquillo Unsypmatisch: Antipatico Unfreundlich: Poco amichevole Uninteressant: Poco interessante Langwellig: Noioso OBBLIGHI, POSSIBILITÁ E DIVIETI: Helm tragen: Obbligo indossare il casco Leise sein: Obbligo fare silenzio Baden erlaubt: Possibile fare il bagno Parken erlaubt: Possibile parcheggiare Zelten erlaubt: Possibile campeggiare Fahrrad fahren erlaubt: Possibile andare in bici Angeln erlaubt: Possibile pescare Grillen verboten: Vietato grigliare Rauchen verboten: Vietato fumare Müll abladen verboten: Vietato abbandonare rifiuti Handys ausmachen: Vietato usare i cellulari VESTITI: Das Hemd: La camicia Die Hose: I pantaloni Das T-Shirt: La T-Shirt Der Mantel: Il cappotto Die Bluse: La camicetta Die Jacke: La giacca Der Hund: Il cappello Die Mütze: Il berretto Das Kleid: Il vestito Der Pullover: Il maglione Der Rock: La gonna Der Anzug: Il completo Die Jeans: I jeans Die Socke / Der Strumpf: Il calzino Die Schuhe: La scarpa Die Stiefel: Lo stivale IL METEO (DAS WETTER): Es regnet: Piove Es hagelt: Grandina Es schneit: Nevica Es ist nebling: È nebbioso Es ist sonnig: È soleggiato Es ist windig: È ventoso Es ist bewölkt: È nuvoloso Es donnert und blitz: È tempestoso Es ist heiß: Fa caldissimo Es ist warm: Fa caldo Es sind plus / minus … Grad: Ci sono + / - gradi Es ist kühl: Fa fresco Es ist kalt: Fa freddissimo Der Regen: La pioggia Der Hagel: La grandine Der Schnee: La neve Das Gewitter: La tempesta Die Sonne: Il sole Die Wolke: La nuvola Der Wind: Il vento Der Nebel: La nebbia AZIONI DEI BAMBINI: Draußen übernachten: Dormire all’aperto Auf Bäume klettern: Arrapicarsi sull’albero Fußballbilder sammeln: Collezionare figurine di calcio Skateboard fahren: Andare sullo skateboard Comics lesen: Leggere fumetti Malen: Dipigere Computerspiele spielen: Giocare al computer Süßigkeiten essen: Mangiare le caramelle Mit Puppen spielen: Giocare con le bambole Seil springen: Saltare la corda Basteln: Fare bricolage Tagebuch schreiben: Scrivere sul diario Schneemänner bauen: Fare un uomo di neve NELLA NATURA: Der Wald: Il bosco / foresta Das Meer: Il mare Der Strand: La spiaggia Der See: Il lago Der Fluss: Il fiume Das Ufer: La riva / sponda Die Landschaft: Il paesaggio Der Berg: La montagna Der Hügel: La collina Die Wiese: Il prato Das Dorf: Il villaggio / paese Das Tal: La valle Das Feld: Il campo Im Norden (der): Al Nord Im Western (der): All’Ovest Im Süden (der): Al Sud Im Osten (der): All’Est NEL LAVORO: Die Besprechung: Riunione Das (Online) Meeting: Riunione online Der Vertrag: Contratto Der Termin: Appuntamento Die Präsentation: Presentazione Die Einladung: Invito Die Rechnung: Fattura Das Projekt: Progetto Die Geschäftreise: Viaggio di lavoro Der Kunde: Cliente Die (Geschäftreise) Partner: Partner in affari Der Kollege: Collega Die Chefin: La capa Die Mitarbeiter: Collaboratori/dipendenti Das Personalchef: Capo del personale Die/Der Azubi: l’apprendista Die Produktion: Reparto produttivo Die IT-Abteilung: Reparto informatico Die Personal-abteilung: Reparto risorse umane Das Lager: il magazzino Die Marketing-abteilung: Reparto marketing Die Teeküche: Cucina/sala pausa Die Kantine: La mensa Der Konferenzraum: Sala conferenze Vor/bereiten: Preparare Verschicken/senden: Spedire / Inviare An/machen – Aus/machen: Accendere - Spegnere Bezahlen: Pagare Schaffen: Riuscire a fare Wissen: Sapere Reagieren: Reagire An/rufen: Chiamare (al telefono) Ab/sagen: Disdire/Annullare Unterschreiben: Firmare Tell/nehmen an + D: Partecipare a SPETTACOLI/EVENTI: Das Theaterstück: spettacolo teatrale Das (Klavier) Konzert: il concerto (di pianoforte) Die Oper: l’opera Das Ballett: il balletto Die Ausstellung: la mostra Das Festival: il festival Die Lesung: la lettura pubblica Das Musical: il musical Das Krimidinner: la cena con delitto Das Basketballspiel: la partita di basket Die Zaubershow: lo spettacolo di magia Das Kabarett: il cabaret PER STRADA: Der Zebrastreifen: strisce pedonali Der Bürgersteig/Gehweg: il marciapiede Die Fußgängerzone: la zona pedonale Der Radweg: la ciclabile Die Fahrbahn: la corsia Die Landstraße: strada statale Die Autobahn: l’autostrada Die Ausfahrt: l’uscita autostradale Der Stau: il traffico Die Baustelle: il cantiere Die Umleitung: la deviazione Der Unfall: l’incidente Der Pkw: l’auto Der Lkw: il camion
4
Updated 22d ago
0.0(0)
Users (507)