vocab

studied byStudied by 1 Person
0.0(0)
Get a hint
hint

alter

1/239

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

Studying Progress

New cards
239
Still learning
0
Almost done
0
Mastered
0
239 Terms
New cards

alter

(v) thay thế, thay đổi

New cards
New cards

deliberately

(adv) thong thả

New cards
New cards

desperately

(adv) quả quyết

New cards
New cards

determinedly

(adv) kiên quyết

New cards
New cards

put by

để dành

New cards
New cards

put forward

đề cử, gợi ra, đặt ra

New cards
New cards

put down

bỏ xuống, ngừng giữ, giết 1 con vật khi nó bị ốm

New cards
New cards

irrepressible

(a) kh thể kìm nén dc

New cards
New cards

vicious

(a) thuộc về tật xấu

New cards
New cards

starve

(v) bỏ đói, chết đói

New cards
New cards

devote

(v) hiến cho

New cards
New cards

starve sth/sb of sth

thiếu thốn thứ gì cần thiết cho cgi/ai

New cards
New cards

gloom

(n) bóng tối

New cards
New cards

replace sth with sth

thay thế cgi bằng cgi

New cards
New cards

dedication

(n) sự dâng hiến

New cards
New cards

turnover

(n) doanh số

New cards
New cards

objectivity

(n) tính khách quan

New cards
New cards

sue sb for sth

kiện

New cards
New cards

prosecute

(v) truy tố

New cards
New cards

be on the horns of a dilemma

lùi kh dc mà tiến cũg k xong

New cards
New cards

quiver with emotion

tràn ngập cảm xúc

New cards
New cards

be garbled

bị cắt xén

New cards
New cards

go about

bắt đầu làm gì

New cards
New cards

fraud

(n) lừa đảo

New cards
New cards

corruption

(n) sự sụp đổ

New cards
New cards

embezzlement

(n) công quỹ

New cards
New cards

disruption

(n) sự phá vỡ

New cards
New cards

stir up

khuấy đảo

New cards
New cards

be up to my neck

bận

New cards
New cards

be in deep/hot water

trong trg hợp rắc rối, khó khăn

New cards
New cards

golden handshake

khoản tiền nghỉ hưu

New cards
New cards

painstaking

(a) dài, bền bỉ

New cards
New cards

to get along swimmingly = to get along well

có mqh tốt

New cards
New cards

wondrous

(a) = wonderful

New cards
New cards

lethargy

(n) sự thờ ơ

New cards
New cards

ineptitude

(n) sự kém cỏi

New cards
New cards

tactlessness

(n) sự thô lỗ

New cards
New cards

to keep one’s nose to the grindstone

kiên trì theo đuổi mục tiêu

New cards
New cards

undercooked

(a) chưa chín

New cards
New cards

bloody

(a) nhiều máu

New cards
New cards

bloodshot

(a) đỏ ngàu, vằn lên tia máu

New cards
New cards

unappetizing

(a) kh ngon miệng

New cards
New cards

judiciary

(n) bộ máy tư pháp

New cards
New cards

depressurize

(v) làm giảm áp lực, áp suất

New cards
New cards

pressurize

(v) gây áp lực

New cards
New cards

reconcile

(v) hoà giải

New cards
New cards

reconciliation

(n) sự hoà giải

New cards
New cards

warrant

(v) (n) bảo đảm, sự bảo đảm

New cards
New cards

be on the lookout for = to check for

ktra

New cards
New cards

to make a point of

đặc biệt qtam lmj

New cards
New cards

be out of bounds to = be not allowed to

kh dc phép lmj

New cards
New cards

satisfactorily

(adv) 1 cách hài lòng

New cards
New cards

sophisticated

(a) cầu kì

New cards
New cards

profitable

(a) có lợi nhuận

New cards
New cards

appeal

(n) lời khẩn cầu (v) khẩn cầu

New cards
New cards

in accordance with

tuân theo, phù hợp với

New cards
New cards

inaccuracy

(n) sự kh chính xác

New cards
New cards

rob sb/sth of sth

trộm cgi của ai/cgi thứ gì

New cards
New cards

breathe a word of sth to sb

nói bí mật về cgi cho ai

New cards
New cards

guard against

đề phòng, giữ gìn

New cards
New cards

rival

(n) đối thủ

New cards
New cards

have high/great hopes for sb/sth

hi vọng ai/cgi sẽ

New cards
New cards

sit/rest on one’s laurels

ngủ quên trên chiến thắng

New cards
New cards

cut no ice with sb

không ảnh hưởng đến ai, không thể khiến ai đó thay đổi quan điểm

New cards
New cards

make a name for oneself

tạo dấu ấn riêng, trở nên nổi tiếng

New cards
New cards

allowance

(n) tiền trợ cấp

New cards
New cards

activate

(v) kích hoạt, hoạt động

New cards
New cards

emotional

(a) cảm động

New cards
New cards

oral/orally

(a) (adv) bằng miệng

New cards
New cards

oracy

(n) lời tiên tri

New cards
New cards

criteria

(n) tiêu chuẩn (sn)

New cards
New cards

criterion

(n) tiêu chuẩn (si)

New cards
New cards

farewell

(n) lời tạm biệt

New cards
New cards

make a move

rời đi

New cards
New cards

halt

(v) làm dừng lại (n) sự tạm nghỉ

New cards
New cards

parallel

(a) song song

(n) đường song song

(v) để song song, so sánh

New cards
New cards

unparalleled

(a) vô song, không thể sánh kịp

New cards
New cards

have time to kill

kh làm gì trong 1 khoảng thời gian cụ thể

New cards
New cards

be up to one’s ears in sth

bận rộn với cgi

New cards
New cards

fatality

(n) tử vong

New cards
New cards

simplicity

(n) sự đơn giản

New cards
New cards

civil

(a) thuộc về dân

New cards
New cards

reveal

(v) tiết lộ

New cards
New cards

remarkable

(a) đáng chú ý

New cards