1/45
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
腿
Chân
上街
Ra phố
被
Bị được
撞
Va chạm
倒
Ngã
伤
Tổn thương/bị thương
流
Chảy/di động
血
Máu
要紧
Quan trọng
不要紧
Không quan trọng
骨头
Xương
不好意思
Xấu hổ
故意
Cố ý
唉
Thể hiện buồn/hối hận
钱包
Ví tiền
让
Để
小偷
Tên trộm
偷
Trộm
遇到
Gặp phải
叫
Gọi
淋
Thấm ướt
落汤鸡
Ướt như chuột lột
…似的
Tựa như
湿
Ẩm ướt
透
Thấm/xuyên qua
首都
Thủ đô
剧场
Nhà hát
司机
Tài xế
拉
Lôi kéo
可气
Đáng giận
算命
Bói toán
运气
Vận mệnh
傻
Ngốc
花
Dùng thời gian/chi tiêu
受骗
Bị lừa
抽烟
Hút thuốc
罚
Phạt
烧
Đốt
戒烟
Cái thuốc
浪费
Lãng phí
超重
Quá cân
解雇
jiěgù:Sa thải
炒鱿鱼
Đuổi việc
哀悼
āidào:to feel and show grief for
葬礼
zànglǐ:Tang lễ