15/7/22

studied byStudied by 1 person
0.0(0)
get a hint
hint

Academy

1 / 112

Tags and Description

15/7/22

113 Terms

1

Academy

(n) học viện The youth academy starts training talented young players from the age of eight.

New cards
2

Geography

(n) Khoa học, địa lý học It's impossible to figure out the geography of this hospital.

New cards
3

Identity

(n) cá tính, đặc tính, nét để nhận biết, nét để nhận dạng, nét để nhận diện (của người nào, vật gì...) The man's identity was being kept secret while he was helping police with their enquiries.

New cards
4

Prosthetic

(a) (bộ phận cơ thể) giả prosthetic devices

New cards
5

Perseverance

(n) sự kiên trì, kiên nhẫn Over and over, they have shown perseverance in the face of adversity.

New cards
6

Persevere

(ˌpɜːsəˈvɪər) (v) kiên trì I did not persevere with learning to play the violin.

New cards
7

Extinct

(a) tuyệt giống, tuyệt chủng

New cards
8

Extinguish

(ɪkˈstɪŋɡwɪʃ) (v) dập tắt, làm tiêu tan, làm tắt. There is concern that the giant panda will soon become extinct.

New cards
9

expert

(n) chuyên gia My mother is an expert at dress-making (= she does it very well).

New cards
10

Canal

(n) kênh, sông đào

New cards
11

Camel

(n) lạc đà

New cards
12

Campaign

(n) chiến dịch

launch/mount/start a campaign The university has launched a campus-wide campaign to reduce use of fossil fuels.

New cards
13

Destiny

('destəni) (n) vận mệnh, số phận

New cards
14

Deprived

(dɪˈpraɪvd) (a) túng quẫn, thiếu thốn

New cards
15

Privileged

(ˈprɪvəlɪdʒd) (a) có đặc quyền, đặc ân, danh giá

New cards
16

Disadvantaged

(ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd) (a) thiệt thòi, thua thiệt

New cards
17

Competitive

(kəmˈpetətɪv) (a) có tính cạnh tranh

New cards
18

Trustworthy

(ˈtrʌstwɜːði) (a) đáng tin cậy, thật lòng

New cards
19

Treasured

('treʒə(r)d) (a) đáng giá, quan trọng

New cards
20

Reliable

(rɪˈlaɪəbl) (a) đáng tin cậy

New cards
21

Reliance

(on/upon) (rɪˈlaɪəns) (=dependence)

(n) sự dựa vào, nhờ cậy vào

New cards
22

Rely

(on/upon) (rɪˈlaɪ)

(v) dựa vào, phụ thuộc vào

New cards
23

Reliant

(rɪˈlaɪənt)(=dependent)

(a) dựa dẫm vào ai

New cards
24

Colored

(ˈkʌləd)

(a) trộn giữa nhiều màu sắc

New cards
25

Precious

(ˈpreʃəs)

(a) quý giá, quý báu

New cards
26

Persist

(v) kiên trì, cố chấp

(persist in doing sth)

New cards
27

Persistence

(pəˈsɪstəns)

(n) sự kiên trì

New cards
28

Persistent

(pəˈsɪstənt)

(a) kiên trì, bền bỉ

New cards
29

Contribute

(kənˈtrɪbjuːt)

(v) đóng góp, góp phần (contribute sth to/towards sth)

New cards
30

Contribution

(ˌkɒntrɪˈbjuːʃn)

(n) sự đóng góp (make a contribution to)

New cards
31

Engaging

(ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ)

(a) hấp dẫn, lôi cuốn, cuốn hút

New cards
32

Boost

(buːst)

(v) tăng cường, phát triển

New cards
33

Forceful

(ˈfɔːsfl)(=assertive)

(a) hùng hồn, mạnh mẽ

New cards
34

Impotent

(ˈɪmpətənt)(=powerless)

(a) bất lực, không có tiếng nói

New cards
35

Proceed

(prəˈsiːd)

(v) tiếp tục

New cards
36

Blackmail

(ˈblækmeɪl)

(n) tống tiền, hăm doạ

New cards
37

Slander

(ˈslɑːndər)

(v) vu khống, vu cáo, vu oan, phỉ báng, nói xấu ai

New cards
38

Defame

(dɪˈfeɪm)

(v) bôi nhọ, làm mất danh dự

New cards
39

Volcano

(vɑːlˈkeɪnəʊ)

(n) núi lửa

New cards
40

Department

(dɪˈpɑːtmənt)

(n) cục, sở, ty, ban, khoa

New cards
41

Entrepreneur

(ˌɒntrəprəˈnɜːr)

(n) doanh nhân, nhà doanh nghiệp

New cards
42

Almost

(ˈɔːlməʊst)(=nearly)

(adv) gần như

New cards
43

Mostly

(ˈməʊstli)(=mainly, generally)

( adv) chủ yếu

New cards
44

Powerful

(ˈpaʊəfl)(=influential)

(a) quyền lực, có sức ảnh hưởng

New cards
45

Underworld

(ˈʌndəwɜːld)

(n) tầng lớp cặn bã của xã hội, tầng lớp đáy của xã hội

New cards
46

Authorized.

(ˈɔːθəraɪzd)

(a) được cấp quyền, cấp phép

New cards
47

Prestigious

(a) uy tín, danh giá

New cards
48

Prestige

(preˈstiːʒ)

(n) danh vọng, địa vị, uy tín

New cards
49

Morality

(məˈræləti)

(n) đạo đức

New cards
50

Well- established

(ˌwel ɪˈstæb.lɪʃt)

(a) đứng vững, tồn tại lâu dài

New cards
51

Notorious

(nəʊˈtɔːriəs)

(a) khét tiếng

New cards
52

Notoriety

(ˌnəʊtəˈraɪəti)

(n) tiếng xấu

New cards
53

Ambitious

(æmˈbɪʃəs)

(a) tham vọng, rất quyết tâm

New cards
54

Ambition

(æmˈbɪʃn)

(n) sự tham vọng

New cards
55

Purposeful

(ˈpɜːpəsfl)

(a) có mục đích rõ ràng

New cards
56

Purpose

(ˈpɜːpəs)

(n) mục tiêu

New cards
57

Challenging

(ˈtʃælɪndʒɪŋ)

(a) khó khăn, thử thách

New cards
58

Challenge

('tʃælɪndʒ)

(a) thử thách

New cards
59

Strenuous

(ˈstrenjuəs)(=arduous)

(a) cần nhiều sức lực, vất vả

New cards
60

Disclose

(dɪsˈkləʊz)(=reveal)

(v) bật mí, tiết lộ

New cards
61

Unearth

(ʌnˈɜːθ)

(v) tìm kiếm bằng cách đào lên, khai quật

New cards
62

Reserve

(rɪˈzɜːv)

(v) để dành, dự trữ

New cards
63

Make an effort to do something

cố gắng, nỗ lực làm gì

New cards
64

Carry out

tiến hành, thực hiện

New cards
65

Recognize something as something

nhìn nhận, đánh giá

New cards
66

Persist in something/doing something

Khăng khăng, nải nỉ làm gì

New cards
67

Pursue your dream

theo đuổi ước mơ

New cards
68

Make a judgement

đánh giá

New cards
69

Make up something

(=constitute)

hình thành cái gì, cấu thành nên cái gì

New cards
70

Be made from something

dùng để nói về những vật bị thay đổi một phần hoặc hoàn toàn so với ban đầu

New cards
71

Be made of something

dùng để nói về chất liệu, đặc điểm cơ bản, không bị thay đổi về bản chất

New cards
72

At/from the age of

từ khi bao nhiêu tuổi

New cards
73

Keep up with someone/something

theo kịp, đuổi kịp

New cards
74

Put up with someone/something

(=tolerate)

chịu đựng

New cards
75

Get on with someone/get on (together)

có quan hệ tốt đẹp với ai

New cards
76

Put something into something

đầu tư tiền bạc vào cái gì

New cards
77

Close/narrow/reduce/bridge the gap

thu hẹp khoảng cách, sự khác biệt

New cards
78

In the hope that/of

với hy vọng

New cards
79

Deadly

(ˈdedli)

(a) gây chết người

New cards
80

Death

(deθ)

(n)cái chết

New cards
81

Deathly

(ˈdeθli)

(a) như đã chết

New cards
82

Dead

(ded)

(a) chết, không hoạt động nữa

New cards
83

Die

(daɪ)

(v) chết

New cards
84

Deaden

(ˈdedn)(=dull)

(v) làm giảm, làm dịu

New cards
85

Philanthropy

(fɪˈlænθrəpi)

(n) lòng yêu người, nhân đạo

New cards
86

Philanthropic

(ˌfɪlənˈθrɒpɪk)

(a) liên quan đến việc giúp đỡ, nhân đạo

New cards
87

Center

(ˈsentər)

(v) tập trung, xoay quanh (center on/upon sb/sth)

New cards
88

Professional

(prəˈfeʃənl)

(n) chuyên gia

New cards
89

Highly

(ˈhaɪli)

(adv) ở một cấp độ, tiêu chuẩn cao

New cards
90

Deeply

(ˈdiːpli)

(adv)sâu sắc, sâu xa

New cards
91

Financial support

( np) hỗ trợ về mặt tài chính

New cards
92

Enormous

(ɪˈnɔːməs)(=huge, immense)

(a) lớn, khổng lồ

New cards
93

Huge

(hjuːdʒ)(=enormous, vast)

(a) lớn về kích thước, kích cỡ

New cards
94

Large

(lɑːdʒ)

(a) to, lớn

New cards
95

Big

(bɪɡ)

(a) lớn, ảnh hưởng rộng

New cards
96

Giant

(ˈdʒaɪənt)

(a) khổng lồ

New cards
97

Immense

(ɪˈmens)

(a) mênh mông, lớn, to lớn

New cards
98

Grand

(ɡrænd)

(a) tráng lệ, lộng lẫy

New cards
99

Moral

(ˈmɒrəl)(=ethical)

(a) liên quan đến đạo đức, có đạo đức

New cards
100

Be/become known as something

được biết đến như là

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 29 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 13 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 8 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 9 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 31 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 10273 people
Updated ... ago
4.8 Stars(44)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard59 terms
studied byStudied by 35 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard36 terms
studied byStudied by 13 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard67 terms
studied byStudied by 20 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard54 terms
studied byStudied by 12 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard50 terms
studied byStudied by 10 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard31 terms
studied byStudied by 1 person
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard84 terms
studied byStudied by 71 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
flashcards Flashcard74 terms
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)