1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
afloat (adj)
nổi
propel (v)
thúc đẩy
creatures (n)
sinh vật
streamlined (adj)
tinh gọn
drag (n)
lực cản
friction (n)
sự ma sát
cross-sectional (adj)
mặt cắt
rear (n)
phía sau
wade (v)
lội nước
bladders (n)
bàng quang
buoyancy (n)
nổi trên nước
turbulent (adj)
hỗn loạn
tapered (adj)
thuôn dần về một phía
steady (adj)
ổn định
cruising (adj)
di chuyển ổn định
formidable (adj)
đáng gờm
cousins (n)
anh chị em họ
lurks (v)
ẩn nấp
quarry (n)
con mồi
maneuverability (n)
tính cơ động
thrust (n)
lực đẩy
versatile (adj)
đa năng
oriented (adj)
định hướng
dorsal (adj)
thuộc về phần lưng
ventral (adj)
thuộc về phần bụng
fin (n)
vây cá
belly (n)
bụng
pectoral (n)
thuộc về phần ngực
pelvic (adj)
khung xương chậu