1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
暖气
noun
heater
坏
adj
hỏng, hư
棉衣
noun
áo bông
戴
verb
đeo (mũ, kính, găng…)
手套
noun
găng tay
帽子
noun
mũ, nón
后来
phó từ
sau đó
只好
phó từ
đành phải
打开
verb
mở
空调
noun
máy lạnh
房东
noun
chủ nhà
修
verb
sữa chữa
过去
n/v
quá khứ / đi qua
抱歉
adj/v
xin lỗi
保证
verb
đảm bảo
圣诞节
noun
Giáng Sinh
认为
verb
cho rằng
容易
adj
dễ, simple
内容
noun
nội dung, content
这样
phó từ
như vậy, thế này