1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
Politician
chính trị gia
Delivery man
người giao hàng
Photographer
nhiếp ảnh gia
Prostitute
ng hành nghề mại dâm
Clown
người diễn hề
Magician
nhà ảo thuật
Housekeeper
quản gia/ ng dọn phòng
Gardener
người làm vườn
Manager
người quản lý
Scientist
nhà khoa học
Postman
người đưa thư
Businessman
doanh nhân nam
Businesswoman
doanh nhân nữ
Entrepreneur
nhà khởi nghiệp
lecturer
giảng viên
professor
giáo sư
detective
thám tử
athletes
vận động viên
employee / worker
nhân viên
principal
hiệu trưởng
welder
thợ hàn
serve
phục vụ
colleague / co-worker
đồng nghiệp
The Prime Minister
Thủ tướng
Ministry
(n) bộ (tài chính/ nông nghiệp…)
Minester
(n) bộ trưởng
butcher
người bán thịt
judge
phán xét
black smith
thợ rèn đen
locksmith
thợ khóa