1/25
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
|---|
No study sessions yet.
Politician
chính trị gia
Delivery man
người giao hàng
Photographer
nhiếp ảnh gia
Prostitute
ng hành nghề mại dâm
pra sơ tụt
Clown
người diễn hề
Magician
nhà ảo thuật
Housekeeper
quản gia/ ng dọn phòng
Gardener
người làm vườn
Manager
người quản lý
Scientist
nhà khoa học
Postman
người đưa thư
Businessman
doanh nhân nam
Businesswoman
doanh nhân nữ
Entrepreneur
nhà khởi nghiệp
on trơ pơ nơ
lecturer
giảng viên
lake sơ rờ
professor
giáo sư
p fake sơ
detective
thám tử
athletes
vận động viên
at li s
employee / worker
nhân viên
principal
hiệu trưởng
welder
thợ hàn
will đờ
serve
phục vụ
colleague / co-worker
đồng nghiệp
khâu lo li / cold —
The Prime Minister
Thủ tướng
Ministry
(n) bộ (tài chính/ nông nghiệp…)
Minester
(n) bộ trưởng
men niết tơ