6/7/22

studied byStudied by 1 person
0.0(0)
get a hint
hint

Set

1 / 111

Tags and Description

Family life

112 Terms

1

Set

/set/ (n)bộ (a number of ideas, rules, facts, or principles that form a group)

New cards
2

Value

/ˈvæljuː/ (n)- giá trị ( về tiền mặt của cái gì)

values = beliefs: niềm tin

New cards
3

Valuable

(=invaluable) /ˈvæljuəbl/ (a)có giá trị lớn, quý giá, hữu dụng

New cards
4

Valueless

/ˈvæl.juː.ləs/ (a)vô giá trị (not worth any money)

New cards
5

Discipline

/ˈdɪsəplɪn/ (n)kỷ luật

New cards
6

Vary

/ˈveəri/ (v)khác nhau, biến đổi, khác (nhấn mạnh sự đa dạng)

New cards
7

Variation

/ˌveəriˈeɪʃn/ (n)sự khác nhau, biến đổi

New cards
8

Various

/ˈveəriəs/= diverse (a)Đa dạng, nhiều

New cards
9

Adjust/əˈdʒʌst/

(v)điều chỉnh, thay đổi để thích nghi với hoàn cảnh, tình huống

New cards
10

Adjustment

/əˈdʒʌs(t)mənt/ (n)sự điều chỉnh, thích nghi

New cards
11

Adjustable

/əˈdʒʌstəb(ə)l/ (a)có thể điều chỉnh

New cards
12

Exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/ (v)trao đổi

New cards
13

Alter

/ˈɔːltə(r)/ (v)thay đổi, biến đổi nhẹ về đặc điểm tính chất

New cards
14

Hurried

/ˈhʌrid/ (a)nhanh chóng, khẩn trương

New cards
15

Hurriedly

/ˈhʌrɪdli/ (adv)một cách nhanh chóng, một cách khẩn trương

New cards
16

Hurry

/ˈhʌri/=rush (v)vội vàng, hấp tấp

New cards
17

Work

/wɜːk/ (v)- Làm việc, có tác dụng, có kết quả mong muốn = have result/effect

-(n)công việc

New cards
18

Workable

/ˈwɜːrkəbl/= practical (a)sẽ hoạt động được, có thể làm được, có thể thực hiện được, thực tế, khả thi

New cards
19

Invest

/ɪnˈvest/ (v)đầu tư

New cards
20

Investment

/ɪnˈvestmənt/ (n)sự đầu tư

New cards
21

Pace

/peɪs/ (n)nhịp, tốc độ

New cards
22

Dear

/dɪə®/ (a)thân thiết, yêu quý

New cards
23

Obligation

/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/=commitment (n)sự cam kết, trách nhiệm, nghĩa vụ

New cards
24

Obligatory

/əˈblɪɡətri/=compulsory (a)bắt buộc

New cards
25

Oblige

/əˈblaɪdʒ/ (v)bắt buộc ai đó làm gì

New cards
26

Ensure

/ɪnˈʃʊə®/ (v)đảm bảo, chắc chắn cái gì

New cards
27

Conserve

/kənˈsɜːv/ Bảo tồn, bảo toàn (from damage, change, or waste)

New cards
28

Conservation

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/=conservancy (n)sự bảo tồn

New cards
29

Conservationist

/ˌkɒnsəˈveɪʃənɪst/ (n)người bảo vệ môi trường thiên nhiên

New cards
30

Assist

/əˈsɪst/ (v)giúp đỡ

New cards
31

Assistance

/əˈsɪstəns/ (n)sự giúp đỡ

New cards
32

Assistant

/əˈsɪstənt/ (n)người trợ giúp, thư ký

New cards
33

Care

/keə®/ (v)quan tâm, chăm sóc

New cards
34

Caring

(usually before noun) /ˈkeərɪŋ/=kind, helpful (a)chu đáo, tử tế, quan tâm đến người khác

New cards
35

Uncaring

/ʌnˈkeərɪŋ/=callous (a)vô tâm

New cards
36

Careful

/ˈkeəfl/ (a)cẩn thận

New cards
37

Careless

/ˈkeələs/ (a)cẩu thả, không cẩn thận

New cards
38

Ruin

/ˈruːɪn/ (v)phá hủy, làm hỏng, làm mất đi giá trị, sự hài lòng...,

New cards
39

Ruination

/ˌruːɪˈneɪʃn/= destruction (n)sự (bị) tàn phá, sự (bị) phá hoại

New cards
40

Ruined

/ˈruːɪnd/ (a)bị tàn phá, bị hư hại nặng nề

New cards
41

Destroy

/dɪˈstrɔɪ/ (v)phá huỷ (damage sth so badly that it no longer exists, works, etc.)

New cards
42

Destruction

/dɪˈstrʌkʃn/ (n)sự (bị) phá huỷ, sự (bị) tàn phá

New cards
43

Destructive

/dɪˈstrʌktɪv/ (a)gây tàn phá, huỷ hoại

New cards
44

Destructible

/dɪˈstrʌktəbl/ (a)có thể bị tàn phá

New cards
45

Diminish

/dɪˈmɪnɪʃ/=decrease (v)làm giảm bớt, nhỏ lại, yếu đi...

New cards
46

Remove

/rɪˈmuːv/=eliminate (v)loại bỏ

New cards
47

Removal

/rɪˈmuːvl/ (n)sự loại bỏ

New cards
48

Removable

/rɪˈmuːvəbl/=detachable (a)có thể loại bỏ, tháo ra

New cards
49

Expel

/ɪkˈspel/ (v)trục xuất, đuổi

New cards
50

Expulsion

(n)sự đuổi, trục xuất

New cards
51

Sight

/saɪt/ (n)tầm nhìn; thị lực; cảnh...

New cards
52

View

/vjuː/ (n)quang cảnh, cảnh tượng; cái nhìn, quan điểm

New cards
53

Scenery

/ˈsiːnəri/ (n)phong cảnh, cảnh thiên nhiên

New cards
54

Scenario

/səˈnɑːriəʊ/ (n)(a situation that could possibly happen) viễn cảnh

New cards
55

Laid-back

/ˌleɪd ˈbæk/=easy-going (a)thoải mái, không lo lắng

New cards
56

Miserable

/ˈmɪzrəbl/=depressing (a)khốn khổ, khổ sở

New cards
57

Misery

/ˈmɪzəri/ (n)sự khốn khổ, bất hạnh

New cards
58

Endless

/ˈendləs/ (a)kéo dài, dường như không có điểm dừng

New cards
59

Trivial

/ˈtrɪviəl/= not serious, inconsequential (a)tầm thường, không đáng kể, ít quan trọng

New cards
60

Limitless

/ˈlɪmɪtləs/=infinite (a)vô hạn

New cards
61

Thoughtless

/ˈθɔːtləs/=inconsiderate (a)thiếu suy nghĩ, thiếu chu đáo

New cards
62

Ageless

/ˈeɪdʒləs/=timeless (a)trẻ mãi, không già

New cards
63

Hopeless

/ˈhəʊpləs/ (a)vô vọng

New cards
64

Sustainable

/səˈsteɪnəbl/ (a)bền vững, kéo dài

New cards
65

Sustain

/səˈsteɪn/ (v)duy trì, kéo dài

New cards
66

Sustainability

/səˌsteɪnəˈbɪləti/ (n)tính bền vững

New cards
67

Unsteady

/ʌnˈstedi/ (a)lung lay, không vững

New cards
68

Essential

/ɪˈsenʃl/=vital (a)quan trọng, cần thiết

New cards
69

Essence

/ˈesns/ (n)cốt lõi, điều quan trọng nhất

New cards
70

Settle into

hoà nhập vào môi trường mới

New cards
71

Deal with something

giải quyết, đối mặt

New cards
72

Rely on

tin tưởng, đặt niềm tin vào

New cards
73

Come up

=(to happen) xảy ra, cần được giải quyết ngay

New cards
74

Make a decision

đưa ra quyết định

New cards
75

Men build the house and women make it home

đàn ông xây nhà đàn bà xây tổ ấm

New cards
76

Base on/upon something

dựa vào

New cards
77

Impose something on/upon something/someone

áp đặt

New cards
78

Do/try your best

cố gắng hết sức

New cards
79

Make an effort to do something

nỗ lực làm gì

New cards
80

Lay the foundation of/for something

đặt nền móng, tạo điều kiện cho cái gì xảy ra

New cards
81

Make a mess

gây ra mớ hỗn độn, lộn xộn

New cards
82

Except for someone/something

= apart from ngoại trừ

New cards
83

In addition

(to someone/something) thêm vào

New cards
84

Provided (that)

= if miễn là, nếu

New cards
85

Set an example for somene

làm gương cho ai

New cards
86

Join hands

chung tay để làm một việc gì đó

New cards
87

Impact on

ảnh hưởng đến

New cards
88

Input

/ˈɪnpʊt/ (n)góp ý

New cards
89

Equal

/ˈiːkwəl/ (a)cân bằng, ngang bằng, bình đẳng

New cards
90

Equality

/iˈkwɒləti/ (n)sự bình đẳng

New cards
91

Faith

/feɪθ/ (n)niềm tin

New cards
92

Faithful

/ˈfeɪθfl/=loyal (n)trung thành

New cards
93

Duty

/ˈdjuːti/ (n)nhiệm vụ, nghĩa vụ

New cards
94

Thrive

/θraɪv/=flourish (v)phát triển, khoẻ mạnh, nở rộ...

New cards
95

Thriving

/ˈθraɪvɪŋ/ (a)phát triển, thành đạt

New cards
96

Care about

quan tâm đến

New cards
97

Share something with someone

chia sẻ điều gì với ai

New cards
98

Fragile

/ˈfrædʒaɪl/ (a)mỏng manh, dễ vỡ, dễ tổn thương

New cards
99

Fragility

/frəˈdʒɪləti/ (n)sự yếu đuối, mỏng manh, dễ tổn thương, không chắc chắn

New cards
100

Comfort

/ˈkʌmfət/ (n)sự an nhàn, sung túc

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 22 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 214 people
Updated ... ago
5.0 Stars(6)
note Note
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 15 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
note Note
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
note Note
studied byStudied by 1 person
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 44 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 5325 people
Updated ... ago
4.6 Stars(9)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard62 terms
studied byStudied by 141 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard98 terms
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard33 terms
studied byStudied by 17 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard60 terms
studied byStudied by 27 people
Updated ... ago
4.7 Stars(7)
flashcards Flashcard35 terms
studied byStudied by 57 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard96 terms
studied byStudied by 36 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard101 terms
studied byStudied by 9 people
Updated ... ago
4.0 Stars(1)
flashcards Flashcard44 terms
studied byStudied by 15 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)