1/62
These flashcards cover key vocabulary and phrases from a Korean language transcript, offering definitions for improved understanding of context.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
늦은 오후
Late afternoon
📌 Ví dụ:
늦은 오후에 산책을 했어요.
→ Tôi đã đi dạo vào buổi chiều muộn.
늦은 오후가 되면 날씨가 좀 선선해져요.
→ Đến chiều muộn thì thời tiết trở nên mát hơn.
낮가림
낮가림이 제일 심한 멤버는 ?
“Trong các thành viên, ai là người nhút nhát nhất (ngại người lạ nhất)?”
🧠 Ghi nhớ nhanh
낮가림이 있다 → hay ngại người lạ
낯가림이 심하다 → rất nhút nhát
은근 애교
✅ Ví dụ
걔는 은근 애교 있어.
→ Người đó có nét dễ thương ngầm đấy.
은근 애교 많은 스타일이야.
→ Là kiểu người có nhiều sự dễ thương kín đáo.
단톡
✅ Ví dụ
단톡방에 들어와.
→ Vào nhóm chat đi.
단톡에서 얘기하자.
→ Nói trong group chat đi.
단톡 너무 시끄러워.
→ Nhóm chat ồn quá.
반전매력
✅ Ví dụ câu
그 사람 반전매력 있어.
→ Người đó có nét cuốn hút bất ngờ.
반전매력 때문에 더 좋아졌어.
→ Vì cái nét trái ngược đó mà mình thích hơn.
사육하다
Mang sắc thái “chăm sóc, nuôi dưỡng có mục đích”
✔ Ví dụ
그는 개를 사육하고 있다.
→ Anh ấy đang nuôi chó
농장에서 소를 사육한다.
→ Nuôi bò ở nông trại
희귀한 동물을 사육하는 시설
→ Cơ sở nuôi động vật quý hiếm
털어내다
털어내다 = phủi sạch ra, loại bỏ hoàn toàn
✔ Ví dụ
옷에 묻은 먼지를 털어냈다.
→ Tôi đã phủi bụi bám trên quần áo
그는 슬픔을 털어내려고 했다.
→ Anh ấy cố gắng gạt bỏ nỗi buồn
신발의 흙을 털어내세요.
→ Hãy giũ đất trên giày
청소부
청소부 = người làm công việc dọn vệ sinh
✔ Ví dụ
학교에 청소부가 일하고 있다.
→ Có lao công đang làm việc ở trường
청소부가 거리를 깨끗하게 만든다.
→ Công nhân vệ sinh làm cho đường phố sạch sẽ
사자
✔ Cách phân biệt nhanh
Nói về động vật → 🦁 sư tử
Tin tức / tai nạn → người chết
Ngữ cảnh lịch sử / phim cổ trang → sứ giả
왕의 사자가 도착했다.
→ Sứ giả của vua đã đến
제한 시간
제한 시간 = khoảng thời gian được phép làm một việc
✔ Ví dụ
시험의 제한 시간은 60분입니다.
→ Thời gian làm bài thi là 60 phút
제한 시간 안에 문제를 풀어야 한다.
→ Phải giải bài trong thời gian giới hạn
게임에는 제한 시간이 있다.
→ Trong game có giới hạn thời gian
독심술로
독심술로 = bằng cách đọc được suy nghĩ
✔ Ví dụ
그는 독심술로 사람의 생각을 알아맞힌다.
→ Anh ta đoán được suy nghĩ của người khác bằng thuật đọc tâm
마치 독심술로 내 마음을 아는 것 같다.
→ Cứ như là đọc được suy nghĩ của tôi vậy
별풍선
Đây là vật phẩm ảo người xem gửi cho streamer (để ủng hộ tiền)
✔ Ví dụ
시청자가 BJ에게 별풍선을 보냈다.
→ Người xem đã gửi “quà sao” cho streamer
오늘 별풍선 많이 받았어.
→ Hôm nay nhận được nhiều do
나무늘보
나무늘보 = con vật sống trên cây và di chuyển rất chậm
✔ Ví dụ
나무늘보는 움직임이 아주 느리다.
→ Con lười di chuyển rất chậm
그는 나무늘보처럼 느리게 행동한다.
→ Anh ấy hành động chậm như con lười
느릿느릿
Lề mề / chậm chạp
✔ Ví dụ
그는 느릿느릿 걸어갔다.
→ Anh ấy đi rất chậm
일을 느릿느릿 하면 안 된다.
→ Không được làm việc chậm chạp như vậy
거북이는 느릿느릿 움직인다.
→ Con rùa di chuyển chậm chạp
타조
Đà điểu
✔ Ví dụ
타조는 날지 못하지만 빨리 달린다.
→ Đà điểu không bay được nhưng chạy rất nhanh
동물원에서 타조를 봤다.
→ Tôi đã thấy đà điểu ở sở thú
방종하다
방종하다 = sống theo ý mình một cách quá mức, thiếu kiểm soát
✔ Ví dụ
그는 생활이 너무 방종하다.
→ Anh ta sống quá buông thả
젊을 때 방종하게 살면 나중에 후회할 수 있다.
→ Nếu sống phóng túng khi còn trẻ thì sau này có thể hối hận
방종한 행동은 좋지 않다.
→ Hành vi buông thả là không tốt
와중에
와중에 = ngay trong lúc đang như vậy
✔ Ví d
바쁜 와중에 도와줘서 고마워.
→ Cảm ơn vì đã giúp đỡ trong lúc đang bận
비가 오는 와중에 밖에 나갔다.
→ Tôi ra ngoài giữa lúc trời đang mưa
싸우는 와중에 전화가 왔다.
→ Điện thoại đến giữa lúc đang cãi nhau
청정하다
👉 청정하다 (清淨하다) = trong sạch, tinh khiết
✔ Ví dụ
공기가 아주 청정하다.
→ Không khí rất trong lành
청정한 지역에서 자란 농산물
→ Nông sản được trồng ở vùng sạch
청장이다
청장이다 = là cục trưởng
✔ Ví dụ
그는 경찰청 청장이다.
→ Ông ấy là Cục trưởng Cảnh sát
아버지는 환경청 청장이었다.
→ Bố tôi đã từng là Cục trưởng môi trường
꿈꿔온 이 순간
đạt được mục tiêu lớn
gặp người quan trọng
hoặc khoảnh khắc đặc biệt trong đời
Ví dụ:
드디어 꿈꿔온 이 순간이 왔어요.
→ Cuối cùng thì khoảnh khắc mơ ước bấy lâu nay cũng đã đến.
지금은 닿지 않다,
📌 Ví dụ:
지금은 닿지 않아도 언젠가는 닿을 거야.
→ Dù bây giờ chưa tới được, một ngày nào đó sẽ tới.
지금은 닿지 않아도 괜찮아.
→ Bây giờ chưa chạm tới cũng không sao.
홀로 남다
📌 Ví dụ:
그는 그곳에 홀로 남아 있었다.
→ Anh ấy ở lại đó một mình.
모두 떠나고 나만 홀로 남아 있었다.
→ Mọi người rời đi, chỉ còn mình tôi ở lại.
순간순간 모든 게 변하다.
👉 순간순간 모든 게 변해도 널 간직할게
→ Dù mọi thứ thay đổi từng khoảnh khắc, anh vẫn sẽ giữ em trong tim
~~ 테니
📌 Ví dụ:
내가 도와줄 테니 걱정하지 마.
→ Tôi sẽ giúp nên đừng lo.
비가 올 테니 우산을 가져가.
→ Trời sẽ mưa nên mang ô đi.
내가 먼저 갈 테니 너는 나중에 와.
→ Tôi sẽ đi trước nên bạn đến sau nhé.
못다한 이야길 전해주다
📌 Ví dụ:
못다한 이야길 전해주고 싶어.
→ Tôi muốn nói hết những điều còn dang dở.
그는 떠나기 전에 못다한 이야기를 전해줬다.
→ Trước khi rời đi, anh ấy đã kể lại những điều chưa nói hết.
바람이 이뤄지다
💫 Ví dụ:
너의 바람이 이뤄질 거야.
→ Mong ước của bạn sẽ thành hiện thực.
우리의 바람이 언젠가 이뤄질 거야.
→ Ước mơ của chúng ta một ngày nào đó sẽ thành hiện thực.
분명히 있다.
📌 Ví dụ:
세상에는 분명히 기회가 있다.
→ Trên đời chắc chắn có cơ hội.
어딘가에 나를 이해해 줄 사람이 분명히 있어.
→ Ở đâu đó chắc chắn có người hiểu mình.
보여줄 게 더 많은데.
Ví dụ:
아직 보여줄 게 더 많아.
→ Mình vẫn còn nhiều thứ để thể hiện.
나한테는 보여줄 게 더 많은데…
→ Tôi vẫn còn nhiều điều muốn cho bạn thấy mà…
간직하다
간직하다 = giữ lại một cách quý giá
💫 Ví dụ:
이 추억을 평생 간직할게요.
→ Tôi sẽ giữ kỷ niệm này suốt đời.
그녀는 그 말을 마음속에 간직했다.
→ Cô ấy giữ lời nói đó trong lòng.
눈부신
💫 Ví dụ:
눈부신 햇살
→ Ánh nắng rực rỡ
그녀는 눈부시게 아름다웠다.
→ Cô ấy đẹp rực rỡ.
눈부신 순간
→ Khoảnh khắc rực sáng
찬란한 조명보다 더 빛나는 니 손길.
마주친 순간
📌 Ví dụ:
너를 마주친 순간 모든 게 달라졌어.
→ Khoảnh khắc gặp em, mọi thứ đã thay đổi.
그를 마주친 순간 심장이 뛰었어.
→ Khoảnh khắc chạm mặt anh ấy, tim tôi đã rung động.
마음을 깨워주다
💫 Ví dụ:
내 마음을 깨워줘.
→ Hãy đánh thức trái tim tôi.
너는 내 마음을 깨워준 사람이야.
→ Em là người đã đánh thức trái tim anh.
찬란한 불빛
💫 Ví dụ:
찬란한 불빛 아래에서
→ Dưới ánh đèn rực rỡ
도시의 찬란한 불빛
→ Ánh đèn rực rỡ của thành phố
힘차게 웃다
💫 Ví dụ:
그는 힘차게 웃었다.
→ Anh ấy cười rất mạnh mẽ / đầy năng lượng.
힘차게 웃으면서 앞으로 나아가자.
→ Hãy cười thật tươi và tiến về phía trước.
정결
sạch sẽ, thanh khiết, tinh khiết
📌 Ví dụ dễ hiểu
몸을 정결하게 유지하다
→ Giữ cơ thể sạch sẽ
정결한 마음
→ Tâm hồn trong sạch / thuần khiết
정결 의식
→ Nghi thức tẩy rửa (thanh tẩy)
부정을 타다
bị nhiễm điều xui, điều không sạch (về tâm linh)
📌 Ví dụ
아기가 부정을 탈까 봐 외부인을 못 들어오게 했어요.
→ Sợ em bé bị nhiễm điều không sạch (xui) nên không cho người ngoài vào.
오늘은 부정을 탈 수 있으니까 조심해.
→ Hôm nay có thể gặp xui / bị điều không tốt, cẩn thận nhé.
청정
Trong lành / không ô nhiễm
공기가 청정하다
→ Không khí trong lành
청정한 마음
→ Tâm thanh tịnh
청정 지역
→ Khu vực sạch, không ô nhiễm
정화
자연 속에서 시간을 보내면 마음이 정화되는 느낌이 들어요.
→ Khi ở trong thiên nhiên, mình cảm thấy tâm hồn được thanh lọc
정수
정수 (淨水) – nước sạch 💧
정수를 많이 마시는 게 좋아요.
→ Uống nhiều nước sạch thì tốt.
이 정수기는 물을 깨끗하게 정수해요.
→ Máy lọc này lọc nước sạch
자정
👉 Nghĩa: tự làm sạch / tự thanh lọc
자 (自) = tự
정 (淨) = làm sạch
📌 Ví dụ:
사회의 자정 능력이 중요하다.
→ Khả năng tự thanh lọc của xã hội rất quan trọng
조직이 스스로 자정해야 한다.
→ Tổ chức phải tự làm sạch chính mình
상실하다
그는 꿈을 상실한 채 살아가고 있다.
→ Anh ấy sống trong trạng thái đánh mất ước mơ
세정 (洗淨)
rửa sạch, làm sạch (bằng nước hoặc chất tẩy)
이 세정제는 피부에 자극이 적어요.
→ Dung dịch này ít gây kích ứng da
하루 두 번 세정하는 게 좋아요.
→ Nên rửa sạch 2 lần mỗi ngày
생각에 잠기다
To be lost in thought
✨ Ví dụ:
그는 창밖을 보며 생각에 잠겼다.
→ Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ và chìm trong suy nghĩ.
늦은 오후에 혼자 앉아 생각에 잠기곤 해요.
-곤 하다 = thỉnh thoảng / thường có xu hướng làm gì
→ Vào chiều muộn, tôi thường ngồi một mình và trầm ngâm suy nghĩ.
부드럽게
Gently
늦은 오후의 햇살이 부드럽게 비쳤다.
→ Ánh nắng chiều muộn chiếu xuống một cách dịu dàng.
흔들다
To shake or sway
✨ Ví dụ vibe nhẹ:
늦은 오후, 부드러운 바람이 커튼을 흔들었다.
→ Chiều muộn, làn gió nhẹ khẽ lay rèm cửa.
각자
Each person, individually
✨ Ví dụ vibe nhẹ:
늦은 오후, 우리는 각자 생각에 잠겨 있었다.
→ Chiều muộn, mỗi người đều chìm trong suy nghĩ riêng.
듯 보이다
Seems like
🔍 Cách dùng:
👉 V + (는) 듯 보이다
👉 A + (은) 듯 보이다
= nhìn bên ngoài → phán đoán nhẹ, không chắc 100%
📌 Ví dụ:
그는 많이 피곤한 듯 보여요.
→ Anh ấy trông có vẻ rất mệt.
비가 올 듯 보인다.
→ Trời có vẻ sắp mưa.
두 사람이 친한 듯 보여요.
→ Hai người đó trông có vẻ thân thiết.
문득
Suddenly
Diễn tả ý nghĩ / cảm xúc / ký ức xuất hiện đột ngột
📌 Ví dụ:
문득 그 사람이 생각났어요.
→ Bỗng nhiên tôi nhớ đến người đó.
걷다가 문득 하늘을 올려다봤다.
→ Đang đi thì chợt ngước nhìn bầu trời.
문득 슬퍼졌다.
→ Bỗng nhiên thấy buồn.
떠오르다
To come to mind
✨ Ví dụ vibe truyện:
늦은 오후, 문득 그의 미소가 떠올랐다.
→ Chiều muộn, chợt nụ cười của anh ấy hiện lên trong tâm trí.
복잡해지다
To become complicated
늦은 오후, 문득 여러 생각이 떠올라 마음이 복잡해졌다.
→ Chiều muộn, chợt nhiều suy nghĩ ùa về khiến lòng trở nên rối bời.
시선을 돌리다
To turn one's gaze
늦은 오후, 그는 창밖을 보다가 조용히 시선을 돌렸다.
→ Chiều muộn, anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ rồi lặng lẽ quay đi.
왠지 모르게
For some unknown reason
늦은 오후, 왠지 모르게 마음이 복잡해졌다.
→ Chiều muộn, chẳng hiểu vì sao lòng trở nên rối bời.
한결
More, distinctly more (comparative)
늦은 오후, 복잡했던 마음이 한결 가벼워졌다.
→ Chiều muộn, lòng đang rối bời bỗng trở nên nhẹ nhõm hơn.
가벼워지다
To become light or relieved
늦은 오후, 복잡했던 생각이 조금씩 정리되면서 마음이 가벼워졌다.
잠시
For a moment
늦은 오후, 그는 잠시 시선을 멈추고 생각에 잠겼다.
→ Chiều muộn, anh ấy tạm dừng ánh nhìn và chìm vào suy nghĩ.
느껴보다
To try to feel
늦은 오후, 그는 잠시 눈을 감고 바람을 느껴보았다.
→ Chiều muộn, anh ấy khẽ nhắm mắt lại và thử cảm nhận làn gió.
천재지변
Natural disaster
갑작스러운 천재지변처럼, 그의 등장은 모든 것을 바꿔 놓았다.
→ Như một thiên tai bất ngờ, sự xuất hiện của anh ấy đã thay đổi mọi thứ.
천고마비
A saying meaning 'high sky and fat horses,' indicating a good autumn season.
천고마비의 늦은 오후, 부드러운 바람이 불어왔다.
→ Chiều muộn mùa thu trời cao trong xanh, làn gió nhẹ thổi qua.
선천적 성격
Innate personality
그는 선천적 성격인지, 늘 부드럽고 차분해 보였다.
→ Có lẽ do tính cách bẩm sinh, anh ấy lúc nào cũng trông dịu dàng và điềm tĩnh.
후천적 능력
Acquired ability
👉 Ví dụ:
음악적 재능은 선천적인 경우도 있지만, 연습으로 키우는 후천적 능력도 중요해요.
→ Tài năng âm nhạc có thể bẩm sinh, nhưng năng lực rèn luyện cũng rất quan trọng.
낙천적이다
To be optimistic
천생연분
Destined partners
천주교 신자
Catholic believer