Korean Vocabulary and Contextual Phrases

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

These flashcards cover key vocabulary and phrases from a Korean language transcript, offering definitions for improved understanding of context.

Last updated 1:47 PM on 4/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

늦은 오후

Late afternoon

📌 Ví dụ:

  • 늦은 오후에 산책을 했어요.
    → Tôi đã đi dạo vào buổi chiều muộn.

  • 늦은 오후가 되면 날씨가 좀 선선해져요.
    → Đến chiều muộn thì thời tiết trở nên mát hơn.

2
New cards

낮가림

낮가림이 제일 심한 멤버는 ?

“Trong các thành viên, ai là người nhút nhát nhất (ngại người lạ nhất)?”

🧠 Ghi nhớ nhanh

  • 낮가림이 있다 → hay ngại người lạ

  • 낯가림이 심하다 → rất nhút nhát

3
New cards

은근 애교

Ví dụ

  • 걔는 은근 애교 있어.
    → Người đó có nét dễ thương ngầm đấy.

  • 은근 애교 많은 스타일이야.
    → Là kiểu người có nhiều sự dễ thương kín đáo.

4
New cards

단톡

Ví dụ

  • 단톡방에 들어와.
    → Vào nhóm chat đi.

  • 단톡에서 얘기하자.
    → Nói trong group chat đi.

  • 단톡 너무 시끄러워.
    → Nhóm chat ồn quá.

5
New cards

반전매력

Ví dụ câu

  • 그 사람 반전매력 있어.
    → Người đó có nét cuốn hút bất ngờ.

  • 반전매력 때문에 더 좋아졌어.
    → Vì cái nét trái ngược đó mà mình thích hơn.

6
New cards

사육하다

  • Mang sắc thái “chăm sóc, nuôi dưỡng có mục đích”

Ví dụ

  1. 그는 개를 사육하고 있다.
    → Anh ấy đang nuôi chó

  2. 농장에서 소를 사육한다.
    → Nuôi bò ở nông trại

  3. 희귀한 동물을 사육하는 시설
    → Cơ sở nuôi động vật quý hiếm

7
New cards

털어내다

털어내다 = phủi sạch ra, loại bỏ hoàn toàn

Ví dụ

  1. 옷에 묻은 먼지를 털어냈다.
    → Tôi đã phủi bụi bám trên quần áo

  2. 그는 슬픔을 털어내려고 했다.
    → Anh ấy cố gắng gạt bỏ nỗi buồn

  3. 신발의 흙을 털어내세요.
    → Hãy giũ đất trên giày

8
New cards

청소부

  • 청소부 = người làm công việc dọn vệ sinh

Ví dụ

  1. 학교에 청소부가 일하고 있다.
    → Có lao công đang làm việc ở trường

  2. 청소부가 거리를 깨끗하게 만든다.
    → Công nhân vệ sinh làm cho đường phố sạch sẽ

9
New cards

사자

Cách phân biệt nhanh

  • Nói về động vật → 🦁 sư tử

  • Tin tức / tai nạn → người chết

  • Ngữ cảnh lịch sử / phim cổ trang → sứ giả

  • 왕의 사자가 도착했다.
    → Sứ giả của vua đã đến

10
New cards

제한 시간

  • 제한 시간 = khoảng thời gian được phép làm một việc

Ví dụ

  1. 시험의 제한 시간은 60분입니다.
    → Thời gian làm bài thi là 60 phút

  2. 제한 시간 안에 문제를 풀어야 한다.
    → Phải giải bài trong thời gian giới hạn

  3. 게임에는 제한 시간이 있다.
    → Trong game có giới hạn thời gian

11
New cards

독심술로

  • 독심술로 = bằng cách đọc được suy nghĩ

Ví dụ

  1. 그는 독심술로 사람의 생각을 알아맞힌다.
    → Anh ta đoán được suy nghĩ của người khác bằng thuật đọc tâm

  2. 마치 독심술로 내 마음을 아는 것 같다.
    → Cứ như là đọc được suy nghĩ của tôi vậy

12
New cards

별풍선

  • Đây là vật phẩm ảo người xem gửi cho streamer (để ủng hộ tiền)

Ví dụ

  1. 시청자가 BJ에게 별풍선을 보냈다.
    → Người xem đã gửi “quà sao” cho streamer

  2. 오늘 별풍선 많이 받았어.
    → Hôm nay nhận được nhiều do

13
New cards

나무늘보

  • 나무늘보 = con vật sống trên cây và di chuyển rất chậm

Ví dụ

  1. 나무늘보는 움직임이 아주 느리다.
    → Con lười di chuyển rất chậm

  2. 그는 나무늘보처럼 느리게 행동한다.
    → Anh ấy hành động chậm như con lười

14
New cards

느릿느릿

Lề mề / chậm chạp

Ví dụ

  1. 그는 느릿느릿 걸어갔다.
    → Anh ấy đi rất chậm

  2. 일을 느릿느릿 하면 안 된다.
    → Không được làm việc chậm chạp như vậy

  3. 거북이는 느릿느릿 움직인다.
    → Con rùa di chuyển chậm chạp

15
New cards

타조

Đà điểu

Ví dụ

  1. 타조는 날지 못하지만 빨리 달린다.
    → Đà điểu không bay được nhưng chạy rất nhanh

  2. 동물원에서 타조를 봤다.
    → Tôi đã thấy đà điểu ở sở thú

16
New cards

방종하다

  • 방종하다 = sống theo ý mình một cách quá mức, thiếu kiểm soát

Ví dụ

  1. 그는 생활이 너무 방종하다.
    → Anh ta sống quá buông thả

  2. 젊을 때 방종하게 살면 나중에 후회할 수 있다.
    → Nếu sống phóng túng khi còn trẻ thì sau này có thể hối hận

  3. 방종한 행동은 좋지 않다.
    → Hành vi buông thả là không tốt

17
New cards

와중에

  • 와중에 = ngay trong lúc đang như vậy

Ví d

  1. 바쁜 와중에 도와줘서 고마워.
    → Cảm ơn vì đã giúp đỡ trong lúc đang bận

  2. 비가 오는 와중에 밖에 나갔다.
    → Tôi ra ngoài giữa lúc trời đang mưa

  3. 싸우는 와중에 전화가 왔다.
    → Điện thoại đến giữa lúc đang cãi nhau

18
New cards

청정하다

👉 청정하다 (清淨하다) = trong sạch, tinh khiết

Ví dụ

  1. 공기가 아주 청정하다.
    → Không khí rất trong lành

  2. 청정한 지역에서 자란 농산물
    → Nông sản được trồng ở vùng sạch

19
New cards

청장이다

청장이다 = là cục trưởng

Ví dụ

  1. 그는 경찰청 청장이다.
    → Ông ấy là Cục trưởng Cảnh sát

  2. 아버지는 환경청 청장이었다.
    → Bố tôi đã từng là Cục trưởng môi trường

20
New cards

꿈꿔온 이 순간

  • đạt được mục tiêu lớn

  • gặp người quan trọng

  • hoặc khoảnh khắc đặc biệt trong đời

Ví dụ:

  • 드디어 꿈꿔온 이 순간이 왔어요.
    → Cuối cùng thì khoảnh khắc mơ ước bấy lâu nay cũng đã đến.

21
New cards

지금은 닿지 않다,

📌 Ví dụ:

  • 지금은 닿지 않아도 언젠가는 닿을 거야.
    Dù bây giờ chưa tới được, một ngày nào đó sẽ tới.

  • 지금은 닿지 않아도 괜찮아.
    Bây giờ chưa chạm tới cũng không sao.

22
New cards

홀로 남다

📌 Ví dụ:

  • 그는 그곳에 홀로 남아 있었다.
    → Anh ấy ở lại đó một mình.

  • 모두 떠나고 나만 홀로 남아 있었다.
    → Mọi người rời đi, chỉ còn mình tôi ở lại.

23
New cards

순간순간 모든 게 변하다.

👉 순간순간 모든 게 변해도 널 간직할게
Dù mọi thứ thay đổi từng khoảnh khắc, anh vẫn sẽ giữ em trong tim

24
New cards

~~ 테니

📌 Ví dụ:

  • 내가 도와줄 테니 걱정하지 마.
    Tôi sẽ giúp nên đừng lo.

  • 비가 올 테니 우산을 가져가.
    Trời sẽ mưa nên mang ô đi.

  • 내가 먼저 갈 테니 너는 나중에 와.
    Tôi sẽ đi trước nên bạn đến sau nhé.

25
New cards

못다한 이야길 전해주다

📌 Ví dụ:

  • 못다한 이야길 전해주고 싶어.
    → Tôi muốn nói hết những điều còn dang dở.

  • 그는 떠나기 전에 못다한 이야기를 전해줬다.
    → Trước khi rời đi, anh ấy đã kể lại những điều chưa nói hết.

26
New cards

바람이 이뤄지다

💫 Ví dụ:

  • 너의 바람이 이뤄질 거야.
    Mong ước của bạn sẽ thành hiện thực.

  • 우리의 바람이 언젠가 이뤄질 거야.
    Ước mơ của chúng ta một ngày nào đó sẽ thành hiện thực.

27
New cards

분명히 있다.

📌 Ví dụ:

  • 세상에는 분명히 기회가 있다.
    → Trên đời chắc chắn có cơ hội.

  • 어딘가에 나를 이해해 줄 사람이 분명히 있어.
    → Ở đâu đó chắc chắn có người hiểu mình.

28
New cards

보여줄 게 더 많은데.

Ví dụ:

  • 아직 보여줄 게 더 많아.
    → Mình vẫn còn nhiều thứ để thể hiện.

  • 나한테는 보여줄 게 더 많은데…
    → Tôi vẫn còn nhiều điều muốn cho bạn thấy mà…

29
New cards

간직하다

  • 간직하다 = giữ lại một cách quý giá

💫 Ví dụ:

  • 이 추억을 평생 간직할게요.
    → Tôi sẽ giữ kỷ niệm này suốt đời.

  • 그녀는 그 말을 마음속에 간직했다.
    → Cô ấy giữ lời nói đó trong lòng.

30
New cards

눈부신

💫 Ví dụ:

  • 눈부신 햇살
    Ánh nắng rực rỡ

  • 그녀는 눈부시게 아름다웠다.
    → Cô ấy đẹp rực rỡ.

  • 눈부신 순간
    Khoảnh khắc rực sáng

찬란한 조명보다 더 빛나는 니 손길.

31
New cards

마주친 순간

📌 Ví dụ:

  • 너를 마주친 순간 모든 게 달라졌어.
    Khoảnh khắc gặp em, mọi thứ đã thay đổi.

  • 그를 마주친 순간 심장이 뛰었어.
    Khoảnh khắc chạm mặt anh ấy, tim tôi đã rung động.

32
New cards

마음을 깨워주다

💫 Ví dụ:

  • 내 마음을 깨워줘.
    → Hãy đánh thức trái tim tôi.

  • 너는 내 마음을 깨워준 사람이야.
    → Em là người đã đánh thức trái tim anh.

33
New cards

찬란한 불빛

💫 Ví dụ:

  • 찬란한 불빛 아래에서
    → Dưới ánh đèn rực rỡ

  • 도시의 찬란한 불빛
    Ánh đèn rực rỡ của thành phố

34
New cards

힘차게 웃다

💫 Ví dụ:

  • 그는 힘차게 웃었다.
    → Anh ấy cười rất mạnh mẽ / đầy năng lượng.

  • 힘차게 웃으면서 앞으로 나아가자.
    → Hãy cười thật tươi và tiến về phía trước.

35
New cards

정결

sạch sẽ, thanh khiết, tinh khiết

📌 Ví dụ dễ hiểu

  1. 몸을 정결하게 유지하다
    → Giữ cơ thể sạch sẽ

  2. 정결한 마음
    → Tâm hồn trong sạch / thuần khiết

  3. 정결 의식
    → Nghi thức tẩy rửa (thanh tẩy)

36
New cards

부정을 타다

bị nhiễm điều xui, điều không sạch (về tâm linh)

📌 Ví dụ

  1. 아기가 부정을 탈까 봐 외부인을 못 들어오게 했어요.
    → Sợ em bé bị nhiễm điều không sạch (xui) nên không cho người ngoài vào.

  2. 오늘은 부정을 탈 수 있으니까 조심해.
    → Hôm nay có thể gặp xui / bị điều không tốt, cẩn thận nhé.

37
New cards

청정

Trong lành / không ô nhiễm

  • 공기가 청정하다
    → Không khí trong lành

  • 청정한 마음
    → Tâm thanh tịnh

  • 청정 지역
    → Khu vực sạch, không ô nhiễm

38
New cards

정화

자연 속에서 시간을 보내면 마음이 정화되는 느낌이 들어요.

→ Khi ở trong thiên nhiên, mình cảm thấy tâm hồn được thanh lọc

39
New cards

정수

정수 (淨水) – nước sạch 💧

  • 정수를 많이 마시는 게 좋아요.
    → Uống nhiều nước sạch thì tốt.

  • 이 정수기는 물을 깨끗하게 정수해요.
    → Máy lọc này lọc nước sạch

40
New cards

자정

👉 Nghĩa: tự làm sạch / tự thanh lọc

  • 자 (自) = tự

  • 정 (淨) = làm sạch

📌 Ví dụ:

  • 사회의 자정 능력이 중요하다.
    → Khả năng tự thanh lọc của xã hội rất quan trọng

  • 조직이 스스로 자정해야 한다.
    → Tổ chức phải tự làm sạch chính mình

41
New cards

상실하다

그는 꿈을 상실한 채 살아가고 있다.

→ Anh ấy sống trong trạng thái đánh mất ước mơ

42
New cards

세정 (洗淨)

rửa sạch, làm sạch (bằng nước hoặc chất tẩy)

  • 이 세정제는 피부에 자극이 적어요.
    → Dung dịch này ít gây kích ứng da

  • 하루 두 번 세정하는 게 좋아요.
    → Nên rửa sạch 2 lần mỗi ngày

43
New cards

생각에 잠기다

To be lost in thought

Ví dụ:

  • 그는 창밖을 보며 생각에 잠겼다.
    → Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ và chìm trong suy nghĩ.

  • 늦은 오후에 혼자 앉아 생각에 잠기곤 해요.

    • -곤 하다 = thỉnh thoảng / thường có xu hướng làm gì


    → Vào chiều muộn, tôi thường ngồi một mình và trầm ngâm suy nghĩ.

44
New cards

부드럽게

Gently

  • 늦은 오후의 햇살이 부드럽게 비쳤다.
    → Ánh nắng chiều muộn chiếu xuống một cách dịu dàng.

45
New cards

흔들다

To shake or sway

Ví dụ vibe nhẹ:

  • 늦은 오후, 부드러운 바람이 커튼을 흔들었다.
    → Chiều muộn, làn gió nhẹ khẽ lay rèm cửa.

46
New cards

각자

Each person, individually

Ví dụ vibe nhẹ:

  • 늦은 오후, 우리는 각자 생각에 잠겨 있었다.
    → Chiều muộn, mỗi người đều chìm trong suy nghĩ riêng.

47
New cards

듯 보이다

Seems like

🔍 Cách dùng:

👉 V + (는) 듯 보이다

👉 A + (은) 듯 보이다

= nhìn bên ngoài → phán đoán nhẹ, không chắc 100%

📌 Ví dụ:

  • 그는 많이 피곤한 듯 보여요.
    → Anh ấy trông có vẻ rất mệt.

  • 비가 올 듯 보인다.
    → Trời có vẻ sắp mưa.

  • 두 사람이 친한 듯 보여요.
    → Hai người đó trông có vẻ thân thiết.

48
New cards

문득

Suddenly

  • Diễn tả ý nghĩ / cảm xúc / ký ức xuất hiện đột ngột

📌 Ví dụ:

  • 문득 그 사람이 생각났어요.
    → Bỗng nhiên tôi nhớ đến người đó.

  • 걷다가 문득 하늘을 올려다봤다.
    → Đang đi thì chợt ngước nhìn bầu trời.

  • 문득 슬퍼졌다.
    → Bỗng nhiên thấy buồn.

49
New cards

떠오르다

To come to mind

Ví dụ vibe truyện:

  • 늦은 오후, 문득 그의 미소가 떠올랐다.
    → Chiều muộn, chợt nụ cười của anh ấy hiện lên trong tâm trí.

50
New cards

복잡해지다

To become complicated

  • 늦은 오후, 문득 여러 생각이 떠올라 마음이 복잡해졌다.
    → Chiều muộn, chợt nhiều suy nghĩ ùa về khiến lòng trở nên rối bời.

51
New cards

시선을 돌리다

To turn one's gaze

  • 늦은 오후, 그는 창밖을 보다가 조용히 시선을 돌렸다.
    → Chiều muộn, anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ rồi lặng lẽ quay đi.

52
New cards

왠지 모르게

For some unknown reason

  • 늦은 오후, 왠지 모르게 마음이 복잡해졌다.
    → Chiều muộn, chẳng hiểu vì sao lòng trở nên rối bời.

53
New cards

한결

More, distinctly more (comparative)

  • 늦은 오후, 복잡했던 마음이 한결 가벼워졌다.
    → Chiều muộn, lòng đang rối bời bỗng trở nên nhẹ nhõm hơn.

54
New cards

가벼워지다

To become light or relieved

  • 늦은 오후, 복잡했던 생각이 조금씩 정리되면서 마음이 가벼워졌다.

55
New cards

잠시

For a moment

  • 늦은 오후, 그는 잠시 시선을 멈추고 생각에 잠겼다.

    • → Chiều muộn, anh ấy tạm dừng ánh nhìn và chìm vào suy nghĩ.

56
New cards

느껴보다

To try to feel

  • 늦은 오후, 그는 잠시 눈을 감고 바람을 느껴보았다.
    → Chiều muộn, anh ấy khẽ nhắm mắt lại và thử cảm nhận làn gió.

57
New cards

천재지변

Natural disaster

  • 갑작스러운 천재지변처럼, 그의 등장은 모든 것을 바꿔 놓았다.
    → Như một thiên tai bất ngờ, sự xuất hiện của anh ấy đã thay đổi mọi thứ.

58
New cards

천고마비

A saying meaning 'high sky and fat horses,' indicating a good autumn season.

  • 천고마비의 늦은 오후, 부드러운 바람이 불어왔다.
    → Chiều muộn mùa thu trời cao trong xanh, làn gió nhẹ thổi qua.

59
New cards

선천적 성격

Innate personality

  • 그는 선천적 성격인지, 늘 부드럽고 차분해 보였다.
    → Có lẽ do tính cách bẩm sinh, anh ấy lúc nào cũng trông dịu dàng và điềm tĩnh.

60
New cards

후천적 능력

Acquired ability

👉 Ví dụ:

  • 음악적 재능은 선천적인 경우도 있지만, 연습으로 키우는 후천적 능력도 중요해요.
    → Tài năng âm nhạc có thể bẩm sinh, nhưng năng lực rèn luyện cũng rất quan trọng.

61
New cards

낙천적이다

To be optimistic

62
New cards

천생연분

Destined partners

63
New cards

천주교 신자

Catholic believer

Explore top notes

Explore top flashcards

flashcards
bio ch 2
55
Updated 1237d ago
0.0(0)
flashcards
Killer Angel Quotes
182
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
english vocab 9
20
Updated 1161d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab - Unit 4
26
Updated 1171d ago
0.0(0)
flashcards
Boone Religion Test #1
26
Updated 111d ago
0.0(0)
flashcards
Poems & Authors
26
Updated 1123d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1170d ago
0.0(0)
flashcards
bio ch 2
55
Updated 1237d ago
0.0(0)
flashcards
Killer Angel Quotes
182
Updated 207d ago
0.0(0)
flashcards
english vocab 9
20
Updated 1161d ago
0.0(0)
flashcards
Vocab - Unit 4
26
Updated 1171d ago
0.0(0)
flashcards
Boone Religion Test #1
26
Updated 111d ago
0.0(0)
flashcards
Poems & Authors
26
Updated 1123d ago
0.0(0)
flashcards
Biology Review
72
Updated 1170d ago
0.0(0)