DAY 1 | Quizlet

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
full-widthPodcast
1
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

55 Terms

1
New cards

résumé

(n.) sơ yếu lý lịch

<p>(n.) sơ yếu lý lịch</p>
2
New cards

opening

(n) vị trí trống (job opening)/ lễ khai trương

<p>(n) vị trí trống (job opening)/ lễ khai trương</p>
3
New cards

applicant

ứng viên. SYN: candidate

<p>ứng viên. SYN: candidate</p>
4
New cards

requirement

(n.) điều kiện cần thiết/ yêu cầu

<p>(n.) điều kiện cần thiết/ yêu cầu</p>
5
New cards

meet

(v.) đáp ứng (yêu cầu, điều kiện)

6
New cards

qualified for

(adj) đủ điều kiện, đủ năng lực . SYN: eligible for

7
New cards

candidate

(n.) ứng viên. SYN: applicant

8
New cards

confidence

( n.) lòng tin tưởng, sự tin cậy

> show/ express confidence in

> confidence in: tin chắc điều gì # in confidence: bí mật

9
New cards

highly

(adv) tốt, cao, hết sức

> highly recommended/ competent/qualified/competitive/profitable

> rất được khuyến khích/ rất có năng lực/ rất đủ điều kiện/ có tính cạnh tranh cao/ rất có lợi

10
New cards

professional

(adj.) chuyên nghiệp/ (n.) chuyên gia

11
New cards

profession

(n.) nghề nghiệp. SYN: occupation, job, career

12
New cards

professionally

(adv.) một cách thành thạo, chuyên nghiệp

13
New cards

interview

(n.) cuộc phỏng vấn/ (v.) phỏng vấn

14
New cards

hire

(v) thuê, tuyển dụng. SYN: recruit, employ

15
New cards

training

(n) sự đào tạo, huấn luyện

> on-the-job training: chương trính đào tạo tại chỗ

16
New cards

reference

(n.) sự tham khảo, sự giới thiệu

> reference letter: thư giới thiệu

17
New cards

position

(n.) vị trí, chức vụ. SYN: post

> accept a position

> apply for a position

(v.) được đặt vào vị trí

18
New cards

achievement

(n) thành tích, thành tựu, sự đạt được

<p>(n) thành tích, thành tựu, sự đạt được</p>
19
New cards

impressed

(adj) bị ấn tượng (người)

20
New cards

impressive

(adj) gây xúc động (đối tượng gợi lên cảm xúc)

21
New cards

excellent

(adj.) xuất sắc, vượt trội, ưu tú

> excel at (v.): xuất sắc về

22
New cards

eligible for +N/ eligible to+Vo

có đủ tư cách, thích hợp

> eligible for + membership/ compensation/ position

> đủ điều kiện làm hội viên/ nhận bồi thường/ làm vị trí nào đó

23
New cards

identify

(v.) nhận diện, nhận ra

24
New cards

identification

(n.) chứng minh nhân dân

25
New cards

associate

(v) kết giao, liên kết, kết hợp

> be associated with: có liên quan tới

> in association with: hợp tác/ liên minh với

26
New cards

condition

(n.) điều kiện

> terms and conditions: điều khoản và điều kiện (in a contract)

27
New cards

employment

(n.) việc làm

28
New cards

employ

(v.) thuê, tuyển dụng. SYN: hire/ recruit

29
New cards

lay off/dismiss/fire

(v.) sa thải/ đuổi việc

30
New cards

employee

(n.) nhân viên

31
New cards

employer

(n.) nhà tuyển dụng

32
New cards

unemployment

(n.) thất nghiệp

33
New cards

lack

(v.) thiếu/ (n.) sự thiếu hụt (lack of). SYN: shortage

34
New cards

managerial

thuộc về quản lý

> managerial staff/ experience: nhân viên quản lý/ kinh nghiệm quản lý

35
New cards

diligent

(adj) siêng năng, cần cù

<p>(adj) siêng năng, cần cù</p>
36
New cards

diligence

(n) sự siêng năng,cần cù

37
New cards

diligently

(adv) một cách chăm chỉ, miệt mài

38
New cards

familiar with

(adj) quen thuộc với, thuần thục

39
New cards

familiarize

(v) làm quen với, học cái gì

40
New cards

proficiency (in)

(n) sự thông thạo, thành thạo

<p>(n) sự thông thạo, thành thạo</p>
41
New cards

prospective

có triển vọng, có tiềm năng, có tương lai. SYN: potential

42
New cards

appeal to

lôi cuốn, hấp dẫn. SYN: attract, draw

43
New cards

specialize in

(v) chuyên về, chuyên học về

44
New cards

apprehensive

lo lắng, e sợ. SYN: concerned

45
New cards

consultant

(n.) tư vấn viên/ cố vấn

46
New cards

consult somebody/ something

tham khảo ý kiến ai đó/ tham khảo (sách, tài liệu)

47
New cards

entitle to

cho quyền làm gì

<p>cho quyền làm gì</p>
48
New cards

degree

(n), trình độ; bằng cấp

49
New cards

payroll

(n.) bảng lương

> on the payroll: được tuyển dụng

50
New cards

recruit

(v.) tuyển dụng/ thuê. SYN: employ/ hire

51
New cards

certification

(n.) giấy chứng nhận

> professional certification: giấy chứng nhận chuyên môn

52
New cards

certify

(v) chứng nhận

53
New cards

occupation

(n.) nghề nghiệp. SYN: profession/ career/ job

<p>(n.) nghề nghiệp. SYN: profession/ career/ job</p>
54
New cards

occupy

(v) giữ, chiếm (vị trí)

55
New cards

wage

(n) tiền công; lương. SYN: salary

<p>(n) tiền công; lương. SYN: salary</p>