できる にほんご しょきゅう L5-1

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

25 Terms

1
New cards

きょう

今日 - Hôm nay (KIM NHẬT)

<p>今日 - Hôm nay (KIM NHẬT)</p>
2
New cards

あした

明日 - Ngày mai (MINH NHẬT)

<p>明日 - Ngày mai (MINH NHẬT)</p>
3
New cards

あさって

Ngày kia

<p>Ngày kia</p>
4
New cards

きのう

昨日 - Hôm qua (TẠC NHẬT)

<p>昨日 - Hôm qua (TẠC NHẬT)</p>
5
New cards

おととい

Hôm trước

<p>Hôm trước</p>
6
New cards

せんしゅう

先週 - Tuần trước (TIÊN CHU)

<p>先週 - Tuần trước (TIÊN CHU)</p>
7
New cards

しゅうまつ

週末 Cuối tuần

<p>週末 Cuối tuần</p>
8
New cards

いえ

家 Nhà

<p>家 Nhà</p>
9
New cards

へや

部屋 Căn phòng

<p>部屋 Căn phòng</p>
10
New cards

デパート

Trung tâm thương mại

<p>Trung tâm thương mại</p>
11
New cards

びじゅつかん

Bảo tàng mỹ thuật

<p>Bảo tàng mỹ thuật</p>
12
New cards

ゲーム

Trò chơi

<p>Trò chơi</p>
13
New cards

かぞく

家族 Gia đình

<p>家族 Gia đình</p>
14
New cards

こいびと

恋人 người yêu

<p>恋人 người yêu</p>
15
New cards

ともだち

友達 Bạn bè

<p>友達 Bạn bè</p>
16
New cards

ルームメイト

Bạn cùng phòng

<p>Bạn cùng phòng</p>
17
New cards

どこか(へ)

Nơi nào đó

<p>Nơi nào đó</p>
18
New cards

あいます

Gặp gỡ

<p>Gặp gỡ</p>
19
New cards

つくります

làm, chế tạo, nấu ăn

<p>làm, chế tạo, nấu ăn</p>
20
New cards

かいものします

Mua sắm

<p>Mua sắm</p>
21
New cards

しょくじします

Dùng bữa, ăn uống

<p>Dùng bữa, ăn uống</p>
22
New cards

せんたくします

Giặt giũ

<p>Giặt giũ</p>
23
New cards

そうじします

Hút bụi, lau dọn nhà cửa

<p>Hút bụi, lau dọn nhà cửa</p>
24
New cards

それから

Sau đó

25
New cards

ひとりで

一人で Một mình

<p>一人で Một mình</p>