1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
きょう
今日 - Hôm nay (KIM NHẬT)
あした
明日 - Ngày mai (MINH NHẬT)
あさって
Ngày kia
きのう
昨日 - Hôm qua (TẠC NHẬT)
おととい
Hôm trước
せんしゅう
先週 - Tuần trước (TIÊN CHU)
しゅうまつ
週末 Cuối tuần
いえ
家 Nhà
へや
部屋 Căn phòng
デパート
Trung tâm thương mại
びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật
ゲーム
Trò chơi
かぞく
家族 Gia đình
こいびと
恋人 người yêu
ともだち
友達 Bạn bè
ルームメイト
Bạn cùng phòng
どこか(へ)
Nơi nào đó
あいます
Gặp gỡ
つくります
làm, chế tạo, nấu ăn
かいものします
Mua sắm
しょくじします
Dùng bữa, ăn uống
せんたくします
Giặt giũ
そうじします
Hút bụi, lau dọn nhà cửa
それから
Sau đó
ひとりで
一人で Một mình