1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Continent
Lục địa
Persuade
Thuyết phục
posture
tư thế
prolong
kéo dài
Steel
Thép
navigate
điều hướng
Border
Ranh giới, biên giới
Get away
Đi nghỉ, rời xa khỏi
Magnificent
Lộng lẫy
Occur
Xảy ra
Summit=
Peak đỉnh
Possession
Của cải, tài sản
Attempt
Nỗ lực
Casual
Thông thường
Assemble
Tập hợp
Cottage
Nhà tranh
Infrastructure
Cơ sỏ hạ tầng
Relic
Di tích
Represent
Đại diện
Ritual
Nghi lễ
Windmil
Cối xay gió
Accent
Kiểu giọng
pandemic
dịch bệnh
stimulated
kích thích
computerised
vi tính hóa
exhibit
triển lãm
Dialect
Tiếng địa phương
Immigrant
Dân nhập cư
Present
Trình bày
Apprenticeship
Thời gian học nghề
Assembly worker
Công nhân dây chuyền
Cashier
Thu ngân
Certificate
Chứng chỉ
Equipment
Trang thiết bị
Flight attendant
Tiếp viên hàng không
Garment worker
Công nhân may
Interpreter
Phiên dịch viên
Lifeguard
Vệ sĩ , cứu hộ biển
Orientation
Định hướng
Plumber
Thợ sửa ống nước
Psychologist
Nhà tâm lý học
Qualification
Bằng cấp
Receipt
Hóa đơn
Surgeon
Bác sĩ phẫu thuật
Tailor
Thợ may
Vet(veterinarian)
Bác sỹ thú y
Vocational
(Thuộc) thực hành nghề
Detox
Thanh lọc
Digestive system
Hệ tiêu hóa
Food poisoning
Ngộ độc thực phẩm
Organ
Cơ quan, nội tạng
Pill
Viên thuốc
Remedy
Liệu pháp, giải pháp
Sweat
Mồ hôi
Cyberbullying
Bắt nạt trên mạng
Diagram
Biểu đồ, sơ đồ
Eye train
Mỏi mắt
Hand held
Nhỏ gọn
Interact
Tương tác
Isolate
Cô lập
Lightweight
Nhẹ
Webinar
Hội thảo trực tuyến
Wise
Không ngoan
Asset
Của cải, tài sản
Implement
Thực hiện, tiến hành
Brochure
Tờ quảng cáo
Cruise
Chuyến du ngoạn ( biển)
Estimate
Ước tính
Fanny pack
Túi đeo hông
Incredible
Phi thường
Itinerary
Lịch trình
Mouth-watering
Ngon ( đồ ăn )
Pastry
Bánh ngọt
Roller coaster
Tàu lượn siêu tốc
Ruinous
Đổ nát
Safari
Cuộc hàn trình, đi săn
Tan
Vết rám nắng
Tunnel
Đường hầm
Wander
Đi dạo