Thẻ ghi nhớ: みんなの日本語 L4 | Quizlet

4.0(1)
studied byStudied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:30 AM on 10/12/23
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

おきます

thức dậy

<p>thức dậy</p>
2
New cards

ねます

ngủ, đi ngủ

<p>ngủ, đi ngủ</p>
3
New cards

はたらきます

làm việc

<p>làm việc</p>
4
New cards

やすみます

nghỉ, nghỉ ngơi

<p>nghỉ, nghỉ ngơi</p>
5
New cards

べんきょうします

học

<p>học</p>
6
New cards

おわります

hết, kết thúc, xong

<p>hết, kết thúc, xong</p>
7
New cards

デパート

bách hóa

<p>bách hóa</p>
8
New cards

ぎんこう

ngân hàng

<p>ngân hàng</p>
9
New cards

ゆうびんきょく

bưu điện

<p>bưu điện</p>
10
New cards

としょかん

thư viện

<p>thư viện</p>
11
New cards

びじゅつかん

bảo tàng mỹ thuật

<p>bảo tàng mỹ thuật</p>
12
New cards

いま

bây giờ

13
New cards

-じ

giờ

<p>giờ</p>
14
New cards

-ふん(-ぷん)

-phút

<p>-phút</p>
15
New cards

はん

rưỡi, nửa

<p>rưỡi, nửa</p>
16
New cards

なんじ

mấy giờ

<p>mấy giờ</p>
17
New cards

なんぷん

mấy phút

<p>mấy phút</p>
18
New cards

ごぜん

trước mười hai giờ trưa, sáng

<p>trước mười hai giờ trưa, sáng</p>
19
New cards

ごご

sau mười hai giờ trưa, chiều

<p>sau mười hai giờ trưa, chiều</p>
20
New cards

あさ

buổi sáng, sáng

<p>buổi sáng, sáng</p>
21
New cards

ひる

buổi trưa, trưa

<p>buổi trưa, trưa</p>
22
New cards

よる

buổi tối, đêm

<p>buổi tối, đêm</p>
23
New cards

ばん

buổi tối, tối

<p>buổi tối, tối</p>
24
New cards

おととい

hôm kia

<p>hôm kia</p>
25
New cards

きのう

hôm qua

<p>hôm qua</p>
26
New cards

きょう

hôm nay

<p>hôm nay</p>
27
New cards

あした

ngày mai

<p>ngày mai</p>
28
New cards

あさって

ngày kia

<p>ngày kia</p>
29
New cards

けさ

sáng nay

<p>sáng nay</p>
30
New cards

こんばん

tối nay

<p>tối nay</p>
31
New cards

やすみ

nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ

<p>nghỉ, nghỉ phép, ngày nghỉ</p>
32
New cards

ひるやすみ

nghỉ trưa

<p>nghỉ trưa</p>
33
New cards

しけん

kỳ thi, bài thi

<p>kỳ thi, bài thi</p>
34
New cards

かいぎ

cuộc họp

<p>cuộc họp</p>
35
New cards

えいが

phim, điện ảnh

<p>phim, điện ảnh</p>
36
New cards

まいあさ

hàng sáng, mỗi sáng

<p>hàng sáng, mỗi sáng</p>
37
New cards

まいばん

hàng tối, mỗi tối

<p>hàng tối, mỗi tối</p>
38
New cards

まいにち

hàng ngày

<p>hàng ngày</p>
39
New cards

げつようび

thứ hai

<p>thứ hai</p>
40
New cards

かようび

thứ ba

<p>thứ ba</p>
41
New cards

すいようび

thứ tư

<p>thứ tư</p>
42
New cards

もくようび

thứ năm

<p>thứ năm</p>
43
New cards

きんようび

thứ sáu

<p>thứ sáu</p>
44
New cards

どようび

thứ bảy

<p>thứ bảy</p>
45
New cards

にちようび

chủ nhật

<p>chủ nhật</p>
46
New cards

なんようび

thứ mấy

<p>thứ mấy</p>
47
New cards

~から

~từ

<p>~từ</p>
48
New cards

~まで

~đến

<p>~đến</p>
49
New cards

~と~

~ và (dùng để nối hai danh từ)

<p>~ và (dùng để nối hai danh từ)</p>
50
New cards

たいへんですね。

Anh/chị vất vả quá. (dùng để bày tỏ sự thông cảm)

<p>Anh/chị vất vả quá. (dùng để bày tỏ sự thông cảm)</p>
51
New cards

ばんごう

số

<p>số</p>
52
New cards

なんばん

số bao nhiêu, số mấy

<p>số bao nhiêu, số mấy</p>
53
New cards

そちら

ông/bà, phía ông/phía bà

<p>ông/bà, phía ông/phía bà</p>
54
New cards

ニューヨーク

New York

<p>New York</p>
55
New cards

ペキン

Bắc Kinh

<p>Bắc Kinh</p>
56
New cards

ロサンゼルス

Los Angeles

<p>Los Angeles</p>
57
New cards

ロンドン

Luân Đôn

<p>Luân Đôn</p>