1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
adaptation (n)
sự thích nghi
architecture (n)
kiến trúc
calorific (adj)
thuộc về năng lượng
conceal (v)
che giấu
conflict (n)
xung đột
conservation (n)
sự bảo tồn
Cretaceous (adj)
kỷ Phấn trắng
crop (n)
mùa vụ
derive (v)
bắt nguồn
derived from (v)
bắt nguồn từ
discriminating (adj)
biết phân biệt
distribution (n)
sự phân bố
diversity (n)
sự đa dạng
dynamic (adj)
năng động
economist (n)
nhà kinh tế học
entice (v)
dụ dỗ
equilibrium (n)
trạng thái cân bằng
equilibrium (n)
sự cân bằng
estimate (v/n)
ước tính
exceed (v)
vượt quá
felling (n)
việc đốn hạ
flight range (n)
tầm bay
flora (n)
hệ thực vật
forage (v/n)
kiếm ăn
harmonious (adj)
hài hòa
juggle (v)
cân bằng
learn (v)
học được
maximise (v)
tối đa hóa
metaphor (n)
ẩn dụ
mutual (adj)
lẫn nhau
nectar (n)
mật hoa
nest (n)
tổ
offspring (n)
con cái
pollination (n)
sự thụ phấn
pollinator (n)
loài thụ phấn
profit (n/v)
lợi nhuận
protagonist (n)
nhân vật chính
reliant (adj)
phụ thuộc
satiated (adj)
no nê
scent (n)
mùi hương
seed dispersal (n)
phát tán hạt giống
sustainable (adj)
bền vững
tract (n)
vùng đất
trap-lining (n)
kiểu kiếm ăn định tuyến
ultimately (adv)
cuối cùng thì
vegetarian (adj/n)
ăn chay
vegetation (n)
thảm thực vật
vital (adj)
thiết yếu
wasp (n)
ong bắp cày