UNIT 3: TEENAGERS (Lớp 8)

5.0(4)
studied byStudied by 92 people
5.0(4)
call with kaiCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

61 Terms

1
New cards

teenager (n)

thanh thiếu niên

2
New cards

club (n)

câu lạc bộ

3
New cards

school club (n)

câu lạc bộ học đường

4
New cards

form (n)

diễn đàn

5
New cards

browse (v)

đọc lướt, tìm (trên mạng)

6
New cards

check (v)

kiểm tra

7
New cards

log (on to) (v)

đăng nhập

8
New cards

upload (v)

tải lên

9
New cards

update (v)

cập nhật

10
New cards

post (v)

đăng, tải (bài lên trang mạng)

11
New cards

share (v)

chia sẻ

12
New cards

focus (v)

tập trung

13
New cards

coach (n/v)

huấn luyện

14
New cards

advise (v)

khuyên, khuyên bảo

15
New cards

discuss (v)

thảo luận

16
New cards

stress (n)

sự căng thẳng

17
New cards

stressful (adj)

căng thẳng

18
New cards

calm (adj)

điềm tĩnh

19
New cards

midterm (n)

giữa kỳ

20
New cards

midterm test (n)

bài kiểm tra giữa kỳ

21
New cards

pressure (n)

áp lực

22
New cards

user-friendly (adj)

thân thiện với người dùng

23
New cards

enjoyable (adj)

thích thú, thú vị

24
New cards

leader (n)

người lãnh đạo

25
New cards

competition (n)

cuộc thi đấu

26
New cards

account (n)

tài khoản

27
New cards

website (n)

trang web

28
New cards

notification (n)

sự thông báo

29
New cards

peer (n)

người ngang hàng, bạn đồng trang lứa

30
New cards

bully (n)

kẻ bắt nạt

31
New cards

media (n)

(phương tiện) truyền thông

32
New cards

school work (n)

bài làm trên lớp

33
New cards

teamwork (n)

làm việc nhóm

34
New cards

teen school club (n)

câu lạc bộ học đường dành cho lứa tuổi thanh thiếu niên

35
New cards

teen stress (n)

sự căng thẳng ở lứa tuổi thanh thiếu niên

36
New cards

chess club (n)

câu lạc bộ cờ vua

37
New cards

language club (n)

câu lạc bộ ngôn ngữ

38
New cards

sport club (n)

câu lạc bộ thể thao

39
New cards

arts and crafts club (n)

câu lạc bộ mĩ thuật và thủ công mĩ nghệ

40
New cards

concentrate (v)

tập trung

41
New cards

concentration (n)

sự tập trung

42
New cards

concentrated (adj)

tập trung, cô đặc

43
New cards

connect (v)

kết nối

44
New cards

connection (n)

sự kết nối

45
New cards

connectedness (n)

sự gắn kết

46
New cards

connected (adj)

có liên kết, có quan hệ

47
New cards

connective (adj/n)

từ nối, có tính kết nối

48
New cards

enjoy (v)

thích thú

49
New cards

enjoyment (n)

sự thích thú

50
New cards

enjoyable (adj)

thú vị, dễ chịu

51
New cards

enjoyably (adv)

một cách thú vị

52
New cards

expect (v)

mong đợi

53
New cards

expectation (n)

sự mong đợi

54
New cards

expectancy (n)

sự mong đợi

55
New cards

expectance (n)

sự chờ đợi (ít dùng, văn chương)

56
New cards

expectant (adj)

đang trông mong

57
New cards

life expectancy (n)

tuổi thọ trung bình

58
New cards

mature (adj/v)

trưởng thành

59
New cards

maturity (n)

sự trưởng thành

60
New cards

notify (v)

thông báo

61
New cards

notification (n)

sự thông báo