1/60
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
teenager (n)
thanh thiếu niên
club (n)
câu lạc bộ
school club (n)
câu lạc bộ học đường
form (n)
diễn đàn
browse (v)
đọc lướt, tìm (trên mạng)
check (v)
kiểm tra
log (on to) (v)
đăng nhập
upload (v)
tải lên
update (v)
cập nhật
post (v)
đăng, tải (bài lên trang mạng)
share (v)
chia sẻ
focus (v)
tập trung
coach (n/v)
huấn luyện
advise (v)
khuyên, khuyên bảo
discuss (v)
thảo luận
stress (n)
sự căng thẳng
stressful (adj)
căng thẳng
calm (adj)
điềm tĩnh
midterm (n)
giữa kỳ
midterm test (n)
bài kiểm tra giữa kỳ
pressure (n)
áp lực
user-friendly (adj)
thân thiện với người dùng
enjoyable (adj)
thích thú, thú vị
leader (n)
người lãnh đạo
competition (n)
cuộc thi đấu
account (n)
tài khoản
website (n)
trang web
notification (n)
sự thông báo
peer (n)
người ngang hàng, bạn đồng trang lứa
bully (n)
kẻ bắt nạt
media (n)
(phương tiện) truyền thông
school work (n)
bài làm trên lớp
teamwork (n)
làm việc nhóm
teen school club (n)
câu lạc bộ học đường dành cho lứa tuổi thanh thiếu niên
teen stress (n)
sự căng thẳng ở lứa tuổi thanh thiếu niên
chess club (n)
câu lạc bộ cờ vua
language club (n)
câu lạc bộ ngôn ngữ
sport club (n)
câu lạc bộ thể thao
arts and crafts club (n)
câu lạc bộ mĩ thuật và thủ công mĩ nghệ
concentrate (v)
tập trung
concentration (n)
sự tập trung
concentrated (adj)
tập trung, cô đặc
connect (v)
kết nối
connection (n)
sự kết nối
connectedness (n)
sự gắn kết
connected (adj)
có liên kết, có quan hệ
connective (adj/n)
từ nối, có tính kết nối
enjoy (v)
thích thú
enjoyment (n)
sự thích thú
enjoyable (adj)
thú vị, dễ chịu
enjoyably (adv)
một cách thú vị
expect (v)
mong đợi
expectation (n)
sự mong đợi
expectancy (n)
sự mong đợi
expectance (n)
sự chờ đợi (ít dùng, văn chương)
expectant (adj)
đang trông mong
life expectancy (n)
tuổi thọ trung bình
mature (adj/v)
trưởng thành
maturity (n)
sự trưởng thành
notify (v)
thông báo
notification (n)
sự thông báo