1/79
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
読書
どくしょ【ĐỘC THƯ】
việc đọc sách

演奏
えんそう 【DIỄN TẤU】
sự trình diễn, biểu diễn

芸術
げいじゅつ【NGHỆ THUẬT】
nghệ thuật

検査
けんさ【KIỂM TRA】
kiểm tra

血液
けつえき【HUYẾT DỊCH】
máu

治療
ちりょう 【TRỊ LIỆU】
điều trị, trị liệu

症状
しょうじょう 【CHỨNG TRẠNG】
triệu chứng bệnh, tình trạng bệnh

予防
よぼう 【DỰ PHÒNG】
sự đề phòng, dự phòng
栄養
えいよう 【VINH DƯỠNG】
dinh dưỡng

手術
しゅじゅつ【THỦ THUẬT】
thủ thuật, phẫu thuật

死亡
しぼう【TỬ VONG】
chết
命
いのち 【MỆNH】
sinh mệnh
一生
いっしょう【NHẤT SINH】
①② cả cuộc đời

誤解
ごかい【NGỘ GIẢI】
sự hiểu lầm

後悔
こうかい【HẬU HỐI】
sự ăn ăn, hối hận

訳
わけ 【DỊCH】
① lý do
② ý nghĩa
態度
たいど 【THÁI ĐỘ】
thái độ

癖
くせ 【PHÍCH】
thói quen, thói hư, tật xấu
礼儀
れいぎ【LỄ NGHI】
lễ nghi, lễ tiết, phép tắc

文句
もんく【VĂN CÚ】
① sự kêu ca,phàn nàn
② đoạn văn, từ ngữ
表情
ひょうじょう【BIỂU TÌNH】
biểu lộ tình cảm, vẻ bề ngoài

表面
ひょうめん【BIỂU DIỆN】
bề mặt, bề ngoài
禁煙
きんえん【CẤM YÊN】
cấm hút thuốc

禁止
きんし 【CẤM CHỈ】
cấm đoán, nghiêm cấm

完成
かんせい 【HOÀN THÀNH】
hoàn thành

課題
かだい【KHÓA ĐỀ】
vấn đề,
chủ đề, đề tài, nhiệm vụ

例外
れいがい【LỆ NGOẠI】
ngoại lệ

基本
きほん【CƠ BẢN】
cơ bản
記録
きろく【KÝ LỤC】
①② sự ghi chép, ghi lại

状態
じょうたい【TRẠNG THÁI】
trạng thái

出来事
できごと【XUẤT LAI SỰ】
sự kiện, việc
場面
ばめん【TRƯỜNG DIỆN】
① tình trạng, tình huống
② cảnh (trong vở kịch)

機会
きかい【CƠ HỘI】
cơ hội

距離
きょり【CỰ LI】
cự li, khoảng cách

提案
ていあん【ĐỀ ÁN】
sự đề xuất, đưa ra

やり取り
giao dịch, trao đổi, tranh luận

知識
ちしき【TRI THỨC】
tri thức

実力
じつりょく【THỰC LỰC】
khả năng, thực lực

手段
しゅだん【THỦ ĐOẠN】
phương pháp, cách thức
代表
だいひょう【ĐẠI BIỂU】
① người đại diện
② đại diện

影響
えいきょう【ẢNH HƯỞNG】
ảnh hưởng

効果
こうか【HIỆU QUẢ】
hiệu quả
印象
いんしょう【ẤN TƯỢNG】
ấn tượng
印
しるし [ẤN]
① dấu ấn
② dấu hiệu, chứng cớ
合図
あいず【HỢP ĐỒ】
dấu hiệu, hiệu lệnh

共通
きょうつう【CỘNG THÔNG】
thông thường, những thứ cùng có, giống nhau
強調
きょうちょう【CƯỜNG ĐIỀU】
nhấn mạnh

省略
しょうりゃく【TỈNH LƯỢC】
sự lược bỏ
挑戦
ちょうせん【KHIÊU CHIẾN】
sự thách thức, khiêu chiến

やる気
động lực
勇気
ゆうき【DŨNG KHÍ】
can đảm

資格
しかく【TƯ CÁCH】
① bằng cấp
②③ tư cách, xứng đáng

申請
しんせい【THỈNH TÍNH】
sự yêu cầu, xin

本人
ほんにん【BẢN NHÂN】
anh ta, cô ta, người đó
契約
けいやく【KHẾ ƯỚC】
hợp đồng

証明
しょうめい【CHỨNG MINH】
chứng minh, bằng chứng

変更
へんこう【BIẾN CANH】
sự biến đổi, thay đổi

保存
ほぞん【BẢO TỒN】
sự bảo tồn

保護
ほご【BẢO HỘ】
① "giữ nguyên" (bảo tồn thiên nhiên, bảo mật)
② sự bảo hộ
③ bảo đảm

環境
かんきょう【HOÀN CẢNH】
hoàn cảnh, môi trường

資源
しげん【TƯ NGUYÊN】
tài nguyên
不足
ふそく【BẤT TÚC】
không đầy đủ, thiếu (ngủ, vận động, kinh nghiệm)

平均
へいきん【BÌNH QUÂN】
① bình quân, trung bình
② cân bằng

割合
わりあい【CÁT HỢP】
① tỉ lệ
② +に tương đối

商売
しょうばい 【THƯƠNG MẠI】
bán buôn, thương mại

商品
しょうひん【THƯƠNG PHẨM】
sản phẩm

質
しつ【CHẤT】
chất lượng, phẩm chất
型
かた【HÌNH】
khuôn, kiểu mẫu, nhóm hình
生産
せいさん【SINH SẢN】
sản xuất

消費
しょうひ【TIÊU PHÍ】
tiêu dùng, tiêu thụ

物価
ぶっか【VẬT GIÁ】
vật giá, giá cả

倒産
とうさん【ĐẢO SẢN】
phá sản, không trả được nợ

携帯
けいたい【HUỀ ĐỚI】
điện thoại di động, mang theo, cầm theo
現代
げんだい【HIỆN ĐẠI】
ngày nay

世紀
せいき【THẾ KỈ】
thế kỉ

文化
ぶんか【VĂN HÓA】
văn hóa

都市
とし【ĐÔ THỊ】
thành phố

地方
ちほう【ĐỊA PHƯƠNG】
① vùng, tỉnh
② địa phương

戦争
せんそう 【CHIẾN TRANH】
chiến tranh

平和
へいわ【BÌNH HÒA】
hòa bình
