HSK 3 - 600 từ | Quizlet to knowt

0.0(0)
studied byStudied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/601

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:35 AM on 6/23/25
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

602 Terms

1
New cards

阿姨

ā yí - cô

2
New cards

ā - a à ừ ờ

3
New cards

ǎi - thấp

4
New cards

ài - yêu

5
New cards

爱好

ài hào - yêu thích, thích

6
New cards

安静

ān jìng - yên lặng

7
New cards

bā - tám

8
New cards

bǎ - lấy

9
New cards

爸爸

bāba - bố

10
New cards

bā - nhé, nhá,

11
New cards

bái - trắng, bạc

12
New cards

bǎi - một trăm, trăm,

13
New cards

bān - lớp

14
New cards

bān - chuyển

15
New cards

办法

bàn fǎ - biện pháp, cách

16
New cards

办公室

bàn gōng shì - văn phòng

17
New cards

bàn - nửa

18
New cards

帮忙

bāng máng - giúp, giúp đỡ

19
New cards

帮助

bāng zhù - giúp, giúp đỡ

20
New cards

bāo - bao, túi

21
New cards

bǎo - no

22
New cards

报纸

bào zhì - báo

23
New cards

杯子

bēi zi - cốc, chén, ly, tách

24
New cards

北方

běi fāng - miền Bắc

25
New cards

北京

běi jīng - Bắc Kinh

26
New cards

bèi - bị, được

27
New cards

běn - quyển,gốc, vốn, thân

28
New cards

鼻子

bízi - mũi

29
New cards

bǐ - đọ, so với, ví

30
New cards

比较

bǐ jiào - so với, khá là

31
New cards

比赛

bǐ sài - thi đấu

32
New cards

笔记本

bǐ jì běn - vở ghi chép

33
New cards

必须

bì xū - phải, cần phải

34
New cards

变化

biàn huà - biến hóa, thay đổi

35
New cards

bié - khác, chia lìa

36
New cards

别人

bié rén - người khác

37
New cards

宾馆

bīng guǎn - nhà khách, hotel

38
New cards

冰箱

bīng xiāng - tủ lạnh, tủ đá

39
New cards

bù - không, chưa

40
New cards

不但......而且......

bú dàn...ér qiě - không những...mà còn

41
New cards

不客气

bú kè qì - không có gì

42
New cards

cài - món ăn, thức ăn

43
New cards

菜单

cài dān - thực đơn

44
New cards

参加

cān jiā - tham gia

45
New cards

cǎo - cỏ

46
New cards

céng - tầng

47
New cards

chá - trà

48
New cards

chā - kém

49
New cards

长(形容词)

cháng - dài, lâu,

50
New cards

唱歌

chàng gē - hát

51
New cards

超市

chāo shì - siêu thị

52
New cards

衬衫

chèn shān - áo sơ-mi

53
New cards

成绩

chéng jì - thành tích

54
New cards

城市

chéng shì - thành phố

55
New cards

chī - ăn

56
New cards

迟到

chí dào - đến muôn.

57
New cards

chū - ra, xuất, đến

58
New cards

出租车

chū zū chē - Taxi

59
New cards

除了

chú le - ngoài ra, trừ ra

60
New cards

穿

chuān - mặc, đội

61
New cards

chuán - thuyền ,tàu

62
New cards

chūn - mùa xuân

63
New cards

词典

cí diǎn - từ điển

64
New cards

cì - lần

65
New cards

聪明

cōng ming - thông minh

66
New cards

cóng - theo

67
New cards

cuò - sai

68
New cards

打电话

dǎ diàn huà - gọi điện thoại

69
New cards

打篮球

dǎ lán qiú - chơi bóng rổ

70
New cards

打扫

dǎ sǎo - quét, quét dọn

71
New cards

打算

dǎ suàn - định,dự định,tính toán

72
New cards

dà - to,lớn

73
New cards

大家

dà jiā - mọi người

74
New cards

dài - đem,mang

75
New cards

担心

dān xīn - lo lắng

76
New cards

蛋糕

dàn gāo - bánh ga-tô

77
New cards

当然

dāng rán - đương nhiên

78
New cards

dào - đến

79
New cards

地(助词)

de - một cách (trợ từ)

80
New cards

de - của

81
New cards

得(助词)

dé - được ,thôi

82
New cards

dēng - đèn

83
New cards

等(动词)

děng - đợi,chờ

84
New cards

地方

dì fāng - địa phương,chỗ,nơi,vùng

85
New cards

地铁

dì tiě - xe điện ngầm

86
New cards

地图

dì tú - bản đồ

87
New cards

弟弟

dì di - em trai

88
New cards

第一

dì yī - thứ nhất

89
New cards

diǎn - điểm, giờ

90
New cards

电脑

diàn nǎo - máy vi tính

91
New cards

电视

diàn shì - truyền hình,ti-vi

92
New cards

电梯

diàn tī - thang máy

93
New cards

电影

diàn yǐng - phim

94
New cards

电子邮件

diàn zǐ yōu jiàn - e-mail

95
New cards

dōng - phía đông

96
New cards

东西

dōng xī - đồ

97
New cards

dōng - mùa đông,đông

98
New cards

dǒng - hiểu

99
New cards

动物

dòng wù - động vật

100
New cards

dōu - đều

Explore top flashcards

Hinduism
Updated 1056d ago
flashcards Flashcards (20)
Civil Rights EK 3
Updated 14d ago
flashcards Flashcards (60)
Vocab Unit 1
Updated 866d ago
flashcards Flashcards (50)
Muscular System I
Updated 368d ago
flashcards Flashcards (124)
50 States
Updated 203d ago
flashcards Flashcards (50)
1017
Updated 394d ago
flashcards Flashcards (55)
Hinduism
Updated 1056d ago
flashcards Flashcards (20)
Civil Rights EK 3
Updated 14d ago
flashcards Flashcards (60)
Vocab Unit 1
Updated 866d ago
flashcards Flashcards (50)
Muscular System I
Updated 368d ago
flashcards Flashcards (124)
50 States
Updated 203d ago
flashcards Flashcards (50)
1017
Updated 394d ago
flashcards Flashcards (55)