1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あじ(味)
vị
タコ(蛸)
bạch tuộc
たこやき(たこ焼き)
bạch tuộc nướng
におい(匂い)
mùi
~がする
có mùi
とおる(通る)
đi qua
にる(似る)
giống
まるい(丸い)
tròn
ちいさな(小さな)
nhỏ
びよういん(美容院)
thẩm mỹ viện
くうこう(空港)
sân bay
しか(歯科)
nha khoa
しみん(市民)
người dân thành phố
しゃみせん(三味線)
dàn tam vị tuyến
しゅるい(種類)
chủng loại
すいどう(水道)
nước máy
てんぷら(天ぷら)
món Tempura
ふどうさん(不動産)
bất động sản
こうりゅうかい(交流会)
buổi giao lưu
しょうがっこう(小学校)
trường tiểu học
しやくしょ(市役所)
ủy ban nhân dân thành phố
じょうほう(情報)
thông tin
タオル
khăn bông
さどう(茶道)
trà đạo
センター
trung tâm
~じょう(例:サッカーじょう)(~場)
sân... (ví dụ: sân bóng đá)
~くち(例:にしぐち)(~口)
cửa... (ví dụ: cửa Tây)
かかる
mất, tốn
しつもん・する(質問・する)
đặt câu hỏi
カット・する
cắt
しょうかい・する(紹介・する)
giới thiệu
しゅうり・する(修理・する)
sửa chữa
しらせる(知らせる)
cho biết
とまる(止まる)
dừng lại
みずがとまる(水が止まる)
nước ngừng chảy
でる(出る)
xuất hiện
バスがでる(バスが出る)
xe buýt tới
つく(着く)
tới nơi
りよう・する(利用・する)
sử dụng
ひつよう(な)(必要(な))
cần thiết
たいしかん(大使館)
đại sứ quán
メートル
mét
つぎ(次)
tiếp theo
さか(坂)
dốc
~かいだて(例:4かいだて)(~階建て)
... tầng (ví dụ: 4 tầng)
~ばんせん(例:3ばんせん)(~番線)
tuyến số... (ví dụ: tuyến số 3)
~ゆき(例:しんじゅくいき)(~行き)
đi... (ví dụ: đi Shinjuku)
のぼる(上る)
lên
おりる(下りる)
xuống
ちゅうしゃ・する(駐車・する)
dừng xe
ちゅうがっこう(中学校)
trường trung học cơ sở