1/93
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
By the way (adv)
tiện thể
Apparently (adv)
hình như
Surely (adv)
chắc chắn là
Admittedly (adv)
phải thừa nhận
Still (adv)
tuy nhiên
Obviously (adv)
rõ ràng
After all (adv)
suy cho cùng
Quite honestly (adv)
thật lòng mà nói
All in all (adv)
nhìn chung
As a matter of fact (phr)
thực tế là
Mind you (phr)
tuy nhiên cần lưu ý
Anyway (adv)
dù sao thì
That is (phr)
tức là
Naturally (adv)
đương nhiên
Cutting-edge (adj)
tiên tiến nhất
Groundbreaking (adj)
mang tính đột phá
Heart-warming (adj)
ấm lòng
Heart-rending (adj)
đau lòng
State-of-the-art (adj)
tối tân nhất
Sugary-sweet (adj)
ngọt ngào quá mức
Aisle (n)
lối đi giữa các hàng ghế
Backstage (n/adv)
hậu trường
Foyer (n)
sảnh
Interval (n)
giờ nghỉ giữa hiệp
Usher (n/v)
người hướng dẫn; dẫn vào
Chick flick (n)
phim tình cảm nhẹ
Female lead (n)
nữ chính
Title role (n)
vai chính
Stage fright (n)
chứng sợ sân khấu
Ovation (n)
sự hoan hô nhiệt liệt
In showbiz (phr)
trong ngành giải trí
Without a hitch (phr)
suôn sẻ
Remain in character (phr)
giữ đúng vai
By profession (phr)
theo nghề
On the set (phr)
trên phim trường
In the background (phr)
ở phía sau
To the accompaniment (phr)
với phần đệm
At a moment's notice (phr)
ngay lập tức
Film buff (n)
người mê phim
Footage (n)
cảnh quay
Inundate (v)
làm tràn ngập
Unravel (v)
làm sáng tỏ
Pterosaur (n)
thằn lằn bay tiền sử
Blockbuster (n/adj)
phim bom tấn
Embassy (n)
đại sứ quán
Condiment (n)
gia vị
Stunt (n/v)
pha mạo hiểm; làm chậm phát triển
Rodent (n)
loài gặm nhấm
Antioxidant (n)
chất chống oxy hóa
Habituation (n)
sự quen dần
Pig out (v)
ăn vô độ
Pile on the pounds (v)
tăng cân nhanh
Play havoc with (v)
gây hại nghiêm trọng
Quench thirst (v)
giải khát
Run the risk of (v)
có nguy cơ
Shed a few pounds (v)
giảm cân
Resist the urge (v)
kìm chế ham muốn
Sip (v)
nhấp
Nibble (v)
ăn nhẹ
Munch (v)
nhai
Gobble (v)
ăn ngấu nghiến
Tart (adj/n)
chua; bánh tart
Ravenous (adj)
cực đói
Famished (adj)
đói lả
Feast (n)
bữa tiệc lớn
Banquet (n)
yến tiệc
Supper (n)
bữa tối nhẹ
Poach (v)
luộc nhẹ
Blanch (v)
chần
Stale (adj)
ôi
Mouldy (adj)
mốc
Bland (adj)
nhạt
Scrumptious (adj)
rất ngon
Appetising (adj)
hấp dẫn
Platter (n)
đĩa lớn
Napkin (n)
khăn ăn
Cultivate (v)
trồng trọt
Dissolve (v)
hòa tan
Pack away (v)
ăn nhiều
Dine out (v)
ăn ngoài
Live on (v)
sống nhờ vào
Pick at (v)
ăn ít
Polish off (v)
ăn hết sạch
Tuck in (v)
ăn ngon lành
Warm up (v)
hâm nóng
Whip up (v)
nấu nhanh
Wake up and smell the coffee (idiom)
tỉnh táo đi
Have their cake and eat it too (idiom)
muốn cả hai thứ
The best thing since sliced bread (idiom)
điều tuyệt vời nhất
Cry over spilt milk (idiom)
tiếc nuối vô ích
Have egg on their face (idiom)
mất mặt
You are toast (idiom)
bạn tiêu rồi
Full of beans (idiom)
tràn đầy năng lượng
A hot potato (idiom)
vấn đề nhạy cảm